Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Canada

3,148 tay chơi

Allan Alejandro

Allan Alejandro

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第31426位,总奖金约10万美元,曾多次参加WSOP等赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,520

Thế giới #31,426

Canada #1,297

Steven So

Steven So

CanadaCanada

Steven So,加拿大华裔扑克选手,世界排名第30889位,职业生涯总奖金$100,493。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,493

Thế giới #31,435

Canada #1,298

Bo Wang

Bo Wang

CanadaCanada

Bo Wang,加拿大籍华裔扑克选手,世界排名约#30986,生涯总奖金突破10万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,155

Thế giới #31,532

Canada #1,299

David Hamel

David Hamel

CanadaCanada

David Hamel,加拿大扑克选手,世界排名#31627,职业生涯总奖金约99,857美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,857

Thế giới #31,627

Canada #1,300

Michel St.Pierre

Michel St.Pierre

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#31094,总奖金$99,792。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,792

Thế giới #31,642

Canada #1,301

John D'agnone

John D'agnone

CanadaCanada

John D'agnone,加拿大扑克选手,世界排名#31649,职业生涯总奖金$97,539。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,539

Thế giới #31,649

Canada #1,302

Stewart Chantler

Stewart Chantler

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名约31139,总奖金近十万美元。打法稳健,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,672

Thế giới #31,687

Canada #1,303

Adrian Thomas

Adrian Thomas

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名约31186,总奖金近10万美元。活跃于线上与线下赛事,曾多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,499

Thế giới #31,737

Canada #1,304

Jeffrey scott Burgner

Jeffrey scott Burgner

CanadaCanada

Jeffrey Scott Burgner,加拿大职业扑克选手,世界排名#31231,生涯总奖金约99,292美元。以稳健风格闻名,多次在地区赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,292

Thế giới #31,782

Canada #1,305

Arman Bosnakyan

Arman Bosnakyan

CanadaCanada

Arman Bosnakyan,加拿大扑克选手,世界排名#31251,总奖金$99,239,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,239

Thế giới #31,803

Canada #1,306

Regent Lacroix

Regent Lacroix

CanadaCanada

Regent Lacroix,加拿大扑克选手,世界排名约31360,职业生涯总奖金近10万美元。在WSOP等赛事中多次取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,893

Thế giới #31,915

Canada #1,307

Ludovic Lachance

Ludovic Lachance

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#31937,总奖金近10万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,818

Thế giới #31,937

Canada #1,308

Pushpinder Singh

Pushpinder Singh

CanadaCanada

Pushpinder Singh,加拿大籍扑克选手,世界排名第31963位,职业生涯总奖金约98,710美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,710

Thế giới #31,963

Canada #1,309

Travis Brown

Travis Brown

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#31453,总奖金$98,548。多次在各类赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,548

Thế giới #32,011

Canada #1,310

John Lavorato

John Lavorato

CanadaCanada

John Lavorato,加拿大扑克选手,世界排名第31471位,职业生涯总奖金约$98,485。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,485

Thế giới #32,029

Canada #1,311

Charles Rinn

Charles Rinn

CanadaCanada

Charles Rinn,加拿大扑克选手,世界排名约第31473位,职业生涯总奖金近十万美元。以其稳健的打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,456

Thế giới #32,031

Canada #1,312

Michael Adamo

Michael Adamo

CanadaCanada

Michael Adamo,加拿大扑克选手,世界排名第31483位,职业生涯总奖金约98,394美元。擅长现金游戏与锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,394

Thế giới #32,041

Canada #1,313

Ken Olson

Ken Olson

CanadaCanada

Ken Olson,加拿大职业扑克选手,世界排名第32050位,职业生涯总奖金达$98,331。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,331

Thế giới #32,050

Canada #1,314

Kyle Stronski

Kyle Stronski

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#31562,总奖金$97,835。活跃于线上赛事,多次在低买入比赛中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,835

Thế giới #32,120

Canada #1,315

Tom Kim Tien

Tom Kim Tien

CanadaCanada

Tom Kim Tien,加拿大扑克选手,世界排名#31598,累计奖金$97,731,活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,731

Thế giới #32,158

Canada #1,316

Scott Diver

Scott Diver

CanadaCanada

Scott Diver,加拿大扑克选手,世界排名#31615,生涯总奖金$97,658。其职业生涯以线上赛事为主,稳重风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,658

Thế giới #32,177

Canada #1,317

Gary Best

Gary Best

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第31619位,职业总奖金约$97,640。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,640

Thế giới #32,182

Canada #1,318

David Sorgente

David Sorgente

CanadaCanada

David Sorgente,加拿大职业扑克选手,世界排名约31650位,总奖金约97,536美元。凭借稳健打法和长期积累,在中小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,536

Thế giới #32,213

Canada #1,319

Steve Giannleis

Steve Giannleis

CanadaCanada

Steve Giannleis,加拿大扑克选手,世界排名第31671位,总奖金约$97,450。虽非顶尖,但活跃于赛事,积累一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,450

Thế giới #32,234

Canada #1,320

Sasan Mehrabian

Sasan Mehrabian

CanadaCanada

Sasan Mehrabian,加拿大扑克选手,世界排名#31691,总奖金$97,390。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,390

Thế giới #32,254

Canada #1,321

Osbert Liu

Osbert Liu

CanadaCanada

Osbert Liu,加拿大华裔扑克选手,世界排名#31762,职业生涯总奖金$97,158。擅长线上与线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,158

Thế giới #32,327

Canada #1,322

Rick Eberts

Rick Eberts

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#31809,职业生涯总奖金$97,033。曾多次参加WSOP等大型赛事并进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,033

Thế giới #32,374

Canada #1,323

Steve Mager

Steve Mager

CanadaCanada

Steve Mager,加拿大扑克选手,世界排名约31817位,职业总奖金97,001美元。打法稳健,多次进入赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,001

Thế giới #32,383

Canada #1,324

Gary Sandhu

Gary Sandhu

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第31861位,职业生涯总奖金约96,837美元。打法稳健,多次在中小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,837

Thế giới #32,430

Canada #1,325

Jimmy Gill

Jimmy Gill

CanadaCanada

Jimmy Gill,加拿大职业扑克选手,世界排名第31909位,职业生涯总奖金约96,663美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,663

Thế giới #32,479

Canada #1,326

Michael DeGirolamo

Michael DeGirolamo

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#31935,职业生涯总奖金逾9.6万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,609

Thế giới #32,505

Canada #1,327

Saeed Aslfalah

Saeed Aslfalah

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,以稳健风格著称,擅长深筹码策略,在多个赛事中取得奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,569

Thế giới #32,519

Canada #1,328

Randy Jennings

Randy Jennings

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名32558位,总奖金约9.6万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,437

Thế giới #32,558

Canada #1,329

Matthew Gillingham

Matthew Gillingham

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32040,总奖金$96,281。线上赛事活跃,多次在中小型比赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,281

Thế giới #32,614

Canada #1,330

Rene Gauvin

Rene Gauvin

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32049,总奖金近十万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,236

Thế giới #32,623

Canada #1,331

Mark Meloche

Mark Meloche

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32051,总奖金$96,233。多次参与WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,233

Thế giới #32,625

Canada #1,332

Theodoros Tsianos

Theodoros Tsianos

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32052,生涯总奖金约$96,228,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,228

Thế giới #32,626

Canada #1,333

Guillaume Gignac

Guillaume Gignac

CanadaCanada

Guillaume Gignac,加拿大扑克选手,世界排名第32075位,职业生涯总奖金约96,156美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,156

Thế giới #32,650

Canada #1,334

Mark-Daniel Hughes

Mark-Daniel Hughes

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32659,总奖金$96,121,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,121

Thế giới #32,659

Canada #1,335

Buddy Ashmore

Buddy Ashmore

CanadaCanada

Buddy Ashmore,加拿大扑克选手,世界排名约32091,职业总奖金约9.6万美元。以其稳健风格在赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,108

Thế giới #32,666

Canada #1,336

Adrienne Carter

Adrienne Carter

CanadaCanada

Adrienne Carter,加拿大女子扑克选手,世界排名#32104,职业生涯总奖金超$96,000,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,086

Thế giới #32,678

Canada #1,337

Colin Reid

Colin Reid

CanadaCanada

Colin Reid,加拿大扑克选手,世界排名约32145,职业奖金近10万美元。以稳健风格著称,多次在地方赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,948

Thế giới #32,720

Canada #1,338

Russell Sutton

Russell Sutton

CanadaCanada

Russell Sutton,加拿大职业扑克选手,世界排名#32727,总奖金约$95,926。以稳健风格著称,多次在低级别赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,926

Thế giới #32,727

Canada #1,339

Joshua James Myers

Joshua James Myers

CanadaCanada

加拿大扑克选手Joshua James Myers,世界排名第32171位,生涯总奖金$95,856。活跃于线下赛事,多次取得小规模比赛名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,856

Thế giới #32,747

Canada #1,340

Ahmed Rehaime

Ahmed Rehaime

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32179,总奖金$95,812。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,812

Thế giới #32,755

Canada #1,341

Garth Arnason

Garth Arnason

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32221,总奖金$95,695,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,695

Thế giới #32,798

Canada #1,342

Jay Glass

Jay Glass

CanadaCanada

Jay Glass,加拿大扑克选手,世界排名#32264,职业锦标赛总奖金约$95,582。以稳健风格著称,多次进入WSOP等赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,582

Thế giới #32,842

Canada #1,343

Stephen Wong

Stephen Wong

CanadaCanada

Stephen Wong,加拿大扑克选手,世界排名第32278位,职业生涯总奖金$95,529。以其稳健风格在小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,529

Thế giới #32,856

Canada #1,344

Tay chơi Canada · trang 28 | Cổng kiến thức Texas Hold'em