Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Canada

3,153 tay chơi

Joshua Manuge

Joshua Manuge

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第32289位,职业生涯总奖金$95,494。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,494

Thế giới #32,867

Canada #1,345

Don Montgomery

Don Montgomery

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32348,总奖金约9.5万美元。曾在多项赛事中取得成绩,打法稳健,以耐心和读牌著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,278

Thế giới #32,929

Canada #1,346

Richard Berenbaum

Richard Berenbaum

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32356,总奖金$95,251。职业锦标赛经历丰富,但具体战绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,251

Thế giới #32,937

Canada #1,347

Maciej Baumgart

Maciej Baumgart

CanadaCanada

Maciej Baumgart,加拿大扑克选手,世界排名#32414,职业生涯总奖金约$95,037。以扎实的牌技在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,037

Thế giới #32,996

Canada #1,348

Kyle Crego

Kyle Crego

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32461,总奖金约$94,893,曾多次在WSOP等赛事中获得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,893

Thế giới #33,047

Canada #1,349

Ryan MacKinon

Ryan MacKinon

CanadaCanada

Ryan MacKinnon,加拿大扑克选手,世界排名#32463,职业总奖金约$94,891。虽非顶尖,但凭借稳健风格在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,891

Thế giới #33,050

Canada #1,350

Chi Tuan Do Nguyen

Chi Tuan Do Nguyen

CanadaCanada

Chi Tuan Do Nguyen,加拿大籍扑克选手,世界排名#32466,总奖金$94,876,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,876

Thế giới #33,054

Canada #1,351

Irtiza Malik

Irtiza Malik

CanadaCanada

Irtiza Malik,加拿大职业扑克选手,世界排名#32504,生涯总奖金$94,786。以线上MTT出身,后转战现场比赛,曾多次打入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,786

Thế giới #33,092

Canada #1,352

Simon Lefebvre

Simon Lefebvre

CanadaCanada

西蒙·勒菲弗(Simon Lefebvre),加拿大职业扑克选手,世界排名第32571位,总奖金约94,546美元。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,546

Thế giới #33,161

Canada #1,353

Brigitte Korak

Brigitte Korak

CanadaCanada

加拿大女子扑克选手,以稳健打法著称,多次进入WSOP赛事奖励圈,总奖金约9.4万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,471

Thế giới #33,192

Canada #1,354

Michael Egan

Michael Egan

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第32636位,生涯总奖金约94,363美元。以其稳健的线下锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,363

Thế giới #33,226

Canada #1,355

James Lahey

James Lahey

CanadaCanada

James Lahey,加拿大扑克选手,世界排名#32646,总奖金$94,336。以其稳健的牌风和在中低级别赛事中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,336

Thế giới #33,236

Canada #1,356

Alexis Urli

Alexis Urli

CanadaCanada

Alexis Urli,加拿大扑克选手,世界排名#32691,职业生涯总奖金约$94,183。虽知名度不高,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,183

Thế giới #33,283

Canada #1,357

Jesse Woolford

Jesse Woolford

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#32764,总奖金$93,961,多次在线上线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,961

Thế giới #33,355

Canada #1,358

Diem Tran

Diem Tran

CanadaCanada

Diem Tran,加拿大扑克选手,世界排名第33381位,职业生涯总奖金约93,864美元。多次在WSOP等赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,864

Thế giới #33,381

Canada #1,359

Harnam Singh Mathuru

Harnam Singh Mathuru

CanadaCanada

Harnam Singh Mathuru,加拿大扑克选手,世界排名#32821,总奖金$93,753,主要活跃于线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,753

Thế giới #33,414

Canada #1,360

Taher Alesheik

Taher Alesheik

CanadaCanada

Taher Alesheik,加拿大扑克选手,世界排名第32824位,职业生涯总奖金达$93,743。以其稳健的牌风和冷静的判断在圈内小有名气。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,743

Thế giới #33,417

Canada #1,361

Brett Lambden

Brett Lambden

CanadaCanada

Brett Lambden,加拿大职业扑克选手,世界排名#32844,生涯总奖金$93,674。作风稳健,擅长锦标赛后期策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,674

Thế giới #33,437

Canada #1,362

Hui Zhu

Hui Zhu

CanadaCanada

Hui Zhu(加拿大籍)是一位华裔扑克选手,世界排名#32877,职业生涯总奖金$93,563。因在2024年WSOP主赛事中闯入决赛桌并最终获得第24名而备受关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,563

Thế giới #33,471

Canada #1,363

Zoe Yuan

Zoe Yuan

CanadaCanada

加拿大籍华人扑克女将,WSOP多次闯入决赛桌,现场赛事总奖金超9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,320

Thế giới #33,548

Canada #1,364

Ray Taylor

Ray Taylor

CanadaCanada

Ray Taylor,加拿大扑克选手,世界排名#32978,职业生涯总奖金$93,235。多次在WSOP和WPT赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,235

Thế giới #33,573

Canada #1,365

Chris Watson

Chris Watson

CanadaCanada

Chris Watson,加拿大职业扑克选手,世界排名#33020,总奖金$93,062。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,062

Thế giới #33,619

Canada #1,366

Steven Schartner

Steven Schartner

CanadaCanada

Steven Schartner,加拿大扑克选手,世界排名第33062位,职业生涯总奖金约92,921美元。以其稳健的牌风和扎实的基本功在扑克界积累了一定声望。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,921

Thế giới #33,662

Canada #1,367

Shaun Malough

Shaun Malough

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第33068位,职业生涯总奖金约92,900美元。虽非顶尖巨星,但在低级别赛事中屡有建树,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,900

Thế giới #33,669

Canada #1,368

Vince Ruso

Vince Ruso

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名33130,职业生涯总奖金约9.2万美元。擅长现场锦标赛,多次在地区赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,735

Thế giới #33,731

Canada #1,369

Jaycee Lumahan

Jaycee Lumahan

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#33138,总奖金$92,713。以稳健打法著称,多次在赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,713

Thế giới #33,740

Canada #1,370

Kelly Dalke

Kelly Dalke

CanadaCanada

加拿大女子扑克选手,世界排名约33750位,职业生涯总奖金92,694美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,694

Thế giới #33,750

Canada #1,371

Simon Quintal

Simon Quintal

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#33229,总奖金$92,471。在小型赛事中有一定表现,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,471

Thế giới #33,832

Canada #1,372

Alexander Butko

Alexander Butko

CanadaCanada

Alexander Butko 是加拿大职业扑克选手,世界排名第33232位,职业生涯总奖金约9.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,457

Thế giới #33,835

Canada #1,373

Ian Skinner

Ian Skinner

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#33246,职业生涯总奖金$92,405。在WSOP等赛事中多次获得奖金,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,405

Thế giới #33,849

Canada #1,374

James Yang

James Yang

CanadaCanada

James Yang,加拿大华人扑克选手,世界排名#33248,职业奖金逾9万美元。以稳健风格著称,多次在线上及现场赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,399

Thế giới #33,852

Canada #1,375

Joseph  Herlein

Joseph Herlein

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第33283位,职业生涯总奖金92,255美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,255

Thế giới #33,890

Canada #1,376

Chiho Lee

Chiho Lee

CanadaCanada

Chiho Lee,加拿大籍职业扑克选手,目前世界排名第33321位,职业生涯总奖金约$92,144。他以稳健的打法和丰富的比赛经验在扑克界小有名气。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,144

Thế giới #33,928

Canada #1,377

Tyler McKendry

Tyler McKendry

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第33358位,职业生涯总奖金约$91,939。以稳健风格著称,多次在小型锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,939

Thế giới #33,965

Canada #1,378

Vadim Tsatskin

Vadim Tsatskin

CanadaCanada

Vadim Tsatskin,加拿大扑克选手,世界排名#33973,总奖金$91,901。多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,901

Thế giới #33,973

Canada #1,379

Scott Moskal

Scott Moskal

CanadaCanada

Scott Moskal,加拿大扑克选手,世界排名第33373位,生涯总奖金超9万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,861

Thế giới #33,980

Canada #1,380

Kevin Dawe

Kevin Dawe

CanadaCanada

Kevin Dawe,加拿大扑克选手,世界排名第33378位,职业生涯总奖金约91,822美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,822

Thế giới #33,986

Canada #1,381

Maurice Roy

Maurice Roy

CanadaCanada

加拿大扑克选手Maurice Roy,世界排名#33391,职业生涯总奖金超过$90,000,活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,758

Thế giới #33,999

Canada #1,382

Tomi Varghase

Tomi Varghase

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#33391,职业生涯总奖金$91,758。风格稳健,擅长深筹码局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,758

Thế giới #34,000

Canada #1,383

Sebastien Drolet-Poitras

Sebastien Drolet-Poitras

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#33394,职业生涯总奖金$91,744。在多项赛事中取得过奖金记录,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,744

Thế giới #34,002

Canada #1,384

David Katzov

David Katzov

CanadaCanada

David Katzov,加拿大扑克选手,世界排名约33398,总奖金$91,728。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,728

Thế giới #34,006

Canada #1,385

Grant Pazarka

Grant Pazarka

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#33401,生涯总奖金约9.2万美元。多次在小型赛事中获奖,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,691

Thế giới #34,009

Canada #1,386

Benam Patros

Benam Patros

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#33420,生涯总奖金超9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,587

Thế giới #34,028

Canada #1,387

Jean-Philippe Goulet

Jean-Philippe Goulet

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第34047位,职业生涯总奖金$91,516。多次参加线上线下锦标赛,以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,516

Thế giới #34,047

Canada #1,388

Ian Hart

Ian Hart

CanadaCanada

Ian Hart,加拿大扑克选手,世界排名#33485,总奖金$91,347。以稳健牌风著称,曾多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,347

Thế giới #34,098

Canada #1,389

François Lincourt

François Lincourt

CanadaCanada

François Lincourt,加拿大扑克选手,世界排名第33486位,职业生涯总奖金约91,336美元。以扎实的技术和稳定的发挥在扑克圈内逐渐积累声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,336

Thế giới #34,099

Canada #1,390

Peter Mancini

Peter Mancini

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名约第3.3万位,总奖金逾9万美元,在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,325

Thế giới #34,102

Canada #1,391

Toufic Chehayeb

Toufic Chehayeb

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第33491位,职业生涯总奖金约91,318美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,318

Thế giới #34,104

Canada #1,392

Tay chơi Canada · trang 29 | Cổng kiến thức Texas Hold'em