Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Canada

2,839 tay chơi

Jimmy Setna

Jimmy Setna

CanadaCanada

加拿大扑克选手,2010年WSOP主赛事季军,职业生涯总奖金超百万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,082,972

Thế giới #2,883

Canada #97

Samuel Gagnon

Samuel Gagnon

CanadaCanada

Samuel Gagnon,加拿大职业扑克选手,世界排名#2849,生涯总奖金超过107万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,078,586

Thế giới #2,895

Canada #98

Alex Difelice

Alex Difelice

CanadaCanada

Alex Difelice,加拿大职业扑克选手,世界排名#2878,生涯总奖金超107万美元,以稳健风格和赛事深度分析著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,071,167

Thế giới #2,925

Canada #99

Michael Niwinski

Michael Niwinski

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第2924位,生涯总奖金超过105万美元。在多项赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,057,255

Thế giới #2,974

Canada #100

Wesley Pantling

Wesley Pantling

CanadaCanada

Wesley Pantling,加拿大职业扑克选手,世界排名约2990,职业生涯总奖金超百万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,052,272

Thế giới #2,990

Canada #101

Umang Dattani

Umang Dattani

CanadaCanada

Umang Dattani,加拿大职业扑克选手,世界排名#2989,生涯总奖金超百万美元。以稳健风格和赛事经验积累著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,040,502

Thế giới #3,039

Canada #102

David  Dongwoo Ko

David Dongwoo Ko

CanadaCanada

David Dongwoo Ko,加拿大韩裔扑克选手,世界排名第3042位,职业生涯总奖金超百万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,039,554

Thế giới #3,042

Canada #103

Jason Duval

Jason Duval

CanadaCanada

加拿大职业扑克玩家,世界排名#3018,职业生涯总奖金超百万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,032,068

Thế giới #3,070

Canada #104

Louise Francoeur

Louise Francoeur

CanadaCanada

加拿大女子职业扑克选手,世界排名3114,累计奖金超百万美元。以稳健风格和赛事经验著称,多次进入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,022,569

Thế giới #3,114

Canada #105

Eric Cloutier

Eric Cloutier

CanadaCanada

Eric Cloutier,加拿大职业扑克选手,世界排名#3121,总奖金超百万美元,以扎实技术与稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,020,329

Thế giới #3,121

Canada #106

Yuxin Liu

Yuxin Liu

CanadaCanada

Yuxin Liu,加拿大华人扑克选手,全球排名#3177,职业生涯总奖金超100万美元。以稳健风格著称,多次在重大赛事中斩获奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,005,036

Thế giới #3,177

Canada #107

Lonnie Hallett

Lonnie Hallett

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#3202,生涯总奖金近百万美元。他以扎实的基本功和稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 998,467

Thế giới #3,202

Canada #108

Jiachen Gong

Jiachen Gong

CanadaCanada

Jiachen Gong,加拿大籍华裔扑克选手,世界排名第3189位,职业生涯总奖金近百万美元。以其稳健的牌风和丰富的赛事经验,在多场高额比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 988,492

Thế giới #3,241

Canada #109

Antoine Sankari

Antoine Sankari

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名第3303位,职业生涯总奖金超过97万美元,以其稳健的打法和多次WSOP赛事奖励圈成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 970,904

Thế giới #3,303

Canada #110

Sukhpaul Dhaliwal

Sukhpaul Dhaliwal

CanadaCanada

Sukhpaul Dhaliwal,加拿大扑克选手,世界排名#3312,总奖金$968,197。多次在大型赛事中取得成绩,擅长锦标赛与现金游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 968,197

Thế giới #3,312

Canada #111

Andy Truong

Andy Truong

CanadaCanada

加拿大扑克选手Andy Truong,世界排名#3293,总奖金逾96万美元。职业赛事经历丰富,线上与线下均有建树。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 960,386

Thế giới #3,347

Canada #112

Gabriel Le Jossec

Gabriel Le Jossec

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名第3316位,职业生涯总奖金超过95万美元。以WSOP主赛事第15名等成绩著称,打法激进。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 955,486

Thế giới #3,370

Canada #113

Amir Babakhani

Amir Babakhani

CanadaCanada

Amir Babakhani,加拿大籍扑克选手,世界排名第3479位,总奖金超92万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在比赛中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 924,575

Thế giới #3,479

Canada #114

Clayton Mozdzen

Clayton Mozdzen

CanadaCanada

Clayton Mozdzen,加拿大扑克选手,世界排名#3465,总奖金超过90万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 907,763

Thế giới #3,524

Canada #115

Ruoxiao Shi

Ruoxiao Shi

CanadaCanada

Ruoxiao Shi,加拿大籍扑克选手,世界排名#3469,生涯总奖金超90万美元。在多项国际赛事中取得佳绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 906,499

Thế giới #3,528

Canada #116

Miguel Proulx

Miguel Proulx

CanadaCanada

Miguel Proulx,加拿大职业扑克选手,世界排名第3477位,累计奖金约90万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 905,053

Thế giới #3,536

Canada #117

Jeffrey William Sarwer

Jeffrey William Sarwer

CanadaCanada

加拿大扑克选手,国际象棋神童转型。世界排名#3560,总奖金$894,488。多次获得WSOP赛事奖励,以激进而富有创造性的打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 894,488

Thế giới #3,560

Canada #118

David Ormsby

David Ormsby

CanadaCanada

David Ormsby,加拿大扑克职业选手,世界排名#3514,生涯总奖金$888,571。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 888,571

Thế giới #3,574

Canada #119

Jeff Cormier

Jeff Cormier

CanadaCanada

加拿大扑克选手,以稳定盈利和扎实技术著称,曾在多项大型赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 887,442

Thế giới #3,582

Canada #120

Alexandre Raymond

Alexandre Raymond

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第3670位,职业生涯总奖金超过87万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 871,125

Thế giới #3,670

Canada #121

Aadam Daya

Aadam Daya

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第3716位,职业生涯总奖金约86万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 861,995

Thế giới #3,716

Canada #122

Matthew Lapossie

Matthew Lapossie

CanadaCanada

Matthew Lapossie 是加拿大职业扑克选手,在线上高额桌和锦标赛中享有盛名。他以激进的打法和出色的读牌能力著称,多次在大型线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 859,998

Thế giới #3,727

Canada #123

Michael Gentili

Michael Gentili

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名约#3781,职业生涯总奖金超过84万美元,曾多次在WSOP等赛事中打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 849,549

Thế giới #3,781

Canada #124

Levi Berger

Levi Berger

CanadaCanada

Levi Berger,加拿大职业扑克选手,以混合游戏见长,曾获WSOP金手链。世界排名#3809,总奖金约$845,292。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 845,292

Thế giới #3,809

Canada #125

Calen McNeil

Calen McNeil

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第3789位,总奖金约83.5万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 835,433

Thế giới #3,854

Canada #126

Chris Back

Chris Back

CanadaCanada

加拿大扑克选手Chris Back,世界排名#3920,生涯总奖金超过82万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 822,371

Thế giới #3,920

Canada #127

Dustin Melanson

Dustin Melanson

CanadaCanada

Dustin Melanson是加拿大职业扑克选手,世界排名第3888位,职业生涯总奖金超过81万美元。他以稳健的风格和多次赛事奖励圈成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 815,810

Thế giới #3,955

Canada #128

Rishi Makkar

Rishi Makkar

CanadaCanada

Rishi Makkar,加拿大职业扑克选手,以德州扑克和奥马哈见长,曾获WSOP主赛事前十名,总奖金超81万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 810,248

Thế giới #3,990

Canada #129

Noah Vaillancourt

Noah Vaillancourt

CanadaCanada

Noah Vaillancourt,加拿大职业扑克选手,世界排名第3924位,职业生涯总奖金超过80万美元。以稳健的牌风和出色的锦标赛策略著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 809,728

Thế giới #3,992

Canada #130

Ami Alibay

Ami Alibay

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#4008,总奖金$ 807,324。多次在WSOP等赛事中进入决赛桌,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 807,324

Thế giới #4,008

Canada #131

Patrick Pezzin

Patrick Pezzin

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,WSOP边赛冠军,WPT主赛事决赛桌常客,累积奖金超80万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 805,922

Thế giới #4,013

Canada #132

Jorge Artiga-Pacheco

Jorge Artiga-Pacheco

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#4040,职业生涯总奖金超过80万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 801,766

Thế giới #4,040

Canada #133

Sebastien Aube

Sebastien Aube

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第3975位,职业生涯总奖金超过80万美元。多次在WSOP、WPT等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 801,538

Thế giới #4,044

Canada #134

Mal Hagan

Mal Hagan

CanadaCanada

Mal Hagan,加拿大扑克职业选手,世界排名约#4000,职业生涯总奖金超79万美元。他以稳定发挥和扎实的基本功在扑克圈内积累声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 796,755

Thế giới #4,069

Canada #135

Ruben Perceval

Ruben Perceval

CanadaCanada

Ruben Perceval,加拿大职业扑克选手,世界排名约4003,生涯总奖金超过79万美元,以线上和线下混合赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 796,190

Thế giới #4,072

Canada #136

Michal Wywrot

Michal Wywrot

CanadaCanada

Michal Wywrot,加拿大扑克选手,世界排名第4069位,职业总奖金超过78万美元。他在多项国际赛事中取得成绩,展现了稳定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 785,274

Thế giới #4,140

Canada #137

George Caragiorgas

George Caragiorgas

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名第4103位,总奖金约78万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 780,017

Thế giới #4,177

Canada #138

Sunny Lubana

Sunny Lubana

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#4180,总奖金$779,746,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 779,746

Thế giới #4,180

Canada #139

Jonathan Dwek

Jonathan Dwek

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#4119,总奖金约$778,498。多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 778,498

Thế giới #4,193

Canada #140

Colton Yamagishi

Colton Yamagishi

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4124,生涯总奖金超$777,000,以线上和线下赛事均衡表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 777,844

Thế giới #4,198

Canada #141

Mark Mounsey

Mark Mounsey

CanadaCanada

Mark Mounsey,加拿大职业扑克选手,世界排名#4138,总奖金超77万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 775,971

Thế giới #4,212

Canada #142

Ryan Comely

Ryan Comely

CanadaCanada

Ryan Comely,加拿大扑克选手,世界排名#4162,职业生涯总奖金$771,899。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 771,899

Thế giới #4,238

Canada #143

Nohad Teliani

Nohad Teliani

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#4184,总奖金$767,007。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 767,007

Thế giới #4,261

Canada #144

Tay chơi Canada · trang 3 | Cổng kiến thức Texas Hold'em