Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Canada

2,881 tay chơi

Jean-Christophe Ferreira

Jean-Christophe Ferreira

CanadaCanada

Jean-Christophe Ferreira,加拿大扑克选手,世界排名#4192,职业生涯总奖金$765,596。在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 765,596

Thế giới #4,270

Canada #145

Julius Roque

Julius Roque

CanadaCanada

Julius Roque,加拿大扑克选手,世界排名#4233,职业生涯总奖金超过75万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 759,031

Thế giới #4,311

Canada #146

Carter Swidler

Carter Swidler

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#4259,总奖金$755,315。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 755,315

Thế giới #4,337

Canada #147

Sebastian Crema

Sebastian Crema

CanadaCanada

Sebastian Crema,加拿大扑克选手,世界排名#4351,职业生涯总奖金$753,068。在多项现场赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 753,068

Thế giới #4,351

Canada #148

James Pillon

James Pillon

CanadaCanada

James Pillon,加拿大职业扑克选手,世界排名约#4357,生涯总奖金超过75万美元。以稳健打法著称,多次在大型锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 752,550

Thế giới #4,357

Canada #149

Samuel Ngai

Samuel Ngai

CanadaCanada

Samuel Ngai,加拿大华裔扑克选手,世界排名#4364,职业生涯总奖金超75万美元,以稳定发挥和扎实技术闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 751,205

Thế giới #4,364

Canada #150

Harpreet Gill

Harpreet Gill

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#4296,总奖金超过75万美元。多次在大型赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 750,636

Thế giới #4,374

Canada #151

Amirpasha Emami

Amirpasha Emami

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4319,累计奖金$748,844。以稳健风格和良好心理素质著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 748,844

Thế giới #4,397

Canada #152

Duncan Bell

Duncan Bell

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4456,总奖金$739,031,以稳健风格和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 739,031

Thế giới #4,456

Canada #153

Tamer Alkamli

Tamer Alkamli

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4398,职业生涯总奖金超过73万美元。以稳健风格著称,在多场大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 733,837

Thế giới #4,479

Canada #154

Feizal Satchu

Feizal Satchu

CanadaCanada

Feizal Satchu,加拿大职业扑克选手,世界排名#4403,职业生涯总奖金超过73万美元。曾在多项赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 732,273

Thế giới #4,484

Canada #155

Charles Sylvestre

Charles Sylvestre

CanadaCanada

Charles Sylvestre,加拿大职业扑克选手,世界排名#4404,总奖金$732,213。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 732,213

Thế giới #4,485

Canada #156

Vincent Jacques

Vincent Jacques

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名约第4491位,累计奖金超73万美元,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 730,827

Thế giới #4,491

Canada #157

Weston Pring

Weston Pring

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,以线上赛事著称,世界排名#4411,总奖金约73万美元。打法稳健,多次在大型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 730,755

Thế giới #4,492

Canada #158

Rubens Tarzia

Rubens Tarzia

CanadaCanada

Rubens Tarzia,加拿大职业扑克选手,世界排名第4412位,职业生涯总奖金超过73万美元,以稳健牌风在多项国际赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 730,387

Thế giới #4,493

Canada #159

Christopher Bush

Christopher Bush

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,凭借稳健策略在多项赛事中累积奖金超70万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 729,852

Thế giới #4,496

Canada #160

Kyle Chang

Kyle Chang

CanadaCanada

Kyle Chang,加拿大职业扑克选手,世界排名#4425,职业生涯总奖金$728,559。以稳健风格和扎实技术闻名,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 728,559

Thế giới #4,506

Canada #161

Taran Parmar

Taran Parmar

CanadaCanada

Taran Parmar,加拿大扑克选手,世界排名#4520,职业生涯总奖金超过72万美元。多次在大型赛事中闯入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 725,137

Thế giới #4,520

Canada #162

Paul Cullen

Paul Cullen

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4446,累积锦标赛奖金超72万美元。以稳健风格和深厚大赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 723,467

Thế giới #4,527

Canada #163

Carla Sabini

Carla Sabini

CanadaCanada

加拿大女性职业扑克选手,世界排名第4457位,职业生涯总奖金超过72万美元。以其稳健的牌风和多次赛事奖金记录而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 720,891

Thế giới #4,537

Canada #164

Gianluca Cedolia

Gianluca Cedolia

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4471,生涯总奖金$716,973。以其稳健的打法和在线锦标赛表现著称,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 716,973

Thế giới #4,552

Canada #165

Kevin Javier

Kevin Javier

CanadaCanada

Kevin Javier,加拿大职业扑克选手,世界排名约第4507位,生涯总奖金超70万美元。以线上和线下赛事均衡发展著称,多次打入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 709,035

Thế giới #4,588

Canada #166

Russell Carson

Russell Carson

CanadaCanada

Russell Carson,加拿大职业扑克选手,世界排名约四千位,累计奖金超过70万美元。以其稳健风格和多年赛场经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 708,059

Thế giới #4,593

Canada #167

Vadim Rozin

Vadim Rozin

CanadaCanada

Vadim Rozin,加拿大职业扑克选手,世界排名#4540,职业生涯总奖金超过70万美元。以稳健的锦标赛表现著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 704,940

Thế giới #4,621

Canada #168

Zachary Fellows

Zachary Fellows

CanadaCanada

Zachary Fellows,加拿大扑克选手,世界排名#4566,生涯总奖金$701,641。擅长线上赛事,多次在大型锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 701,641

Thế giới #4,648

Canada #169

Samuel Tsehai

Samuel Tsehai

CanadaCanada

Samuel Tsehai,加拿大扑克选手,世界排名第4616位,职业生涯总奖金超过69万美元。他以稳健的牌风和线上赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 694,576

Thế giới #4,700

Canada #170

Will Ma

Will Ma

CanadaCanada

加拿大华裔扑克选手,多伦多大学教授,以学术背景和博弈论应用闻名。世界排名#4696,总奖金$685,015。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 685,015

Thế giới #4,783

Canada #171

Gregory Katayama

Gregory Katayama

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,以在线和现场赛事中的稳健表现著称,总奖金超68万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 682,370

Thế giới #4,802

Canada #172

Sammy Lafleur

Sammy Lafleur

CanadaCanada

来自加拿大的职业扑克选手,以稳健的锦标赛策略闻名,WSOP等赛事多次进入奖励圈,累计奖金超68万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 681,405

Thế giới #4,814

Canada #173

Chris McClung

Chris McClung

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名约第4840位,职业生涯总奖金超过67万美元。以稳健风格和扎实的锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 678,688

Thế giới #4,840

Canada #174

Kirk Caldwell

Kirk Caldwell

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#4788,职业奖金超67万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得佳绩,曾入围WSOP主赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 674,741

Thế giới #4,877

Canada #175

Jake Hobday

Jake Hobday

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名第4792位,生涯总奖金超过67万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 674,197

Thế giới #4,881

Canada #176

Richard Mullen

Richard Mullen

CanadaCanada

Richard Mullen,加拿大职业扑克选手,世界排名#4888,职业生涯总奖金超过67万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 672,317

Thế giới #4,888

Canada #177

Dominick French

Dominick French

CanadaCanada

Dominick French,加拿大扑克选手,世界排名第4847位,职业生涯总奖金约667,081美元。以稳健牌风著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 667,081

Thế giới #4,939

Canada #178

Kara Scott

Kara Scott

CanadaCanada

Kara Scott 是英国扑克选手、电视主持人与作家,以在扑克赛事中的主持工作及自身参赛成绩而知名。她曾主持多季《Heartland Poker Tour》与《World Poker Tour》节目,并多次打入 WSOP 钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 664,795

Thế giới #4,961

Canada #179

Bashar Ramahi

Bashar Ramahi

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第4963位,职业生涯总奖金超66万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 664,547

Thế giới #4,963

Canada #180

Geoff Hum

Geoff Hum

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4883,总奖金$662,517。在WPT和WSOP赛事中多次获得奖金,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 662,517

Thế giới #4,976

Canada #181

Jean-Philippe Piquette

Jean-Philippe Piquette

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4920,总奖金约65.9万美元。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 659,035

Thế giới #5,017

Canada #182

Justin Ouimette

Justin Ouimette

CanadaCanada

Justin Ouimette,加拿大职业扑克选手,世界排名#5034,生涯总奖金超过65万美元。多次在WSOP等赛事中取得优异成绩,以稳健的牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 657,995

Thế giới #5,034

Canada #183

Robin Bergren

Robin Bergren

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#4973,总奖金$654,036,曾多次在大型赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 654,036

Thế giới #5,071

Canada #184

Nicholas Teeuwen

Nicholas Teeuwen

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4974,总奖金$653,935。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 653,935

Thế giới #5,072

Canada #185

Ratharam Sivagnanam

Ratharam Sivagnanam

CanadaCanada

Ratharam Sivagnanam,加拿大扑克选手,世界排名第4982位,生涯总奖金超65万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 653,257

Thế giới #5,080

Canada #186

Michael Khan

Michael Khan

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#4996,累计奖金超65万美元,以稳健策略和多赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 651,514

Thế giới #5,094

Canada #187

Alon Messica

Alon Messica

CanadaCanada

Alon Messica,加拿大职业扑克选手,世界排名约#5004,生涯总奖金超64万美元。以稳健打法和线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 649,960

Thế giới #5,102

Canada #188

Patrick Tardif

Patrick Tardif

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#5076,生涯总奖金超64万美元。以稳健风格和赛事后期表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 641,346

Thế giới #5,177

Canada #189

Giuseppe Galuzzo

Giuseppe Galuzzo

CanadaCanada

Giuseppe Galuzzo,加拿大扑克选手,世界排名#5159,生涯总奖金$633,399。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 633,399

Thế giới #5,260

Canada #190

Shaan Siddiqui

Shaan Siddiqui

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#5175,总奖金超63万美元。多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 631,989

Thế giới #5,277

Canada #191

Stephen Ladowsky

Stephen Ladowsky

CanadaCanada

Stephen Ladowsky,加拿大职业扑克选手,世界排名#5193,职业生涯总奖金超过62万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 629,266

Thế giới #5,295

Canada #192

Tay chơi Canada · trang 4 | Cổng kiến thức Texas Hold'em