Tay chơi Canada

3,634 tay chơi

Danny Wong

Danny Wong

CanadaCanada

Danny Wong,美国职业扑克选手,世界排名#355,生涯总奖金超636万美元。以其在WSOP主赛事中的突出表现和稳健打法闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 9,548

Thế giới #168,615Canada #6,873
Wayne Obrien

Wayne Obrien

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#24499,总奖金约13.1万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中晋级奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 9,391

Thế giới #170,140Canada #6,941
Timothy Campbell

Timothy Campbell

CanadaCanada

美国职业扑克选手,世界排名约16800,总奖金$198,461。以稳健风格著称,多次在WSOP边赛取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 9,182

Thế giới #172,262Canada #7,034
Scott Kerr

Scott Kerr

CanadaCanada

Scott Kerr,澳大利亚扑克选手,世界排名约第22800位,职业生涯总奖金超14万美元,以稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,924

Thế giới #175,040Canada #7,143
Narinder Singh Khasria

Narinder Singh Khasria

CanadaCanada

Narinder Singh Khasria 是一名来自加拿大的扑克选手。他在扑克界的公开记录较少,主要以线上或线下赛事参与者身份出现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,757

Thế giới #176,967Canada #7,220
Steve Nixon

Steve Nixon

CanadaCanada

美国扑克选手,世界排名#17280,总奖金$192,891。长期活跃于中小型赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,684

Thế giới #177,833Canada #7,255
Kim Lee

Kim Lee

CanadaCanada

Kim Lee 是来自澳门的职业扑克选手,以在亚洲巡回赛中的稳定表现而受到关注。她的打法兼具攻击性与细腻阅读,在有限公开信息中树立了鲜明的个人标签。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,650

Thế giới #178,182Canada #7,277
Larry Gordon

Larry Gordon

CanadaCanada

Larry Gordon,美国扑克选手,世界排名约19858,总奖金超16万美元。职业生涯多次打入赛事奖励圈,风格稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,380

Thế giới #181,448Canada #7,417
Kenneth Douglas

Kenneth Douglas

CanadaCanada

美国扑克选手,世界排名第12665位,职业生涯总奖金超过26万美元,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,144

Thế giới #184,247Canada #7,559
Paul Sampson

Paul Sampson

CanadaCanada

Paul Sampson,美国扑克选手,世界排名#7845,职业生涯总奖金约42.2万美元。他在多项赛事中取得过成绩,以激进的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,036

Thế giới #185,535Canada #7,608
Derek  Raymond

Derek Raymond

CanadaCanada

美国职业扑克选手,世界排名第6691位,职业生涯总奖金$491,551。在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,015

Thế giới #185,777Canada #7,623
Adam Bishop

Adam Bishop

CanadaCanada

Adam Bishop,美国扑克选手,世界排名第8412位,职业生涯总奖金约39.5万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,960

Thế giới #186,548Canada #7,657
Alek Givotovsky

Alek Givotovsky

CanadaCanada

美国扑克选手,世界排名#7678,总奖金$431,138。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,403

Thế giới #193,946Canada #8,005
Tony Ma

Tony Ma

CanadaCanada

Tony Ma 是美籍华裔职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的多次深入表现而闻名。他凭借稳健的风格和丰富的锦标赛经验,在扑克界赢得了广泛尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,170

Thế giới #197,262Canada #8,132
Michael Chow

Michael Chow

CanadaCanada

Michael Chow,美籍华裔职业扑克选手,世界排名第2167位,职业生涯总奖金逾139万美元。以稳健打法和深厚锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,126

Thế giới #197,933Canada #8,165
Steven Rodriguez

Steven Rodriguez

CanadaCanada

Steven Rodriguez,美国职业扑克选手,世界排名第8019位,职业生涯总奖金超过41万美元。以其扎实的基本功和稳健的风格在扑克界稳步前行。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,067

Thế giới #198,891Canada #8,210
Jacob Toole

Jacob Toole

CanadaCanada

Jacob Toole,美国扑克选手,世界排名第2278位,职业生涯总奖金$1,350,951。以稳健风格和扎实技术著称,在多项目赛事中取得佳绩,是一位实力派职业玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,001

Thế giới #199,983Canada #8,251
Keith Laflam

Keith Laflam

CanadaCanada

Keith Laflam是美国职业扑克选手,世界排名#36582,总奖金$82,506。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,942

Thế giới #200,888Canada #8,283
Christopher Gaddi

Christopher Gaddi

CanadaCanada

Christopher Gaddi,美国扑克选手,擅长线上锦标赛,WSOP赛事多次进入奖励圈,总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,894

Thế giới #201,701Canada #8,316
Paul Fontaine

Paul Fontaine

CanadaCanada

Paul Fontaine,美国扑克选手,世界排名第23881位,职业生涯总奖金约13.5万美元。其打法稳健,常在低买入赛事中取得稳定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,771

Thế giới #203,643Canada #8,400
David Templeton

David Templeton

CanadaCanada

David Templeton 是美国职业扑克选手,世界排名#18294,职业生涯总奖金超18万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,736

Thế giới #204,231Canada #8,422
Rui Wang

Rui Wang

CanadaCanada

Rui Wang,中国扑克选手,世界排名#37365,总奖金$80,433。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,734

Thế giới #204,269Canada #8,423
David Orlando

David Orlando

CanadaCanada

David Orlando,美国职业扑克选手,世界排名第23786位,累积奖金超过13.6万美元。活跃于WSOP等赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,594

Thế giới #206,558Canada #8,522
Peter Au

Peter Au

CanadaCanada

Peter Au,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#4401,生涯总奖金超过73万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,429

Thế giới #209,183Canada #8,626
Jordan Lewis

Jordan Lewis

CanadaCanada

美国扑克选手Jordan Lewis,世界排名#15554,职业奖金累计$215,775。多次参与WSOP等赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,389

Thế giới #209,799Canada #8,663
Albert Kenny

Albert Kenny

CanadaCanada

Albert Kenny 是来自爱尔兰的职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的多次深入表现而闻名。他以稳健严谨的风格著称,被认为是爱尔兰扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,386

Thế giới #209,849Canada #8,665
Donna Stewart

Donna Stewart

CanadaCanada

Donna Stewart 是美国扑克选手,以在2000年WSOP主赛事进入最终桌并获得第10名而闻名。她是早期在WSOP主赛事取得优异成绩的女性牌手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,225

Thế giới #212,549Canada #8,773
Paul Chang

Paul Chang

CanadaCanada

Paul Chang,美国扑克选手,世界排名#22323,职业生涯总奖金$146,342。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,114

Thế giới #214,408Canada #8,855
Samuel Stein

Samuel Stein

CanadaCanada

美国职业扑克选手,世界排名第433位,生涯总奖金超过549万美元。多次在WSOP等大型赛事中进入决赛桌,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,101

Thế giới #214,628Canada #8,870
Jordan McKnight

Jordan McKnight

CanadaCanada

Jordan McKnight 是一位来自美国的扑克选手,以其在牌桌上的冷静表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,070

Thế giới #215,231Canada #8,906
Ralph Rudd

Ralph Rudd

CanadaCanada

美国扑克选手,世界排名#20544,职业总奖金$159,675。线上线下均有参赛记录,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,014

Thế giới #216,389Canada #8,951
Minh Luu

Minh Luu

CanadaCanada

Minh Luu 是一名来自美国的职业扑克选手,以线上锦标赛成绩著称,曾是扑克之星团队成员。他在现场赛事中也多次进入决赛桌,展现了全面的牌技。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,985

Thế giới #216,951Canada #8,986
Steven Rosen

Steven Rosen

CanadaCanada

美国扑克选手,世界排名约#22129,总奖金$147,638。活跃于锦标赛赛场,曾取得多次小规模赛事奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,584

Thế giới #224,642Canada #9,256
David Fong

David Fong

CanadaCanada

David Fong,美国扑克选手,世界排名第5671位,总奖金约57.3万美元。职业生涯中多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,526

Thế giới #225,904Canada #9,308
Ryan Howard

Ryan Howard

CanadaCanada

Ryan Howard 是一位来自美国的扑克选手,以其稳健的策略和专注的比赛态度在牌坛逐渐积累声誉。尽管尚未获得重大赛事冠军,但他的持续表现赢得了同行的尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,508

Thế giới #226,303Canada #9,318
Robert Boyko

Robert Boyko

CanadaCanada

Robert Boyko,美国扑克选手,世界排名#9130,生涯总奖金$364,182。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,469

Thế giới #227,079Canada #9,355
Collin Wilson

Collin Wilson

CanadaCanada

美国扑克选手Collin Wilson,世界排名第12593位,职业生涯总奖金超过26万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,380

Thế giới #229,029Canada #9,430
Qiwen Chen

Qiwen Chen

CanadaCanada

Qiwen Chen,中国扑克选手,世界排名第30553位,职业赛事总奖金约$101,954。打法稳健,以线上积累为主,线下赛事参与较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,291

Thế giới #231,005Canada #9,509
Ronald Cook

Ronald Cook

CanadaCanada

Ronald Cook 是美国扑克玩家,活跃于现场锦标赛,但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,067

Thế giới #236,194Canada #9,742
Zhi Guo

Zhi Guo

CanadaCanada

Zhi Guo,美国华裔扑克选手,世界排名第42174位,职业生涯总奖金约69,849美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,963

Thế giới #238,964Canada #9,872
Yasser Hachem

Yasser Hachem

CanadaCanada

法国扑克选手Yasser Hachem,世界排名#28804,职业生涯总奖金约10.9万美元,多次在小型赛事中积累奖池。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,962

Thế giới #238,990Canada #9,873
John Webb

John Webb

CanadaCanada

John Webb,英国竞技扑克选手,世界排名#31398,生涯总奖金$98,748。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,850

Thế giới #241,633Canada #9,985
Robert Logan

Robert Logan

CanadaCanada

Robert Logan,美国扑克选手,世界排名#38085,职业总奖金约$78,836。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,780

Thế giới #243,359Canada #10,045
Yang Xu

Yang Xu

CanadaCanada

中国职业扑克选手,全球排名#3157,累计奖金近百万美元。在国内外赛事中多次取得佳绩,以其稳健风格和扎实技术著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,771

Thế giới #243,620Canada #10,060
Daniel Hamm

Daniel Hamm

CanadaCanada

Daniel Hamm,美国扑克选手,世界排名第26195位,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,731

Thế giới #244,597Canada #10,087
Kevin Zhang

Kevin Zhang

CanadaCanada

Kevin Zhang 是来自澳大利亚的扑克选手,以线上和现场赛事中的稳定表现而受到关注。他的扑克风格融合了现代理论与实践经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,726

Thế giới #244,743Canada #10,093
Anthony Harrison

Anthony Harrison

CanadaCanada

安东尼·哈里森(Anthony Harrison),英国扑克选手,世界排名第37409位,职业生涯总奖金约80,356美元。他以稳健的线下赛事表现著称,虽非顶级玩家,但在英国本土赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,484

Thế giới #251,285Canada #10,352
Cuong Le

Cuong Le

CanadaCanada

Cuong Le,澳大利亚扑克选手,世界排名#25698,职业生涯总奖金$124,627。以稳健风格和锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,458

Thế giới #252,025Canada #10,380
Tay chơi Canada · trang 71 | Cổng kiến thức Texas Hold'em