Tay chơi Canada

3,641 tay chơi

John Webb

John Webb

CanadaCanada

John Webb,英国竞技扑克选手,世界排名#31398,生涯总奖金$98,748。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,850

Thế giới #241,633Canada #9,985
Robert Logan

Robert Logan

CanadaCanada

Robert Logan,美国扑克选手,世界排名#38085,职业总奖金约$78,836。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,780

Thế giới #243,359Canada #10,045
Yang Xu

Yang Xu

CanadaCanada

中国职业扑克选手,全球排名#3157,累计奖金近百万美元。在国内外赛事中多次取得佳绩,以其稳健风格和扎实技术著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,771

Thế giới #243,620Canada #10,060
Daniel Hamm

Daniel Hamm

CanadaCanada

Daniel Hamm,美国扑克选手,世界排名第26195位,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,731

Thế giới #244,597Canada #10,087
Kevin Zhang

Kevin Zhang

CanadaCanada

Kevin Zhang 是来自澳大利亚的扑克选手,以线上和现场赛事中的稳定表现而受到关注。他的扑克风格融合了现代理论与实践经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,726

Thế giới #244,743Canada #10,093
Anthony Harrison

Anthony Harrison

CanadaCanada

安东尼·哈里森(Anthony Harrison),英国扑克选手,世界排名第37409位,职业生涯总奖金约80,356美元。他以稳健的线下赛事表现著称,虽非顶级玩家,但在英国本土赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,484

Thế giới #251,285Canada #10,352
Cuong Le

Cuong Le

CanadaCanada

Cuong Le,澳大利亚扑克选手,世界排名#25698,职业生涯总奖金$124,627。以稳健风格和锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,458

Thế giới #252,025Canada #10,380
Lee French

Lee French

CanadaCanada

李·弗伦奇(Lee French),英国扑克选手,世界排名第7088位,职业生涯总奖金超过46万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,414

Thế giới #253,309Canada #10,436
Peter Ng

Peter Ng

CanadaCanada

美国职业扑克选手,世界排名第4527位,职业生涯总奖金超过70万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,339

Thế giới #255,465Canada #10,536
Matthew Kelly

Matthew Kelly

CanadaCanada

Matthew Kelly,美国职业扑克选手,世界排名第11408位,职业生涯总奖金超过29万美元。以其稳健的打法和多场赛事中的亮眼表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,324

Thế giới #255,848Canada #10,549
Sean Chapman

Sean Chapman

CanadaCanada

美国扑克选手,世界排名#31069,总奖金$99,936。职业生涯多次在WSOP等赛事中收获奖金,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,121

Thế giới #261,807Canada #10,776
Jeff Roberts

Jeff Roberts

CanadaCanada

Jeff Roberts,美国职业扑克选手,世界排名#42138,总奖金$69,940。擅长小型锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,116

Thế giới #261,968Canada #10,785
Victor Adams

Victor Adams

CanadaCanada

Victor Adams,加拿大职业扑克选手,世界排名第9412位,生涯总奖金超过35万美元。以稳健风格和长期盈利能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,007

Thế giới #265,260Canada #10,945
David Patterson

David Patterson

CanadaCanada

David Patterson,美国扑克选手,世界排名#4316,职业生涯总奖金$749,247。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,936

Thế giới #267,930Canada #11,049
Stephen Barnes

Stephen Barnes

CanadaCanada

Stephen Barnes,英国职业扑克选手,世界排名约#10053,生涯总奖金超33万美元。活跃于国际赛事,曾多次在WSOP等比赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,918

Thế giới #268,425Canada #11,079
Martin Novak

Martin Novak

CanadaCanada

Martin Novak 是捷克扑克选手,在多项国际赛事中取得过成绩。他以其稳健的打法和竞技精神受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,793

Thế giới #272,458Canada #11,268
Ryan Crane

Ryan Crane

CanadaCanada

英国扑克选手,世界排名第38404位,职业生涯总奖金约78,081美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,766

Thế giới #273,300Canada #11,307
James Mordue

James Mordue

CanadaCanada

James Mordue,美国扑克选手,世界排名#2714,职业生涯总奖金超过112万美元。多次进入WSOP和WPT赛事钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,739

Thế giới #274,316Canada #11,350
Anderson Frank-Graham

Anderson Frank-Graham

CanadaCanada

Anderson Frank-Graham,加拿大扑克选手,世界排名#11934,职业生涯总奖金$281,233。以稳健牌风著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,682

Thế giới #276,307Canada #11,435
John Laudon

John Laudon

CanadaCanada

美国职业扑克选手,世界排名第16485位,职业生涯总奖金超过20万美元。多次在WSOP系列赛中进入钱圈,以其稳健的牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,648

Thế giới #277,588Canada #11,490
Timothy Martin

Timothy Martin

CanadaCanada

Timothy Martin,美国扑克选手,世界排名#40646,总奖金$73,165。曾参与多项赛事,取得少量奖金,风格保守。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,551

Thế giới #281,437Canada #11,648
Xin Zhang

Xin Zhang

CanadaCanada

Xin Zhang,中国扑克选手,世界排名约#12076,总奖金约27.7万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,风格稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,480

Thế giới #284,191Canada #11,758
Kevin Cote

Kevin Cote

CanadaCanada

Kevin Cote,美国扑克选手,世界排名第29947位,职业生涯总奖金超过10万美元。以其稳健的风格在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,466

Thế giới #284,778Canada #11,785
Christopher Drake

Christopher Drake

CanadaCanada

Christopher Drake,美国职业扑克选手,世界排名第8859位,职业生涯总奖金超过37万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,442

Thế giới #285,636Canada #11,833
Alexander Millar

Alexander Millar

CanadaCanada

Alexander Millar,英国扑克选手,世界排名第34931位,总奖金$87,138。职业生涯以现场赛事为主,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,426

Thế giới #286,320Canada #11,863
Bart Guthrie

Bart Guthrie

CanadaCanada

Bart Guthrie,美国职业扑克选手,世界排名第36120位,职业生涯总奖金超过8.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,400

Thế giới #287,282Canada #11,902
Andrew Chen

Andrew Chen

CanadaCanada

Andrew Chen,加拿大职业扑克选手,世界排名第399位,锦标赛总奖金超过580万美元,以稳健风格和多次大赛深筹码表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,384

Thế giới #288,013Canada #11,931
Yong Li

Yong Li

CanadaCanada

中国扑克选手Yong Li,世界排名#9614,总奖金超34万美元。以其稳健风格和赛事经验著称,多次在国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,321

Thế giới #290,506Canada #12,034
Robert Gentile

Robert Gentile

CanadaCanada

美国扑克选手,世界排名第16712位,职业生涯总奖金约199,298美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,314

Thế giới #290,828Canada #12,048
Mark Fraser

Mark Fraser

CanadaCanada

美国扑克选手,世界排名#22935,总奖金$142,410,参与多场锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,271

Thế giới #292,708Canada #12,128
Anthony Aston

Anthony Aston

CanadaCanada

安东尼·阿斯顿(Anthony Aston),澳大利亚扑克选手,世界排名第19303位,生涯总奖金约17.1万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,260

Thế giới #293,204Canada #12,151
Paul Roper

Paul Roper

CanadaCanada

Paul Roper 是爱尔兰扑克选手,以其在多项扑克赛事中的参与而知名。由于个人公开信息有限,其详细战绩和风格尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,252

Thế giới #293,456Canada #12,168
Yue Sun

Yue Sun

CanadaCanada

Yue Sun,中国扑克选手,世界排名第26251位,职业生涯总奖金超过12万美元。以稳健风格和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,044

Thế giới #302,129Canada #12,536
Tony Hamilton

Tony Hamilton

CanadaCanada

Tony Hamilton,英国扑克选手,世界排名第15538位,职业奖金累计$216,165。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,042

Thế giới #302,225Canada #12,542
Mathew Moore

Mathew Moore

CanadaCanada

英国职业扑克选手,世界排名#4893,职业生涯总奖金超过66万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,033

Thế giới #302,706Canada #12,557
John Dagnone

John Dagnone

CanadaCanada

John Dagnone 是来自加拿大的职业扑克选手,以其在现金游戏和锦标赛中的稳健表现而闻名。他的职业生涯跨越多年,积累了一定的赛事经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,002

Thế giới #304,079Canada #12,622
Christopher George

Christopher George

CanadaCanada

Christopher George,美国扑克选手,世界排名约#3600,生涯总奖金超过87万美元。以其稳健风格和线上赛事表现著称,多次在大型锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,987

Thế giới #305,040Canada #12,661
Hao Wu

Hao Wu

CanadaCanada

Hao Wu 是一名来自奥地利的扑克选手,其公开资料有限,具体成就和打法风格尚未广泛报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,926

Thế giới #307,759Canada #12,771
Fred Pynn

Fred Pynn

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#35394,总奖金$85,684。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,903

Thế giới #308,832Canada #12,815
Lin Feng

Lin Feng

CanadaCanada

Lin Feng,中国职业扑克选手,世界排名第33371位,累计奖金$91,873。活跃于国际赛事,以稳健打法著称,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,880

Thế giới #309,992Canada #12,852
Ki Lee

Ki Lee

CanadaCanada

Ki Lee来自美国,世界排名#34874,职业生涯总奖金$87,281。是一位在低级别赛事活跃的扑克选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,863

Thế giới #310,849Canada #12,891
Tien Tran

Tien Tran

CanadaCanada

Tien Tran,澳大利亚扑克玩家,世界排名约29895,职业生涯总奖金超10万美元。以稳健风格著称,在多项国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,815

Thế giới #313,353Canada #13,008
Tony Huang

Tony Huang

CanadaCanada

Tony Huang,美国华裔扑克选手,世界排名#12613,职业生涯总奖金约$267,299。以稳健风格著称,曾在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,749

Thế giới #316,868Canada #13,137
David Mei

David Mei

CanadaCanada

David Mei 是加拿大职业扑克玩家,以在线锦标赛成绩著称,但公开详细履历较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,733

Thế giới #317,743Canada #13,192
Joel Cohen

Joel Cohen

CanadaCanada

Joel Cohen,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第3836位,职业生涯总奖金约82万美元。曾获2017年澳洲百万赛主赛事亚军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,703

Thế giới #319,274Canada #13,253
Michael Zimmer

Michael Zimmer

CanadaCanada

Michael Zimmer,美国扑克选手,世界排名第31187位,职业生涯总奖金约9.95万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,703

Thế giới #319,275Canada #13,254
Jeremy Roberts

Jeremy Roberts

CanadaCanada

Jeremy Roberts是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在线上扑克领域的突出表现闻名。他擅长混合游戏并拥有激进的打法,曾赢得WCOOP主赛事等多项高级别赛事冠军。他的总奖金在公开资料中未详,但被公认为线上扑克的顶尖选手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,670

Thế giới #320,992Canada #13,303
Pierre Morin

Pierre Morin

CanadaCanada

法国职业扑克选手,世界排名约第12253位,总奖金超过27万美元。在多项国际赛事中取得过成绩,以其稳健打法和扎实基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,604

Thế giới #324,520Canada #13,441
Tay chơi Canada · trang 72 | Cổng kiến thức Texas Hold'em