Tay chơi Đức
1,830 tay chơi
Martin Kury
Đức
Martin Kury,德国扑克选手,世界排名#40921,总奖金$74,197。活跃于国际赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,197
Thế giới #40,921
Đức #865
Aidar Kulumbetov
Đức
德国职业扑克选手,世界排名#40149,总奖金$74,193,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,193
Thế giới #40,922
Đức #866
Finn Christian Schoonenberg
Đức
Finn Christian Schoonenberg,德国扑克选手,世界排名第40958位,职业生涯总奖金约74,123美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,123
Thế giới #40,958
Đức #867
Nicole Eisenblätter-Tödtmann
Đức
德国女性扑克选手,世界排名#41018,总奖金$73,995,活跃于欧洲赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,995
Thế giới #41,018
Đức #868
Marcel Behrendt
Đức
Marcel Behrendt是来自德国的扑克选手,世界排名#41021,生涯总奖金约$73,994。他曾在多个赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,994
Thế giới #41,021
Đức #869
Roland Meissi
Đức
Roland Meissi是德国扑克选手,世界排名#41038,总奖金$73,945,活跃于现场锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,945
Thế giới #41,038
Đức #870
Benjamin Kuch
Đức
德国扑克选手,世界排名第41091位,总奖金73,838美元,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,838
Thế giới #41,091
Đức #871
Davor Bendin
Đức
Davor Bendin,德国扑克选手,世界排名第41197位,职业生涯总奖金超过7万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,609
Thế giới #41,197
Đức #872
Sabine Roswitha
Đức
Sabine Roswitha,德国女子扑克选手,世界排名第41273位,总奖金$73,454。她活跃于欧洲扑克赛事,成绩稳定但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,454
Thế giới #41,273
Đức #873
Daniel-Leon Knuth
Đức
Daniel-Leon Knuth,德国扑克选手,世界排名约40569,职业生涯总奖金超7万美元,以线上和线下赛事经验积累著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,320
Thế giới #41,350
Đức #874
Stefan Geim
Đức
德国扑克选手,世界排名#40591,总奖金$73,263。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,263
Thế giới #41,372
Đức #875
Tobias Fischer
Đức
德国扑克选手,世界排名#40616,职业生涯总奖金$73,214。虽非顶尖玩家,但在区域性赛事中多次取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,214
Thế giới #41,397
Đức #876
Alexander Grotegut
Đức
Alexander Grotegut,德国扑克选手,世界排名#40644,总奖金$73,171。虽非顶尖高手,但在德国扑克圈有一定参与度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,171
Thế giới #41,424
Đức #877
Alexander Clappier
Đức
Alexander Clappier,德国扑克选手,世界排名#40708,职业生涯总奖金$73,070。主要活跃于线上赛事,具体成绩资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,070
Thế giới #41,489
Đức #878
Werner Klein
Đức
Werner Klein 是一位来自德国的低调扑克选手,世界排名约第 40748 位,职业生涯总奖金约 $72,977。他长期活跃于低买入赛事,但公开资料十分有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,977
Thế giới #41,530
Đức #879
Tino Kratz
Đức
Tino Kratz,德国扑克选手,世界排名#40880,总奖金$72,711。公开信息有限,主要以小型赛事积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,711
Thế giới #41,663
Đức #880
Marvin Wörner
Đức
Marvin Wörner,德国扑克选手,世界排名第41002位,职业生涯总奖金约72,372美元。在小型赛事中有一定成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,372
Thế giới #41,786
Đức #881
Thomas Kirchner
Đức
德国扑克选手,世界排名#41062,累计奖金$72,255。虽非顶尖巨星,但在中小级别赛事中稳扎稳打,展现德国玩家的严谨风格。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,255
Thế giới #41,852
Đức #882
Francesco Pagliazzo
Đức
Francesco Pagliazzo,德国扑克选手,世界排名约第41066位,职业生涯总奖金约72,248美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,248
Thế giới #41,855
Đức #883
Yun-Ho Choi
Đức
Yun-Ho Choi,德国籍扑克选手,世界排名约#41157,累计奖金超7万美元,常在欧洲赛事中亮相。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,058
Thế giới #41,946
Đức #884
Dominik Marcel Mayer
Đức
德国职业扑克选手,世界排名#41179,生涯总奖金约7.2万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,022
Thế giới #41,968
Đức #885
Sascha Neunaber
Đức
Sascha Neunaber是一位德国扑克选手,世界排名第41208位,职业生涯总奖金约71,973美元。由于公开信息有限,其具体参赛经历和打法风格尚未广泛公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,973
Thế giới #42,000
Đức #886
Max Schoch
Đức
德国扑克选手Max Schoch,世界排名第41295位,职业生涯总奖金$71,787,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,787
Thế giới #42,089
Đức #887
Essam Nader
Đức
德国扑克选手Essam Nader,世界排名#41320,生涯总奖金$71,727,低调参赛,暂无突出成绩记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,727
Thế giới #42,114
Đức #888
Jeno Halmai
Đức
Jeno Halmai,德国扑克选手,世界排名#41325,总奖金$71,722。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,722
Thế giới #42,119
Đức #889
Alexander Poberejnii
Đức
Alexander Poberejnii是一名德国职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,610
Thế giới #42,179
Đức #890
Rudolf Koster
Đức
Rudolf Koster,德国扑克选手,世界排名第41408位,职业生涯总奖金$71,563。虽参赛次数不多,但多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,563
Thế giới #42,203
Đức #891
Sascha Unertl
Đức
Sascha Unertl是德国职业扑克选手,世界排名第41525位,职业生涯总奖金超过7万美元。他以稳健的线下赛事表现著称,多次在小型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,339
Thế giới #42,324
Đức #892
Volker Stich
Đức
德国职业扑克选手,世界排名第41536位,生涯总奖金约71,316美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,316
Thế giới #42,336
Đức #893
Thomas Pietsch
Đức
德国扑克选手,世界排名第41565位,生涯总奖金$71,248。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,248
Thế giới #42,366
Đức #894
Robert Manner
Đức
德国扑克选手,世界排名#41566,总奖金$71,247。打法风格及生涯细节暂无公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,247
Thế giới #42,367
Đức #895
Norman Kastner
Đức
Norman Kastner,德国扑克选手,世界排名#41588,总奖金$71,204。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,204
Thế giới #42,389
Đức #896
Balinca Erjat
Đức
Balinca Erjat,德国扑克选手,现世界排名#41629,职业生涯总奖金$71,106。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,106
Thế giới #42,430
Đức #897
Mario Baumann
Đức
德国扑克选手Mario Baumann,世界排名#41642,生涯总奖金约$71,071。多次在小型现场赛事中进入钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,071
Thế giới #42,444
Đức #898
Markus Keerl
Đức
Markus Keerl,德国扑克选手,世界排名#41655,职业生涯总奖金约71,058美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,058
Thế giới #42,458
Đức #899
Maximilian Babl
Đức
Maximilian Babl,德国扑克选手,世界排名第41659位,职业生涯总奖金约71,045美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,045
Thế giới #42,462
Đức #900
Holger Bansner
Đức
Holger Bansner,德国扑克选手,世界排名第41694位,职业生涯总奖金约$70,998。因公开资料有限,其具体战绩和风格不详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,998
Thế giới #42,498
Đức #901
Marcus Voll
Đức
德国扑克选手,世界排名第41711位,生涯总奖金约70,963美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,963
Thế giới #42,514
Đức #902
Alexander Spranzel
Đức
Alexander Spranzel,德国扑克选手,世界排名#41755,职业生涯总奖金$70,856。凭借稳健风格在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,856
Thế giới #42,561
Đức #903
J V
Đức
J V,德国扑克选手,世界排名第41768位,职业生涯总奖金70,832美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,832
Thế giới #42,576
Đức #904
Heinrich Quadrizus
Đức
德国职业扑克选手,世界排名#41812,总奖金$70,752,活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,752
Thế giới #42,620
Đức #905
Dennis Jung
Đức
德国扑克选手,世界排名第41862位,职业生涯总奖金约7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,551
Thế giới #42,671
Đức #906
Jan Kasten
Đức
Jan Kasten,德国扑克选手,排名较低,累计奖金约7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,493
Thế giới #42,685
Đức #907
Kurt Ludstock
Đức
Kurt Ludstock是一位德国扑克选手,世界排名第41882位,职业生涯总奖金超过70,000美元。他在低级别赛事中多次取得成绩,展现了扎实的基本功。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,474
Thế giới #42,690
Đức #908
Ali Damandaz Ponel
Đức
德国扑克选手,世界排名#41902,总奖金$70,404。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,404
Thế giới #42,711
Đức #909
Christian Fritze
Đức
Christian Fritze,德国扑克选手,世界排名#41948,生涯总奖金约$70,330。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,330
Thế giới #42,755
Đức #910
Nils Kimmel
Đức
德国扑克选手,世界排名#41969,总奖金约$70,285。线上与线下均有参与,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,285
Thế giới #42,777
Đức #911
Simon Welsch
Đức
Simon Welsch,德国扑克选手,世界排名第41986位,累计奖金$70,250。曾多次在小型赛事中取得成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,250
Thế giới #42,796
Đức #912