Tay chơi Đức
1,812 tay chơi
Juergen Schaefer
Đức
Juergen Schaefer 是德国职业扑克选手,以在德州扑克领域的稳定表现而闻名。他多次在国际赛事中进入决赛桌,展现了扎实的技术和冷静的牌风。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,940
Thế giới #38,771
Đức #817
Johannes Vogel
Đức
Johannes Vogel,德国扑克选手,世界排名第38051位,职业生涯总奖金约7.9万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,917
Thế giới #38,782
Đức #818
Christopher Sandig
Đức
德国扑克选手,世界排名第38086位,总奖金$78,833。曾在多场线下赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,833
Thế giới #38,818
Đức #819
Martin Weiemann
Đức
德国低级别锦标赛选手,世界排名约38100位,生涯总奖金78,802美元。在有限赛事中积累经验,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,802
Thế giới #38,833
Đức #820
Thomas Zurek
Đức
Thomas Zurek,德国扑克选手,世界排名第38131位,职业生涯总奖金约78,726美元。活跃于小型赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,726
Thế giới #38,864
Đức #821
Thomas Dietl
Đức
德国扑克选手,世界排名第38159位,职业生涯总奖金约78,681美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,681
Thế giới #38,892
Đức #822
Christian Hertel
Đức
Christian Hertel,德国扑克选手,世界排名第38167位,职业生涯总奖金约$78,668,曾多次参加WSOP赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,668
Thế giới #38,900
Đức #823
Maxi Lemanski
Đức
Maxi Lemanski,德国职业扑克选手,世界排名约第38225位,职业生涯总奖金超过7.8万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,548
Thế giới #38,959
Đức #824
Marcel Schüttig
Đức
Marcel Schüttig 是来自德国的职业扑克选手,世界排名约第38233位,职业生涯总奖金超过7.8万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,541
Thế giới #38,966
Đức #825
Frank Gunther
Đức
德国扑克选手,世界排名第38272位,职业生涯总奖金达78,434美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,434
Thế giới #39,005
Đức #826
Jonas Fitz
Đức
Jonas Fitz,德国扑克选手,世界排名#38278,职业生涯总奖金$78,403。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,403
Thế giới #39,012
Đức #827
Jan Sigel
Đức
Jan Sigel,德国扑克选手,世界排名第38308位,职业生涯总奖金约78,325美元。虽然公开信息有限,但他在扑克领域持续参与并取得一定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,325
Thế giới #39,042
Đức #828
Gerhard Bauer
Đức
Gerhard Bauer,德国扑克选手,世界排名第38353位,职业生涯总奖金$78,204。多次在各类赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,204
Thế giới #39,087
Đức #829
Martin Zobel
Đức
德国线上扑克玩家,世界排名约38400,总奖金超7.8万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,078
Thế giới #39,139
Đức #830
Giesen Markus
Đức
德国扑克选手,世界排名约38413,总奖金超过7.8万美元。曾多次参加WSOP等赛事并进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,061
Thế giới #39,147
Đức #831
Stephan Inhester
Đức
德国扑克选手,世界排名#38420,总奖金$78,054。多次在锦标赛中取得成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,054
Thế giới #39,154
Đức #832
Markus Anheier
Đức
德国扑克选手,世界排名第38474位,总奖金$77,923,以稳健打法著称,多次在低级别赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,923
Thế giới #39,208
Đức #833
Marc Von Gahlen
Đức
Marc Von Gahlen,德国扑克选手,世界排名#38495,总奖金$77,885。在多项赛事中取得成绩,风格稳健耐心,是低调的研磨型玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,885
Thế giới #39,230
Đức #834
Frederik Moet
Đức
德国扑克玩家Frederik Moet,世界排名#38507,生涯总奖金$77,857。擅长现场与线上赛事,曾多次打进WSOP钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,857
Thế giới #39,242
Đức #835
Stefan Hachmeister
Đức
德国扑克选手,世界排名#38517,总奖金$77,826。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,826
Thế giới #39,253
Đức #836
Natascha Siepmann
Đức
Natascha Siepmann,德国女性扑克选手,世界排名#38542,职业生涯总奖金$77,781。她在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,781
Thế giới #39,280
Đức #837
Marius Mikalauskas
Đức
Marius Mikalauskas 是一位来自德国的职业扑克选手,在线上与线下赛事中均有参与,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,778
Thế giới #39,282
Đức #838
Nebi Baysal
Đức
Nebi Baysal,德国扑克选手,世界排名#38675,职业生涯总奖金$77,500,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,500
Thế giới #39,415
Đức #839
Dmitrij Fadeev
Đức
Dmitrij Fadeev,德国扑克选手,世界排名#38681,生涯总奖金约$77,492。活跃于国际赛事,多次在豪客赛取得成绩,打法风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,492
Thế giới #39,421
Đức #840
Malte Redschlag
Đức
Malte Redschlag,德国扑克选手,世界排名#38696,总奖金$77,458,主要活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,458
Thế giới #39,436
Đức #841
Andreas Mueller-Heitrich
Đức
Andreas Mueller-Heitrich,德国扑克选手,世界排名#38774,生涯总奖金$77,300。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,300
Thế giới #39,514
Đức #842
Khalil Youssafi
Đức
Khalil Youssafi,德国扑克选手,世界排名第38788位,生涯总奖金约7.7万美元。虽非顶级知名,但多次在线上及线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,274
Thế giới #39,528
Đức #843
Paco Zeki Kaplan
Đức
Paco Zeki Kaplan,德国职业扑克选手,世界排名第38881位,职业生涯总奖金超过7.7万美元。以其稳健的打法和扎实的牌技在中小型赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,073
Thế giới #39,624
Đức #844
Fotios Katidis
Đức
Fotios Katidis,德国扑克选手,世界排名#38896,总奖金$77,035,在多项赛事中有过稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,035
Thế giới #39,639
Đức #845
Yimin Wang
Đức
Yimin Wang,德国华裔扑克选手,世界排名第38948位,职业生涯总奖金$76,912。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,912
Thế giới #39,691
Đức #846
Darius Nass
Đức
德国扑克选手,世界排名约39015,总奖金$76,597,在多项赛事中有过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,597
Thế giới #39,760
Đức #847
Joerg Engels
Đức
德国扑克玩家,世界排名约第39026位,职业生涯总奖金约76,556美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,556
Thế giới #39,771
Đức #848
Rupert Derler
Đức
Rupert Derler,德国扑克选手,世界排名#39046,累积奖金超7.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,514
Thế giới #39,790
Đức #849
Maurice Nass
Đức
Maurice Nass是德国职业扑克选手,世界排名约#39065,职业生涯总奖金超过7.6万美元。以稳健打法著称,常在欧洲赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,471
Thế giới #39,809
Đức #850
Aleksandar Batovac
Đức
Aleksandar Batovac是德国职业扑克选手,世界排名第39092位,生涯总奖金超过7.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,426
Thế giới #39,836
Đức #851
Rama Mulaj
Đức
Rama Mulaj,德国扑克选手,世界排名#39118,总奖金$76,380。其职业生涯低调,公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,380
Thế giới #39,862
Đức #852
Markus Vogel
Đức
德国扑克选手,世界排名#39136,职业生涯总奖金$76,345。以稳健风格和线下赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,345
Thế giới #39,880
Đức #853
Sebastian Ulrich
Đức
Sebastian Ulrich,德国扑克选手,世界排名约第39261位,职业总奖金超7.6万美元。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,040
Thế giới #40,008
Đức #854
Christian Jetz
Đức
德国扑克选手,世界排名约第39360位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。以其稳健的风格在小型赛事中取得一定成绩,但公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,862
Thế giới #40,110
Đức #855
Matthias Miller
Đức
Matthias Miller,德国扑克选手,世界排名第39473位,职业生涯总奖金约75,655美元。以其稳健的风格和扎实的基本功在低级别赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,655
Thế giới #40,223
Đức #856
Andreas Martens
Đức
Andreas Martens,德国扑克选手,世界排名#39480,职业生涯总奖金约$75,631。他以稳健打法著称,多次在线上及线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,631
Thế giới #40,230
Đức #857
Horst Koch
Đức
德国扑克选手,世界排名约39546,总奖金75,494美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,494
Thế giới #40,299
Đức #858
Nico Wendlandt
Đức
德国扑克选手,世界排名第39565位,职业生涯总奖金75,443美元。以稳健的风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,443
Thế giới #40,318
Đức #859
Robin Benjamin Kazehieh Aghdam
Đức
德国扑克选手,世界排名第39688位,生涯总奖金约7.5万美元。擅长线上多桌锦标赛,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,166
Thế giới #40,448
Đức #860
Huseym Erbay
Đức
Huseym Erbay,德国扑克选手,世界排名第39715位,累计奖金$75,102。以稳健风格著称,多次在德国本土赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,102
Thế giới #40,479
Đức #861
Thanh Minh Pham
Đức
Thanh Minh Pham,德国扑克选手,世界排名#39927,总奖金$74,683。活跃于欧洲赛事,多次获得小比赛奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,683
Thế giới #40,696
Đức #862
Sebastian Konstantin Buchheit
Đức
德国扑克选手,世界排名第40883位,总奖金74,264美元。多次在线上及线下赛事中取得名次,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,264
Thế giới #40,883
Đức #863
Lennart Simon Beumelburg
Đức
德国扑克选手,世界排名第40918位,职业生涯总奖金74,201美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,201
Thế giới #40,918
Đức #864