Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,797 tay chơi

Philipp Teipel

Philipp Teipel

ĐứcĐức

Philipp Teipel,德国扑克选手,世界排名约36464位,职业生涯总奖金约84756美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,756

Thế giới #36,464

Đức #769

Christain Toboc

Christain Toboc

ĐứcĐức

Christian Toboc,德国扑克选手,世界排名第35872位,职业生涯总奖金约84,592美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,592

Thế giới #36,552

Đức #770

Willm Engelke

Willm Engelke

ĐứcĐức

来自德国的扑克选手,以线上赛事为主,世界排名第35926位,职业生涯总奖金累计84,358美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,358

Thế giới #36,606

Đức #771

Tim Bettingen

Tim Bettingen

ĐứcĐức

Tim Bettingen,德国职业扑克选手,世界排名第35932位,职业生涯总奖金约84,305美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,305

Thế giới #36,612

Đức #772

Jurgen Wien

Jurgen Wien

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#36004,总奖金$83,969,活跃于国际扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,969

Thế giới #36,684

Đức #773

Andreas Rauh

Andreas Rauh

ĐứcĐức

德国扑克选手Andreas Rauh,世界排名#36013,总奖金$83,938。活跃于赛事,成绩波动。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,938

Thế giới #36,693

Đức #774

Max Buschmann

Max Buschmann

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#36080,职业生涯总奖金$83,776。以稳健风格著称,多次在线上和线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,776

Thế giới #36,763

Đức #775

Axel Reese

Axel Reese

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#36170,总奖金$83,549。凭借扎实的技术和稳健风格在多项赛事中获奖,是德国扑克界值得关注的选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,549

Thế giới #36,855

Đức #776

Alex Wagner

Alex Wagner

ĐứcĐức

德国扑克选手Alex Wagner,世界排名#36944,总奖金$83,371。虽知名度不高,但在扑克领域持续参与。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,371

Thế giới #36,944

Đức #777

Christoph Hammerlitz

Christoph Hammerlitz

ĐứcĐức

德国扑克选手Christoph Hammerlitz,世界排名第36292位,职业生涯总奖金超过8.3万美元。以稳健风格著称,多次在欧洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,291

Thế giới #36,982

Đức #778

Viktor Walter

Viktor Walter

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第36324位,职业生涯总奖金约$83,197。以线上赛事为主,曾多次在低级别比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,197

Thế giới #37,014

Đức #779

Tran Hu Chien

Tran Hu Chien

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#37125,职业生涯总奖金$82,906,曾在多项赛事中取得成绩,打法风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,906

Thế giới #37,125

Đức #780

Minator Alushaj

Minator Alushaj

ĐứcĐức

Minator Alushaj,德国扑克选手,世界排名#36440,生涯总奖金$82,883。多次在德国本土赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,883

Thế giới #37,136

Đức #781

Marcel Razvan Cirstian

Marcel Razvan Cirstian

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约第36475位,职业生涯总奖金超过8万美元,以线上赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,764

Thế giới #37,171

Đức #782

Sebastian Rebhan

Sebastian Rebhan

ĐứcĐức

Sebastian Rebhan,德国扑克选手,世界排名#36481,总奖金$82,751。多次在线上及现场赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,751

Thế giới #37,177

Đức #783

Manfred Daries

Manfred Daries

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约#36528,赛事总奖金约$82,642。多次参加线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,642

Thế giới #37,225

Đức #784

Andreas Dyll

Andreas Dyll

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#36593,生涯总奖金$82,484。在德国本土赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,484

Thế giới #37,290

Đức #785

Rolf Jacob

Rolf Jacob

ĐứcĐức

Rolf Jacob是德国职业扑克选手,世界排名第36617位,职业生涯总奖金约$82,438。他在中小型赛事中多次取得成绩,以保守稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,438

Thế giới #37,315

Đức #786

David Pishvafar

David Pishvafar

ĐứcĐức

David Pishvafar是一位德国职业扑克选手,世界排名第36688位,职业生涯总奖金达82,280美元。他以稳健的风格和出色的线上成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,280

Thế giới #37,391

Đức #787

Marco Noll

Marco Noll

ĐứcĐức

Marco Noll,德国扑克选手,世界排名#36808,生涯总奖金$81,967。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称,多次在中小型赛事中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,967

Thế giới #37,514

Đức #788

Patrick Bodeker

Patrick Bodeker

ĐứcĐức

Patrick Bodeker,德国扑克选手,世界排名#36851,职业生涯总奖金$81,775。他以稳健的打法和扎实的基本功在德州扑克领域逐渐崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,775

Thế giới #37,556

Đức #789

Christian Dalder

Christian Dalder

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第36855位,职业生涯总奖金约81,767美元。在多项赛事中有过出场,但具体成绩信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,767

Thế giới #37,560

Đức #790

Marc Siebroth

Marc Siebroth

ĐứcĐức

德国德州扑克选手,世界排名#37653,职业生涯总奖金$81,455,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,455

Thế giới #37,653

Đức #791

Jens Nauenburg

Jens Nauenburg

ĐứcĐức

Jens Nauenburg,德国扑克选手,世界排名#37008,职业生涯总奖金约$81,302。低调的线上与线下玩家,多次在中小型赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,302

Thế giới #37,715

Đức #792

Markus Reinhold Jordan

Markus Reinhold Jordan

ĐứcĐức

Markus Reinhold Jordan,德国扑克选手,世界排名#37729,总奖金约$81,258。职业生涯以线下赛事为主,曾多次打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,258

Thế giới #37,729

Đức #793

Alexander Meidinger

Alexander Meidinger

ĐứcĐức

Alexander Meidinger,德国扑克选手,世界排名约第37025位,职业生涯总奖金约81,241美元。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,241

Thế giới #37,733

Đức #794

Dirk Luenzer

Dirk Luenzer

ĐứcĐức

Dirk Luenzer,德国扑克选手,世界排名#37752,职业生涯总奖金$81,208。虽非顶尖选手,但在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,208

Thế giới #37,752

Đức #795

Günter  Ruhländer

Günter Ruhländer

ĐứcĐức

德国扑克玩家,世界排名#37058,生涯总奖金$81,176。风格稳健,常活跃于欧洲赛场。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,176

Thế giới #37,766

Đức #796

Helge Warkow

Helge Warkow

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#37155,职业生涯总奖金约$80,945,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,945

Thế giới #37,866

Đức #797

Adolf Kern

Adolf Kern

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#37186,总奖金$80,866,主要活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,866

Thế giới #37,898

Đức #798

Konstantin Novoa Ferreras

Konstantin Novoa Ferreras

ĐứcĐức

Konstantin Novoa Ferreras,德国扑克选手,世界排名#37210,职业生涯总奖金$80,802。以稳健风格著称,参与过多项线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,802

Thế giới #37,923

Đức #799

Tom Ungemach

Tom Ungemach

ĐứcĐức

Tom Ungemach,德国职业扑克选手,世界排名第37231位,职业生涯总奖金约80,767美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,767

Thế giới #37,944

Đức #800

Sebastian Reinartz

Sebastian Reinartz

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第37257位,职业生涯总奖金约8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,692

Thế giới #37,970

Đức #801

Moritz Naber

Moritz Naber

ĐứcĐức

Moritz Naber,德国扑克选手,世界排名第37368位,职业生涯总奖金约80,422美元,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,422

Thế giới #38,082

Đức #802

Oliver Rusing

Oliver Rusing

ĐứcĐức

Oliver Rusing,德国扑克选手,世界排名第37371位,职业生涯总奖金约80,411美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,411

Thế giới #38,086

Đức #803

Sebastian Degermenci

Sebastian Degermenci

ĐứcĐức

Sebastian Degermenci,德国扑克选手,世界排名第37385位,职业生涯总奖金约80,399美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,399

Thế giới #38,099

Đức #804

Bart Mannheims

Bart Mannheims

ĐứcĐức

Bart Mannheims,德国扑克选手,世界排名约37396位,职业生涯总奖金超过8万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,374

Thế giới #38,110

Đức #805

Anton Beno

Anton Beno

ĐứcĐức

安东·贝诺(Anton Beno),德国扑克选手,世界排名#37671,职业生涯总奖金达$79,829。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,829

Thế giới #38,388

Đức #806

Florian Geiger

Florian Geiger

ĐứcĐức

Florian Geiger,德国扑克选手,世界排名第37693位,生涯总奖金约79,790美元。常在小型赛事中崭露头角,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,790

Thế giới #38,412

Đức #807

Baktasch Safi

Baktasch Safi

ĐứcĐức

Baktasch Safi 是来自德国的职业扑克选手,世界排名第37700位,总奖金累计约79,775美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在中小型赛事中取得过一些成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,775

Thế giới #38,419

Đức #808

Christian Deuss

Christian Deuss

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约第37767位,职业生涯累计奖金约8万美元。以稳健打法著称,曾在多项小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,599

Thế giới #38,489

Đức #809

Sascha Pregler

Sascha Pregler

ĐứcĐức

Sascha Pregler,德国扑克选手,世界排名约第37816位,职业生涯总奖金约79,477美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,477

Thế giới #38,538

Đức #810

André Elstermann

André Elstermann

ĐứcĐức

André Elstermann,德国扑克选手,世界排名#37829,职业生涯总奖金约$79,442。以其稳健风格在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,442

Thế giới #38,551

Đức #811

Dietmar Schmidt

Dietmar Schmidt

ĐứcĐức

Dietmar Schmidt,德国扑克选手,世界排名#37879,生涯总奖金约$79,318。多次在国内外赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,318

Thế giới #38,604

Đức #812

Andreas Wittke

Andreas Wittke

ĐứcĐức

Andreas Wittke,德国扑克选手,世界排名#37917,总奖金约$79,228。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,228

Thế giới #38,644

Đức #813

Axel Rank

Axel Rank

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第38012位,职业生涯总奖金约79,025美元。以线上赛事起家,逐步转向现场比赛,在中小级别赛事中表现稳定。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,025

Thế giới #38,741

Đức #814

Andy Michael Graf

Andy Michael Graf

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#38034,总奖金$78,958,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,958

Thế giới #38,765

Đức #815

Simon Fleischer

Simon Fleischer

ĐứcĐức

Simon Fleischer,德国扑克选手,世界排名#38035,职业生涯总奖金$78,953。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,953

Thế giới #38,766

Đức #816

Tay chơi Đức · trang 17 | Cổng kiến thức Texas Hold'em