Tay chơi Đức
1,786 tay chơi
Markus Sippe
Đức
Markus Sippe,德国扑克选手,世界排名约#33974,总奖金近9万美元。虽非顶尖巨星,但在赛事中多次取得成绩,展现了稳健的竞技素质。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,913
Thế giới #34,606
Đức #721
Helma Weber
Đức
德国扑克选手,世界排名#34033,总奖金$89,771,以稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,771
Thế giới #34,667
Đức #722
Mathias Puzich
Đức
Mathias Puzich,德国扑克选手,世界排名第34043位,总奖金超8.9万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,757
Thế giới #34,677
Đức #723
Christian Jaeger
Đức
Christian Jaeger,德国扑克选手,世界排名第34062位,职业生涯总奖金约89,706美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,706
Thế giới #34,696
Đức #724
Johannes Meyer Zu Wendischhoff
Đức
德国扑克选手,世界排名约34068,生涯总奖金约89,680美元。以其稳健的打法和策略分析著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,680
Thế giới #34,702
Đức #725
Patrick Schratz
Đức
Patrick Schratz,德国扑克选手,世界排名#34069,职业生涯总奖金约$89,673。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中有稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,673
Thế giới #34,703
Đức #726
Roland Specht
Đức
德国扑克选手,世界排名第34109位,职业生涯总奖金约89,587美元。善于利用位置和对手阅读。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,587
Thế giới #34,744
Đức #727
Andre Wagner
Đức
Andre Wagner,德国扑克选手,世界排名#34751,职业生涯总奖金约89,572美元。他以在区域性中小赛事中的稳定表现而闻名,打法稳健,注重资金管理。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,572
Thế giới #34,751
Đức #728
Johann Rosnick
Đức
Johann Rosnick,德国扑克选手,世界排名#34160,总奖金$89,433。凭借稳健风格在中小型赛事中多次进入奖励圈,线上与线下均有建树。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,433
Thế giới #34,798
Đức #729
Sebastian Berres
Đức
Sebastian Berres,德国扑克选手,世界排名#34196,总奖金$89,311,常在低级别赛事中活跃。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,311
Thế giới #34,835
Đức #730
Jurgen Fittschen
Đức
Jurgen Fittschen,德国扑克选手,世界排名约第34198位,职业生涯总奖金约89,310美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,310
Thế giới #34,837
Đức #731
Ali Balci
Đức
Ali Balci,德国扑克选手,世界排名约#34212,职业生涯总奖金$89,264。以稳健风格在中小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,264
Thế giới #34,850
Đức #732
Klaus Harder
Đức
Klaus Harder,德国扑克选手,世界排名第34222位,职业奖金累计约89,161美元。以稳健风格著称,多次参加欧洲赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,161
Thế giới #34,860
Đức #733
Oliver Heppchen
Đức
德国扑克选手,世界排名约34249,总奖金近9万美元。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,027
Thế giới #34,889
Đức #734
Simon Beckmann
Đức
Simon Beckmann 是德国职业扑克选手,世界排名#34267,职业生涯总奖金约$88,943。他在多项赛事中获得成绩,以稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,943
Thế giới #34,907
Đức #735
Christian Arndt
Đức
德国职业扑克选手,世界排名第34280位,职业生涯总奖金约$88,900。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,900
Thế giới #34,919
Đức #736
Thomas Hochmuth
Đức
德国扑克选手,世界排名#34303,总奖金$88,776。多次在线上锦标赛取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,776
Thế giới #34,942
Đức #737
Felisa Westermann
Đức
Felisa Westermann,德国扑克选手,世界排名第34396位,职业生涯总奖金约$88,507。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,507
Thế giới #35,038
Đức #738
Robin Wozniczek
Đức
Robin Wozniczek,德国扑克选手,世界排名第34413位,总奖金$88,480。以其稳健风格在中小型赛事中取得一定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,480
Thế giới #35,055
Đức #739
Michael Manfred Hoch
Đức
Michael Manfred Hoch是一位德国扑克选手,世界排名约35081位,职业生涯总奖金约88,401美元,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,401
Thế giới #35,081
Đức #740
Jörg Wilfried Müller
Đức
Jörg Wilfried Müller,德国扑克选手,世界排名#34442,职业生涯总奖金$88,396。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,396
Thế giới #35,084
Đức #741
Rainer Meyer
Đức
德国扑克选手,世界排名#34478,职业生涯总奖金$88,310。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,310
Thế giới #35,120
Đức #742
Philipp Hochhuth
Đức
德国扑克选手,世界排名#35166,总奖金$88,172。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,172
Thế giới #35,166
Đức #743
Kai Munster
Đức
Kai Munster是一位来自德国的职业扑克选手,世界排名#34563,职业生涯总奖金超过88,000美元。他以稳健的风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,080
Thế giới #35,208
Đức #744
Herbert Baum
Đức
Herbert Baum,德国职业扑克选手,世界排名第35218位,职业生涯总奖金约88,056美元。他以稳健的现金游戏和中小型赛事成绩著称,风格保守但富有耐心。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,056
Thế giới #35,218
Đức #745
Mustafa Ameli
Đức
Mustafa Ameli,德国扑克选手,世界排名第34644位,生涯总奖金约$87,855。他以线上赛事起步,逐步积累经验,在多项小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,855
Thế giới #35,289
Đức #746
Michael Pirro
Đức
德国职业扑克选手,世界排名#35304,总奖金$87,815。活跃于线上线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,815
Thế giới #35,304
Đức #747
Steven Stephan
Đức
德国扑克选手Steven Stephan,世界排名#34667,生涯总奖金$87,799。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,799
Thế giới #35,312
Đức #748
Fabian Petersen
Đức
Fabian Petersen,德国扑克选手,世界排名#34699,总奖金$87,720。虽非顶尖玩家,但在小型赛事中表现稳定。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,720
Thế giới #35,345
Đức #749
Ertan Cicekdemir
Đức
德国扑克选手,世界排名#34753,职业生涯总奖金$87,591。多次在欧洲赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,591
Thế giới #35,400
Đức #750
Christoph Merten
Đức
克里斯托夫·梅尔滕,德国职业扑克玩家,以稳健风格著称,多次闯入WSOP等赛事奖励圈,累计奖金超8.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,561
Thế giới #35,415
Đức #751
Torsten Rink
Đức
德国扑克选手,世界排名#34888,总奖金$87,256。多次在地区赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,256
Thế giới #35,544
Đức #752
Antun Topic
Đức
Antun Topic,德国扑克选手,世界排名第34940位,职业生涯总奖金$87,111。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,111
Thế giới #35,599
Đức #753
Rainer Muhlberger
Đức
德国扑克选手,世界排名约第35082位,职业生涯总奖金超过8.6万美元。多次在地区赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,640
Thế giới #35,744
Đức #754
Michael Kleinecke
Đức
德国职业扑克选手,NSW排名#35086,总奖金$86,610。以稳健风格和扎实基础在牌坛崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,610
Thế giới #35,748
Đức #755
Rene Knapp
Đức
Rene Knapp,德国扑克选手,世界排名#35145,职业生涯总奖金$86,356。活跃于线上赛事,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,356
Thế giới #35,807
Đức #756
Andreas Kames
Đức
德国线上扑克玩家,世界排名#35825,总奖金$86,261,以扎实的技术和冷静的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,261
Thế giới #35,825
Đức #757
Sebastian Zink
Đức
Sebastian Zink,德国扑克选手,世界排名#35204,职业生涯总奖金超8.6万美元。以线上和线下锦标赛为主,多次获得小型赛事奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,157
Thế giới #35,869
Đức #758
Tobias Berben
Đức
德国扑克选手,世界排名#35876,总奖金$86,145。参与过多次线上及现场赛事,具体信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,145
Thế giới #35,876
Đức #759
Thomas Rauhe
Đức
Thomas Rauhe,德国扑克选手,世界排名第35254位,职业生涯总奖金约86,011美元。他是一位低调的牌手,主要参与线下赛事,多次在低买入额比赛中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,011
Thế giới #35,918
Đức #760
Ronald Szczerba
Đức
德国职业扑克选手,世界排名#35297,职业生涯总奖金$85,891。以稳健打法著称,活跃于线上及小型现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,891
Thế giới #35,962
Đức #761
Oliver Stadelmann
Đức
Oliver Stadelmann,德国扑克选手,世界排名#35405,职业奖金约$85,668。多次参与国际赛事,风格稳健,以中小级别赛事为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,668
Thế giới #36,073
Đức #762
Charalampos Papadopoulos
Đức
Charalampos Papadopoulos,德国扑克选手,世界排名#35414,职业生涯总奖金$85,651。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,651
Thế giới #36,081
Đức #763
Bulent Belek
Đức
德国扑克选手,世界排名#35436,总奖金$85,606。活跃于小型赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,606
Thế giới #36,105
Đức #764
Simon Hoffmann
Đức
Simon Hoffmann,德国扑克选手,世界排名#35450,职业生涯总奖金$85,572。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,572
Thế giới #36,119
Đức #765
Felix Kohl
Đức
德国扑克选手Felix Kohl,世界排名第35453位,职业生涯总奖金$85,566。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,566
Thế giới #36,122
Đức #766
Jurgen Bluthgen
Đức
Jurgen Bluthgen是德国职业扑克选手,世界排名#35604,总奖金$85,182,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,182
Thế giới #36,279
Đức #767
Tony Salameh
Đức
德国扑克玩家,世界排名#35668,生涯总奖金$85,009。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,009
Thế giới #36,345
Đức #768