Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,778 tay chơi

Philipp Krieger

Philipp Krieger

ĐứcĐức

Philipp Krieger,德国扑克选手,世界排名#31889,总奖金$96,724。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,724

Thế giới #32,458

Đức #673

Uwe Matthias

Uwe Matthias

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第31989位,生涯总奖金96,436美元。多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,436

Thế giới #32,559

Đức #674

Rami Awad

Rami Awad

ĐứcĐức

Rami Awad是德国扑克选手,世界排名#32102,总奖金$96,091。其职业生涯以线上和线下赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,091

Thế giới #32,676

Đức #675

Metin Yalciner

Metin Yalciner

ĐứcĐức

Metin Yalciner,德国职业扑克选手,世界排名#32115,生涯总奖金约$96,055。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,055

Thế giới #32,689

Đức #676

Kai Schmied

Kai Schmied

ĐứcĐức

Kai Schmied是来自德国的职业扑克选手,世界排名#32213,职业生涯总奖金超过9.5万美元。他在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,723

Thế giới #32,790

Đức #677

Artur Kraus

Artur Kraus

ĐứcĐức

Artur Kraus,德国扑克选手,世界排名第32368位,总奖金约$95,227。以其在锦标赛中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,227

Thế giới #32,949

Đức #678

Julian Margner

Julian Margner

ĐứcĐức

Julian Margner,德国扑克选手,世界排名第32406位,职业生涯总奖金约95,058美元,主要活跃于线上扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,058

Thế giới #32,987

Đức #679

Dennis Schiller

Dennis Schiller

ĐứcĐức

Dennis Schiller,德国扑克玩家,世界排名#32425,职业生涯总奖金约$94,993。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,993

Thế giới #33,008

Đức #680

Jens Hermes

Jens Hermes

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#32454,累计奖金$94,916。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,916

Thế giới #33,040

Đức #681

Gerhard Hartmann

Gerhard Hartmann

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#32466,总奖金$94,876。活跃于线下赛事,多次打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,876

Thế giới #33,055

Đức #682

Manuel Braunhofer

Manuel Braunhofer

ĐứcĐức

Manuel Braunhofer,德国扑克选手,世界排名#32468,职业生涯总奖金约$94,866。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,866

Thế giới #33,056

Đức #683

Kai Uwe Lach

Kai Uwe Lach

ĐứcĐức

Kai Uwe Lach,德国扑克选手,世界排名#33065,总奖金$94,856。多次在赛事中获得奖金,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,856

Thế giới #33,065

Đức #684

Nicola Noah Karl

Nicola Noah Karl

ĐứcĐức

Nicola Noah Karl,德国扑克选手,世界排名第32504位,职业生涯总奖金94,786美元。以稳健风格著称,在多个赛事中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,786

Thế giới #33,093

Đức #685

Robert Bukala

Robert Bukala

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名约32540位,总奖金94,665美元。擅长多桌锦标赛,风格稳健,曾获多项赛事奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,665

Thế giới #33,129

Đức #686

Gernot Kroiss

Gernot Kroiss

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约#32560,总奖金超9万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,587

Thế giới #33,150

Đức #687

Stefan Bormann

Stefan Bormann

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#32576,生涯总奖金约$94,535。以稳健风格著称,在多项赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,535

Thế giới #33,166

Đức #688

Noah El Ammar

Noah El Ammar

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#32586,总奖金$94,505。在WSOP等赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,505

Thế giới #33,176

Đức #689

Moritz Ortmann

Moritz Ortmann

ĐứcĐức

Moritz Ortmann,德国扑克选手,世界排名#32594,总奖金$94,488。活跃于线上线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,488

Thế giới #33,184

Đức #690

Armin Zoike

Armin Zoike

ĐứcĐức

Armin Zoike,德国扑克选手,世界排名#32611,累计奖金超9万美元。以稳健打法著称,活跃于欧洲赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,435

Thế giới #33,200

Đức #691

Sebastian Kruse

Sebastian Kruse

ĐứcĐức

Sebastian Kruse 是德国职业扑克选手,世界排名#33214,职业生涯总奖金超过9万美元。多次在线上及现场赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,400

Thế giới #33,214

Đức #692

Peter Cieslik

Peter Cieslik

ĐứcĐức

Peter Cieslik,德国扑克选手,世界排名#32740,总奖金$94,036。在多项赛事中曾取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,036

Thế giới #33,332

Đức #693

Michael Halking

Michael Halking

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名约32856,职业生涯总奖金超过9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,612

Thế giới #33,450

Đức #694

Gunter Gollinger

Gunter Gollinger

ĐứcĐức

Gunter Gollinger是德国扑克选手,世界排名#32867,职业生涯总奖金约93,585美元。他在多项线上及线下赛事中有过不错表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,585

Thế giới #33,461

Đức #695

Torsten Boker

Torsten Boker

ĐứcĐức

德国扑克选手,线上锦标赛常客,曾获多项赛事奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,528

Thế giới #33,483

Đức #696

Johannes Erfurth

Johannes Erfurth

ĐứcĐức

Johannes Erfurth,德国扑克选手,世界排名第32939位,生涯总奖金约$93,352。擅长线上比赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,352

Thế giới #33,534

Đức #697

Merab Meladze

Merab Meladze

ĐứcĐức

Merab Meladze,德国扑克选手,世界排名#33008,职业生涯总奖金$93,118。在多项国际赛事中取得成绩,以其稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,118

Thế giới #33,607

Đức #698

Stephan Kohlstetter

Stephan Kohlstetter

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#33639,总奖金$93,003。在多个赛事中取得过成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,003

Thế giới #33,639

Đức #699

Bjorn Janson

Bjorn Janson

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名约第33094位,职业生涯总奖金92,832美元,以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,832

Thế giới #33,695

Đức #700

Marion Flock

Marion Flock

ĐứcĐức

Marion Flock,德国扑克选手,世界排名第33140位,职业生涯总奖金约9.2万美元。她活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,707

Thế giới #33,742

Đức #701

Max Leonhard

Max Leonhard

ĐứcĐức

Max Leonhard,德国扑克选手,世界排名#33183,生涯总奖金$92,600。主要活跃于线上赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,600

Thế giới #33,785

Đức #702

Dirk Reinbach

Dirk Reinbach

ĐứcĐức

Dirk Reinbach,德国扑克选手,世界排名第33219位,职业生涯总奖金约92,502美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,502

Thế giới #33,821

Đức #703

Stefan Scharer

Stefan Scharer

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,擅长线上与线下赛事,凭借稳定发挥积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,416

Thế giới #33,844

Đức #704

Robin Schmitt

Robin Schmitt

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#33435,总奖金$91,530,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,530

Thế giới #34,045

Đức #705

Alaettin Keles

Alaettin Keles

ĐứcĐức

Alaettin Keles,德国职业扑克选手,世界排名第33456位,职业生涯总奖金超过9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,427

Thế giới #34,067

Đức #706

Tuan Tran Duc

Tuan Tran Duc

ĐứcĐức

德国扑克选手兼教练,以线上MTT为主,曾获小型赛事冠军,近年活跃于低买入比赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,409

Thế giới #34,078

Đức #707

Steffen Schmid

Steffen Schmid

ĐứcĐức

德国扑克选手Steffen Schmid,世界排名#34116,总奖金$91,289,在扑克领域有一定参与记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,289

Thế giới #34,116

Đức #708

Wladimir Gerner

Wladimir Gerner

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#33527,总奖金$91,209。在多项小型赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,209

Thế giới #34,142

Đức #709

Florian Bach

Florian Bach

ĐứcĐức

Florian Bach,德国扑克选手,世界排名第33529位,生涯总奖金$91,192。他在多项赛事中曾取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,192

Thế giới #34,145

Đức #710

Werner Labermeier

Werner Labermeier

ĐứcĐức

Werner Labermeier,德国扑克选手,世界排名#33607,总奖金$90,969。以其稳健的风格在低级别赛事中积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,969

Thế giới #34,225

Đức #711

Torsten Tent

Torsten Tent

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第33634位,职业生涯总奖金约90,885美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,885

Thế giới #34,254

Đức #712

Ya Ti Huang

Ya Ti Huang

ĐứcĐức

Ya Ti Huang,德国籍扑克选手,世界排名第33659位,职业生涯总奖金约90,802美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,802

Thế giới #34,280

Đức #713

Fabian Holling

Fabian Holling

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#33691,总奖金$90,705。曾多次在地区赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,705

Thế giới #34,313

Đức #714

Jonas Degen

Jonas Degen

ĐứcĐức

Jonas Degen,德国扑克选手,世界排名#33767,职业生涯总奖金约90,460美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,460

Thế giới #34,393

Đức #715

Pirali Birinci

Pirali Birinci

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第33781位,职业生涯总奖金超9万美元。以稳健风格著称,常在中小级别赛事中取得稳定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,422

Thế giới #34,408

Đức #716

Stefan Ott

Stefan Ott

ĐứcĐức

Stefan Ott,德国职业扑克选手,世界排名第33803位,职业生涯总奖金超过9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,352

Thế giới #34,430

Đức #717

Martin Blum

Martin Blum

ĐứcĐức

德国扑克选手Martin Blum,世界排名#33851,职业生涯总奖金超9万美元,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,184

Thế giới #34,480

Đức #718

Martin Herb

Martin Herb

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#33919,总奖金$90,016。多次在小型赛事中获奖,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,016

Thế giới #34,550

Đức #719

Pierre Kauert

Pierre Kauert

ĐứcĐức

Pierre Kauert,德国扑克选手,世界排名第33965位,职业生涯总奖金约89,925美元。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,925

Thế giới #34,597

Đức #720

Tay chơi Đức · trang 15 | Cổng kiến thức Texas Hold'em