Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,767 tay chơi

Marko Bußmann

Marko Bußmann

ĐứcĐức

Marko Bußmann,德国扑克选手,世界排名#30391,总奖金$102,631。以其在线上赛事中的稳定表现闻名,多次取得小型赛事冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,631

Thế giới #30,927

Đức #625

Zille die Brille

Zille die Brille

ĐứcĐức

德国扑克选手Zille die Brille,世界排名#30411,总奖金$102,575,以其在线上和线下赛事中的表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,575

Thế giới #30,945

Đức #626

Frederic Schwarzer

Frederic Schwarzer

ĐứcĐức

德国扑克选手,以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩,总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,492

Thế giới #30,972

Đức #627

Kai Vater

Kai Vater

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#30441,总奖金$102,477,多次在赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,477

Thế giới #30,975

Đức #628

Rene Hochmuth

Rene Hochmuth

ĐứcĐức

Rene Hochmuth,德国扑克选手,世界排名约30472,总奖金超10万美元,活跃于线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,348

Thế giới #31,007

Đức #629

Andreas Michelmann

Andreas Michelmann

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第30483位,生涯奖金超10万美元。其稳健风格和扎实基本功在中小级别赛事中屡有斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,296

Thế giới #31,018

Đức #630

Said Kambez Nadjem

Said Kambez Nadjem

ĐứcĐức

Said Kambez Nadjem,德国扑克选手,世界排名#30520,职业生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,110

Thế giới #31,059

Đức #631

Benjamin Altun

Benjamin Altun

ĐứcĐức

Benjamin Altun,德国扑克选手,世界排名第30536位,职业生涯总奖金约10.2万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,042

Thế giới #31,076

Đức #632

Volker Beyer

Volker Beyer

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#30543,总奖金$101,997。多次在锦标赛中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,997

Thế giới #31,083

Đức #633

Stefan Heizmann

Stefan Heizmann

ĐứcĐức

Stefan Heizmann,德国扑克选手,世界排名约30558位,职业生涯总奖金超过10万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,919

Thế giới #31,098

Đức #634

Thomas Layher

Thomas Layher

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#30570,总奖金$101,851,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,851

Thế giới #31,110

Đức #635

Jan Henrik Manfred Kohl

Jan Henrik Manfred Kohl

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#30621,职业生涯总奖金超过10万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,567

Thế giới #31,161

Đức #636

Christoph Stiehler

Christoph Stiehler

ĐứcĐức

Christoph Stiehler,德国扑克选手,世界排名#30671,职业生涯总奖金约$101,277。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,277

Thế giới #31,212

Đức #637

Felix Andereya

Felix Andereya

ĐứcĐức

Felix Andereya,德国扑克选手,世界排名约30706,生涯总奖金超10万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中展现实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,143

Thế giới #31,247

Đức #638

Michael Murra

Michael Murra

ĐứcĐức

Michael Murra 是一位德国职业扑克选手,以线上和线下赛事中的稳健表现闻名。他的职业生涯亮点包括在多个国际比赛中取得佳绩,但具体数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,098

Thế giới #31,263

Đức #639

Zoran Marinkovic

Zoran Marinkovic

ĐứcĐức

Zoran Marinkovic是德国职业扑克选手,世界排名30734,总奖金超10万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,032

Thế giới #31,276

Đức #640

Philipp Siebert

Philipp Siebert

ĐứcĐức

Philipp Siebert是德国职业扑克选手,世界排名#30751,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的打法和深入的赛事分析著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,968

Thế giới #31,294

Đức #641

Helmut Strobl

Helmut Strobl

ĐứcĐức

Helmut Strobl,德国扑克选手,世界排名第30766位,职业生涯总奖金约10万美元。他多次参加欧洲现场赛事,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,924

Thế giới #31,310

Đức #642

Tareq Ahmad Yar

Tareq Ahmad Yar

ĐứcĐức

Tareq Ahmad Yar,德国扑克选手,世界排名第30866位,职业生涯总奖金约10万美元。虽非顶尖高手,但在中小赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,570

Thế giới #31,412

Đức #643

Stefan Egermann

Stefan Egermann

ĐứcĐức

Stefan Egermann是德国职业扑克选手,世界排名第30880位,职业生涯总奖金突破10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,520

Thế giới #31,427

Đức #644

Joerg Kudernak

Joerg Kudernak

ĐứcĐức

德国扑克选手Joerg Kudernak,世界排名#30885,生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,510

Thế giới #31,431

Đức #645

Markus Fritsche

Markus Fritsche

ĐứcĐức

Markus Fritsche,德国扑克选手,世界排名#31441,总奖金$100,475,以稳健的锦标赛策略著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,475

Thế giới #31,441

Đức #646

Milad Jzadmonsa

Milad Jzadmonsa

ĐứcĐức

Milad Jzadmonsa是来自德国的扑克选手,世界排名第31473位,职业生涯总奖金超过10万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,366

Thế giới #31,473

Đức #647

Ralf Westphal

Ralf Westphal

ĐứcĐức

Ralf Westphal,德国扑克选手,世界排名第30964位,职业生涯总奖金约10万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中有过不错表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,222

Thế giới #31,510

Đức #648

Michael Chmelicek

Michael Chmelicek

ĐứcĐức

德国扑克选手,以线上和线下赛事积累近10万美元奖金,世界排名约31525。风格稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,190

Thế giới #31,525

Đức #649

Bodo Wagner

Bodo Wagner

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#31009,总奖金$100,090,多次在WSOP赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,090

Thế giới #31,555

Đức #650

Harry Maurer

Harry Maurer

ĐứcĐức

Harry Maurer,德国扑克选手,世界排名第31565位,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,039

Thế giới #31,565

Đức #651

Vincent Reitze de la Maza

Vincent Reitze de la Maza

ĐứcĐức

德国扑克选手Vincent Reitze de la Maza,世界排名第31024位,总奖金$100,026。多次参加WSOP及EPT赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,026

Thế giới #31,571

Đức #652

Jona Wilmsmann

Jona Wilmsmann

ĐứcĐức

德国扑克选手Jona Wilmsmann,当前世界排名#31062,职业生涯总奖金约$99,952。信息有限,公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,952

Thế giới #31,608

Đức #653

Mohammed Peyman

Mohammed Peyman

ĐứcĐức

Mohammed Peyman,德国扑克选手,世界排名第31113位,职业生涯总奖金约10万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,733

Thế giới #31,661

Đức #654

Werner Oberbauer

Werner Oberbauer

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第31118位,职业生涯总奖金约10万美元。多次在地区性赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,716

Thế giới #31,666

Đức #655

Yehuda Cohen

Yehuda Cohen

ĐứcĐức

Yehuda Cohen,德国职业扑克选手,世界排名#31133,职业生涯总奖金近10万美元。以其稳健风格和精准读牌著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,683

Thế giới #31,681

Đức #656

Bastian Strickling

Bastian Strickling

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#31174,总奖金$99,531。多次在线上及线下赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,531

Thế giới #31,725

Đức #657

Andres Iglesias-Frey

Andres Iglesias-Frey

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#31810,总奖金$99,200。虽非顶尖,但凭借稳定表现多次在赛事中累积奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,200

Thế giới #31,810

Đức #658

Theo Schmitt

Theo Schmitt

ĐứcĐức

Theo Schmitt,德国扑克选手,世界排名#31370,总奖金$98,859。擅长线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,859

Thế giới #31,926

Đức #659

Oktay Köysu

Oktay Köysu

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#31417,职业生涯总奖金$98,653。多次在赛事中进入奖励圈,展现稳健牌风。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,653

Thế giới #31,974

Đức #660

Kristijan Cvar

Kristijan Cvar

ĐứcĐức

德国扑克选手Kristijan Cvar,世界排名#31981,职业生涯总奖金$98,644,是一位活跃在扑克赛场的常规玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,644

Thế giới #31,981

Đức #661

Alexander Hering

Alexander Hering

ĐứcĐức

Alexander Hering,德国扑克选手,世界排名#31467,职业生涯总奖金$98,500。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,500

Thế giới #32,025

Đức #662

Matthias Neu

Matthias Neu

ĐứcĐức

Matthias Neu,德国职业扑克选手,世界排名#32045,总奖金$98,349。在WSOP和WPT赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,349

Thế giới #32,045

Đức #663

Eduard Rau

Eduard Rau

ĐứcĐức

Eduard Rau是德国职业扑克选手,世界排名#31490,总奖金$98,340。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,340

Thế giới #32,048

Đức #664

Matthias Rauscher

Matthias Rauscher

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,现场锦标赛总奖金约98,086美元,世界排名第31526位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,086

Thế giới #32,084

Đức #665

Jakob Schilk

Jakob Schilk

ĐứcĐức

Jakob Schilk,德国扑克选手,世界排名#32148,总奖金$97,764,以稳健风格和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,764

Thế giới #32,148

Đức #666

Igor Lyubimov

Igor Lyubimov

ĐứcĐức

Igor Lyubimov,德国扑克选手,世界排名#31628,总奖金$97,602。多次在赛事中获奖,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,602

Thế giới #32,191

Đức #667

Reinhard Nack

Reinhard Nack

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#31640,总奖金$97,560,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,560

Thế giới #32,203

Đức #668

Daniel Effendy

Daniel Effendy

ĐứcĐức

Daniel Effendy,德国扑克选手,世界排名#31665,总奖金$ 97,502。以稳健打法著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,502

Thế giới #32,228

Đức #669

Danny Stiegler

Danny Stiegler

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#32297,总奖金约$97,249。以稳健风格著称,在多项赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,249

Thế giới #32,297

Đức #670

Yasar Gueden

Yasar Gueden

ĐứcĐức

Yasar Gueden,德国扑克选手,世界排名第31764位,职业生涯总奖金约9.7万美元,活跃于欧洲现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,154

Thế giới #32,328

Đức #671

Thomas Laumer

Thomas Laumer

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#31784,总奖金$97,098。多次在德国本土赛事中取得佳绩,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,098

Thế giới #32,348

Đức #672

Tay chơi Đức · trang 14 | Cổng kiến thức Texas Hold'em