Tay chơi Đức
1,837 tay chơi
Ingo Hackbarth
Đức
德国扑克选手,世界排名第28541位,职业生涯总奖金约112,593美元。曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,593
Thế giới #28,541
Đức #577
Ismail Dagli
Đức
Ismail Dagli,德国扑克选手,世界排名约第28060位,职业生涯总奖金约11.2万美元。他以稳健的现金游戏和中小型赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,278
Thế giới #28,606
Đức #578
Jan Zeuschner
Đức
Jan Zeuschner 是德国职业扑克选手,世界排名第28061位,职业生涯总奖金超过11万美元。他以稳健的牌风和扎实的基础技巧在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,247
Thế giới #28,607
Đức #579
Moritz Pape
Đức
德国扑克选手,世界排名约#28218,职业生涯总奖金超11万美元,多次在低额买入赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,576
Thế giới #28,765
Đức #580
Murat Tülek
Đức
Murat Tülek,德国扑克选手,世界排名#28322,总奖金$111,110。曾多次在线上及线下赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,110
Thế giới #28,869
Đức #581
Timo Stephan Trems
Đức
Timo Stephan Trems,德国扑克选手,世界排名#28330,职业生涯总奖金$111,092。风格稳健,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,092
Thế giới #28,877
Đức #582
Pascal Foged
Đức
Pascal Foged是德国扑克选手,世界排名第28464位,职业奖金累计约11万美元。他活跃于欧洲赛场,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,546
Thế giới #29,013
Đức #583
Michael Rohde
Đức
Michael Rohde,德国扑克选手,世界排名第28492位,职业奖金累计超过11万美元。以其稳健牌风在中小型赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,426
Thế giới #29,041
Đức #584
Christian Johann Aupers
Đức
Christian Johann Aupers是德国扑克选手,世界排名#28556,总奖金$110,176,曾参加多项锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,176
Thế giới #29,103
Đức #585
Hermann Behrens
Đức
Hermann Behrens,德国扑克选手,世界排名#28608,职业总奖金约109,988美元。他活跃于国际扑克赛场,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,988
Thế giới #29,154
Đức #586
Georg Schwab
Đức
德国扑克选手,世界排名#29273,总奖金$109,314,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,314
Thế giới #29,273
Đức #587
Harun Tunay Ertural
Đức
Harun Tunay Ertural,德国扑克选手,世界排名#28739,累计奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中闯入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,235
Thế giới #29,283
Đức #588
Steve Thomsen
Đức
Steve Thomsen是德国扑克选手,世界排名第28744位,职业生涯总奖金约109,191美元。他以稳健打法著称,在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,191
Thế giới #29,288
Đức #589
Stephan Klam
Đức
德国扑克选手,世界排名#28768,职业生涯总奖金$109,019。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,019
Thế giới #29,310
Đức #590
Ferenc Bela Riech
Đức
德国扑克选手Ferenc Bela Riech,世界排名#28797,累计奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,761
Thế giới #29,338
Đức #591
Bernd Werner
Đức
Bernd Werner,德国扑克选手,世界排名约第28812位,职业生涯总奖金约10.87万美元。以其稳健的风格在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,700
Thế giới #29,353
Đức #592
Norman Thalwitzer
Đức
Norman Thalwitzer,德国扑克选手,世界排名第28823位,生涯总奖金约10.8万美元。虽非顶级玩家,但在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,679
Thế giới #29,364
Đức #593
Benjamin Mirsaidi
Đức
Benjamin Mirsaidi是一名德国扑克选手,以稳健的风格在赛场上为人所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,373
Thế giới #29,447
Đức #594
Claudio Celenza
Đức
德国扑克选手,世界排名#28977,总奖金$108,093。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,093
Thế giới #29,518
Đức #595
Eugen Strobel
Đức
德国扑克选手,世界排名#29051,职业生涯总奖金约10.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,812
Thế giới #29,589
Đức #596
Christian Polkow
Đức
德国扑克选手,世界排名约29640,累计奖金超10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,601
Thế giới #29,640
Đức #597
Fabian Leib
Đức
Fabian Leib,德国扑克选手,世界排名#29258,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,多次在线上和现场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,012
Thế giới #29,791
Đức #598
Adem Gul
Đức
Adem Gul,德国职业扑克选手,世界排名约第29269位,总奖金约10.7万美元,以稳健打法在线上赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,968
Thế giới #29,802
Đức #599
Marco Joos
Đức
Marco Joos,德国扑克选手,世界排名#29273,职业生涯总奖金超10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,958
Thế giới #29,806
Đức #600
Sigrid Dencker
Đức
Sigrid Dencker是来自德国的扑克选手,世界排名第29295位,总奖金约10.7万美元,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,896
Thế giới #29,828
Đức #601
Christian Krupp
Đức
德国扑克选手,世界排名约29332位,职业生涯总奖金超过10万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,796
Thế giới #29,865
Đức #602
Thomas Kazemieh-Aghdam
Đức
Thomas Kazemieh-Aghdam,德国扑克选手,世界排名第29384位,职业生涯总奖金约10.6万美元。因公开信息有限,其赛场表现与个人风格鲜少被记载。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,602
Thế giới #29,918
Đức #603
Jurek Goman
Đức
德国扑克选手,以稳健风格累积奖金超10万美元,擅长锦标赛和现金游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,555
Thế giới #29,929
Đức #604
Marco Slacanac
Đức
德国扑克选手,现场锦标赛总奖金$106,342,世界排名#29451。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,342
Thế giới #29,989
Đức #605
Mark Voges
Đức
Mark Voges,德国扑克选手,世界排名第29483位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,213
Thế giới #30,020
Đức #606
Klaus Schroer
Đức
Klaus Schroer,德国扑克选手,世界排名#29571,职业生涯总奖金约10.6万美元,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,898
Thế giới #30,110
Đức #607
Ali Kanaan
Đức
德国扑克选手,世界排名约29632位,职业赛事总奖金超10万美元。风格稳健,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,637
Thế giới #30,169
Đức #608
Dennis Stemmler
Đức
Dennis Stemmler,德国扑克选手,世界排名#29663,职业生涯总奖金$105,399。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,399
Thế giới #30,199
Đức #609
Tim Ulrich
Đức
Tim Ulrich,德国扑克选手,世界排名#29671,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健风格和线下赛事经验著称,多次在德国本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,353
Thế giới #30,207
Đức #610
Korbinian Sonnenholzner
Đức
德国职业扑克选手,世界排名约第29676位,生涯总奖金超过10万美元。曾多次在锦标赛中取得奖金,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,315
Thế giới #30,212
Đức #611
Markus Wellen
Đức
Markus Wellen,德国扑克选手,世界排名第29706位,总奖金约105,090美元。作为一名低调的职业玩家,他以稳健的打法和线上赛事经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,090
Thế giới #30,241
Đức #612
Bastian Döhler
Đức
Bastian Döhler,德国扑克选手,世界排名约#29710,生涯总奖金超10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,074
Thế giới #30,245
Đức #613
Thilo Leifert
Đức
德国扑克选手,世界排名#29714,职业生涯总奖金$105,039。参加过多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,039
Thế giới #30,249
Đức #614
Alexander Muhlbauer
Đức
Alexander Muhlbauer,德国扑克选手,世界排名#29725,总奖金超10万美元,常在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,990
Thế giới #30,259
Đức #615
Markus Paul Pyttel
Đức
德国扑克选手,世界排名#29729,职业奖金累计$104,980。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,980
Thế giới #30,263
Đức #616
Kevin Muchow
Đức
Kevin Muchow,德国扑克选手,世界排名#29766,总奖金$104,827。主要活跃于低买入锦标赛,多次进入奖励圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,827
Thế giới #30,304
Đức #617
Marko Bußmann
Đức
德国扑克选手,世界排名第30391位,职业生涯总奖金约10.26万美元。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中获得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,631
Thế giới #30,391
Đức #618
Andreas Scheelen
Đức
德国扑克选手,世界排名#29891,总奖金$104,347,曾在多项赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,347
Thế giới #30,430
Đức #619
Timo Schneider
Đức
德国扑克选手Timo Schneider,世界排名约#30078,总奖金$103,727,活跃于国际扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,727
Thế giới #30,618
Đức #620
Michael Greiner
Đức
Michael Greiner是德国职业扑克选手,世界排名#30135,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的比赛风格和出色的锦标赛策略而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,548
Thế giới #30,676
Đức #621
Frank Fechner
Đức
Frank Fechner,德国扑克选手,世界排名#30677,生涯总奖金超10万美元。虽非顶尖巨星,但在欧洲赛事中多次闯入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,547
Thế giới #30,677
Đức #622
Oliver Schaffmann
Đức
Oliver Schaffmann是德国扑克选手,世界排名#30158,总奖金$103,474。多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,474
Thế giới #30,697
Đức #623
Nuran Karasu
Đức
德国扑克选手,世界排名#30217,生涯总奖金$103,268。以稳定发挥和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,268
Thế giới #30,758
Đức #624