Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,733 tay chơi

Felix Oberauer

Felix Oberauer

ĐứcĐức

德国扑克选手,线上赛事活跃,世界排名第26455位,总奖金超12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,367

Thế giới #27,002

Đức #529

Thomas Boekhoff

Thomas Boekhoff

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#27029,总奖金$120,259。以稳健打法著称,曾在多个赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,259

Thế giới #27,029

Đức #530

Tim Kohlmann

Tim Kohlmann

ĐứcĐức

Tim Kohlmann,德国扑克选手,世界排名#26548,总奖金约119,980美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,980

Thế giới #27,097

Đức #531

Herbert Hillebrand

Herbert Hillebrand

ĐứcĐức

德国扑克选手,生涯总奖金超过十万美元,曾多次在锦标赛中取得名次,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,913

Thế giới #27,116

Đức #532

Sergej Schuhmacher

Sergej Schuhmacher

ĐứcĐức

Sergej Schuhmacher 是一位来自德国的职业扑克选手,以在线下锦标赛和现金局中的激进风格著称。他在欧洲扑克赛事中多次进入奖励圈,但因公开资料有限,具体成绩未详尽列出。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,723

Thế giới #27,156

Đức #533

Moritz Gross

Moritz Gross

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#27191,总奖金$119,537。多次在WSOP等赛事中取得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,537

Thế giới #27,191

Đức #534

Herry Lian

Herry Lian

ĐứcĐức

Herry Lian,德国华裔扑克选手,世界排名第26648位,职业生涯总奖金约$119,495,以稳健风格著称,多次在线上赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,495

Thế giới #27,198

Đức #535

Christian Oswald

Christian Oswald

ĐứcĐức

Christian Oswald 是德国职业扑克选手,以线上和现场比赛中的稳健风格著称。他在多项国际赛事中取得过优异成绩,是德国扑克界的重要人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,217

Thế giới #27,273

Đức #536

Marc Camphausen

Marc Camphausen

ĐứcĐức

Marc Camphausen,德国扑克选手,世界排名约26743,职业生涯总奖金约119,129美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,129

Thế giới #27,294

Đức #537

Thomas Erler

Thomas Erler

ĐứcĐức

Thomas Erler,德国扑克选手,世界排名约26773位,职业生涯总奖金近12万美元。他以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,990

Thế giới #27,323

Đức #538

Ludger Bauer

Ludger Bauer

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#27377,职业生涯总奖金$118,720,以稳健的线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,720

Thế giới #27,377

Đức #539

Lars Jurgens

Lars Jurgens

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#26830,总奖金$118,687。多次进入赛事奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,687

Thế giới #27,379

Đức #540

Tobias Kuder

Tobias Kuder

ĐứcĐức

Tobias Kuder,德国扑克选手,世界排名#26832,总奖金$118,636。早期线上赛事起步,多次在区域性比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,636

Thế giới #27,381

Đức #541

Hadi Zaizafoun

Hadi Zaizafoun

ĐứcĐức

Hadi Zaizafoun,德国扑克选手,世界排名约#26841,总奖金超过11万美元。以其在小型赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,592

Thế giới #27,389

Đức #542

Mathias Fricke

Mathias Fricke

ĐứcĐức

德国扑克选手Mathias Fricke,世界排名#26854,职业生涯总奖金$118,471。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,471

Thế giới #27,401

Đức #543

Wilhelm Isaak

Wilhelm Isaak

ĐứcĐức

Wilhelm Isaak,德国扑克选手,世界排名#26858,生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,449

Thế giới #27,405

Đức #544

Said Hussein

Said Hussein

ĐứcĐức

Said Hussein,德国扑克选手,世界排名#26869,总奖金$118,297。多次在锦标赛中取得成绩,以其稳健的打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,297

Thế giới #27,416

Đức #545

Jall Wendelin

Jall Wendelin

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#26889,生涯总奖金$118,094。多次参与国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,094

Thế giới #27,436

Đức #546

Matthias Mordhorst

Matthias Mordhorst

ĐứcĐức

Matthias Mordhorst是来自德国的扑克选手,世界排名#26932,职业生涯总奖金约117,723美元。他活跃于线上与线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,723

Thế giới #27,479

Đức #547

Michael Fohs

Michael Fohs

ĐứcĐức

Michael Fohs,德国扑克选手,世界排名#27531,生涯总奖金约117,509美元。多次在欧洲赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,509

Thế giới #27,531

Đức #548

Thomas Theurer

Thomas Theurer

ĐứcĐức

Thomas Theurer是来自德国的职业扑克选手,世界排名约第27724位,生涯累积奖金超过11万美元。他以稳健保守的打法著称,活跃于国际扑克赛场,在多项锦标赛中取得过奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,729

Thế giới #27,724

Đức #549

Michael Mandl

Michael Mandl

ĐứcĐức

Michael Mandl,德国职业扑克选手,世界排名第27179位,职业生涯总奖金超过11万美元。他以稳健的风格和扎实的基本功在小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,684

Thế giới #27,733

Đức #550

Christian Liel

Christian Liel

ĐứcĐức

Christian Liel,德国扑克选手,世界排名27213,职业生涯总奖金116,542美元。以稳健风格和扎实技术著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,542

Thế giới #27,767

Đức #551

Andreas Bremer

Andreas Bremer

ĐứcĐức

Andreas Bremer,德国职业扑克选手,世界排名#27218,职业生涯总奖金约$116,521。以稳健风格著称,在多项赛事中有不错表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,521

Thế giới #27,772

Đức #552

Christian Franke

Christian Franke

ĐứcĐức

德国扑克选手Christian Franke,世界排名第27285位,职业生涯总奖金约116,248美元。虽非顶尖,但凭借稳定表现积累可观奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,248

Thế giới #27,841

Đức #553

Roland Haddad

Roland Haddad

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#27293,总奖金$116,227。虽非顶尖,但以稳定发挥在多项赛事中累积奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,227

Thế giới #27,849

Đức #554

Tolga Karakaya

Tolga Karakaya

ĐứcĐức

Tolga Karakaya,德国扑克选手,世界排名#27345,总奖金$115,928。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,928

Thế giới #27,899

Đức #555

Fulvio Piero Sansanelli

Fulvio Piero Sansanelli

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#27368,总奖金$115,812。曾多次进入WSOP赛事奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,812

Thế giới #27,924

Đức #556

Christian Taepper

Christian Taepper

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#27415,总奖金$115,602,曾多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,602

Thế giới #27,969

Đức #557

Florian Sarnow

Florian Sarnow

ĐứcĐức

Florian Sarnow,德国扑克选手,世界排名#27441,总奖金$115,479。以稳健风格参与多项赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,479

Thế giới #27,996

Đức #558

Olivier Hauck

Olivier Hauck

ĐứcĐức

Olivier Hauck,德国扑克选手,世界排名第27486位,总奖金约115,220美元,主要参与小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,220

Thế giới #28,042

Đức #559

Fynn Fabio Jakobi

Fynn Fabio Jakobi

ĐứcĐức

Fynn Fabio Jakobi,德国扑克选手,世界排名#27553,总奖金$114,943,活跃于国际赛事,战绩稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,943

Thế giới #28,107

Đức #560

Jörg Gehrke

Jörg Gehrke

ĐứcĐức

Jörg Gehrke是一名德国职业扑克选手,世界排名第27583位,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,798

Thế giới #28,137

Đức #561

Kai Dressler

Kai Dressler

ĐứcĐức

德国线上扑克玩家,以锦标赛成绩闻名,曾获多次大型赛事奖励。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,520

Thế giới #28,198

Đức #562

Franz Doblinger

Franz Doblinger

ĐứcĐức

Franz Doblinger 是一位德国扑克选手,目前世界排名第27690位,职业生涯总奖金超过11万美元。他曾在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,338

Thế giới #28,244

Đức #563

Daniel Habl

Daniel Habl

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#27698,总奖金$114,307。他活跃于线上与线下赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,307

Thế giới #28,252

Đức #564

Theo Erkamps

Theo Erkamps

ĐứcĐức

Theo Erkamps是德国职业扑克选手,凭借稳定发挥在中小型赛事中积累奖金,现世界排名约27703位,总奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,284

Thế giới #28,257

Đức #565

Maxim Befus

Maxim Befus

ĐứcĐức

Maxim Befus,德国扑克选手,世界排名约28277,职业生涯总奖金超11万美元。以稳健牌风和在线赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,206

Thế giới #28,277

Đức #566

Günther Dumsky

Günther Dumsky

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#27781,总奖金$113,931,常在低级别赛事中活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,931

Thế giới #28,333

Đức #567

Lothar Meier

Lothar Meier

ĐứcĐức

Lothar Meier,德国扑克选手,世界排名第27788位,职业生涯总奖金超过11万美元。虽非顶尖巨星,但在欧洲赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,902

Thế giới #28,338

Đức #568

Karl Heinz Rich Klose

Karl Heinz Rich Klose

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第27805位,职业生涯总奖金约11.4万美元。目前公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,766

Thế giới #28,354

Đức #569

Alex Steinhanses

Alex Steinhanses

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#27814,总奖金$113,674。以稳健风格在中小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,674

Thế giới #28,362

Đức #570

Simon Langer

Simon Langer

ĐứcĐức

Simon Langer,德国扑克选手,世界排名#27885,职业总奖金$113,107。赛事活跃,风格待观察。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,107

Thế giới #28,434

Đức #571

Sven Eichelbaum

Sven Eichelbaum

ĐứcĐức

德国扑克选手Sven Eichelbaum,世界排名第27898位,职业生涯总奖金超过11万美元。以其稳健风格在中小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,018

Thế giới #28,447

Đức #572

Vincent Schueler

Vincent Schueler

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约28450位,职业生涯总奖金约11.3万美元。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,995

Thế giới #28,450

Đức #573

Olaf Sperlich

Olaf Sperlich

ĐứcĐức

Olaf Sperlich,德国扑克选手,世界排名约#27929,职业生涯总奖金约112,841美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,841

Thế giới #28,477

Đức #574

Carlo Muscarello

Carlo Muscarello

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约#27974,职业生涯总奖金超$112,000,擅长在线与现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,680

Thế giới #28,520

Đức #575

Alexander Romme

Alexander Romme

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第28521位,累计奖金超11万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中晋级。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,675

Thế giới #28,521

Đức #576

Tay chơi Đức · trang 12 | Cổng kiến thức Texas Hold'em