Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,733 tay chơi

Jakob Gläßl

Jakob Gläßl

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以在线锦标赛见长,2023年WSOP主赛事闯入决赛桌,沉稳风格备受关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,055

Thế giới #25,279

Đức #481

Florian Manz

Florian Manz

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第25347位,生涯总奖金约12.97万美元。多次在低级别赛事中进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,744

Thế giới #25,347

Đức #482

Christopher Kolla

Christopher Kolla

ĐứcĐức

德国职业扑克选手Christopher Kolla,世界排名#25410,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,387

Thế giới #25,410

Đức #483

Heinz Piroth

Heinz Piroth

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第24899位,总奖金$129,353。多次在低级别赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,353

Thế giới #25,418

Đức #484

Adrian Aron Hinz

Adrian Aron Hinz

ĐứcĐức

Adrian Aron Hinz,德国扑克选手,世界排名第24948位,职业生涯奖金超过12万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,081

Thế giới #25,467

Đức #485

Christoph Wolters

Christoph Wolters

ĐứcĐức

Christoph Wolters,德国职业扑克选手,世界排名第24951位,职业生涯总奖金超过12.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,071

Thế giới #25,470

Đức #486

Vishal Pundjabi

Vishal Pundjabi

ĐứcĐức

Vishal Pundjabi,德国职业扑克选手,世界排名约第24956位,职业生涯总奖金约12.9万美元。以线上和现场锦标赛经验著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,038

Thế giới #25,475

Đức #487

Lars Lindenmeier

Lars Lindenmeier

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#25056,职业生涯总奖金$128,168。多次参与线上线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,168

Thế giới #25,580

Đức #488

Jan Donges

Jan Donges

ĐứcĐức

Jan Donges,德国扑克选手,世界排名#25059,职业生涯总奖金约128,141美元。以其稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,141

Thế giới #25,583

Đức #489

Friedrich Meyer zu Allendorf

Friedrich Meyer zu Allendorf

ĐứcĐức

Friedrich Meyer zu Allendorf是德国扑克选手,世界排名约第25107位,职业奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,632

Thế giới #25,630

Đức #490

Leo Tran

Leo Tran

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#25133,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,513

Thế giới #25,657

Đức #491

Behzad Zarnegar

Behzad Zarnegar

ĐứcĐức

Behzad Zarnegar,德国扑克选手,世界排名第25177位,职业生涯总奖金约12.7万美元。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,266

Thế giới #25,702

Đức #492

Philipp Wood

Philipp Wood

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#25759,职业生涯总奖金约$127,000。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,019

Thế giới #25,759

Đức #493

Robert Alexander Wirth

Robert Alexander Wirth

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#25791,总奖金$126,811,活跃于德州扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,811

Thế giới #25,791

Đức #494

Philipp Eirisch

Philipp Eirisch

ĐứcĐức

Philipp Eirisch是德国职业扑克选手,世界排名第25266位,职业生涯总奖金约12.7万美元。以稳健风格著称,擅长现场锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,804

Thế giới #25,793

Đức #495

Patrick Lorenz

Patrick Lorenz

ĐứcĐức

Patrick Lorenz,德国职业扑克选手,世界排名第25268位,职业生涯总奖金约12.68万美元。以其稳健风格在中小级别赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,801

Thế giới #25,795

Đức #496

Andreas Hofmann

Andreas Hofmann

ĐứcĐức

Andreas Hofmann 是一位德国扑克选手,世界排名第25279位,职业生涯总奖金约12.6万美元。他主要活跃于线上和线下锦标赛,曾取得一些小型赛事成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,736

Thế giới #25,806

Đức #497

Jürgen Paoletti

Jürgen Paoletti

ĐứcĐức

德国扑克选手Jürgen Paoletti凭借稳健表现积累超12万美元奖金,世界排名约25328位,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,459

Thế giới #25,855

Đức #498

Heiko Hinkelmann

Heiko Hinkelmann

ĐứcĐức

Heiko Hinkelmann,德国扑克选手,世界排名约25357,总奖金超过12.6万美元。多次参加国际赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,315

Thế giới #25,885

Đức #499

Efrim Erdinc

Efrim Erdinc

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#25396,职业生涯总奖金超过12万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,159

Thế giới #25,927

Đức #500

Tobias Frey

Tobias Frey

ĐứcĐức

德国扑克选手Tobias Frey,线上与线下赛事均有参与,累计奖金超十万美元,多次在锦标赛中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,024

Thế giới #25,959

Đức #501

Modar Alsoud

Modar Alsoud

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以线上和线下赛事经验著称,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,015

Thế giới #25,964

Đức #502

Tanja Hild

Tanja Hild

ĐứcĐức

Tanja Hild,德国女牌手,世界排名#25433,生涯奖金126,003美元。多次在WSOP与WPT赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,003

Thế giới #25,965

Đức #503

Rainer Emde

Rainer Emde

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第25456位,职业总奖金约125,885美元。活跃于中小级别赛事,公开成绩记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,885

Thế giới #25,989

Đức #504

Angelo Angelis

Angelo Angelis

ĐứcĐức

Angelo Angelis,德国扑克选手,世界排名#25501,生涯总奖金$125,683。以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,683

Thế giới #26,036

Đức #505

Marco Witt

Marco Witt

ĐứcĐức

Marco Witt,德国扑克选手,世界排名第25599位,职业生涯总奖金约125,127美元。多次在WSOP等赛事中取得名次,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,127

Thế giới #26,138

Đức #506

Bedros Kupelian

Bedros Kupelian

ĐứcĐức

德国扑克选手Bedros Kupelian,世界排名#25611,总奖金$125,020,以稳定发挥在多项赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,020

Thế giới #26,149

Đức #507

Tom Holke

Tom Holke

ĐứcĐức

Tom Holke,德国扑克选手,世界排名约第26210位,职业生涯总奖金超过12万美元。他在多项赛事中展现稳健实力,是德国扑克界中坚力量。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,748

Thế giới #26,210

Đức #508

Alexander Lange

Alexander Lange

ĐứcĐức

Alexander Lange,德国扑克玩家,世界排名第25688位,职业生涯总奖金约12.47万美元。风格稳健,多次在德国内线赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,680

Thế giới #26,226

Đức #509

Torsten Pischl

Torsten Pischl

ĐứcĐức

Torsten Pischl,德国职业扑克选手,世界排名第25710位,职业生涯总奖金约124,576美元。以稳健的牌风和持续盈利著称,多次在国际赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,576

Thế giới #26,248

Đức #510

Richard Behling

Richard Behling

ĐứcĐức

Richard Behling,德国扑克选手,世界排名#25764,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,293

Thế giới #26,304

Đức #511

Ramin Henke

Ramin Henke

ĐứcĐức

Ramin Henke是德国扑克玩家,世界排名#26350,职业生涯总奖金$124,040。虽非顶尖巨星,但在欧洲赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,040

Thế giới #26,350

Đức #512

Christoph Tobisch

Christoph Tobisch

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#25854,累计奖金$123,776,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,776

Thế giới #26,396

Đức #513

Marcel Baskharon

Marcel Baskharon

ĐứcĐức

德国扑克选手Marcel Baskharon,世界排名第25867位,生涯总奖金约12.37万美元。在多项赛事中有过奖励圈表现,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,715

Thế giới #26,409

Đức #514

Caroline Schallock

Caroline Schallock

ĐứcĐức

Caroline Schallock是德国职业扑克选手,世界排名#25877,职业生涯总奖金达$123,660。她活跃于国际扑克赛事,多次取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,660

Thế giới #26,419

Đức #515

Robert Lenz

Robert Lenz

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第26428位,生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,589

Thế giới #26,428

Đức #516

Alireza Panahandeh

Alireza Panahandeh

ĐứcĐức

Alireza Panahandeh 是一位来自德国的职业扑克选手,以其在线上和线下赛事中的稳定表现而受到关注。他的打法风格以激进和阅读能力著称,但公开的具体生涯数据较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,314

Thế giới #26,477

Đức #517

Nadel Seleman

Nadel Seleman

ĐứcĐức

Nadel Seleman是来自德国的扑克选手,世界排名#25947,总奖金超12万美元,以稳健风格闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,195

Thế giới #26,490

Đức #518

Jan Petersen

Jan Petersen

ĐứcĐức

Jan Petersen,德国扑克选手,世界排名#25967,生涯总奖金$122,999。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,999

Thế giới #26,510

Đức #519

Konstantin Tartakowski

Konstantin Tartakowski

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名约第26000位,职业生涯总奖金超过12万美元。以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,894

Thế giới #26,518

Đức #520

Jens Ingo Steuber

Jens Ingo Steuber

ĐứcĐức

Jens Ingo Steuber,德国扑克选手,世界排名约#26002,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,622

Thế giới #26,544

Đức #521

Bernhardt Raik

Bernhardt Raik

ĐứcĐức

Bernhardt Raik,德国扑克选手,世界排名第26069位,职业生涯总奖金$122,220。虽非顶尖巨星,但长期在各类赛事中稳定盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,220

Thế giới #26,612

Đức #522

Jurgen Heidl

Jurgen Heidl

ĐứcĐức

Jurgen Heidl,德国职业扑克选手,世界排名第26124位,累计奖金超过12万美元。以其稳健策略和长期盈利表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,008

Thế giới #26,666

Đức #523

Gerhard Schleicher

Gerhard Schleicher

ĐứcĐức

Gerhard Schleicher,德国扑克选手,世界排名#26155,职业总奖金约12万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,869

Thế giới #26,695

Đức #524

Christian Andreas Peukert

Christian Andreas Peukert

ĐứcĐức

Christian Andreas Peukert,德国扑克选手,世界排名第26206位,职业生涯总奖金约121,572美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,572

Thế giới #26,748

Đức #525

Salim Alibas

Salim Alibas

ĐứcĐức

Salim Alibas是德国扑克选手,世界排名#26332,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,999

Thế giới #26,876

Đức #526

Paul Theobald

Paul Theobald

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#26432,生涯总奖金约120,494美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,494

Thế giới #26,979

Đức #527

Waldemar Essig

Waldemar Essig

ĐứcĐức

Waldemar Essig,德国扑克选手,世界排名#26449,总奖金超过12万美元。以其稳健的打法和多次赛事成绩在德国扑克界小有名气。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,388

Thế giới #26,996

Đức #528

Tay chơi Đức · trang 11 | Cổng kiến thức Texas Hold'em