Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,703 tay chơi

Medet Kilinc

Medet Kilinc

ĐứcĐức

Medet Kilinc,德国扑克选手,世界排名#22309,累计奖金约146,468美元。多次参加欧洲赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,468

Thế giới #22,772

Đức #433

Salih Kadir Robert Gabrysch

Salih Kadir Robert Gabrysch

ĐứcĐức

Salih Kadir Robert Gabrysch,德国扑克选手,世界排名约22828,总奖金超14万美元。多次打入赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,113

Thế giới #22,828

Đức #434

Tommy Kemter

Tommy Kemter

ĐứcĐức

Tommy Kemter,德国扑克选手,世界排名#22418,职业奖金$145,779。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,779

Thế giới #22,883

Đức #435

Leonardo Sabatino

Leonardo Sabatino

ĐứcĐức

Leonardo Sabatino,德国扑克选手,世界排名第22438位,职业生涯总奖金约145,722美元。虽非顶尖巨星,但以稳健风格在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,722

Thế giới #22,903

Đức #436

Dimitri Hefter

Dimitri Hefter

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第22904位,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健打法著称,多次在赛事中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,708

Thế giới #22,904

Đức #437

Yildiray Cam

Yildiray Cam

ĐứcĐức

德国扑克选手Yildiray Cam,世界排名#22449,职业奖金超14万美元。多次在地区赛事中取得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,638

Thế giới #22,914

Đức #438

Alexander Metz

Alexander Metz

ĐứcĐức

Alexander Metz是德国扑克选手,世界排名#22627,职业生涯总奖金$144,295。他以扎实的基础和稳健的风格在锦标赛中取得一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 144,295

Thế giới #23,097

Đức #439

Sebastian Benz

Sebastian Benz

ĐứcĐức

Sebastian Benz,德国职业扑克选手,世界排名第22700位,职业生涯总奖金$143,853。他活跃于国际扑克赛事,以稳健的牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,853

Thế giới #23,172

Đức #440

Sven Lucha

Sven Lucha

ĐứcĐức

德国扑克选手Sven Lucha,世界排名#22708,职业生涯总奖金约14.3万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,809

Thế giới #23,180

Đức #441

Wissam Turkie

Wissam Turkie

ĐứcĐức

Wissam Turkie,德国扑克选手,世界排名第23187位,职业生涯总奖金约14.4万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,782

Thế giới #23,187

Đức #442

Marcel Maubach

Marcel Maubach

ĐứcĐức

德国扑克选手Marcel Maubach,世界排名第22747位,职业生涯总奖金$143,582。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,582

Thế giới #23,218

Đức #443

Marco Niederdeppe

Marco Niederdeppe

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#22805,总奖金$143,289。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,289

Thế giới #23,276

Đức #444

Fabrizio Nützel

Fabrizio Nützel

ĐứcĐức

Fabrizio Nützel,德国扑克选手,世界排名#22817,总奖金$143,193。以稳健风格著称,常在欧洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,193

Thế giới #23,289

Đức #445

Armin Eckl

Armin Eckl

ĐứcĐức

德国扑克选手,曾在国际赛事中取得成绩,累积奖金超14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,052

Thế giới #23,309

Đức #446

Werner Rozbicki

Werner Rozbicki

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#22847,总奖金$143,006。在多项扑克赛事中展现实力,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,006

Thế giới #23,320

Đức #447

Jan Meinberg

Jan Meinberg

ĐứcĐức

Jan Meinberg,德国职业扑克选手,世界排名约22954,职业生涯总奖金超过14万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,265

Thế giới #23,433

Đức #448

Jordan Charlton Woodall

Jordan Charlton Woodall

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#23051,总奖金$141,496。以扎实的基本功和稳定的比赛风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,496

Thế giới #23,532

Đức #449

Ilan Florian Hannich

Ilan Florian Hannich

ĐứcĐức

Ilan Florian Hannich,德国扑克选手,世界排名第23100位,职业生涯总奖金约14.1万美元。其打法风格和具体成就暂无详细公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,117

Thế giới #23,581

Đức #450

Robert Alexander Wilke

Robert Alexander Wilke

ĐứcĐức

Robert Alexander Wilke,德国扑克选手,世界排名#23241,职业生涯总奖金约$139,839。线上与线下赛事均有涉猎,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,839

Thế giới #23,725

Đức #451

Markus Lehner

Markus Lehner

ĐứcĐức

Markus Lehner,德国扑克选手,世界排名#23747,总奖金$139,677。多次在德国及欧洲赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,677

Thế giới #23,747

Đức #452

Dominik Renner

Dominik Renner

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#23323,职业生涯总奖金$139,217。在WSOP、EPT等赛事中多次进入奖励圈,风格稳健,擅长深筹码博弈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,217

Thế giới #23,807

Đức #453

Matthias Steinberg

Matthias Steinberg

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第23333位,职业生涯累计奖金超过13万美元,以紧凶稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,187

Thế giới #23,817

Đức #454

Bastian Gallitzendorfer

Bastian Gallitzendorfer

ĐứcĐức

Bastian Gallitzendorfer,德国职业扑克选手,世界排名第23368位,累计奖金约138,915美元。以稳健风格著称,主要活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,915

Thế giới #23,852

Đức #455

Martin Schulte

Martin Schulte

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第23410位,职业生涯总奖金约13.86万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,612

Thế giới #23,896

Đức #456

Yannick Schneider

Yannick Schneider

ĐứcĐức

Yannick Schneider,德国扑克选手,世界排名第23580位,职业生涯总奖金约13.7万美元。以线上和线下赛事中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,339

Thế giới #24,076

Đức #457

Sven Wendt

Sven Wendt

ĐứcĐức

Sven Wendt,德国扑克选手,世界排名第23593位,职业生涯总奖金约137,270美元,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,270

Thế giới #24,089

Đức #458

Claus Schumacher

Claus Schumacher

ĐứcĐức

Claus Schumacher,德国扑克选手,世界排名#23607,职业生涯总奖金约13.7万美元。以线上赛事为主,曾多次打入WSOP等赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,167

Thế giới #24,104

Đức #459

Vera Kuhl

Vera Kuhl

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以稳健风格和线上赛事成绩知名。WSOP多次进入钱圈,总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,404

Thế giới #24,242

Đức #460

Oliver Knoll

Oliver Knoll

ĐứcĐức

Oliver Knoll,德国扑克选手,世界排名#23951,职业生涯总奖金超过13.5万美元。以稳健风格著称,多次在主流赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,185

Thế giới #24,453

Đức #461

Serkan Kuru

Serkan Kuru

ĐứcĐức

Serkan Kuru 是一位德国扑克选手,世界排名约#24012,职业生涯奖金超过13万美元。以其稳健风格和多次锦标赛成绩知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,802

Thế giới #24,517

Đức #462

Adrian Koy

Adrian Koy

ĐứcĐức

Adrian Koy,德国职业扑克选手,目前世界排名#24034,职业生涯总奖金超过13万美元。以稳健打法著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,717

Thế giới #24,540

Đức #463

Halil Coknez

Halil Coknez

ĐứcĐức

Halil Coknez,德国扑克选手,世界排名#24550,职业生涯总奖金超过13万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,659

Thế giới #24,550

Đức #464

Farid Dridi

Farid Dridi

ĐứcĐức

Farid Dridi,德国扑克选手,世界排名第24120位,职业生涯总奖金约13.4万美元。活跃于线上及线下赛事,多次在中小型比赛中获得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,147

Thế giới #24,625

Đức #465

Sarharib Karatas

Sarharib Karatas

ĐứcĐức

Sarharib Karatas,德国扑克选手,世界排名#24632,职业生涯总奖金超过13万美元。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,084

Thế giới #24,632

Đức #466

Benyamin Alacam

Benyamin Alacam

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名约在两万四千名,累计赛事奖金超过13万美元。风格稳健,多次参赛并取得一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,939

Thế giới #24,645

Đức #467

Thorsten Schuler

Thorsten Schuler

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#24178,职业生涯总奖金超13万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,467

Thế giới #24,683

Đức #468

Josef Schmalzbauer

Josef Schmalzbauer

ĐứcĐức

Josef Schmalzbauer,德国扑克选手,世界排名第24187位,职业生涯总奖金超过13万美元。以稳健风格著称,曾多次在线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,364

Thế giới #24,692

Đức #469

Josef Huber

Josef Huber

ĐứcĐức

Josef Huber,德国扑克选手,世界排名第24192位,职业生涯总奖金约13.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,327

Thế giới #24,697

Đức #470

Michael Gehrmann

Michael Gehrmann

ĐứcĐức

Michael Gehrmann,德国扑克选手,世界排名#24220,生涯总奖金$133,058。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,058

Thế giới #24,728

Đức #471

Jakob Gläßl

Jakob Gläßl

ĐứcĐức

Jakob Gläßl是德国扑克选手,世界排名#24765,职业生涯总奖金超过13万美元。他在多项赛事中崭露头角,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,055

Thế giới #24,765

Đức #472

Hermann Schweiger

Hermann Schweiger

ĐứcĐức

Hermann Schweiger,德国籍扑克选手,当前世界排名第24808位,职业生涯总奖金累计132,603美元。他以稳健的竞技风格著称,在欧洲扑克赛事中多次崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,603

Thế giới #24,808

Đức #473

Fikret Aydin

Fikret Aydin

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#24414,总奖金约13.2万美元。多次在赛事中取得佳绩,以扎实的基本功和稳健的牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,979

Thế giới #24,921

Đức #474

Noah Fischer

Noah Fischer

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约24994位,总奖金超13万美元。以线上赛事为主,在小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,493

Thế giới #24,994

Đức #475

Onur Gizir

Onur Gizir

ĐứcĐức

Onur Gizir,德国扑克选手,世界排名第25123位,职业生涯总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,847

Thế giới #25,123

Đức #476

Thomas Rauhut

Thomas Rauhut

ĐứcĐức

Thomas Rauhut,德国职业扑克选手,世界排名约24623位,职业生涯总奖金超过13万美元。以稳健风格著称,多次在中等规模赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,814

Thế giới #25,132

Đức #477

Gerd Wandel

Gerd Wandel

ĐứcĐức

德国扑克选手,线上与线下赛事均有参与,总奖金约13万美元,世界排名第24625位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,792

Thế giới #25,135

Đức #478

Marcel Schreiner

Marcel Schreiner

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#24634,总奖金$130,746,活跃于线上线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,746

Thế giới #25,144

Đức #479

Deniz Cem Dogan

Deniz Cem Dogan

ĐứcĐức

德国扑克选手Deniz Cem Dogan,世界排名第24661位,累积奖金超过13万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,627

Thế giới #25,172

Đức #480

Tay chơi Đức · trang 10 | Cổng kiến thức Texas Hold'em