Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,671 tay chơi

Bernd Wolf

Bernd Wolf

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以扎实的基本功和稳健风格著称,在多项国际赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,121

Thế giới #20,353

Đức #385

Gunther Fortkord

Gunther Fortkord

ĐứcĐức

Gunther Fortkord,德国扑克选手,世界排名#20017,总奖金约16.47万美元。多次在WSOP等赛事中获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,714

Thế giới #20,420

Đức #386

Martin Quack

Martin Quack

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#20518,职业生涯总奖金超过16万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,675

Thế giới #20,518

Đức #387

Norbert Baumgartner

Norbert Baumgartner

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#20158,生涯总奖金$163,328。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,328

Thế giới #20,566

Đức #388

Nino Ryschawy

Nino Ryschawy

ĐứcĐức

Nino Ryschawy,德国职业扑克选手,世界排名约两万名,生涯总奖金超过16万美元,以稳健风格和赛事经验为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,303

Thế giới #20,570

Đức #389

Ulrich Pauls

Ulrich Pauls

ĐứcĐức

来自德国的职业扑克选手,世界排名#20597,职业生涯总奖金超过16万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,115

Thế giới #20,597

Đức #390

Dirk Leo Bruns

Dirk Leo Bruns

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第20211位,累计赛事奖金超过16万美元。线上赛事经验丰富,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,890

Thế giới #20,620

Đức #391

Jannis Brauer

Jannis Brauer

ĐứcĐức

Jannis Brauer,德国职业扑克选手,当前世界排名约#20243,生涯总奖金超16.2万美元。以线上赛事起步,逐步涉足线下比赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,622

Thế giới #20,652

Đức #392

Denny Kruezi

Denny Kruezi

ĐứcĐức

Denny Kruezi是德国扑克选手,世界排名#20766,生涯总奖金$161,844,以稳健风格闻名,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,844

Thế giới #20,766

Đức #393

Joachim Hempler

Joachim Hempler

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第20355位,职业生涯总奖金约16.2万美元。以稳健打法著称,多次在低级别赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,799

Thế giới #20,770

Đức #394

Andreas Schulz

Andreas Schulz

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第20357位,职业生涯总奖金约16.2万美元,以WSOP赛事佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,788

Thế giới #20,772

Đức #395

Patrick Boernicke

Patrick Boernicke

ĐứcĐức

Patrick Boernicke,德国扑克选手,世界排名第20473位,职业生涯总奖金超过16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,684

Thế giới #20,890

Đức #396

Lukas Trzcinski

Lukas Trzcinski

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第20478位,职业生涯总奖金约16万美元。多次在低买入赛事中取得成绩,擅长现金游戏与中小型锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,606

Thế giới #20,895

Đức #397

Benjamin Stiefel

Benjamin Stiefel

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以稳健打法著称,线上与现场赛事均有斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,506

Thế giới #20,901

Đức #398

Claus Spieckermann

Claus Spieckermann

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,WSOP多次闯入奖励圈,擅长混合游戏,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,502

Thế giới #20,902

Đức #399

Rafael Golka

Rafael Golka

ĐứcĐức

Rafael Golka,德国扑克选手,世界排名约#20563,职业生涯总奖金超15万美元。以其稳健风格和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,531

Thế giới #20,982

Đức #400

Michael Allmrodt

Michael Allmrodt

ĐứcĐức

Michael Allmrodt,德国扑克选手,世界排名#20983,总奖金$159,531。以其稳健风格著称,在多场赛事中取得不俗成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,531

Thế giới #20,983

Đức #401

Tobias Wagner

Tobias Wagner

ĐứcĐức

Tobias Wagner,德国扑克选手,世界排名约20578,职业生涯总奖金约$159,421。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,421

Thế giới #20,998

Đức #402

Gerhard Schiesser

Gerhard Schiesser

ĐứcĐức

Gerhard Schiesser,德国扑克选手,世界排名#21051,职业生涯总奖金$159,005。多次在地区赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,005

Thế giới #21,051

Đức #403

Malte Strothmann

Malte Strothmann

ĐứcĐức

Malte Strothmann,德国扑克选手,当前世界排名约21068,生涯总奖金$158,861。主要活跃于线上赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,861

Thế giới #21,068

Đức #404

Christian Hoffmann

Christian Hoffmann

ĐứcĐức

Christian Hoffmann,德国扑克选手,世界排名#20723,总奖金$158,227。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,227

Thế giới #21,145

Đức #405

Alexis Ion Ioachim Leo Kivu

Alexis Ion Ioachim Leo Kivu

ĐứcĐức

Alexis Ion Ioachim Leo Kivu,德国扑克选手,世界排名第21187位,职业生涯总奖金约15.8万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,000

Thế giới #21,187

Đức #406

Kakha Khazaradze

Kakha Khazaradze

ĐứcĐức

Kakha Khazaradze,德国籍扑克选手,世界排名第20768位,职业生涯总奖金约15.8万美元。曾多次在线上及现场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,969

Thế giới #21,190

Đức #407

Claudiu Descultu

Claudiu Descultu

ĐứcĐức

Claudiu Descultu是德国职业扑克选手,世界排名第20796位,职业生涯总奖金约15.7万美元。他以在线和现场比赛中的稳定表现为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,786

Thế giới #21,218

Đức #408

Patrick Pavel Kubat

Patrick Pavel Kubat

ĐứcĐức

Patrick Pavel Kubat,德国扑克选手,世界排名#20809,职业生涯总奖金$157,678。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,678

Thế giới #21,231

Đức #409

Nicolas Bokowski

Nicolas Bokowski

ĐứcĐức

德国扑克选手,线上锦标赛表现出色,多次在大型赛事中进入决赛桌,总奖金积累可观。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,216

Thế giới #21,430

Đức #410

Louis Cartarius

Louis Cartarius

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#21241,总奖金$154,586。以稳健风格著称,多次在线上赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,586

Thế giới #21,673

Đức #411

Roman Schäfer

Roman Schäfer

ĐứcĐức

Roman Schäfer,德国扑克选手,世界排名#21331,生涯总奖金$153,710,多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,710

Thế giới #21,764

Đức #412

Sven Rahmsdorf

Sven Rahmsdorf

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#21346,职业生涯总奖金$153,533,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,533

Thế giới #21,780

Đức #413

Michael Robionek

Michael Robionek

ĐứcĐức

Michael Robionek,德国扑克选手,世界排名#21351,总奖金约15.3万美元。以线上赛事为主,多次闯入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,465

Thế giới #21,785

Đức #414

Steven Rohr

Steven Rohr

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第21405位,职业总奖金$152,624。多次在德扑赛事中崭露头角,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,624

Thế giới #21,842

Đức #415

Ingo Klasen

Ingo Klasen

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#21440,总奖金$152,318。多次参加国际赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,318

Thế giới #21,878

Đức #416

Christian Walczewski

Christian Walczewski

ĐứcĐức

Christian Walczewski,德国扑克选手,世界排名#21441,累计奖金$152,316。风格稳健,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,316

Thế giới #21,879

Đức #417

Valentin Schramm

Valentin Schramm

ĐứcĐức

Valentin Schramm,德国扑克选手,世界排名第21499位,职业生涯总奖金约15.2万美元。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,975

Thế giới #21,940

Đức #418

Daniela Salic

Daniela Salic

ĐứcĐức

Daniela Salic,德国职业扑克选手,世界排名第21982位,生涯总奖金超15万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,691

Thế giới #21,982

Đức #419

Simon Münz

Simon Münz

ĐứcĐức

Simon Münz,德国扑克选手,世界排名约21547,职业生涯总奖金超过15万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,598

Thế giới #21,988

Đức #420

Walid Abdi Ali

Walid Abdi Ali

ĐứcĐức

Walid Abdi Ali,德国扑克选手,世界排名约22002,职业生涯总奖金超过15万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,478

Thế giới #22,002

Đức #421

Florian Gürtler

Florian Gürtler

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#22051,总奖金$151,110。多次在赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,110

Thế giới #22,051

Đức #422

Benedikt Wenzel

Benedikt Wenzel

ĐứcĐức

Benedikt Wenzel,德国扑克选手,世界排名#22176,生涯总奖金约15万美元。多次在线上及线下赛事中取得不错成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,329

Thế giới #22,176

Đức #423

Marius Fritz

Marius Fritz

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#21785,总奖金$149,996。活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,996

Thế giới #22,233

Đức #424

Jan Dentler

Jan Dentler

ĐứcĐức

Jan Dentler,德国扑克选手,世界排名约#21797,职业生涯总奖金近15万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,891

Thế giới #22,247

Đức #425

Patrick Delkof

Patrick Delkof

ĐứcĐức

Patrick Delkof,德国职业扑克选手,世界排名#21834,职业生涯总奖金$149,601。以稳健风格著称,活跃于欧洲赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,601

Thế giới #22,285

Đức #426

Kasra Pour Khomamy

Kasra Pour Khomamy

ĐứcĐức

Kasra Pour Khomamy,德国扑克选手,世界排名#22039,累计奖金约14.8万美元。以稳健风格著称,线上与线下赛事均有建树。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,234

Thế giới #22,498

Đức #427

Peter Siemund

Peter Siemund

ĐứcĐức

德国职业扑克玩家,以线上赛事为主,累计奖金超14万美元,多次进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,166

Thế giới #22,510

Đức #428

Lutz Klinkhammer

Lutz Klinkhammer

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#22515,累计奖金超14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,118

Thế giới #22,515

Đức #429

Hendrik Vogeling

Hendrik Vogeling

ĐứcĐức

Hendrik Vogeling,德国职业扑克玩家,世界排名#22150,总奖金$147,489。以扎实的基本功和稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,489

Thế giới #22,611

Đức #430

Philipp Wenzelburger

Philipp Wenzelburger

ĐứcĐức

Philipp Wenzelburger,德国扑克选手,世界排名第22630位,职业生涯总奖金超过14万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛奖励圈记录著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,409

Thế giới #22,630

Đức #431

Erol Gunenc

Erol Gunenc

ĐứcĐức

Erol Gunenc是德国职业扑克选手,世界排名第22199位,职业生涯总奖金约14.7万美元。他以稳健的线上和线下比赛表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,148

Thế giới #22,661

Đức #432

Tay chơi Đức · trang 9 | Cổng kiến thức Texas Hold'em