Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,589 tay chơi

David Wintersberger

David Wintersberger

ĐứcĐức

David Wintersberger,德国扑克选手,世界排名约#3740,职业生涯总奖金$858,092,以在多场国际赛事中进入钱圈而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 858,092

Thế giới #3,740

Đức #97

Bastian Fischer

Bastian Fischer

ĐứcĐức

Bastian Fischer,德国职业扑克选手,世界排名#3749,职业生涯总奖金超过85万美元。以稳健的打法和扎实的赛事经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 856,083

Thế giới #3,749

Đức #98

Adrian Apmann

Adrian Apmann

ĐứcĐức

Adrian Apmann,德国扑克选手,世界排名第3742位,职业生涯总奖金超84万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 845,821

Thế giới #3,805

Đức #99

Patrice Brandt

Patrice Brandt

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名约3800名,生涯总奖金超84万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 844,085

Thế giới #3,816

Đức #100

Frederik Thiemer

Frederik Thiemer

ĐứcĐức

Frederik Thiemer,德国职业扑克选手,世界排名#3840,职业生涯总奖金$838,496。以稳健风格著称,多次在EPT等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 838,496

Thế giới #3,840

Đức #101

Quirin Zech

Quirin Zech

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#3865,职业生涯总奖金超过81万美元。多次在WSOP等大型赛事中进入钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 819,655

Thế giới #3,932

Đức #102

George Lehmann

George Lehmann

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第3962位,总奖金超过80万美元。在多项赛事中取得过佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 803,001

Thế giới #4,030

Đức #103

Jan Fernandez Collado

Jan Fernandez Collado

ĐứcĐức

Jan Fernandez Collado,德国职业扑克选手,世界排名#4115,职业生涯总奖金超过78万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 788,156

Thế giới #4,115

Đức #104

Martin Klaser

Martin Klaser

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,主要活跃于国际锦标赛,累积奖金超过75万美元,世界排名多次进入前列。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 753,818

Thế giới #4,343

Đức #105

Wilfried Harig

Wilfried Harig

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以稳健打法著称,在线下赛事中多次进入奖励圈,总奖金约75万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 749,337

Thế giới #4,393

Đức #106

Holger Christian Kanisch

Holger Christian Kanisch

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#4418,生涯总奖金超74万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 745,379

Thế giới #4,418

Đức #107

Mathias Kuerschner

Mathias Kuerschner

ĐứcĐức

德国扑克选手Mathias Kuerschner,以线上赛事见长,多次在大型锦标赛中进入奖励圈,累计奖金超73万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 737,783

Thế giới #4,465

Đức #108

Soenke Jahn

Soenke Jahn

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#4405,生涯总奖金超过73万美元。多次在WSOP等大赛中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 732,130

Thế giới #4,486

Đức #109

Robin Hegele

Robin Hegele

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#4421,总奖金$729,170。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 729,170

Thế giới #4,502

Đức #110

Kilian Löffler

Kilian Löffler

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第4435位,生涯总奖金超过72万美元。在多项赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 726,107

Thế giới #4,516

Đức #111

Matthias Rohnacher

Matthias Rohnacher

ĐứcĐức

Matthias Rohnacher,德国职业扑克选手,世界排名第4487位,总奖金超过71万美元。以稳健风格和多次锦标赛奖励圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 713,299

Thế giới #4,568

Đức #112

Nikolai Senninger

Nikolai Senninger

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#4496,生涯总奖金$712,233。以稳健风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 712,233

Thế giới #4,577

Đức #113

Thomer Pidun

Thomer Pidun

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,总奖金超过70万美元,世界排名约4500位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 710,706

Thế giới #4,581

Đức #114

Mario Puccini

Mario Puccini

ĐứcĐức

德国扑克选手Mario Puccini,WSOP边赛冠军,线上高额桌常客,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 697,061

Thế giới #4,681

Đức #115

Matthias Kribben

Matthias Kribben

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#4599,职业生涯总奖金超过69万美元。在多个国际赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 696,999

Thế giới #4,683

Đức #116

Nico Behling

Nico Behling

ĐứcĐức

Nico Behling,德国职业扑克选手,以WSOP主赛事深筹码成绩闻名,总奖金近70万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 694,966

Thế giới #4,697

Đức #117

René Alexander von Reden

René Alexander von Reden

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#4860,职业生涯总奖金超过66万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 665,412

Thế giới #4,952

Đức #118

Jeremy Trojand

Jeremy Trojand

ĐứcĐức

Jeremy Trojand,德国扑克选手,世界排名#5173,总奖金$632,451。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 632,451

Thế giới #5,274

Đức #119

Manuel Mutke

Manuel Mutke

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以线上比赛见长,总奖金超60万美元,世界排名靠前。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 627,113

Thế giới #5,323

Đức #120

Lasell King

Lasell King

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第5261位,累计奖金超62万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 623,051

Thế giới #5,364

Đức #121

Frank Koopmann

Frank Koopmann

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名约5400位,职业生涯总奖金超过61.9万美元,以线上MTT和现场赛事均衡表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 619,345

Thế giới #5,400

Đức #122

Jens Voertmann

Jens Voertmann

ĐứcĐức

Jens Voertmann,德国扑克选手,世界排名#5440,职业生涯总奖金$613,127。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 613,127

Thế giới #5,440

Đức #123

Yannick Schumacher

Yannick Schumacher

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#5395,职业生涯总奖金超60万美元。多次在大型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 604,891

Thế giới #5,499

Đức #124

Sven Reichardt

Sven Reichardt

ĐứcĐức

Sven Reichardt(德国),世界排名#5436,职业扑克选手,总奖金近60万美元,以线上和线下赛事成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 596,370

Thế giới #5,541

Đức #125

Max Kruse

Max Kruse

ĐứcĐức

德国职业扑克玩家,以现场锦标赛为主,曾多次进入WSOP和WPT奖励圈,总奖金约58万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 582,402

Thế giới #5,685

Đức #126

Thorsten Schafer

Thorsten Schafer

ĐứcĐức

Thorsten Schafer是德国职业扑克选手,世界排名#5687,总奖金超过58万美元,以其稳健的打法和锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 582,214

Thế giới #5,687

Đức #127

Sascha Wilhelm

Sascha Wilhelm

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以混合游戏见长,多次在大型赛事中取得佳绩,总奖金超57万美元。以其稳健打法和临场应变能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 576,978

Thế giới #5,732

Đức #128

Pierre Mothes

Pierre Mothes

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#5774,总奖金超57万美元,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 574,018

Thế giới #5,774

Đức #129

Jörg Schneegaß

Jörg Schneegaß

ĐứcĐức

Jörg Schneegaß,德国扑克选手,世界排名#5773,生涯总奖金超56万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 564,715

Thế giới #5,884

Đức #130

Martin Mulsow

Martin Mulsow

ĐứcĐức

德国扑克选手Martin Mulsow,世界排名#5923,累积奖金超55万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 550,207

Thế giới #6,038

Đức #131

Sebastian Winkler

Sebastian Winkler

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#6057,总奖金$549,236。多次在线上及线下赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健的牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 549,236

Thế giới #6,057

Đức #132

Marius Pospiech

Marius Pospiech

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第5946位,累计奖金超过54万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 548,640

Thế giới #6,062

Đức #133

Bjoern Wiesler

Bjoern Wiesler

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#5992,职业生涯总奖金超54万美元。多次在WSOP和EPT赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 544,524

Thế giới #6,108

Đức #134

Sebastian Homann

Sebastian Homann

ĐứcĐức

Sebastian Homann,德国职业扑克选手,世界排名#6189,生涯总奖金超过50万美元,曾多次在国际赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 538,646

Thế giới #6,189

Đức #135

Marco Mattes

Marco Mattes

ĐứcĐức

Marco Mattes,德国职业扑克选手,世界排名#6089,总奖金$537,285。在WPT和WSOP赛事中多次取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,285

Thế giới #6,206

Đức #136

Marc Gork

Marc Gork

ĐứcĐức

Marc Gork,德国职业扑克选手,世界排名#6126,生涯总奖金超过50万美元。以线下赛事为主,曾多次在欧洲赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 534,897

Thế giới #6,245

Đức #137

Rudolph Wilhelm Zintel

Rudolph Wilhelm Zintel

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#6415,总奖金超过50万美元,以扎实的技术和稳定的发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 518,767

Thế giới #6,415

Đức #138

Rolf Weisshaupt

Rolf Weisshaupt

ĐứcĐức

Rolf Weisshaupt,德国扑克选手,现场锦标赛总奖金超50万美元,世界排名约#6496。以稳健风格著称,多次打入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 512,630

Thế giới #6,496

Đức #139

Aram Ali

Aram Ali

ĐứcĐức

Aram Ali,德国扑克选手,世界排名#6376,职业生涯总奖金超过50万美元。以稳健风格和多次赛事佳绩著称,擅长锦标赛策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 512,120

Thế giới #6,505

Đức #140

Han Kuo

Han Kuo

ĐứcĐức

德国华裔扑克选手,世界排名#6513,总奖金超过50万美元。以稳健风格和扎实的锦标赛成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 511,828

Thế giới #6,513

Đức #141

Niklas Hambitzer

Niklas Hambitzer

ĐứcĐức

Niklas Hambitzer,德国职业扑克选手,世界排名#6385,职业生涯总奖金超51万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 511,748

Thế giới #6,514

Đức #142

Dren Ukella

Dren Ukella

ĐứcĐức

Dren Ukella,德国职业扑克选手,世界排名#6450,职业生涯总奖金超过50万美元。在WSOP等赛事中多次取得佳绩,以其稳健的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 507,951

Thế giới #6,580

Đức #143

Ali Tekintamgac

Ali Tekintamgac

ĐứcĐức

Ali Tekintamgac,德国扑克选手,世界排名#6520,职业生涯总奖金超过50万美元。他以稳健的打法和在线赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 503,627

Thế giới #6,650

Đức #144

Tay chơi Đức · trang 3 | Cổng kiến thức Texas Hold'em