Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,611 tay chơi

Robert Ashelm

Robert Ashelm

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第6576位,职业生涯总奖金近50万美元。以稳健的线上比赛风格著称,曾多次进入大型赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 499,541

Thế giới #6,709

Đức #145

Piet Pape

Piet Pape

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第6598位,职业生涯总奖金约49.8万美元。以扎实的基本功和严谨的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 498,170

Thế giới #6,733

Đức #146

Christoph Haller

Christoph Haller

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,线上与线下锦标赛累计奖金近50万美元,以其稳健打法和扎实的基本功在德国扑克圈占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 497,257

Thế giới #6,750

Đức #147

Torsten Haase

Torsten Haase

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第6763位,职业生涯总奖金约49.6万美元。以稳健风格和多场赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 496,048

Thế giới #6,763

Đức #148

Frank Stumpf

Frank Stumpf

ĐứcĐức

德国扑克选手Frank Stumpf,世界排名第6671位,职业生涯总奖金约49.3万美元,是一位经验丰富的锦标赛玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 493,277

Thế giới #6,808

Đức #149

Norbert Hoelting

Norbert Hoelting

ĐứcĐức

Norbert Hoelting,德国职业扑克选手,世界排名#6884,生涯总奖金超过48万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,592

Thế giới #6,884

Đức #150

Michael Oliver Strauch

Michael Oliver Strauch

ĐứcĐức

Michael Oliver Strauch,德国职业扑克选手,世界排名#6887,生涯总奖金超过48万美元,在多项国际赛事中取得过优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,422

Thế giới #6,887

Đức #151

Tezer Cetindag

Tezer Cetindag

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名约#7006,职业生涯总奖金超过$481,000。多次在WSOP、WPT等赛事中闯入奖励圈,以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 481,668

Thế giới #7,006

Đức #152

Benjamin Kang

Benjamin Kang

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第6931位,职业生涯总奖金超过47万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 476,818

Thế giới #7,070

Đức #153

Manfred Hammer

Manfred Hammer

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#7075,职业生涯总奖金$476,456。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 476,456

Thế giới #7,075

Đức #154

Maximilian Silz

Maximilian Silz

ĐứcĐức

Maximilian Silz,德国扑克选手,世界排名#6949,总奖金约$475,796。在德州扑克赛事中屡获佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,796

Thế giới #7,088

Đức #155

Felix Lambertz

Felix Lambertz

ĐứcĐức

Felix Lambertz,德国职业扑克选手,世界排名#7105,职业生涯总奖金超过47万美元,以稳健风格和线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 474,957

Thế giới #7,105

Đức #156

Daniel Smuskovics

Daniel Smuskovics

ĐứcĐức

Daniel Smuskovics是来自德国的职业扑克选手,世界排名#6972,职业生涯总奖金超过47万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 474,742

Thế giới #7,111

Đức #157

Sammy Albeck

Sammy Albeck

ĐứcĐức

Sammy Albeck,德国扑克选手,世界排名第7052位,职业生涯总奖金约46.9万美元。以稳健风格著称,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,677

Thế giới #7,191

Đức #158

Jamila von Perger

Jamila von Perger

ĐứcĐức

德国女子扑克选手,全球排名#7056,职业生涯总奖金近47万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,573

Thế giới #7,195

Đức #159

Mike Brandau

Mike Brandau

ĐứcĐức

德国扑克选手Mike Brandau,世界排名#7143,累计奖金$464,236。曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 464,236

Thế giới #7,282

Đức #160

Athanasios Kidas

Athanasios Kidas

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#7323,总奖金$459,878,在WSOP等赛事中多次进入钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 459,878

Thế giới #7,323

Đức #161

Varahram "Toni" Vardjavand

Varahram "Toni" Vardjavand

ĐứcĐức

德国扑克选手Varahram "Toni" Vardjavand,世界排名#7226,职业生涯总奖金约$455,196。以线上扑克闻名,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 455,196

Thế giới #7,366

Đức #162

Mandzjuk Oleg

Mandzjuk Oleg

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第7290位,职业生涯总奖金超过45万美元。以稳健打法著称,多次在锦标赛中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 451,029

Thế giới #7,431

Đức #163

Hauke Heseding

Hauke Heseding

ĐứcĐức

Hauke Heseding,德国扑克选手,世界排名第7416位,职业总奖金逾44万美元。以线上锦标赛见长,曾多次在WSOP主赛事等大型赛事中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 443,667

Thế giới #7,560

Đức #164

Marcel Baran

Marcel Baran

ĐứcĐức

Marcel Baran,德国职业扑克选手,世界排名第7464位,职业生涯总奖金超过44万美元。以其稳健的打法和多次锦标赛佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 440,544

Thế giới #7,612

Đức #165

Robert Pollmeier

Robert Pollmeier

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名7521,总奖金约43.8万美元,以线上赛事见长,多次在大型比赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 438,353

Thế giới #7,673

Đức #166

Katja Thater

Katja Thater

ĐứcĐức

Katja Thater是德国职业扑克选手,因在线扑克推广和电视曝光而知名。她以其稳健的风格和对比赛的深刻理解著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 437,357

Thế giới #7,689

Đức #167

Johann Schamne

Johann Schamne

ĐứcĐức

Johann Schamne,德国职业扑克选手,世界排名第7622位,职业生涯总奖金超过43万美元。以稳健的打法和多次深筹码赛事佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 433,181

Thế giới #7,772

Đức #168

Robert Francisco Kalb

Robert Francisco Kalb

ĐứcĐức

Robert Francisco Kalb是德国职业扑克选手,世界排名#7667,总奖金$431,500。他以稳健风格著称,在线下赛事中有过多次奖金记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 431,500

Thế giới #7,820

Đức #169

Florian Bock

Florian Bock

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#7828,总奖金$423,243。曾闯入WSOP主赛事决赛桌,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 423,243

Thế giới #7,985

Đức #170

Thomas Bihl

Thomas Bihl

ĐứcĐức

Thomas Bihl是来自德国的职业扑克选手,世界排名第7901位,职业生涯总奖金超过41万美元。他在多项赛事中取得过不俗成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 419,323

Thế giới #8,058

Đức #171

Horst Riedlinger

Horst Riedlinger

ĐứcĐức

Horst Riedlinger 是一位来自德国的扑克玩家,目前世界排名第7902位,职业生涯总奖金超过41.9万美元。他在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 419,221

Thế giới #8,059

Đức #172

Hans Vogl

Hans Vogl

ĐứcĐức

德国扑克选手Hans Vogl,世界排名第7978位,职业生涯总奖金超过41万美元,曾多次在欧洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,001

Thế giới #8,137

Đức #173

Ben Thileepan Zech

Ben Thileepan Zech

ĐứcĐức

Ben Thileepan Zech,德国扑克选手,主打线上锦标赛,曾多次获得赛事冠军,累计奖金超40万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 415,998

Thế giới #8,138

Đức #174

Frank Blümlein

Frank Blümlein

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#8194,总奖金$413,649,曾在多个赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,649

Thế giới #8,194

Đức #175

Niklas Deitmer

Niklas Deitmer

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,全球排名约第8276位,锦标赛总奖金超过40万美元。以扎实的基本功和稳定的发挥著称,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 408,387

Thế giới #8,276

Đức #176

Henri Buehler

Henri Buehler

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第8314位,总奖金约$405,479。职业赛事经验丰富,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 405,479

Thế giới #8,314

Đức #177

Jan von Halle

Jan von Halle

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#8173,总奖金超40万美元。曾在多项赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 404,226

Thế giới #8,335

Đức #178

Helmut Phung

Helmut Phung

ĐứcĐức

Helmut Phung,德国扑克选手,世界排名#8353,累计奖金超40万美元。以稳健打法闻名,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 402,905

Thế giới #8,353

Đức #179

Said Hossein Madani

Said Hossein Madani

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#8440,职业生涯总奖金约$399,795。以稳健风格著称,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,795

Thế giới #8,440

Đức #180

Oliver Heidel

Oliver Heidel

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#8289,总奖金$399,340。在线上与现场赛事中均取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,340

Thế giới #8,452

Đức #181

Marc Goschel

Marc Goschel

ĐứcĐức

Marc Goschel,德国职业扑克选手,世界排名第8558位,职业生涯总奖金约395,453美元。多次在欧洲赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 395,453

Thế giới #8,558

Đức #182

Sebastian Trisch

Sebastian Trisch

ĐứcĐức

Sebastian Trisch,德国扑克选手,世界排名#8563,职业生涯总奖金超38万美元。他以稳健的打法和对赛事的深刻理解著称,多次在大型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,347

Thế giới #8,725

Đức #183

Jay Woj

Jay Woj

ĐứcĐức

Jay Woj,德国扑克选手,世界排名#8654,职业生涯总奖金$384,699。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,699

Thế giới #8,816

Đức #184

Fabian Wolf

Fabian Wolf

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#8828,总奖金约$384,207。多次在比赛中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,207

Thế giới #8,828

Đức #185

Lennart Holz

Lennart Holz

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#8694,总奖金$383,417。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,417

Thế giới #8,857

Đức #186

Jens Kerper

Jens Kerper

ĐứcĐức

Jens Kerper,德国扑克选手,世界排名#8729,职业生涯总奖金超过38万美元。以其稳健的打法和线下赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,782

Thế giới #8,893

Đức #187

Mathias Bayer

Mathias Bayer

ĐứcĐức

Mathias Bayer,德国扑克选手,世界排名#8957,职业生涯总奖金超过37万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,532

Thế giới #8,957

Đức #188

Bernd Rygol

Bernd Rygol

ĐứcĐức

Bernd Rygol,德国扑克选手,世界排名#8826,职业生涯总奖金$378,131。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,131

Thế giới #8,998

Đức #189

Andreas Wiese

Andreas Wiese

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约第9004位,职业生涯总奖金超过37万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,901

Thế giới #9,177

Đức #190

Lothar Landauer

Lothar Landauer

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#9024,职业生涯总奖金$371,482,多次在WSOP等国际赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 371,482

Thế giới #9,197

Đức #191

Fabian Deimann

Fabian Deimann

ĐứcĐức

Fabian Deimann是一名德国职业扑克选手,以其在线和现场赛事中的稳定表现而闻名,多次在大型比赛中获得可观奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 369,293

Thế giới #9,225

Đức #192

Tay chơi Đức · trang 4 | Cổng kiến thức Texas Hold'em