Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,612 tay chơi

Joshua Marquard

Joshua Marquard

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#9058,职业生涯总奖金约$368,796,以在线赛事见长,多次获得小赛事冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 368,796

Thế giới #9,232

Đức #193

Erik Eisen

Erik Eisen

ĐứcĐức

Erik Eisen,德国扑克选手,世界排名#9090,职业奖金超36万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,753

Thế giới #9,266

Đức #194

Nicco Maag

Nicco Maag

ĐứcĐức

Nicco Maag,德国职业扑克选手,世界排名第9126位,累计奖金约36.4万美元。以线上多桌锦标赛见长,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,299

Thế giới #9,303

Đức #195

Christian Heich

Christian Heich

ĐứcĐức

Christian Heich来自德国,世界排名第9367位,职业生涯累计奖金$362,174。他是一位活跃在线上与线下赛事的德扑选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,174

Thế giới #9,367

Đức #196

Roman Herold

Roman Herold

ĐứcĐức

Roman Herold是德国职业扑克选手,世界排名#9267,职业生涯总奖金超过35万美元。他曾在多项国际赛事中取得佳绩,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,464

Thế giới #9,448

Đức #197

Kooresh Shafaatian

Kooresh Shafaatian

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#9284,职业生涯总奖金超过35万美元。曾在多项赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,955

Thế giới #9,465

Đức #198

Paul Esau

Paul Esau

ĐứcĐức

Paul Esau,德国职业扑克选手,世界排名#9402,总奖金超35万美元。以其稳健风格和锦标赛经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,023

Thế giới #9,588

Đức #199

Heinrich Pauker

Heinrich Pauker

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#9596,总奖金$354,558。多次在WSOP等赛事进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 354,558

Thế giới #9,596

Đức #200

Robert Rohr

Robert Rohr

ĐứcĐức

德国扑克选手Robert Rohr,世界排名#9429,生涯总奖金$353,922。曾多次在WSOP等赛事中打入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,922

Thế giới #9,616

Đức #201

Daniel Zink

Daniel Zink

ĐứcĐức

德国扑克选手Daniel Zink,世界排名约#9499,总奖金超过35万美元,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,362

Thế giới #9,688

Đức #202

Carsten Heidemann

Carsten Heidemann

ĐứcĐức

Carsten Heidemann,德国扑克选手,世界排名约#9850,职业生涯总奖金超34万美元。多次在各项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,481

Thế giới #9,850

Đức #203

Wilhelm Breuer

Wilhelm Breuer

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#9735,生涯总奖金超34万美元。以稳健打法著称,多次在欧巡赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 344,272

Thế giới #9,928

Đức #204

Renato Nowak

Renato Nowak

ĐứcĐức

Renato Nowak 是德国扑克玩家,世界排名第9930位,职业生涯总奖金约34.4万美元。其打法风格稳健,常在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 344,170

Thế giới #9,930

Đức #205

Johann Fest

Johann Fest

ĐứcĐức

Johann Fest是德国职业扑克选手,世界排名约#9738,职业生涯总奖金超过34万美元。他以稳健风格和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 344,157

Thế giới #9,932

Đức #206

Robert Zipf

Robert Zipf

ĐứcĐức

Robert Zipf,德国扑克选手,世界排名#10030,职业生涯总奖金$341,359。以稳健风格和线上赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 341,359

Thế giới #10,030

Đức #207

Igor Merda

Igor Merda

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,线上与线下赛事均有涉猎,凭借稳健风格累积超过33万美元奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 339,228

Thế giới #10,097

Đức #208

Yunas Jam-Jam

Yunas Jam-Jam

ĐứcĐức

Yunas Jam-Jam,德国扑克选手,世界排名#10155,总奖金$337,277。以线上赛事闻名,风格稳健,曾多次在中小型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 337,277

Thế giới #10,155

Đức #209

Erkan Soenmez

Erkan Soenmez

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#9972,累计奖金$336,925,以稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 336,925

Thế giới #10,170

Đức #210

Huseyin Arkun

Huseyin Arkun

ĐứcĐức

Huseyin Arkun,德国扑克选手,世界排名约#10130,生涯总奖金超$331,000。以稳健风格著称,多次在德国本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 331,911

Thế giới #10,333

Đức #211

Daniel Engels

Daniel Engels

ĐứcĐức

Daniel Engels,德国职业扑克选手,世界排名第10342位,职业生涯总奖金超过33万美元。他以稳健的牌风和扎实的技术在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 331,618

Thế giới #10,342

Đức #212

Stefan Peukert

Stefan Peukert

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#10285,职业奖金超过30万美元。在多项赛事中斩获名次,以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 326,849

Thế giới #10,492

Đức #213

Thomas Beer

Thomas Beer

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#10389,职业生涯总奖金$323,598。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 323,598

Thế giới #10,600

Đức #214

Andreas Gondrom

Andreas Gondrom

ĐứcĐức

德国扑克选手,以线上扑克闻名,曾闯入WSOP主赛事决赛桌,总奖金超30万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 322,685

Thế giới #10,638

Đức #215

Andrej Bogdanov

Andrej Bogdanov

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#10495,总奖金$320,877。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 320,877

Thế giới #10,707

Đức #216

Carlos Spoddig

Carlos Spoddig

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第10814位,职业生涯总奖金超过31万美元。在多个赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 318,081

Thế giới #10,814

Đức #217

Jonathan Currle

Jonathan Currle

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#10609,总奖金$317,690。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,690

Thế giới #10,825

Đức #218

Marc Tschirch

Marc Tschirch

ĐứcĐức

Marc Tschirch,德国职业扑克选手,世界排名#10743,职业生涯总奖金超过31万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,503

Thế giới #10,960

Đức #219

Jan Veit

Jan Veit

ĐứcĐức

Jan Veit,德国扑克选手,世界排名#11198,职业生涯总奖金$306,735。以稳健打法著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 306,735

Thế giới #11,198

Đức #220

Thomas Pohnke

Thomas Pohnke

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第11011位,职业生涯总奖金约30.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 305,458

Thế giới #11,229

Đức #221

Reinhard Dersch

Reinhard Dersch

ĐứcĐức

Reinhard Dersch 是德国职业扑克选手,以稳健风格著称,曾在多项国际赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,965

Thế giới #11,279

Đức #222

Ömer Cubukcu

Ömer Cubukcu

ĐứcĐức

Ömer Cubukcu,德国职业扑克选手,世界排名#11116,总奖金$302,589。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 302,589

Thế giới #11,336

Đức #223

Tobias Hausen

Tobias Hausen

ĐứcĐức

德国扑克选手,职业赛事累计奖金约30万美元,以在线和现场赛事相结合的风格活跃于欧洲扑克圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,051

Thế giới #11,398

Đức #224

Andreas Bauer

Andreas Bauer

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#11429,生涯总奖金$300,204,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 300,204

Thế giới #11,429

Đức #225

Grzegorz Derkowski

Grzegorz Derkowski

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第11281位,锦标赛总奖金约30万美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在中小级别赛事中多次取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 298,305

Thế giới #11,506

Đức #226

Jerome Evans

Jerome Evans

ĐứcĐức

Jerome Evans,德国职业扑克选手,世界排名约11578,生涯总奖金近30万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中斩获奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 296,459

Thế giới #11,578

Đức #227

Henrik Brockmann

Henrik Brockmann

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以线上和线下赛事中的稳定表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 295,899

Thế giới #11,603

Đức #228

Abdul-Aziz Khodr

Abdul-Aziz Khodr

ĐứcĐức

德国扑克选手,拥有近30万美元赛事奖金,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 294,304

Thế giới #11,666

Đức #229

Markus Ross

Markus Ross

ĐứcĐức

Markus Ross,德国扑克选手,世界排名第11441位,锦标赛总奖金约$294,287。曾在多项赛事中取得名次,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 294,287

Thế giới #11,669

Đức #230

Martin Lenoch

Martin Lenoch

ĐứcĐức

Martin Lenoch,德国职业扑克选手,世界排名#11755,职业生涯总奖金约29万美元。擅长锦标赛,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 291,728

Thế giới #11,755

Đức #231

Markus Sturz

Markus Sturz

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#11582,总奖金$290,107,多次在各项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 290,107

Thế giới #11,815

Đức #232

Nima Saken Shaft

Nima Saken Shaft

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第11908位,职业生涯总奖金约28.8万美元。常在德国本土赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 288,035

Thế giới #11,908

Đức #233

Alexander Helbig

Alexander Helbig

ĐứcĐức

Alexander Helbig是德国职业扑克玩家,凭借在线锦标赛成绩积累近29万美元奖金,多次打入大型赛事决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 287,990

Thế giới #11,911

Đức #234

Sascha Walter

Sascha Walter

ĐứcĐức

Sascha Walter,德国扑克选手,世界排名#11714,总奖金$287,215。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 287,215

Thế giới #11,948

Đức #235

Tobias Matuschek Aljoscha

Tobias Matuschek Aljoscha

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,凭借稳定发挥在多项赛事中累积奖金,世界排名接近12000位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 286,321

Thế giới #11,990

Đức #236

Jens Grieme

Jens Grieme

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,线下锦标赛总奖金超过28万美元。以稳健风格著称,多次在本地赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,250

Thế giới #12,089

Đức #237

Haward Speer

Haward Speer

ĐứcĐức

Haward Speer,德国扑克选手,世界排名第11867位,职业生涯总奖金约28.3万美元。风格稳健,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 283,626

Thế giới #12,106

Đức #238

Thomas Lentrodt

Thomas Lentrodt

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名第11910位,职业生涯总奖金约28.2万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 282,050

Thế giới #12,148

Đức #239

Bjorn Griese

Bjorn Griese

ĐứcĐức

Bjorn Griese,德国扑克选手,世界排名#11930,职业生涯总奖金超过28万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 281,317

Thế giới #12,168

Đức #240

Tay chơi Đức · trang 5 | Cổng kiến thức Texas Hold'em