Tay chơi Đức
1,612 tay chơi
Udo Erlei
Đức
Udo Erlei,德国职业扑克选手,世界排名#12012,生涯总奖金$278,565。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 278,565
Thế giới #12,251
Đức #241
Michael Skender
Đức
德国扑克选手,世界排名第12317位,职业生涯总奖金超过27万美元。在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和冷静的决策著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 277,140
Thế giới #12,317
Đức #242
Julius Malzanini
Đức
德国职业扑克选手,当前世界排名第12119位,职业生涯总奖金$276,362。以扎实的基本功和稳定的发挥著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 276,362
Thế giới #12,357
Đức #243
Cenk Cerci
Đức
Cenk Cerci,德国扑克选手,世界排名#12505,累计奖金超27万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 273,659
Thế giới #12,505
Đức #244
Dominik Stopka
Đức
Dominik Stopka是德国职业扑克选手,以线上比赛见长,曾获WSOP边赛冠军,全球排名第12288位,累积奖金约27.3万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 273,287
Thế giới #12,528
Đức #245
Thomas Schröpfer
Đức
德国职业扑克选手,世界排名第12374位,总奖金约27万美元,以稳健的打法和WSOP主赛事成绩知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 271,551
Thế giới #12,616
Đức #246
Mark Bartlog
Đức
Mark Bartlog,德国扑克选手,世界排名第12637位,职业生涯总奖金超过27万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 271,260
Thế giới #12,637
Đức #247
Goswin Siemsen
Đức
Goswin Siemsen,德国扑克选手,世界排名#12419,总奖金约27万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,852
Thế giới #12,663
Đức #248
Tim Grau
Đức
德国扑克选手,凭借稳健风格在多项赛事中累积奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 270,471
Thế giới #12,692
Đức #249
Julian Constantin Menhardt
Đức
德国职业扑克选手,世界排名第12488位,生涯总奖金约26.96万美元,在中小级别赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,634
Thế giới #12,734
Đức #250
Andreas Bolling
Đức
德国职业扑克选手,世界排名#12494,生涯总奖金$269,527。以稳健打法著称,在中小型赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,527
Thế giới #12,740
Đức #251
Henri Toussaint
Đức
德国扑克选手,世界排名约12514,总奖金约269,095美元,以线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 269,095
Thế giới #12,760
Đức #252
Jonas Gutteck
Đức
Jonas Gutteck,德国扑克玩家,世界排名第12764位,职业生涯总奖金约26.4万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中有过亮眼表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 264,031
Thế giới #13,014
Đức #253
Philip Hollederer
Đức
Philip Hollederer,德国扑克选手,世界排名第12769位,生涯总奖金约263,977美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 263,977
Thế giới #13,019
Đức #254
Marius Kaiser
Đức
Marius Kaiser,德国扑克选手,世界排名约第12813位,职业生涯总奖金超26万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 263,072
Thế giới #13,063
Đức #255
Martin Petri
Đức
Martin Petri,德国职业扑克选手,世界排名#12830,总奖金262,761美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 262,761
Thế giới #13,080
Đức #256
Michael Forster
Đức
德国扑克选手,世界排名第12933位,总奖金约26万美元,曾多次在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 259,604
Thế giới #13,183
Đức #257
Holger Romey
Đức
Holger Romey是德国职业扑克选手,多次在WSOP和WPT赛事中进入钱圈,凭借稳健风格积累超25万美元奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 259,475
Thế giới #13,189
Đức #258
Michael Kosmis
Đức
德国职业扑克选手,世界排名第13196位,职业生涯总奖金约25.9万美元。以稳健风格和在线赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 259,371
Thế giới #13,196
Đức #259
Vincent Marcel De Neve
Đức
Vincent Marcel De Neve,德国扑克选手,世界排名#13075,生涯总奖金$256,585。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 256,585
Thế giới #13,325
Đức #260
Erik Alps
Đức
Erik Alps 是来自德国的职业扑克选手,以其在线上与线下赛事中的稳健表现而知名,公开资料显示他多次进入高额赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 254,534
Thế giới #13,443
Đức #261
Felix Osterland
Đức
德国扑克选手Felix Osterland,世界排名#13236,总奖金超25万美元,多场线下赛事取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 253,642
Thế giới #13,488
Đức #262
Finn Jonas Zwad
Đức
德国扑克选手,世界排名第13288位,生涯总奖金约25.3万美元。以稳健风格和深厚比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 252,737
Thế giới #13,542
Đức #263
Birger Ohl
Đức
德国扑克选手,世界排名#13379,总奖金$251,299。多次在德扑赛事中取得成绩,擅长现金游戏与锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 251,299
Thế giới #13,635
Đức #264
Knut Karnapp
Đức
Knut Karnapp,德国扑克选手,世界排名#13651,职业生涯总奖金超过$251,000。虽未获得重大冠军,但在多项比赛中展现出稳健的实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 251,004
Thế giới #13,651
Đức #265
Rene Hussain Majed
Đức
德国扑克选手,世界排名#13412,总奖金$250,756,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 250,756
Thế giới #13,669
Đức #266
Volkan Alkan
Đức
Volkan Alkan,德国职业扑克选手,以稳健的现金流和锦标赛成绩著称,世界排名第13497位,职业生涯总奖金近25万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 249,489
Thế giới #13,756
Đức #267
Daniel Ortlieb
Đức
Daniel Ortlieb,德国扑克选手,世界排名第13634位,职业生涯总奖金约24.7万美元。他以稳健的赛事表现和扎实的基本功在中小型锦标赛中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 247,211
Thế giới #13,899
Đức #268
Robert Kalka
Đức
Robert Kalka,德国职业扑克选手,世界排名第13679位,职业生涯总奖金超过24万美元。以稳健的牌风和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 246,401
Thế giới #13,944
Đức #269
Amir Pahlawani Sarughieh
Đức
Amir Pahlawani Sarughieh,德国职业扑克选手,世界排名约#13925,职业生涯总奖金超过24万美元。在多场国际赛事中取得佳绩,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,631
Thế giới #14,193
Đức #270
Matthias Gude
Đức
Matthias Gude,德国扑克选手,世界排名#13944,总奖金$242,298。以稳健风格著称,多次在德州扑克赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,298
Thế giới #14,212
Đức #271
Daniel Peche
Đức
Daniel Peche是德国职业扑克选手,以稳健风格著称,世界排名第14222位,职业生涯总奖金超过24万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,048
Thế giới #14,222
Đức #272
Alessandro Laubinger
Đức
德国扑克选手,世界排名#13986,职业生涯总奖金约24万美元,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,528
Thế giới #14,255
Đức #273
Sebastian Behrend
Đức
Sebastian Behrend,德国扑克选手,世界排名第14385位,职业生涯总奖金约239,546美元。以稳健风格著称,多次在线上和线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,546
Thế giới #14,385
Đức #274
Sascha Ranzinger
Đức
Sascha Ranzinger是一名德国职业扑克选手,世界排名#14132,职业生涯总奖金超过$239,000。他以稳健的打法和扎实的资金管理闻名,曾多次在大型赛事中取得优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,251
Thế giới #14,404
Đức #275
Stanislaw Kretz
Đức
Stanislaw Kretz,德国扑克选手,世界排名约#14160,总奖金超过23万美元。活跃于国际锦标赛,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 238,690
Thế giới #14,433
Đức #276
Pierre May
Đức
德国职业扑克选手,世界排名#14245,累计奖金$237,468。擅长锦标赛策略,多次在WSOP边赛中获得奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,468
Thế giới #14,520
Đức #277
Bahadir Kilickeser
Đức
德国职业扑克选手,世界排名#14334,职业生涯总奖金超过23万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 236,066
Thế giới #14,610
Đức #278
Klas Krueger
Đức
Klas Krueger,德国扑克选手,世界排名#14342,总奖金$235,964。以其稳健的打法和线上赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,964
Thế giới #14,618
Đức #279
Matthias Lotze
Đức
Matthias Lotze,德国扑克选手,世界排名第14432位,职业生涯总奖金$234,396。以其稳健的线上和线下表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,396
Thế giới #14,712
Đức #280
Uwe Ritter
Đức
德国扑克选手,世界排名#14433,总奖金$234,393。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,393
Thế giới #14,713
Đức #281
Jochen Kaiser
Đức
德国职业扑克选手,世界排名第14983位,生涯总奖金超过23万美元,以稳健紧凶风格著称,曾在WSOP主赛事闯入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,017
Thế giới #14,983
Đức #282
Markus Yamaci
Đức
Markus Yamaci来自德国,是一名扑克选手,世界排名约#14732,职业生涯总奖金约$229,471。他以线上赛事为主,多次在锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,471
Thế giới #15,018
Đức #283
Dr. Tebege Samuel
Đức
Dr. Tebege Samuel,德国扑克选手,世界排名第15032位,职业生涯总奖金超过22.9万美元。他是一名业余玩家,同时拥有博士学位,擅长在低级别赛事中稳定盈利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,255
Thế giới #15,032
Đức #284
Jesper Feddersen
Đức
Jesper Feddersen,德国扑克选手,世界排名#14791,总奖金$228,539,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,539
Thế giới #15,080
Đức #285
Niklas Ehrenholz
Đức
Niklas Ehrenholz,德国扑克选手,世界排名#14821,职业奖金超22万美元。虽非顶尖巨星,但凭借稳定发挥在多项赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,704
Thế giới #15,110
Đức #286
Bjorn Geissert
Đức
Bjorn Geissert是德国职业扑克选手,世界排名约#14825,总奖金超过22万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,550
Thế giới #15,114
Đức #287
Jules Ayoub
Đức
德国扑克选手,世界排名第15120位,职业生涯总奖金$227,513。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,513
Thế giới #15,120
Đức #288