Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,671 tay chơi

Bastian Blüm

Bastian Blüm

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#14886,职业生涯总奖金超过22万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 225,859

Thế giới #15,174

Đức #289

Christian Dressler

Christian Dressler

ĐứcĐức

Christian Dressler,德国扑克选手,世界排名第14940位,职业生涯总奖金约22.5万美元。以其稳健的线下锦标赛表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 224,891

Thế giới #15,229

Đức #290

Samuel Kabelitz

Samuel Kabelitz

ĐứcĐức

Samuel Kabelitz,德国扑克选手,世界排名第14965位,职业生涯总奖金约224,557美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 224,557

Thế giới #15,256

Đức #291

Clemens Von Blanckenburg

Clemens Von Blanckenburg

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第14979位,职业生涯总奖金超过22万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 224,344

Thế giới #15,270

Đức #292

Guido Garnies

Guido Garnies

ĐứcĐức

Guido Garnies,德国扑克选手,世界排名第14995位,职业生涯总奖金约22.4万美元。以稳健风格和大赛经验著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 223,994

Thế giới #15,286

Đức #293

Lukas Bäumer

Lukas Bäumer

ĐứcĐức

德国扑克选手Lukas Bäumer,世界排名#15046,职业生涯总奖金$223,189。多次在线上及现场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 223,189

Thế giới #15,340

Đức #294

Ritat Gegic

Ritat Gegic

ĐứcĐức

德国扑克选手,以稳健打法著称,多次在EPT等赛事中进入奖励圈,总奖金超22万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 222,093

Thế giới #15,428

Đức #295

Daniel Lange

Daniel Lange

ĐứcĐức

Daniel Lange,德国扑克选手,世界排名#15140,职业生涯总奖金$222,003。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 222,003

Thế giới #15,434

Đức #296

Andreas Staschewski

Andreas Staschewski

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#15191,总奖金$221,213。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 221,213

Thế giới #15,485

Đức #297

Thomas Scheld

Thomas Scheld

ĐứcĐức

Thomas Scheld是一位来自德国的职业扑克选手,以稳健的打法和在线下赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 220,651

Thế giới #15,518

Đức #298

Johannes Holstege

Johannes Holstege

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约15250,职业生涯总奖金超过22万美元。在多项赛事中展现稳定实力,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 220,253

Thế giới #15,546

Đức #299

Stefan Bittger

Stefan Bittger

ĐứcĐức

Stefan Bittger,德国扑克选手,世界排名第15353位,职业生涯总奖金约218,835美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 218,835

Thế giới #15,651

Đức #300

Timur Caglan

Timur Caglan

ĐứcĐức

Timur Caglan,德国职业扑克选手,世界排名#15377,总奖金218,492美元。以稳健风格和线上赛事著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 218,492

Thế giới #15,676

Đức #301

Memik Sezer

Memik Sezer

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第15407位,职业生涯总奖金约21.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 218,150

Thế giới #15,706

Đức #302

Sascha Biorac

Sascha Biorac

ĐứcĐức

Sascha Biorac,德国扑克选手,世界排名第15466位,现场赛事总奖金217,175美元。他主要参加中小型赛事,公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 217,175

Thế giới #15,765

Đức #303

Michael Adam

Michael Adam

ĐứcĐức

德国扑克选手Michael Adam,世界排名第15474位,职业生涯总奖金逾21万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 217,012

Thế giới #15,774

Đức #304

Georgios Koliofotis

Georgios Koliofotis

ĐứcĐức

Georgios Koliofotis,德国扑克选手,世界排名第15504位,职业生涯总奖金$216,637。他以稳健的打法和多场赛事成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 216,637

Thế giới #15,804

Đức #305

Gerhard Schubert

Gerhard Schubert

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#15687,职业生涯总奖金$214,334。多次在欧美赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 214,334

Thế giới #15,994

Đức #306

Danny Ehrenberger

Danny Ehrenberger

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#16069,总奖金$212,498。曾多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 212,498

Thế giới #16,069

Đức #307

Matthias Bednarek

Matthias Bednarek

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,线上与线下锦标赛经验丰富,累计奖金超21万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 212,380

Thế giới #16,073

Đức #308

Steffen Logen

Steffen Logen

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#16090,生涯总奖金超21万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 212,027

Thế giới #16,090

Đức #309

Tobias Heinsdorf

Tobias Heinsdorf

ĐứcĐức

德国职业扑克玩家,世界排名#16140,生涯总奖金超21万美元,以严谨策略和稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 211,317

Thế giới #16,140

Đức #310

Konstantin Faerber

Konstantin Faerber

ĐứcĐức

Konstantin Faerber,德国扑克选手,世界排名与奖金数据随赛事更新。以稳健风格和线上实战积累闻名,多次在主流赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 211,248

Thế giới #16,144

Đức #311

Christoph Köhnen

Christoph Köhnen

ĐứcĐức

Christoph Köhnen,德国扑克选手,线上锦标赛奖金超21万美元,世界排名约15840。以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 211,207

Thế giới #16,147

Đức #312

Christoph Strehl

Christoph Strehl

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#15860,累积奖金超过$211,015。以稳健风格著称,多次在现场赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 211,015

Thế giới #16,167

Đức #313

Natalie Hof Ramos

Natalie Hof Ramos

ĐứcĐức

德国扑克选手Natalie Hof Ramos,世界排名第15957位,职业生涯总奖金逾20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 209,705

Thế giới #16,265

Đức #314

Abdassanad Ayyad

Abdassanad Ayyad

ĐứcĐức

Abdassanad Ayyad 是一名来自德国的职业扑克玩家,世界排名约第16315位,职业生涯总奖金超过20万美元。他在线上和现场比赛中均有稳定表现,以低调和技术扎实著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 209,140

Thế giới #16,315

Đức #315

Daniel Can

Daniel Can

ĐứcĐức

Daniel Can,德国扑克选手,世界排名#16011,总奖金约20.9万美元。以稳健风格著称,常在低级别赛事中取得稳定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 209,082

Thế giới #16,320

Đức #316

Jan Peters

Jan Peters

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#16063,总奖金$208,238,以扎实的基础和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 208,238

Thế giới #16,373

Đức #317

Bernd Vogelhuber

Bernd Vogelhuber

ĐứcĐức

Bernd Vogelhuber是德国扑克选手,世界排名#16395,总奖金$208,046。他以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 208,046

Thế giới #16,395

Đức #318

Andreas Fritz

Andreas Fritz

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#16088,职业生涯总奖金超过20万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 208,029

Thế giới #16,398

Đức #319

Ismail Kalkan

Ismail Kalkan

ĐứcĐức

Ismail Kalkan,德国职业扑克选手,世界排名#16101,生涯总奖金约$207,880。曾获WSOP主赛事第16名,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,880

Thế giới #16,411

Đức #320

Maik Dehmlow

Maik Dehmlow

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,凭借稳健打法在多项赛事中取得佳绩,总奖金超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 207,639

Thế giới #16,436

Đức #321

Philipp Roch

Philipp Roch

ĐứcĐức

Philipp Roch是来自德国的职业扑克选手,以其稳健的表现和持续的比赛参与度受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,804

Thế giới #16,583

Đức #322

Giuseppe Vassallo

Giuseppe Vassallo

ĐứcĐức

Giuseppe Vassallo是德国扑克选手,世界排名第16599位,职业生涯总奖金超过20万美元。他活跃于多项国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,659

Thế giới #16,599

Đức #323

Petros Uyanik

Petros Uyanik

ĐứcĐức

Petros Uyanik,德国扑克选手,世界排名#16285,生涯总奖金超过20万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,647

Thế giới #16,600

Đức #324

Leon Zeaiter

Leon Zeaiter

ĐứcĐức

Leon Zeaiter是来自德国的扑克选手,以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,155

Thế giới #16,644

Đức #325

Fabian Geisel

Fabian Geisel

ĐứcĐức

Fabian Geisel,德国扑克选手,世界排名#16424,职业生涯累计奖金超20万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,897

Thế giới #16,742

Đức #326

Lorenz Freitag

Lorenz Freitag

ĐứcĐức

德国扑克选手,以稳定的线上表现和多次锦标赛奖金记录闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,772

Thế giới #16,754

Đức #327

Frank Debus

Frank Debus

ĐứcĐức

Frank Debus,德国扑克选手,世界排名#16447,职业生涯总奖金约203,636美元。以其稳健的打法和线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,636

Thế giới #16,768

Đức #328

Dennis Magro

Dennis Magro

ĐứcĐức

Dennis Magro,德国扑克选手,世界排名第16453位,总奖金约203,574美元。曾获在线赛事佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,574

Thế giới #16,774

Đức #329

Joachim Manfred Meisolle

Joachim Manfred Meisolle

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,世界排名#16496,累计奖金超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,039

Thế giới #16,817

Đức #330

Cengizcan Ulusu

Cengizcan Ulusu

ĐứcĐức

Cengizcan Ulusu,德国扑克选手,世界排名#16538,职业生涯总奖金超20万美元,活跃于欧洲赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 202,663

Thế giới #16,860

Đức #331

Ronny Voth

Ronny Voth

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#16910,总奖金$202,077。以稳健风格著称,多次参与国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 202,077

Thế giới #16,910

Đức #332

Thomas Graupner

Thomas Graupner

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名第17030位,总奖金约20万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 199,349

Thế giới #17,030

Đức #333

Alexander Schwab

Alexander Schwab

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约17000位,生涯总奖金近20万美元。因风格稳健、善于读牌而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,808

Thế giới #17,083

Đức #334

Marc-Benjamin Tusch

Marc-Benjamin Tusch

ĐứcĐức

Marc-Benjamin Tusch,德国扑克选手,世界排名#17096,总奖金$198,709。多次在线上及线下赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,709

Thế giới #17,096

Đức #335

Carsten Mawick

Carsten Mawick

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名约16862,总奖金约19.7万美元。以稳健打法和赛事经验著称,多次在大型锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,647

Thế giới #17,193

Đức #336

Tay chơi Đức · trang 7 | Cổng kiến thức Texas Hold'em