Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,947 tay chơi

Matthias Luckas

Matthias Luckas

ĐứcĐức

Matthias Luckas 是一位来自德国的职业扑克选手,以其稳健的风格和在线赛事中的表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,566

Thế giới #106,377

Đức #2,693

Lennart Niermann

Lennart Niermann

ĐứcĐức

Lennart Niermann 是一位来自德国的扑克玩家,在线上及线下赛事中均有一定活跃度。其公开战绩相对较少,风格偏向稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,531

Thế giới #106,449

Đức #2,696

Vilson Dulaj

Vilson Dulaj

ĐứcĐức

Vilson Dulaj是一名来自德国的扑克选手。其职业生涯的具体细节在公开资料中较为有限。他可能参与过线上或线下锦标赛,但目前缺乏可验证的主要成绩记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,457

Thế giới #106,714

Đức #2,705

Ralf Alexander Menhart

Ralf Alexander Menhart

ĐứcĐức

Ralf Alexander Menhart 是一位德国扑克玩家。目前关于他的职业生涯和具体成就的公开信息极为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,424

Thế giới #106,824

Đức #2,706

Dennis Sahin

Dennis Sahin

ĐứcĐức

Dennis Sahin 是一名来自德国的职业扑克玩家,以在多项国际赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,420

Thế giới #106,839

Đức #2,707

Thomas Schwanbek

Thomas Schwanbek

ĐứcĐức

Thomas Schwanbek 是一位德国职业扑克选手,以线下锦标赛参赛经历著称,但其公开成绩记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,404

Thế giới #106,900

Đức #2,709

Peter Krieger

Peter Krieger

ĐứcĐức

德国扑克选手Peter Krieger,以其稳健的风格和扎实的基本功闻名,在多项国际赛事中展现竞争力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,395

Thế giới #106,929

Đức #2,712

Christopher Raatz

Christopher Raatz

ĐứcĐức

Christopher Raatz 是一位来自德国的扑克选手,以其在赛事中的表现为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,381

Thế giới #106,987

Đức #2,715

Sven Keller

Sven Keller

ĐứcĐức

Sven Keller 是一位来自德国的职业扑克选手,以其低调专注的风格而在业内受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,362

Thế giới #107,054

Đức #2,716

Daniel Nitzche

Daniel Nitzche

ĐứcĐức

Daniel Nitzche 是一位德国扑克玩家,因在线上和线下赛事中的表现而受到关注。公开资料显示他以稳健风格著称,但具体战绩细节有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,346

Thế giới #107,113

Đức #2,720

Dieter Kuhnl

Dieter Kuhnl

ĐứcĐức

Dieter Kuhnl 是德国职业扑克选手,以在线扑克和现场锦标赛中的出色表现而闻名。他的职业生涯涵盖多个大型扑克赛事,展现了他扎实的技术与稳定的发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,336

Thế giới #107,138

Đức #2,722

Micov Dalibor

Micov Dalibor

ĐứcĐức

Dalibor Micov 是一位来自德国的职业扑克玩家,以在大型锦标赛中的稳定表现而知名。他曾在世界扑克系列赛(WSOP)和欧洲扑克巡回赛(EPT)等赛事中取得过奖金名次,但公开资料未详其具体夺冠记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,294

Thế giới #107,295

Đức #2,726

Martin Golpashin

Martin Golpashin

ĐứcĐức

Martin Golpashin 是德国职业扑克玩家,以线上锦标赛成绩闻名,风格激进。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,279

Thế giới #107,322

Đức #2,728

Manu Maaß

Manu Maaß

ĐứcĐức

Manu Maaß 是德国职业扑克选手,以线上高额桌和大型锦标赛决赛桌闻名。他凭借松凶风格和冷静的决赛桌表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,278

Thế giới #107,326

Đức #2,729

Michail Jemikov

Michail Jemikov

ĐứcĐức

Michail Jemikov 是一位来自德国的职业扑克选手,以线上扑克中的稳定表现而知名。他曾在多个国际赛事中进入决赛桌,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,250

Thế giới #107,385

Đức #2,732

Markus Biskup

Markus Biskup

ĐứcĐức

Markus Biskup 是一名来自德国的扑克选手,在扑克界以稳健的打法和扎实的基本功著称。他多次参与欧洲各大扑克赛事,但公开的详细战绩与个人信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,227

Thế giới #107,455

Đức #2,736

Murat Dayan

Murat Dayan

ĐứcĐức

Murat Dayan 是来自德国的职业扑克选手,以现场锦标赛中的稳健表现著称。他曾在多项国际赛事中进入奖励圈,展现了扎实的技术和良好的比赛阅读能力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,225

Thế giới #107,463

Đức #2,737

Thorsten Heussner

Thorsten Heussner

ĐứcĐức

Thorsten Heussner 是一位来自德国的职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳定表现而闻名。他曾在 WSOP 等顶级赛事中取得过不错的名次,但公开的详细战绩资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,209

Thế giới #107,521

Đức #2,739

Martin Hubert Rothaermel

Martin Hubert Rothaermel

ĐứcĐức

Martin Hubert Rothaermel 是一位德国扑克选手,其公开赛事记录较为有限,具体生涯数据未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,203

Thế giới #107,544

Đức #2,740

Stefan Zangenfaid

Stefan Zangenfaid

ĐứcĐức

Stefan Zangenfaid 是德国职业扑克选手,以在线和现场赛事中的稳定表现闻名。他的风格偏向紧凶,擅长在深筹码局中施加压力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,202

Thế giới #107,546

Đức #2,741

Bashir Asgari

Bashir Asgari

ĐứcĐức

Bashir Asgari 是来自德国的扑克选手,活跃于线上与线下赛事。其牌风稳健,在德国扑克圈内具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,198

Thế giới #107,569

Đức #2,742

Nicolai Henschel

Nicolai Henschel

ĐứcĐức

Nicolai Henschel 是一名德国扑克选手,以在线高额桌和现场锦标赛中的稳定表现而闻名。他的职业生涯展现了扎实的技术功底与耐心。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,186

Thế giới #107,619

Đức #2,745

Michelle Lam

Michelle Lam

ĐứcĐức

Michelle Lam 是一位德国扑克选手,以线上和线下赛事中的稳定表现而知名,其职业生涯展现了对扑克策略的深刻理解。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,153

Thế giới #107,738

Đức #2,747

Mario Attenberger

Mario Attenberger

ĐứcĐức

Mario Attenberger 是一位来自德国的扑克选手,以其在线上及现场赛事中的稳定表现而闻名。他的职业生涯中多次进入重要赛事奖励圈,但具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,141

Thế giới #107,782

Đức #2,748

Uwe Peter Geiermann

Uwe Peter Geiermann

ĐứcĐức

Uwe Peter Geiermann 是一位来自德国的扑克选手,其职业战绩和生涯细节在公开资料中记录较少。他在扑克圈内的知名度有限,相关信息主要来自少数赛事记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,130

Thế giới #107,824

Đức #2,749

Fevzi Karademir

Fevzi Karademir

ĐứcĐức

Fevzi Karademir 是一位来自德国的职业扑克选手,以其稳健的风格和线上赛事成绩在业内获得一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,124

Thế giới #107,849

Đức #2,750

Florian Manfred Gehbauer

Florian Manfred Gehbauer

ĐứcĐức

Florian Manfred Gehbauer 是一名德国职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳健表现而闻名。他的扑克生涯以长期稳定盈利和专注策略研究为特点。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,096

Thế giới #107,963

Đức #2,753

Mark Breuer

Mark Breuer

ĐứcĐức

Mark Breuer 是一位来自德国的职业扑克选手,以其稳健的风格在欧洲赛事中取得一定成绩。由于公开资料有限,其详细生涯数据未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,086

Thế giới #107,997

Đức #2,754

Natalia Bilobrova

Natalia Bilobrova

ĐứcĐức

Natalia Bilobrova 是一位来自德国的女性扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现和独特的桌上风格逐渐获得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,071

Thế giới #108,061

Đức #2,756

Denis Korduletsch

Denis Korduletsch

ĐứcĐức

Denis Korduletsch 是德国职业扑克选手,以其线上和线下锦标赛的表现而闻名。他在扑克界积累了一定的声誉,但公开可查的详细战绩有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,053

Thế giới #108,107

Đức #2,758

Deniz Goek

Deniz Goek

ĐứcĐức

Deniz Goek 是一位德国职业扑克选手,以其在线上和线下赛事中的活跃表现著称。他的打法以激进和善于利用位置优势闻名,但具体生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,020

Thế giới #108,229

Đức #2,761

Kevin Santner

Kevin Santner

ĐứcĐức

Kevin Santner 是一位德国职业扑克选手,曾在 WSOP 主赛事中打入决赛桌并获得第 8 名。他以扎实的基本功和稳定的发挥在锦标赛中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,002

Thế giới #108,257

Đức #2,763

Bastian Wulff

Bastian Wulff

ĐứcĐức

Bastian Wulff 是德国职业扑克选手,以线上高额桌和锦标赛成绩闻名,被认为是德国扑克界的顶尖人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,000

Thế giới #108,278

Đức #2,765

Timo Alexander Neumann

Timo Alexander Neumann

ĐứcĐức

Timo Alexander Neumann 是来自德国的扑克选手,活跃于线上与线下赛事,但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,977

Thế giới #108,359

Đức #2,768

Philip Wichmann

Philip Wichmann

ĐứcĐức

Philip Wichmann 是一位来自德国的扑克选手,其公开可查的赛事成绩较为有限。他代表德国参加国际扑克赛事,但在主流扑克文献中记录不多。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,935

Thế giới #108,527

Đức #2,770

Thomas Ronitz

Thomas Ronitz

ĐứcĐức

Thomas Ronitz是一名德国职业扑克选手,以线上锦标赛成绩著称。他在主流扑克平台多次取得优秀成绩,并受到同行认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,933

Thế giới #108,539

Đức #2,772

Jens Schonrock

Jens Schonrock

ĐứcĐức

Jens Schonrock 是一位来自德国的职业扑克选手,以线上高额现金桌和锦标赛的稳健表现而闻名。他在扑克社区中以其严谨的风格和长期的盈利记录受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,931

Thế giới #108,552

Đức #2,773

Sammy Staudt

Sammy Staudt

ĐứcĐức

Sammy Staudt 是一名德国职业扑克选手,以线上高额现金局和锦标赛成绩闻名。他活跃于欧洲扑克圈,但具体赛事记录公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,908

Thế giới #108,625

Đức #2,776

Hussam Abdel Aziz

Hussam Abdel Aziz

ĐứcĐức

Hussam Abdel Aziz 是一位来自德国的扑克爱好者,其公开赛事记录较少,主要活跃于地区性或线上扑克领域。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,884

Thế giới #108,723

Đức #2,779

Simon Berge

Simon Berge

ĐứcĐức

Simon Berge是一位来自德国的扑克选手,其具体比赛成绩和生涯数据公开资料未详。他可能在扑克界有一定知名度,但详细信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,881

Thế giới #108,744

Đức #2,780

Amato Ruben

Amato Ruben

ĐứcĐức

Amato Ruben是一名来自德国的扑克选手,其公开赛事记录相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,865

Thế giới #108,806

Đức #2,782

Pascal Koopmann

Pascal Koopmann

ĐứcĐức

Pascal Koopmann 是一位德国职业扑克选手,以线上扑克和现场锦标赛的卓越表现闻名。他拥有出色的读牌能力和激进的打法风格,在多项国际赛事中取得顶尖成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,837

Thế giới #108,911

Đức #2,783

Günter Bratenstein

Günter Bratenstein

ĐứcĐức

Günter Bratenstein 是一名德国扑克选手,以其在扑克领域的活跃表现而知名。公开资料有限,但他在德国扑克圈有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,837

Thế giới #108,912

Đức #2,784

Felix Kias

Felix Kias

ĐứcĐức

Felix Kias 是一名来自德国的职业扑克选手,在线上线下赛事中均有一定知名度,具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,819

Thế giới #108,974

Đức #2,787

Petrick Sirait

Petrick Sirait

ĐứcĐức

Petrick Sirait 是德国扑克玩家,公开信息有限,尚未在主流赛事中取得突出成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,817

Thế giới #108,982

Đức #2,789

Ilias Alkhechen

Ilias Alkhechen

ĐứcĐức

Ilias Alkhechen 是来自德国的职业扑克选手,以其稳健的风格和在中低级别赛事中的稳定表现而知名。他活跃于欧洲扑克赛场,多次在区域性比赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,787

Thế giới #109,109

Đức #2,792

Stephan Hoffmann

Stephan Hoffmann

ĐứcĐức

斯蒂芬·霍夫曼(Stephan Hoffmann)是德国知名扑克玩家,以稳健的打法和线上赛事成绩著称,在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,773

Thế giới #109,154

Đức #2,794

Harald Schwinger

Harald Schwinger

ĐứcĐức

Harald Schwinger 是一名德国扑克选手,在业内以稳健的风格和扎实的线下赛事表现闻名,但公开资料中较少出现其详细生涯数据。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,747

Thế giới #109,272

Đức #2,800

Tay chơi Đức · trang 36 | Cổng kiến thức Texas Hold'em