Tay chơi Đức
1,957 tay chơi
Steffen Grossmann
Đức
Steffen Grossmann 是一名德国扑克选手,以其稳健的线下赛事表现而受到关注。他在欧洲扑克巡回赛等赛事中取得了不俗的成绩,但公开资料对其详细履历记载有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,740
Thế giới #109,303
Đức #2,803
Peter Steimels
Đức
Peter Steimels 是一位来自德国的扑克选手,其公开赛事记录较少,行业认知度有限。目前关于他的职业生涯和赛场成绩缺乏广泛可查的公开信息。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,723
Thế giới #109,374
Đức #2,805
Heiko Rochow
Đức
Heiko Rochow 是德国扑克玩家,以在线上和线下赛事中的表现而闻名,其风格偏向激进。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,694
Thế giới #109,493
Đức #2,809
Maik Engwer
Đức
Maik Engwer 是一位来自德国的高额桌扑克玩家,以其在线上锦标赛中的出色表现而知名。他的打法以激进和精准著称,在扑克社区中有一定声望。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,674
Thế giới #109,556
Đức #2,812
Marten Jensen
Đức
Marten Jensen 是来自德国的职业扑克玩家,以扎实的基本功和高额赛事中的稳定发挥著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,626
Thế giới #109,685
Đức #2,815
Manfred Komling
Đức
Manfred Komling 是德国职业扑克选手,以稳健的风格和丰富的赛事经验受到关注。其具体生涯数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,588
Thế giới #109,793
Đức #2,819
Daniel Kuhlmann
Đức
Daniel Kuhlmann 是一位德国扑克玩家,在线上和线下赛事中均有参与,以其扎实的技术和稳健的风格受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,583
Thế giới #109,814
Đức #2,821
Stephan Gryczka
Đức
Stephan Gryczka 是一位来自德国的职业扑克选手,以稳健的技术和激进的风格在赛事中屡获佳绩。他活跃于国际扑克赛场,尤其在 WSOP 系列赛中表现突出。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,582
Thế giới #109,819
Đức #2,822
Georgios Stoios
Đức
Georgios Stoios 是一位来自德国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。他的职业生涯虽不算轰动,但在德国扑克圈内有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,524
Thế giới #110,060
Đức #2,828
Oliver Schulz
Đức
Oliver Schulz 是德国扑克选手,活跃于欧洲扑克赛事,以其稳健的风格在圈内积累了一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,522
Thế giới #110,064
Đức #2,829
Andy Schlegel
Đức
Andy Schlegel是一位德国职业扑克玩家,以线上扑克高额桌和锦标赛成绩闻名。他拥有稳健的比赛风格和丰富的赛事经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,519
Thế giới #110,077
Đức #2,830
Andreas Heider
Đức
Andreas Heider is a German professional poker player known for his expertise in Omaha and mixed games. He has achieved notable success including a World Series
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,499
Thế giới #110,157
Đức #2,831
Samer Kourkis
Đức
Samer Kourkis 是一位来自德国的职业扑克选手,以其在底池限注奥马哈(PLO)领域的卓越表现而闻名。他在线上与线下赛事中多次取得佳绩,被视为全球顶尖的 PLO 玩家之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,477
Thế giới #110,225
Đức #2,833
Tobias Eichenseher
Đức
Tobias Eichenseher 是一位德国职业扑克玩家,以线上高额现金桌闻名。他凭借扎实的技术和沉稳的风格在线上扑克领域积累了显著盈利,但现场赛事成绩公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,470
Thế giới #110,257
Đức #2,834
Johanes Kissel
Đức
Johanes Kissel 是一位来自德国的扑克选手,其公开比赛记录相对有限。他在扑克圈内以低调著称,尚未有广泛报道的突出成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,463
Thế giới #110,287
Đức #2,835
Ralf Barth
Đức
Ralf Barth是一位德国扑克玩家,其职业生涯信息在公开渠道中较为有限。他以低调参与欧洲赛场为主,未留下广泛瞩目的战绩记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,456
Thế giới #110,306
Đức #2,837
Robert Beer
Đức
Robert Beer,瑞士扑克选手,世界排名#28741,总奖金约$109,218。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,445
Thế giới #110,341
Đức #2,838
Meike Busch
Đức
Meike Busch 是一位来自德国的扑克选手,在扑克界有一定知名度,其公开成绩和背景资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,433
Thế giới #110,390
Đức #2,841
Volkan Aydin
Đức
Volkan Aydin是一位来自德国的职业扑克玩家,以在线上高额桌和现场锦标赛中的表现而闻名。他在欧洲扑克巡回赛等赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,365
Thế giới #110,631
Đức #2,845
Fisnik Krasniqi
Đức
Fisnik Krasniqi 是德国职业扑克选手,以线上化名“Fisch2013”活跃,并在 WSOP 主赛事中取得过优异成绩,以其激进风格和深筹技巧著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,311
Thế giới #110,764
Đức #2,850
Jonas Jeschke
Đức
Jonas Jeschke 是一位德国职业扑克选手,以在线锦标赛成绩闻名,并在现场赛事中也有一定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,294
Thế giới #110,846
Đức #2,852
Frank Marschalleck
Đức
Frank Marschalleck 是一位来自德国的扑克玩家,主要活跃于线上扑克赛场,但其具体战绩和生涯细节尚未广泛公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,286
Thế giới #110,882
Đức #2,853
Aleksandrs Feldhuns
Đức
Aleksandrs Feldhuns 是德国职业扑克选手,活跃于欧洲扑克赛场,以稳健的打法风格著称。他在多项赛事中取得过不错成绩,但具体数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,268
Thế giới #110,947
Đức #2,854
Rachid Benamar
Đức
Rachid Benamar 是一位来自德国的扑克玩家,曾在多项赛事中现身,但其公开竞技记录较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,258
Thế giới #110,996
Đức #2,855
Stephan Schiessl
Đức
Stephan Schiessl 是一位来自德国的职业扑克选手,以在线上和现场赛事中的稳健表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,246
Thế giới #111,034
Đức #2,856
Oliver Linden
Đức
Oliver Linden 是德国职业扑克选手,以在线和现场赛事中的稳定表现著称。他曾在多项国际锦标赛中进入决赛桌,展现了扎实的技术和良好的赛场心态。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,179
Thế giới #111,314
Đức #2,859
Bouabdellah Karoui
Đức
Bouabdellah Karoui 是一位法国职业扑克选手,活跃于国际扑克赛事,以其稳健风格著称。其具体生涯数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,163
Thế giới #111,380
Đức #2,860
Christopher Spielmann
Đức
Christopher Spielmann 是德国职业扑克选手,以激进的打法风格在线上和现场赛事中积累了声誉。他曾在多个国际赛事中取得佳绩,但具体战绩公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,144
Thế giới #111,459
Đức #2,864
Marvin Geib
Đức
Marvin Geib 是一名德国扑克选手,活跃于国际扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,126
Thế giới #111,544
Đức #2,865
Valentina Wuennecke
Đức
Valentina Wuennecke 是一位德国职业扑克选手,以在线和现场赛事中的活跃表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,122
Thế giới #111,562
Đức #2,867
Bjoern Sperling
Đức
德国职业扑克玩家Bjoern Sperling,以其在线上高额现金游戏中的激进风格和稳定表现而闻名。他多次在线上平台取得佳绩,并受到扑克社区的关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,081
Thế giới #111,734
Đức #2,870
Patrizia Trammell
Đức
Patrizia Trammell 是一位来自德国的职业扑克玩家,以其在德州扑克赛事中的稳定表现而知名。她在多项国际扑克比赛中取得过优异成绩,被视为德国扑克界的代表人物之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,079
Thế giới #111,739
Đức #2,871
Emmanuel Grigo
Đức
Emmanuel Grigo 是一名德国职业扑克选手,以稳健的风格在欧洲扑克赛事中多次取得佳绩。他在线上和线下赛事中均有不俗表现,是德国扑克界知名人物。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,071
Thế giới #111,769
Đức #2,874
Klaus-Martin Roth
Đức
Klaus-Martin Roth 是一位德国扑克玩家,活跃于线上与线下赛事。他以稳定的发挥和扎实的基本功著称,但公开统计信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,060
Thế giới #111,815
Đức #2,876
Jurgen Roters
Đức
Jurgen Roters 是来自德国的扑克玩家,其职业生涯信息在公开渠道较为有限。他以其稳健的风格在德国扑克圈内受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,044
Thế giới #111,898
Đức #2,878
Markus Heuring
Đức
Markus Heuring是一名德国扑克选手,目前公开资料中关于其职业生涯和成绩的信息较为有限。他在扑克界的知名度不高,具体打法风格和成就尚未广泛报道。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,012
Thế giới #112,045
Đức #2,879
Matthias Koerber
Đức
Matthias Koerber 是一位德国职业扑克选手,以线上高额桌和现场锦标赛的稳健表现著称。他在国际赛事中多次进入 final table,但具体成绩公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,990
Thế giới #112,139
Đức #2,880
Carsten Barth
Đức
Carsten Barth 是一位来自德国的扑克选手,活跃于线上线下赛事,但公开资料中其具体成绩与生涯细节较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,984
Thế giới #112,161
Đức #2,881
Manuela Maaß
Đức
Manuela Maaß 是一位德国职业扑克选手,以其在线上和线下赛事中的稳定表现而知名。她在欧洲扑克巡回赛等赛事中多次进入奖励圈,展现了扎实的技术。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,962
Thế giới #112,263
Đức #2,883
Sergej Stickel
Đức
Sergej Stickel 是一位德国职业扑克选手,以线上扑克领域的稳定表现和扎实的技术功底受到关注。他多次在国际赛事中进入奖励圈,但具体成绩细节公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,953
Thế giới #112,298
Đức #2,885
Kani Altuntas
Đức
Kani Altuntas 是一名德国扑克选手,以其在德州扑克领域的稳健表现而闻名。他在多项国际赛事中取得过不错成绩,但详细数据公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,942
Thế giới #112,353
Đức #2,889
Matti Langer
Đức
Matti Langer 是一位来自德国的职业扑克选手,凭借在线上和现场赛事中的稳定表现积累了广泛声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,929
Thế giới #112,401
Đức #2,891
Danilo Jentzsch
Đức
Danilo Jentzsch 是一名德国扑克选手,其职业生涯具体资料未广泛公开。他可能以参与国际赛事而知名,但确切成绩有待补充。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,925
Thế giới #112,420
Đức #2,892
Pascal Pfeiffer
Đức
Pascal Pfeiffer是来自德国的职业扑克玩家,以线上多桌锦标赛(MTT)闻名。他在WSOP等重大赛事中多次进入决赛桌,展现出色的竞技水平。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,903
Thế giới #112,492
Đức #2,894
Werner Kohl
Đức
Werner Kohl 是一位来自德国的扑克玩家,主要活跃于欧洲扑克赛事,但其公开成绩记录有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,899
Thế giới #112,519
Đức #2,895
Ralf Hildebrandt
Đức
Ralf Hildebrandt 是一位德国扑克玩家,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而闻名。他的打法风格偏向保守,注重资金管理。公开资料中关于其具体成绩的信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,874
Thế giới #112,609
Đức #2,898
Sava Krink
Đức
Sava Krink 是一位来自德国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而为人所知。尽管具体战绩细节在公开资料中较为有限,他仍在扑克社区中保有一定的知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,822
Thế giới #112,758
Đức #2,902
Yvonne Renate Horning
Đức
Yvonne Renate Horning是一位来自德国的扑克选手,主要参与国际锦标赛。由于公开信息有限,她的具体战绩和风格尚不明确。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 18,808
Thế giới #112,787
Đức #2,903