Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,989 tay chơi

Uwe Klos

Uwe Klos

ĐứcĐức

Uwe Klos 是一位来自德国的扑克选手,以其稳健的风格在比赛中取得一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,978

Thế giới #120,416

Đức #3,144

Julia Doetsch

Julia Doetsch

ĐứcĐức

Julia Doetsch 是一位来自德国的扑克选手,活跃于欧洲扑克赛事,以其稳健的风格和比赛中的冷静表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,953

Thế giới #120,536

Đức #3,146

Steffen Schulz

Steffen Schulz

ĐứcĐức

Steffen Schulz 是一位来自德国的扑克选手,以其稳健的打法和在线上锦标赛中的活跃表现而闻名。尽管公开赛事记录有限,他仍在扑克社区中保持着一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,909

Thế giới #120,712

Đức #3,149

Werner Cybulski

Werner Cybulski

ĐứcĐức

Werner Cybulski 是一位来自德国的扑克选手,以其稳健的打法在业内获得一定认可。他在现场赛事中多次取得成绩,但具体奖金及头衔公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,878

Thế giới #120,817

Đức #3,152

Sergej Reis

Sergej Reis

ĐứcĐức

Sergej Reis是一位德国职业扑克选手,以在世界扑克系列赛(WSOP)主赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,866

Thế giới #120,873

Đức #3,156

Michael Ashkari

Michael Ashkari

ĐứcĐức

Michael Ashkari 是一位来自德国的扑克玩家。他活跃于线上与线下赛事,但具体战绩并未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,859

Thế giới #120,905

Đức #3,157

Thomas Vieth

Thomas Vieth

ĐứcĐức

Thomas Vieth is a German professional poker player, best known for his expertise in Pot-Limit Omaha (PLO) and his strong online presence.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,858

Thế giới #120,912

Đức #3,158

Damir Bajrami

Damir Bajrami

ĐứcĐức

Damir Bajrami 是一位来自德国的职业扑克选手,以稳健的打法和扎实的基本功在线上线下赛事中崭露头角。他多次参与国际扑克大赛,在德国扑克圈具有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,837

Thế giới #121,007

Đức #3,160

Kai  Pevestorf

Kai Pevestorf

ĐứcĐức

Kai Pevestorf 是德国的一名职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而闻名。他曾在多个欧洲扑克赛事中取得佳绩,展现了扎实的技术和稳定的发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,816

Thế giới #121,105

Đức #3,164

Eric Eschenfelder

Eric Eschenfelder

ĐứcĐức

Eric Eschenfelder 是一位来自德国的扑克选手,其公开比赛信息较少,多以线上或低级别赛事参与为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,791

Thế giới #121,215

Đức #3,166

Tuncay Tutus

Tuncay Tutus

ĐứcĐức

Tuncay Tutus 是一名来自德国的扑克选手,其职业生涯和具体成就的公开资料较为有限。他以稳健的打法风格而闻名,但在国际扑克舞台上的曝光度不高。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,782

Thế giới #121,253

Đức #3,167

Bernhard Bartl

Bernhard Bartl

ĐứcĐức

Bernhard Bartl 是一名来自德国的职业扑克玩家,以其稳健的风格在赛事中多次进入奖励圈。他在欧洲扑克巡回赛等大型赛事中崭露头角,但具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,738

Thế giới #121,501

Đức #3,170

Ernst Huber

Ernst Huber

ĐứcĐức

Ernst Huber 是一位来自德国的扑克选手,以其在扑克社区中的活跃表现而闻名。由于公开资料有限,关于其职业生涯的具体细节较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,698

Thế giới #121,647

Đức #3,175

Florian Anders

Florian Anders

ĐứcĐức

Florian Anders 是一位来自德国的职业扑克选手,以其稳健打法和线上赛事成绩受到关注。目前公开资料中关于他的详细战绩和生涯数据较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,697

Thế giới #121,650

Đức #3,176

Max Blaum

Max Blaum

ĐứcĐức

Max Blaum是一位来自德国的职业扑克选手,活跃于线上与线下赛事。他在扑克社区中以稳定的参赛表现受到关注,但具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,686

Thế giới #121,679

Đức #3,178

Sascha Hollm

Sascha Hollm

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以线下锦标赛成绩闻名,多次在WSOP等国际赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,647

Thế giới #121,860

Đức #3,182

Hanns Hofmann

Hanns Hofmann

ĐứcĐức

Hanns Hofmann 是德国职业扑克选手,以其稳健的比赛风格和在线下锦标赛中的稳定表现而闻名。他在欧洲扑克圈内有一定知名度,但公开可查的详细战绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,635

Thế giới #121,929

Đức #3,184

Vasileios Koromplis

Vasileios Koromplis

ĐứcĐức

Vasileios Koromplis 是一名来自德国的扑克选手。其姓名具有希腊特征,但他在扑克圈内的公开信息极为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,628

Thế giới #121,966

Đức #3,187

Thomas Karbach

Thomas Karbach

ĐứcĐức

Thomas Karbach 是来自德国的职业扑克选手,以线上高额桌和现场锦标赛的稳定发挥而著称。其打法以激进的攻击性和精确的读牌能力闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,620

Thế giới #122,015

Đức #3,189

Heiko Johannes Baehr

Heiko Johannes Baehr

ĐứcĐức

Heiko Johannes Baehr 是一位德国扑克选手,活跃于欧洲扑克赛事。他在多项锦标赛中取得过成绩,但公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,620

Thế giới #122,016

Đức #3,190

Oguzhan Yildiz

Oguzhan Yildiz

ĐứcĐức

Oguzhan Yildiz 是德国职业扑克选手,活跃于国际扑克赛事,具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,617

Thế giới #122,032

Đức #3,191

Jörg Viereck

Jörg Viereck

ĐứcĐức

Jörg Viereck 是一位德国职业扑克选手,活跃于国际扑克锦标赛中,包括世界扑克系列赛等赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,595

Thế giới #122,140

Đức #3,193

Jonas Clemm

Jonas Clemm

ĐứcĐức

Jonas Clemm 是一位来自德国的职业扑克选手,常在线上和线下锦标赛中活跃。他以扎实的基本功和稳健的策略闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,583

Thế giới #122,192

Đức #3,194

Michael Braeutigam

Michael Braeutigam

ĐứcĐức

Michael Braeutigam是一位来自德国的职业扑克选手,在扑克圈内有一定知名度,但公开的详细战绩和风格信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,573

Thế giới #122,250

Đức #3,195

Mattina Pietro

Mattina Pietro

ĐứcĐức

Mattina Pietro 是一位来自德国的扑克选手,活跃于线上与线下赛事,以其稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,561

Thế giới #122,307

Đức #3,197

Alexander Nassauer

Alexander Nassauer

ĐứcĐức

亚历山大·纳绍尔(Alexander Nassauer)是德国扑克选手,参与过多项国际赛事。其职业生涯虽公开资料有限,但在扑克圈内有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,547

Thế giới #122,374

Đức #3,200

Fabian Heese

Fabian Heese

ĐứcĐức

Fabian Heese 是一位来自德国的职业扑克选手,以其在线上与线下赛事中的活跃表现而闻名。公开资料显示他多次在世界级扑克赛事中取得成绩,但具体细节未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,538

Thế giới #122,418

Đức #3,201

Christian Georg Knop

Christian Georg Knop

ĐứcĐức

Christian Georg Knop 是来自德国的扑克选手,主要活跃于欧洲现场赛事与线上平台,以其稳健的比赛风格在中小级别赛场积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,525

Thế giới #122,488

Đức #3,203

Mathias Bergsteiner

Mathias Bergsteiner

ĐứcĐức

Mathias Bergsteiner 是一位德国扑克选手,在线上和线下赛事中均有参与,但公开信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,522

Thế giới #122,501

Đức #3,204

Florian Christian Kast

Florian Christian Kast

ĐứcĐức

Florian Christian Kast 是一位来自德国的职业扑克选手,以稳健扎实的风格在线上与线下赛事中逐渐积累声誉。他的公开比赛记录相对低调,但仍在扑克圈内拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,518

Thế giới #122,518

Đức #3,205

Ahmet Sahin

Ahmet Sahin

ĐứcĐức

Ahmet Sahin 是一位来自德国的职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳定表现而受到关注。他曾在 WSOP 主赛事中取得优异成绩,是德国扑克界的重要人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,516

Thế giới #122,528

Đức #3,206

Shahin Moshirian Dezfoulli

Shahin Moshirian Dezfoulli

ĐứcĐức

Shahin Moshirian Dezfoulli 是一名德国职业扑克选手,以其在 WSOP 主赛事中的深度成绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,506

Thế giới #122,578

Đức #3,207

Tobias Boettcher

Tobias Boettcher

ĐứcĐức

Tobias Boettcher 是一位德国职业扑克玩家,以线上无限注德州扑克闻名,被誉为德国新生代顶尖牌手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,501

Thế giới #122,604

Đức #3,208

Aloysius Karim

Aloysius Karim

ĐứcĐức

Aloysius Karim是一名德国扑克选手,其公开资料较少,具体比赛成绩和风格信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,474

Thế giới #122,690

Đức #3,212

Oliver Thoms

Oliver Thoms

ĐứcĐức

Oliver Thoms 是一名德国职业扑克选手,以线上高额桌和现场锦标赛的稳定表现著称。其职业生涯亮点包括多次打入世界扑克系列赛(WSOP)奖励圈,并在欧洲扑克巡回赛(EPT)等赛事中取得过优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,467

Thế giới #122,709

Đức #3,213

Daniel Krebs

Daniel Krebs

ĐứcĐức

Daniel Krebs 是德国职业扑克选手,以线上和线下锦标赛的稳定表现著称,在 WSOP 和 EPT 等大型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,452

Thế giới #122,759

Đức #3,216

Werner Dirr

Werner Dirr

ĐứcĐức

Werner Dirr是一位来自德国的职业扑克玩家,以其稳健的风格和对比赛的深刻理解而闻名。他在欧洲扑克赛事中有着一定的参与度,但具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,451

Thế giới #122,765

Đức #3,217

Maik Retter

Maik Retter

ĐứcĐức

Maik Retter 是一位来自德国的职业扑克选手,以其扎实的基本功和稳健的牌桌表现受到关注。他在多项国际赛事中取得过高额奖金,但具体数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,437

Thế giới #122,840

Đức #3,219

Deniz Oeney

Deniz Oeney

ĐứcĐức

Deniz Oeney 是一位德国扑克玩家,以线上锦标赛表现著称,风格激进且注重范围平衡。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,361

Thế giới #123,210

Đức #3,229

Mathias Klose

Mathias Klose

ĐứcĐức

Mathias Klose是一位德国扑克选手,主要活跃于线上扑克锦标赛。他的公开可查战绩较少,但被视为德国线上扑克领域的参与者之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,314

Thế giới #123,450

Đức #3,233

Frederik Genzel

Frederik Genzel

ĐứcĐức

Frederik Genzel 是一名德国扑克选手,在德国本土扑克圈有一定知名度。关于其职业生涯的具体成就,公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,282

Thế giới #123,595

Đức #3,234

Florian Taube

Florian Taube

ĐứcĐức

Florian Taube 是一位来自德国的扑克选手,以在线上和现场赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,281

Thế giới #123,603

Đức #3,235

Dieter Guentzel

Dieter Guentzel

ĐứcĐức

Dieter Guentzel 是德国职业扑克玩家,以在线锦标赛的稳定表现而闻名,在多个大型赛事中取得过优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,270

Thế giới #123,635

Đức #3,238

Kai Wattenberg

Kai Wattenberg

ĐứcĐức

Kai Wattenberg 是一位来自德国的职业扑克玩家,以在线上和现场赛事中的稳定表现而知名。他的风格偏向紧凶,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,245

Thế giới #123,712

Đức #3,243

Fabio Pilato

Fabio Pilato

ĐứcĐức

Fabio Pilato 是一位意大利职业扑克选手,主要活跃于线上扑克领域。他以在线锦标赛中的表现受到关注,但具体职业生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 13,588

Thế giới #137,723

Đức #3,699

Thomas Lutz

Thomas Lutz

ĐứcĐức

Thomas Lutz,美国扑克选手,世界排名#4924,总奖金$659,018,以稳健风格著称,曾在WSOP主赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 13,068

Thế giới #140,898

Đức #3,787

Andreas Kohler

Andreas Kohler

ĐứcĐức

Andreas Kohler是一名来自瑞士的扑克选手,活跃于国际扑克赛事,但公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 11,266

Thế giới #153,628

Đức #4,182

Hasan Yildiz

Hasan Yildiz

ĐứcĐức

Hasan Yildiz 是来自荷兰的职业扑克玩家,以线上赛事见长,风格激进且善于利用位置优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 10,334

Thế giới #161,192

Đức #4,416

Tay chơi Đức · trang 40 | Cổng kiến thức Texas Hold'em