Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,997 tay chơi

Markus Wirt

Markus Wirt

ĐứcĐức

Markus Wirt 是一名德国扑克选手,活跃于线上与线下锦标赛。他的比赛表现受到扑克社区的关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,096

Thế giới #124,432

Đức #3,262

Reinhard Otte

Reinhard Otte

ĐứcĐức

Reinhard Otte 是一位来自德国的扑克选手,主要活跃于欧洲线下赛事。他以扎实的基本功和严谨的决策风格受到同行的认可。尽管公开赛事记录不多,他在中小级别比赛中展现了稳定的盈利能力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,095

Thế giới #124,438

Đức #3,264

Marten Haferkorn

Marten Haferkorn

ĐứcĐức

Marten Haferkorn 是一名德国职业扑克玩家,以线上锦标赛和现场赛事中的稳定表现著称,被认为是德国扑克界的顶尖选手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,021

Thế giới #124,719

Đức #3,269

Andreas Renken

Andreas Renken

ĐứcĐức

Andreas Renken 是德国扑克玩家,以线下锦标赛成绩闻名,曾在欧洲扑克巡回赛等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,020

Thế giới #124,727

Đức #3,270

Fabio Pilato

Fabio Pilato

ĐứcĐức

Fabio Pilato 是一位意大利职业扑克选手,主要活跃于线上扑克领域。他以在线锦标赛中的表现受到关注,但具体职业生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 13,588

Thế giới #137,723

Đức #3,699

Thomas Lutz

Thomas Lutz

ĐứcĐức

Thomas Lutz,美国扑克选手,世界排名#4924,总奖金$659,018,以稳健风格著称,曾在WSOP主赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 13,068

Thế giới #140,898

Đức #3,787

Andreas Kohler

Andreas Kohler

ĐứcĐức

Andreas Kohler是一名来自瑞士的扑克选手,活跃于国际扑克赛事,但公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 11,266

Thế giới #153,628

Đức #4,182

Hasan Yildiz

Hasan Yildiz

ĐứcĐức

Hasan Yildiz 是来自荷兰的职业扑克玩家,以线上赛事见长,风格激进且善于利用位置优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 10,334

Thế giới #161,192

Đức #4,416

Oliver Fink

Oliver Fink

ĐứcĐức

Oliver Fink是一位来自美国的扑克选手,活跃于锦标赛及现金局,以其稳健风格获得业内认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 9,860

Thế giới #165,581

Đức #4,560

Michael Koenig

Michael Koenig

ĐứcĐức

Michael Koenig 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳定表现而受到关注。他的扑克生涯覆盖多场锦标赛,展现了一定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,981

Thế giới #174,446

Đức #4,822

Morten Andersson

Morten Andersson

ĐứcĐức

丹麦扑克选手Morten Andersson,世界排名#39807,职业生涯总奖金$74,914。风格稳健,擅长深筹局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,585

Thế giới #191,411

Đức #5,354

Christian Beck

Christian Beck

ĐứcĐức

Christian Beck 是一名来自奥地利的职业扑克选手,以其稳健的打法在扑克圈内受到关注。他的公开战绩较少,具体赛事成绩未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,828

Thế giới #202,680

Đức #5,690

Dmitrii Shchepkin

Dmitrii Shchepkin

ĐứcĐức

Dmitrii Shchepkin 是一位俄罗斯职业扑克选手,主要活跃于线上无限注德州扑克锦标赛。他以激进的打法和出色的在线表现而闻名,但具体成绩和奖金数据未公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,754

Thế giới #203,932

Đức #5,729

Michael Reisner

Michael Reisner

ĐứcĐức

美国扑克选手,世界排名#28029,总奖金112,439美元,以稳健风格和线上赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,429

Thế giới #209,187

Đức #5,878

Peter Griffin

Peter Griffin

ĐứcĐức

加拿大扑克选手,世界排名#19666,职业奖金累计超过16万美元。以稳健风格和长期参与线下赛事著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 6,168

Thế giới #213,520

Đức #5,999

Quang Huy Nguyen

Quang Huy Nguyen

ĐứcĐức

Quang Huy Nguyen,越南扑克选手,全球排名#1597,职业生涯总奖金超过178万美元。凭借出色的牌技和沉稳风格,在多项国际赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,187

Thế giới #233,481

Đức #6,662

Mickey Finn

Mickey Finn

ĐứcĐức

Mickey Finn,爱尔兰职业扑克选手,世界排名#3377,职业生涯总奖金超93万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,945

Thế giới #239,352

Đức #6,834

Steve Roberts

Steve Roberts

ĐứcĐức

Steve Roberts,英国扑克选手,世界排名#39375,总奖金$75,824。参与多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,677

Thế giới #246,043

Đức #7,044

Ugur Coskun

Ugur Coskun

ĐứcĐức

土耳其扑克选手,世界排名第14291位,生涯总奖金约23.7万美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,662

Thế giới #246,360

Đức #7,059

Christian Altmann

Christian Altmann

ĐứcĐức

Christian Altmann 是来自秘鲁的职业扑克选手,以线上和现场锦标赛中的稳健表现而知名,公开资料显示其多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,633

Thế giới #247,172

Đức #7,085

David Hoheisel

David Hoheisel

ĐứcĐức

David Hoheisel是一名来自美国的职业扑克玩家,以参与世界扑克系列赛(WSOP)等赛事而知名。他的具体成绩和奖金数据在公开资料中未详细记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,998

Thế giới #265,752

Đức #7,634

Michael Weber

Michael Weber

ĐứcĐức

迈克尔·韦伯(Michael Weber),美国职业扑克选手,世界排名#9186,生涯总奖金约$362,198,以稳健风格和线上锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,442

Thế giới #285,647

Đức #8,262

Alexander Luber

Alexander Luber

ĐứcĐức

Alexander Luber,德国扑克选手,世界排名第22776位,职业生涯总奖金约14.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,352

Thế giới #289,275

Đức #8,391

Philippe Verdonschot

Philippe Verdonschot

ĐứcĐức

荷兰职业扑克选手,以线上牌手身份闻名,曾多次进入EPT主赛事决赛桌,总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,759

Thế giới #316,324

Đức #9,298

Dragan Jovanovic

Dragan Jovanovic

ĐứcĐức

奥地利扑克选手Dragan Jovanovic,世界排名第19719位,职业生涯总奖金约16.7万美元。多次在锦标赛中获得奖金,具体成就公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,521

Thế giới #329,033

Đức #9,693

Christoph Maximowitz

Christoph Maximowitz

ĐứcĐức

Christoph Maximowitz,德国扑克选手,世界排名#35428,职业生涯总奖金$85,620。打法稳健,多次在线上赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,006

Thế giới #361,689

Đức #10,809

Daniel Wagner

Daniel Wagner

ĐứcĐức

Daniel Wagner 是以色列职业扑克选手,在国际赛事中多次进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,744

Thế giới #382,532

Đức #11,493

Thomas Schreiber

Thomas Schreiber

ĐứcĐức

托马斯·施赖伯(Thomas Schreiber),美国职业扑克选手,世界排名第3854位,职业生涯总奖金超过82万美元。以稳健的风格和多次赛事奖金记录著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,709

Thế giới #385,275

Đức #11,594

Lukasz Mateusz Ciechanowicz

Lukasz Mateusz Ciechanowicz

ĐứcĐức

波兰扑克选手,线上与线下均有战绩,世界排名约26649,总奖金近12万美元。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,612

Thế giới #393,123

Đức #11,891

Mike Dietrich

Mike Dietrich

ĐứcĐức

Mike Dietrich,加拿大籍职业扑克选手,世界排名第5548位,累积奖金584,988美元。多次在扑克赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,460

Thế giới #407,440

Đức #12,395

Johannes Mueller

Johannes Mueller

ĐứcĐức

Johannes Mueller,美国扑克选手,世界排名第9116位,职业生涯总奖金超过36万美元。活跃于WSOP等赛事,曾多次打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,375

Thế giới #416,236

Đức #12,694

Steve Berger

Steve Berger

ĐứcĐức

Steve Berger,美国扑克选手,世界排名#16566,职业生涯总奖金超20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,266

Thế giới #428,201

Đức #13,147

David Poole

David Poole

ĐứcĐức

英国职业扑克选手,以稳健打法和扎实的基本功闻名,WSOP等赛事中多次进入奖励圈,累计奖金超12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,219

Thế giới #433,771

Đức #13,334

Richard Wagner

Richard Wagner

ĐứcĐức

Richard Wagner 是来自加拿大的职业扑克玩家,以其在 WSOP 系列赛中的稳定表现而闻名。他在多项大型赛事中取得过优异成绩,是加拿大扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,108

Thế giới #448,537

Đức #13,824

Philipp Muller

Philipp Muller

ĐứcĐức

Philipp Muller 是一名来自瑞士的扑克选手,其在扑克界的公开记录有限。据可查信息,他曾在现场锦标赛中取得过一些成绩,但具体数据未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,000

Thế giới #463,865

Đức #14,321

Patrick Zoeller

Patrick Zoeller

ĐứcĐức

Patrick Zoeller 是一名来自美国的扑克玩家,以其在扑克领域的参与而知名,但公开资料对其职业生涯和成就描述有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 979

Thế giới #467,461

Đức #14,442

Dieter Cramer

Dieter Cramer

ĐứcĐức

Dieter Cramer 是来自比利时的扑克选手。关于其职业生涯与成就的公开资料较少。他以其在扑克领域的参与而为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 931

Thế giới #474,526

Đức #14,697

David Wolff

David Wolff

ĐứcĐức

David Wolff,美国扑克选手,世界排名#37290,总奖金$80,622。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 852

Thế giới #487,425

Đức #15,183

Stefan Hofmann

Stefan Hofmann

ĐứcĐức

Stefan Hofmann 是一位来自瑞士的职业扑克选手,以其在锦标赛中的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 852

Thế giới #487,426

Đức #15,184

Andy Tran

Andy Tran

ĐứcĐức

Andy Tran,美国扑克选手,世界排名#19936,职业生涯总奖金$165,225。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 852

Thế giới #487,431

Đức #15,189

Tim Adams

Tim Adams

ĐứcĐức

加拿大职业扑克选手,高额现金局专家,在多项国际锦标赛中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 849

Thế giới #488,096

Đức #15,208

Thomas Heinrich

Thomas Heinrich

ĐứcĐức

Thomas Heinrich,来自美国的职业扑克选手,世界排名第14586位,职业生涯总奖金超过23万美元,以其稳健的打法和赛事积累著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 733

Thế giới #509,659

Đức #15,983

Daniel Duong

Daniel Duong

ĐứcĐức

Daniel Duong 是美国职业扑克选手,世界排名约20000名,职业生涯总奖金约13.5万美元。擅长德州扑克,多次在地区和在线赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 725

Thế giới #511,257

Đức #16,044

Unknown Player

Unknown Player

ĐứcĐức

德国扑克选手,世界排名#10144,累计奖金$331,290,行事低调,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 627

Thế giới #531,725

Đức #16,832

Pavel Cerveny

Pavel Cerveny

ĐứcĐức

Pavel Cerveny,捷克扑克选手,世界排名#39524,职业生涯总奖金$75,540。虽信息有限,但活跃于国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 624

Thế giới #532,442

Đức #16,856

Patrick Mueller

Patrick Mueller

ĐứcĐức

Patrick Mueller是一名来自美国的扑克选手,以其稳定的表现和扎实的技术在扑克圈内积累了一定的知名度。尽管公开的大型赛事冠军信息有限,但他的职业生涯仍受到不少玩家的关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 602

Thế giới #537,236

Đức #17,055

Thomas Cooke

Thomas Cooke

ĐứcĐức

Thomas Cooke,美国职业扑克选手,世界排名第30946位,职业生涯总奖金约10万美元。以稳健打法著称,常在中小型赛事中取得稳定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 586

Thế giới #541,634

Đức #17,209

David Stamm

David Stamm

ĐứcĐức

David Stamm,美国职业扑克选手,世界排名第867位,职业生涯总奖金近300万美元,以线上和线下赛事均衡表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 536

Thế giới #553,315

Đức #17,689

Tay chơi Đức · trang 41 | Cổng kiến thức Texas Hold'em