Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Na Uy

657 tay chơi

Marius Heiene

Marius Heiene

Na UyNa Uy

挪威扑克选手Marius Heiene,世界排名第24282位,职业生涯总奖金约132,693美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,693

Thế giới #24,789

Na Uy #193

Thor Hjertenes

Thor Hjertenes

Na UyNa Uy

挪威职业扑克选手,世界排名#24377,累计奖金超过13万美元。以稳健风格著称,多次打入WSOP赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,206

Thế giới #24,885

Na Uy #194

Tore Pedersen

Tore Pedersen

Na UyNa Uy

挪威扑克选手Tore Pedersen,世界排名第24426位,职业生涯总奖金约13.2万美元,以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,881

Thế giới #24,933

Na Uy #195

Kristian Ulriksen

Kristian Ulriksen

Na UyNa Uy

Kristian Ulriksen,挪威扑克选手,世界排名#24935,总奖金$131,876。职业生涯多参加线上赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,876

Thế giới #24,935

Na Uy #196

Jorgen Lindebo

Jorgen Lindebo

Na UyNa Uy

Jorgen Lindebo是挪威职业扑克选手,世界排名#24436,总奖金约$131,819。其职业生涯主要成绩来自线上赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,819

Thế giới #24,943

Na Uy #197

Thomas Floan

Thomas Floan

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#24438,生涯总奖金$131,811。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,811

Thế giới #24,945

Na Uy #198

Thomas Haarstad

Thomas Haarstad

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#24454,总奖金$131,709。以稳健风格著称,多次在线上与线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,709

Thế giới #24,961

Na Uy #199

Acid Nilsen

Acid Nilsen

Na UyNa Uy

挪威职业扑克选手,世界排名#24617,总奖金超13万美元。活跃于线上赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,841

Thế giới #25,126

Na Uy #200

Roppen Dahle

Roppen Dahle

Na UyNa Uy

Roppen Dahle,挪威扑克选手,世界排名约24719,生涯总奖金超13万美元。他以稳定的线上表现和低调的线下赛事参与著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,304

Thế giới #25,231

Na Uy #201

Anders Bjørkheim

Anders Bjørkheim

Na UyNa Uy

Anders Bjørkheim,挪威职业扑克选手,世界排名约#25779,职业生涯总奖金超过$126,000。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,112

Thế giới #25,404

Na Uy #202

Benjamin Voreland

Benjamin Voreland

Na UyNa Uy

Benjamin Voreland,挪威职业扑克选手,世界排名约25068,职业奖金累计逾12.8万美元。以稳健打法著称,曾多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,031

Thế giới #25,591

Na Uy #203

Anders Bjørkheim

Anders Bjørkheim

Na UyNa Uy

Anders Bjørkheim是来自挪威的扑克选手,世界排名#25938,总奖金$126,112。虽非顶尖巨星,但在欧洲赛事中多次取得成绩,展现了扎实的基本功和稳定的发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,112

Thế giới #25,938

Na Uy #204

Lars Romundstad

Lars Romundstad

Na UyNa Uy

挪威职业扑克选手,WSOP金手链得主,擅长无限注德州扑克,总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,104

Thế giới #25,941

Na Uy #205

Odd-Erlend Jensen

Odd-Erlend Jensen

Na UyNa Uy

Odd-Erlend Jensen,挪威职业扑克选手,世界排名#25725,职业生涯总奖金$124,515,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,515

Thế giới #26,263

Na Uy #206

Tony Andre Westby

Tony Andre Westby

Na UyNa Uy

Tony Andre Westby是挪威职业扑克选手,世界排名#26492,总奖金约$123,174。以其稳健风格和在线赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,174

Thế giới #26,492

Na Uy #207

Johnny Hofseth

Johnny Hofseth

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名约25978,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,838

Thế giới #26,521

Na Uy #208

Andreas Torbergsen

Andreas Torbergsen

Na UyNa Uy

Andreas Torbergsen 是一位来自挪威的职业扑克选手,以线上锦标赛的出色表现而闻名。他曾在多个大型线上系列赛中取得顶尖成绩,跻身挪威扑克界知名人物之列。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,853

Thế giới #26,698

Na Uy #209

Erlend Grodal

Erlend Grodal

Na UyNa Uy

挪威扑克选手Erlend Grodal,以稳健风格著称,在多项国际赛事中收获奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,233

Thế giới #27,039

Na Uy #210

Lasse Ubostad

Lasse Ubostad

Na UyNa Uy

挪威扑克选手Lasse Ubostad,世界排名#27412,总奖金$118,358。虽非顶尖巨星,但在线上与线下赛事中多次取得成绩,展现了扎实的技术与稳定的发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,358

Thế giới #27,412

Na Uy #211

Atle Ulriksen

Atle Ulriksen

Na UyNa Uy

挪威扑克选手Atle Ulriksen,全球排名#27231,累计奖金$116,471。曾多次在区域性赛事中取得佳绩,以沉稳风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,471

Thế giới #27,786

Na Uy #212

Eskil Kvamvold

Eskil Kvamvold

Na UyNa Uy

挪威扑克选手Eskil Kvamvold,世界排名#27283,累计奖金超11.6万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,250

Thế giới #27,839

Na Uy #213

Sondre Svanevik

Sondre Svanevik

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名第27567位,职业总奖金约11.5万美元。以稳健风格著称,擅长现金局与锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,897

Thế giới #28,121

Na Uy #214

Knut Berntsen

Knut Berntsen

Na UyNa Uy

Knut Berntsen,挪威扑克选手,世界排名#27643,职业生涯总奖金超11万美元,主要成绩包括多次WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,526

Thế giới #28,197

Na Uy #215

Roger Johannessen Sandsmark

Roger Johannessen Sandsmark

Na UyNa Uy

挪威职业扑克选手,世界排名约#28246,总奖金$114,331,主要活跃于线上锦标赛,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,331

Thế giới #28,246

Na Uy #216

Patrick Ånonli

Patrick Ånonli

Na UyNa Uy

Patrick Ånonli,挪威扑克选手,世界排名第27822位,职业生涯总奖金约11.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,624

Thế giới #28,370

Na Uy #217

Allan Dyrstad

Allan Dyrstad

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名第27851位,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,378

Thế giới #28,397

Na Uy #218

Ole Kristian Nergard

Ole Kristian Nergard

Na UyNa Uy

Ole Kristian Nergard,挪威扑克选手,世界排名第27894位,职业生涯总奖金约113,044美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,044

Thế giới #28,443

Na Uy #219

Oystein Halland

Oystein Halland

Na UyNa Uy

挪威扑克选手Oystein Halland,世界排名#28779,职业生涯总奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,524

Thế giới #28,779

Na Uy #220

Johnny Johansen

Johnny Johansen

Na UyNa Uy

Johnny Johansen,挪威职业扑克选手,世界排名#28264,生涯总奖金$111,362。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,362

Thế giới #28,811

Na Uy #221

Lars Vidar Gjoesund Hareid

Lars Vidar Gjoesund Hareid

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名 #28962,总奖金 $108,137。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,137

Thế giới #29,505

Na Uy #222

Erik Haugland

Erik Haugland

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名约29013,现场比赛总奖金超10万美元。多次在挪威国内赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,974

Thế giới #29,553

Na Uy #223

Magnus Berggren

Magnus Berggren

Na UyNa Uy

Magnus Berggren,挪威扑克选手,世界排名约29027,职业生涯总奖金超10万美元。他以其稳健的风格和多次线下赛事成绩在挪威扑克圈内知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,903

Thế giới #29,566

Na Uy #224

Morten Bremseth

Morten Bremseth

Na UyNa Uy

Morten Bremseth,挪威扑克选手,世界排名约29264,总奖金约107,000美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,978

Thế giới #29,797

Na Uy #225

Martin Lunde

Martin Lunde

Na UyNa Uy

Martin Lunde,挪威扑克选手,世界排名第29274位,职业生涯总奖金约106,955美元。以其稳健打法和北欧风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,955

Thế giới #29,807

Na Uy #226

Oyvind Efraimsen

Oyvind Efraimsen

Na UyNa Uy

Oyvind Efraimsen,挪威扑克选手,世界排名约29861,生涯总奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,812

Thế giới #29,861

Na Uy #227

Anders Arntzen

Anders Arntzen

Na UyNa Uy

Anders Arntzen,挪威扑克选手,世界排名第29367位,总奖金约$106,644。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,644

Thế giới #29,900

Na Uy #228

Gunnar Lie

Gunnar Lie

Na UyNa Uy

Gunnar Lie,挪威职业扑克选手,世界排名#29420,生涯总奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,442

Thế giới #29,957

Na Uy #229

Trond Aanensen

Trond Aanensen

Na UyNa Uy

挪威职业扑克选手,世界排名#29615,总奖金$105,757。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,757

Thế giới #30,152

Na Uy #230

Asgeir Lund

Asgeir Lund

Na UyNa Uy

挪威职业扑克选手,以线上比赛见长,世界排名第29630位,累计奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,651

Thế giới #30,167

Na Uy #231

Arne Christian Jervell

Arne Christian Jervell

Na UyNa Uy

Arne Christian Jervell是挪威扑克选手,世界排名第29655位,职业生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,483

Thế giới #30,191

Na Uy #232

Gaard Tarek

Gaard Tarek

Na UyNa Uy

Gaard Tarek,挪威职业扑克选手,世界排名#29680,职业生涯总奖金约$105,287。以稳健风格著称,在多项赛事中有出色表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,287

Thế giới #30,215

Na Uy #233

Sigve Tellefsen Enes

Sigve Tellefsen Enes

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#29734,职业生涯总奖金约104,960美元。以稳健风格著称,多次在线上锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,960

Thế giới #30,269

Na Uy #234

Rolf Galasen

Rolf Galasen

Na UyNa Uy

Rolf Galasen是挪威的一名扑克选手,世界排名第29749,职业生涯总奖金约10.5万美元。他在小型赛事中多次取得成绩,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,898

Thế giới #30,287

Na Uy #235

Christopher Ulsrud

Christopher Ulsrud

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,以稳健风格著称,奖金累计超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,255

Thế giới #30,455

Na Uy #236

Erling Karoy

Erling Karoy

Na UyNa Uy

Erling Karoy是挪威扑克玩家,世界排名#30110,总奖金$103,634。多次在小型锦标赛中获奖,风格稳健,以耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,634

Thế giới #30,650

Na Uy #237

Silje Nilsen

Silje Nilsen

Na UyNa Uy

Silje Nilsen是挪威扑克选手,世界排名#30318,职业生涯总奖金约$102,875。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,875

Thế giới #30,857

Na Uy #238

Eirik Kristiansen

Eirik Kristiansen

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#30389,生涯总奖金$102,638,曾多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,638

Thế giới #30,925

Na Uy #239

Tormod Roren

Tormod Roren

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#31063,总奖金$102,094。活跃于线上与线下赛事,凭借稳健风格积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,094

Thế giới #31,063

Na Uy #240

Tay chơi Na Uy · trang 5 | Cổng kiến thức Texas Hold'em