Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Na Uy

657 tay chơi

Eirik Lund Presterud

Eirik Lund Presterud

Na UyNa Uy

挪威职业扑克选手,世界排名#31388,职业生涯总奖金$100,664。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,664

Thế giới #31,388

Na Uy #241

Anders Flem Hagen

Anders Flem Hagen

Na UyNa Uy

Anders Flem Hagen,挪威扑克选手,世界排名#31814,总奖金$99,187。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,187

Thế giới #31,814

Na Uy #242

Mats Albertsen

Mats Albertsen

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#31485,总奖金$98,366。职业生涯多次在赛事中取得成绩,具体细节暂无公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,366

Thế giới #32,043

Na Uy #243

Tobias Holmeide

Tobias Holmeide

Na UyNa Uy

Tobias Holmeide,挪威扑克选手,世界排名第31488位,职业生涯总奖金$98,348。以线上赛事为主,偶尔参与线下比赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,348

Thế giới #32,046

Na Uy #244

Marius Arnesen

Marius Arnesen

Na UyNa Uy

挪威扑克选手Marius Arnesen,世界排名#31670,累积奖金$97,470。活跃于线上赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,470

Thế giới #32,233

Na Uy #245

Haakan Waerstad

Haakan Waerstad

Na UyNa Uy

Haakan Waerstad,挪威扑克选手,世界排名第31676位,生涯总奖金$97,421。在中小型赛事中多次进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,421

Thế giới #32,239

Na Uy #246

Fred Tveit

Fred Tveit

Na UyNa Uy

Fred Tveit,挪威扑克选手,世界排名#31864,职业生涯总奖金约$96,833,活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,833

Thế giới #32,433

Na Uy #247

Svein Thomas Nordbotten

Svein Thomas Nordbotten

Na UyNa Uy

挪威职业扑克选手,世界排名第32072位,总奖金约96,159美元。以稳健打法和赛事经历丰富著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,159

Thế giới #32,647

Na Uy #248

Jon Per Persent

Jon Per Persent

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名第32485位,职业生涯总奖金超过94,838美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,838

Thế giới #33,073

Na Uy #249

Daniel Saether

Daniel Saether

Na UyNa Uy

Daniel Saether,挪威扑克选手,世界排名第32557位,职业总奖金约94,592美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,592

Thế giới #33,147

Na Uy #250

Kai Langlo Gimre

Kai Langlo Gimre

Na UyNa Uy

Kai Langlo Gimre,挪威扑克选手,世界排名#32607,职业生涯总奖金$94,455。主要活跃于线上锦标赛,曾多次在中等买入赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,455

Thế giới #33,197

Na Uy #251

Viktor Skoldstedt

Viktor Skoldstedt

Na UyNa Uy

Viktor Skoldstedt,挪威扑克选手,世界排名第33502位,职业生涯总奖金约93,490美元。他以稳健的牌风和在线赛事表现著称,曾在多项国际赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,490

Thế giới #33,502

Na Uy #252

Anders Auset

Anders Auset

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#33340,职业生涯总奖金$92,063,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,063

Thế giới #33,947

Na Uy #253

Jan Corneliussen

Jan Corneliussen

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#33403,总奖金$91,673,活跃于锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,673

Thế giới #34,011

Na Uy #254

Morten Antonsen

Morten Antonsen

Na UyNa Uy

Morten Antonsen,挪威扑克选手,世界排名#33601,生涯总奖金约$90,983。虽非顶尖明星,但多次在赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,983

Thế giới #34,219

Na Uy #255

Andreas Flakstad

Andreas Flakstad

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名第33809位,职业生涯总奖金超过9万美元。活跃于国际赛事,多次在线上及现场比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,344

Thế giới #34,436

Na Uy #256

Erlend Bermingrund

Erlend Bermingrund

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#34145,总奖金$89,474。多次在线上和线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,474

Thế giới #34,783

Na Uy #257

Christian Steinbo

Christian Steinbo

Na UyNa Uy

Christian Steinbo是挪威职业扑克选手,世界排名约34242,职业生涯总奖金近8.9万美元。他擅长现场锦标赛,多次在低买入赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,061

Thế giới #34,881

Na Uy #258

Kjetil Naess

Kjetil Naess

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名第35107位,职业生涯总奖金$88,345。多次在挪威国内赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,345

Thế giới #35,107

Na Uy #259

Jan-erik Sorensen

Jan-erik Sorensen

Na UyNa Uy

Jan-erik Sorensen,挪威扑克选手,世界排名约34477位,职业生涯总奖金超过8.8万美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,313

Thế giới #35,119

Na Uy #260

Milaim Tafaj

Milaim Tafaj

Na UyNa Uy

Milaim Tafaj,挪威职业扑克选手,世界排名#34654,职业生涯总奖金$87,828。以其稳健打法在赛事中多次获得奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,828

Thế giới #35,299

Na Uy #261

Ragnar Dysvik

Ragnar Dysvik

Na UyNa Uy

Ragnar Dysvik,挪威扑克选手,世界排名约#34949,职业生涯总奖金约$87,087。他以稳健的风格在中小型赛事中累积成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,087

Thế giới #35,609

Na Uy #262

Øyvind Sundseth

Øyvind Sundseth

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#34999,职业总奖金$86,943。以稳健风格著称,多次在锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,943

Thế giới #35,659

Na Uy #263

Even Mikkelsen

Even Mikkelsen

Na UyNa Uy

Even Mikkelsen,挪威职业扑克选手,世界排名#35034,累计奖金约$86,844。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,844

Thế giới #35,696

Na Uy #264

John Magnusson

John Magnusson

Na UyNa Uy

John Magnusson,挪威扑克选手,世界排名#35286,职业生涯总奖金$85,924。以稳健打法著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,924

Thế giới #35,951

Na Uy #265

Eirik Rud Iversen

Eirik Rud Iversen

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#35383,累计奖金超8.5万美元。多次在欧洲赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,715

Thế giới #36,049

Na Uy #266

Kristoffer Evenstad

Kristoffer Evenstad

Na UyNa Uy

Kristoffer Evenstad,挪威职业扑克选手,世界排名#35496,总奖金$85,452。擅长比赛积累,多次在线下赛事取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,452

Thế giới #36,167

Na Uy #267

Stian Knutsen

Stian Knutsen

Na UyNa Uy

Stian Knutsen,挪威扑克选手,世界排名约第35634位,职业生涯总奖金超过8.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,118

Thế giới #36,310

Na Uy #268

Alexander Amundsen

Alexander Amundsen

Na UyNa Uy

Alexander Amundsen,挪威职业扑克选手,世界排名#35850,职业生涯总奖金超8.4万美元。虽非顶尖牌手,但在欧洲小型赛事中屡有斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,642

Thế giới #36,530

Na Uy #269

Kevin Larsen

Kevin Larsen

Na UyNa Uy

Kevin Larsen,挪威扑克选手,世界排名第35895位,职业生涯总奖金$84,530。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,530

Thế giới #36,575

Na Uy #270

Erling Olsen

Erling Olsen

Na UyNa Uy

Erling Olsen,挪威扑克选手,世界排名约35899,职业生涯总奖金超8.4万美元。以稳健风格著称,多次在挪威国内赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,512

Thế giới #36,579

Na Uy #271

Nicolai Torgersen

Nicolai Torgersen

Na UyNa Uy

Nicolai Torgersen,挪威职业扑克选手,世界排名#35912,生涯总奖金$84,470。他在线上及线下赛事中多次取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,470

Thế giới #36,592

Na Uy #272

Lasse Aastad Kjos

Lasse Aastad Kjos

Na UyNa Uy

Lasse Aastad Kjos,挪威扑克选手,世界排名约#35990,职业生涯总奖金超过$84,000。虽非顶尖职业玩家,但多次在中小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,017

Thế giới #36,671

Na Uy #273

Kenneth Aspestrand

Kenneth Aspestrand

Na UyNa Uy

Kenneth Aspestrand,挪威扑克选手,世界排名约36001,总奖金近8.4万美元。其线上与线下赛事经历较少公开信息,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,978

Thế giới #36,681

Na Uy #274

Knut Hatle

Knut Hatle

Na UyNa Uy

Knut Hatle,挪威扑克选手,世界排名#36097,总奖金$83,735。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,735

Thế giới #36,781

Na Uy #275

Amir Mansouri

Amir Mansouri

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#36118,总奖金$83,684。多次在线上及线下赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,684

Thế giới #36,802

Na Uy #276

Oddvar Brendo

Oddvar Brendo

Na UyNa Uy

Oddvar Brendo,挪威扑克选手,世界排名第36867位,职业生涯总奖金$83,528。虽非顶尖,但凭借稳健打法在中小赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,528

Thế giới #36,867

Na Uy #277

Alexander Kobbeltuedt

Alexander Kobbeltuedt

Na UyNa Uy

Alexander Kobbeltuedt,挪威职业扑克选手,世界排名第36964位,生涯总奖金83,327美元。以其稳健风格在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,327

Thế giới #36,964

Na Uy #278

Helge Bjorlow

Helge Bjorlow

Na UyNa Uy

Helge Bjorlow,挪威扑克选手,世界排名#36325,总奖金$83,196。职业生涯以线下赛事为主,多次进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,196

Thế giới #37,015

Na Uy #279

Tronde Rande

Tronde Rande

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名第36331位,总奖金$83,180。活跃于线上赛事,成绩有限,暂无显著线下成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,180

Thế giới #37,022

Na Uy #280

Christina Solli

Christina Solli

Na UyNa Uy

Christina Solli,挪威女性扑克选手,世界排名第36694位,职业总奖金超过8万美元。曾多次在锦标赛中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,267

Thế giới #37,397

Na Uy #281

Jakob Brekken

Jakob Brekken

Na UyNa Uy

Jakob Brekken,挪威扑克选手,世界排名#36755,总奖金$82,152。在线下赛事中有过不错表现,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,152

Thế giới #37,458

Na Uy #282

Stian Skjerven

Stian Skjerven

Na UyNa Uy

Stian Skjerven,挪威扑克选手,世界排名#36814,生涯总奖金约$81,944,在中小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,944

Thế giới #37,519

Na Uy #283

Lars Gøran Farstad

Lars Gøran Farstad

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#37522,总奖金约$80,127。曾多次参加国际赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,127

Thế giới #37,522

Na Uy #284

Oskar Bilstad

Oskar Bilstad

Na UyNa Uy

Oskar Bilstad,挪威扑克选手,世界排名#36901,总奖金$81,577。目前公开信息有限,生涯战绩尚不明确。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,577

Thế giới #37,607

Na Uy #285

Trond Helseth

Trond Helseth

Na UyNa Uy

挪威扑克选手,世界排名#37031,总奖金$81,229,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,229

Thế giới #37,739

Na Uy #286

Camilla Rorholt

Camilla Rorholt

Na UyNa Uy

Camilla Rorholt是挪威扑克选手,世界排名#37080,总奖金$81,122。她活跃于扑克赛事,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,122

Thế giới #37,789

Na Uy #287

Rolf Woods

Rolf Woods

Na UyNa Uy

Rolf Woods是挪威职业扑克选手,世界排名第37237位,职业生涯总奖金超过8万美元。以稳健风格著称,在小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,742

Thế giới #37,950

Na Uy #288

Tay chơi Na Uy · trang 6 | Cổng kiến thức Texas Hold'em