Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Séc

469 tay chơi

Gjergji Lazer

Gjergji Lazer

SécSéc

Gjergji Lazer,捷克籍扑克选手,世界排名第23244位,职业总奖金约14.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,466

Thế giới #23,244

Séc #145

Jakub Sigmund

Jakub Sigmund

SécSéc

Jakub Sigmund是捷克职业扑克选手,总奖金超14万美元,世界排名约23000位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,554

Thế giới #23,522

Séc #146

Josef Peterek

Josef Peterek

SécSéc

捷克职业扑克选手,世界排名#23812,职业生涯总奖金超过13.9万美元,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,201

Thế giới #23,812

Séc #147

Roman Dohnal

Roman Dohnal

SécSéc

Roman Dohnal,捷克职业扑克选手,世界排名第23379位,职业生涯总奖金约13.8万美元。多次在现场锦标赛中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,847

Thế giới #23,864

Séc #148

Aleš Zelený

Aleš Zelený

SécSéc

Aleš Zelený,捷克扑克选手,世界排名约#23430,职业生涯总奖金超过13万美元。多次在线上及现场赛事取得成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,488

Thế giới #23,917

Séc #149

Jakub Pastrnak

Jakub Pastrnak

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名第23929位,职业生涯总奖金约13.8万美元。多次在地区性赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,428

Thế giới #23,929

Séc #150

Adam Reitoral

Adam Reitoral

SécSéc

Adam Reitoral,捷克职业扑克选手,以线上赛事起家,后转战现场赛事,曾获WSOP赛事亚军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,303

Thế giới #23,946

Séc #151

Ondrej Milabersky

Ondrej Milabersky

SécSéc

捷克扑克选手Ondrej Milabersky,全球排名第23458位,职业生涯总奖金超过13万美元,以稳健的风格在线上赛事中逐步积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,300

Thế giới #23,947

Séc #152

Ladislav Kellner

Ladislav Kellner

SécSéc

Ladislav Kellner,捷克扑克选手,世界排名#23514,总奖金$137,826。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,826

Thế giới #24,003

Séc #153

Pavel Kellner

Pavel Kellner

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名第23589位,职业生涯总奖金约137,296美元。以稳健风格著称,多次在地区性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,296

Thế giới #24,085

Séc #154

Josef Pavelka

Josef Pavelka

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名#23592,职业生涯总奖金约13.7万美元,多次在线上及线下赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,278

Thế giới #24,088

Séc #155

Pavel Švach

Pavel Švach

SécSéc

Pavel Švach,捷克扑克选手,世界排名#24213,总奖金超13万美元。多次在EPT等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,594

Thế giới #24,213

Séc #156

Jiri Holik

Jiri Holik

SécSéc

捷克扑克选手Jiri Holik,世界排名#23717,总奖金$136,583,活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 136,583

Thế giới #24,215

Séc #157

David Novák

David Novák

SécSéc

David Novák,捷克扑克选手,世界排名#23846,职业生涯总奖金$135,840。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,840

Thế giới #24,347

Séc #158

Miroslav Janek

Miroslav Janek

SécSéc

Miroslav Janek,捷克扑克选手,世界排名约23899,累计奖金超13.5万美元。低调参赛,多次在中小型赛事中有所收获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,553

Thế giới #24,401

Séc #159

Jakub Padých

Jakub Padých

SécSéc

Jakub Padých是捷克职业扑克选手,世界排名第24524位,赛事总奖金累计超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,774

Thế giới #24,524

Séc #160

Ondřej Kail

Ondřej Kail

SécSéc

Ondřej Kail,捷克扑克选手,世界排名第24117位,职业生涯总奖金超过13万美元。以稳健打法著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,160

Thế giới #24,623

Séc #161

Robert Skopalík

Robert Skopalík

SécSéc

Robert Skopalík,捷克职业扑克选手,世界排名第24186位,职业生涯总奖金超过13万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,397

Thế giới #24,691

Séc #162

Pavel Stolař

Pavel Stolař

SécSéc

Pavel Stolař,捷克扑克选手,世界排名#24253,职业生涯总奖金约$132,877。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,877

Thế giới #24,761

Séc #163

Zdenek Mital

Zdenek Mital

SécSéc

捷克职业扑克选手,世界排名第24677位,生涯总奖金超过13万美元。以其稳健的打法和线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,555

Thế giới #25,188

Séc #164

Michal Falar

Michal Falar

SécSéc

捷克扑克选手Michal Falar,世界排名#25015,职业生涯总奖金约12.8万美元,曾多次在区域赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,607

Thế giới #25,537

Séc #165

Robert Gulas

Robert Gulas

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名第25053位,职业生涯总奖金约12.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,218

Thế giới #25,577

Séc #166

Vojtech Skalak

Vojtech Skalak

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名约#25060,总奖金$128,127,以在线赛事为主,多次打入大型比赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,127

Thế giới #25,584

Séc #167

Tomas Macek

Tomas Macek

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名第25064位,生涯总奖金$128,060。多次在中小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,060

Thế giới #25,588

Séc #168

Jan Ramik

Jan Ramik

SécSéc

Jan Ramik是来自捷克的职业扑克选手,世界排名第25105位,职业生涯总奖金约127,661美元。他以稳健的打法和线上赛事闻名,但在主流赛事中曝光度较低。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,661

Thế giới #25,628

Séc #169

Tomáš Holman

Tomáš Holman

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名第25187位,职业生涯总奖金超过12.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,236

Thế giới #25,712

Séc #170

Matyas Poloch

Matyas Poloch

SécSéc

捷克职业扑克选手,世界排名#25836,生涯总奖金$126,535。以其稳健风格和多次线上赛事佳绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,535

Thế giới #25,836

Séc #171

Martin Sladek

Martin Sladek

SécSéc

Martin Sladek,捷克扑克选手,世界排名约#25313,生涯总奖金超过12.6万美元。多次在线上及现场赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,526

Thế giới #25,840

Séc #172

Roman Bláha

Roman Bláha

SécSéc

Roman Bláha,捷克职业扑克选手,世界排名#25562,职业生涯总奖金$125,350。他以稳健的打法和扎实的基本功在多项赛事中取得成绩,是捷克扑克界代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,350

Thế giới #26,099

Séc #173

Jan Krahulík

Jan Krahulík

SécSéc

Jan Krahulík,捷克扑克选手,世界排名第25563位,职业生涯总奖金超12.5万美元。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,348

Thế giới #26,100

Séc #174

Karol Konopka

Karol Konopka

SécSéc

Karol Konopka,捷克扑克选手,世界排名约25879,职业生涯总奖金超过12万美元。多次在捷克及国际赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,654

Thế giới #26,421

Séc #175

Lubos Galuska

Lubos Galuska

SécSéc

Lubos Galuska,捷克扑克选手,世界排名第25980位,职业生涯总奖金约12.28万美元。他以稳健的线下锦标赛表现著称,多次在欧洲赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,826

Thế giới #26,523

Séc #176

Lukas Vozdecky

Lukas Vozdecky

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名第26197位,职业生涯总奖金超过12万美元。以其稳健的打法和在线下赛事中的多次闯入奖励圈而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,646

Thế giới #26,738

Séc #177

Přemysl Rada

Přemysl Rada

SécSéc

捷克职业扑克选手,世界排名约26534位,生涯总奖金$120,027。多次在各类国际赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,027

Thế giới #27,082

Séc #178

Jan Ticháček

Jan Ticháček

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名#26559,总奖金约$119,950,在线上及现场赛事中有一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,950

Thế giới #27,108

Séc #179

Artur Ibragimov

Artur Ibragimov

SécSéc

Artur Ibragimov,捷克扑克选手,世界排名第26609位,职业生涯总奖金约11.9万美元。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,695

Thế giới #27,159

Séc #180

Martin Greizinger

Martin Greizinger

SécSéc

捷克职业扑克选手,世界排名#26844,总奖金约11.8万美元,多次在低级别赛事中获利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,576

Thế giới #27,392

Séc #181

Jan Verner

Jan Verner

SécSéc

Jan Verner是捷克职业扑克选手,目前世界排名第26897位,生涯总奖金约118,009美元。他以稳健的牌风和多次在低买入赛事中盈利而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,009

Thế giới #27,444

Séc #182

Jiri Kocab

Jiri Kocab

SécSéc

Jiri Kocab,捷克扑克选手,世界排名#27003,总奖金$117,421。低调参加多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,421

Thế giới #27,550

Séc #183

Karel Novotny

Karel Novotny

SécSéc

Karel Novotny,捷克扑克选手,世界排名#27306,总奖金约11.6万美元,以线下赛事稳健发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,174

Thế giới #27,862

Séc #184

Ladislav Tomášek

Ladislav Tomášek

SécSéc

Ladislav Tomášek,捷克扑克选手,世界排名第27402位,职业生涯总奖金约115,679美元。他主要活跃于欧洲扑克赛事,多次在WSOP等比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,679

Thế giới #27,957

Séc #185

Tomas Krivsky

Tomas Krivsky

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名#27997,总奖金$115,478。在线上和现场赛事中多次获得小规模比赛奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,478

Thế giới #27,997

Séc #186

Jiri Noga

Jiri Noga

SécSéc

捷克扑克选手Jiri Noga,世界排名#27443,总奖金约$115,470,生涯多次在赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,470

Thế giới #27,998

Séc #187

Jan Cvach

Jan Cvach

SécSéc

Jan Cvach,捷克职业扑克选手,世界排名第27471位,生涯总奖金约$115,318。以稳健风格著称,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,318

Thế giới #28,027

Séc #188

Miroslav Žitka

Miroslav Žitka

SécSéc

Miroslav Žitka,捷克扑克选手,世界排名约第27497位,职业生涯总奖金115,175美元。以稳健著称,多次参加国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,175

Thế giới #28,053

Séc #189

Milan Svacina

Milan Svacina

SécSéc

Milan Svacina,捷克扑克选手,世界排名#28048,总奖金$112,339。以扎实的基本功和稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,339

Thế giới #28,593

Séc #190

Karel Novak

Karel Novak

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名约28058位,职业生涯总奖金超过11万美元。以线上赛事见长,线下成绩较少公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,285

Thế giới #28,604

Séc #191

Daniel Rejc

Daniel Rejc

SécSéc

捷克扑克选手,世界排名#28393,总奖金$110,793。以稳健风格著称,多次在捷克本土赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,793

Thế giới #28,941

Séc #192

Tay chơi Séc · trang 4 | Cổng kiến thức Texas Hold'em