Tay chơi Séc
470 tay chơi
Josef Dýcka
Séc
Josef Dýcka,捷克扑克选手,世界排名第28665位,生涯总奖金超10万美元。凭借稳健风格在线上与现场赛事中积累经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,751
Thế giới #29,212
Séc #193
Veronika Pavlikova
Séc
捷克职业扑克选手,世界排名#28758,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健的牌风和出色的锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,114
Thế giới #29,301
Séc #194
Krahula Roman
Séc
捷克职业扑克选手,全球排名#28843,职业生涯总奖金约$108,620。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,620
Thế giới #29,384
Séc #195
Petr Litera
Séc
Petr Litera,捷克扑克选手,世界排名第28907位,职业生涯总奖金超过10万美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,370
Thế giới #29,448
Séc #196
Adam Polek
Séc
Adam Polek是捷克扑克选手,世界排名第29353位,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,717
Thế giới #29,885
Séc #197
Richard Hromcik
Séc
捷克职业扑克选手,世界排名#29362,生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,668
Thế giới #29,895
Séc #198
Miroslav Benes
Séc
Miroslav Benes是捷克扑克选手,世界排名第29378位,总奖金约10.6万美元。他主要活跃于欧洲小型赛事,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,612
Thế giới #29,912
Séc #199
Daniel Havlik
Séc
Daniel Havlik,捷克扑克选手,世界排名#29995,职业生涯总奖金$106,331。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,331
Thế giới #29,995
Séc #200
Antonín Felfel
Séc
Antonín Felfel,捷克扑克选手,世界排名约#29592,累计奖金超10万美元。以其稳健风格在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,826
Thế giới #30,129
Séc #201
Marian Vacha
Séc
捷克扑克选手,世界排名#30171,总奖金逾10万美元,活跃于欧洲赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,613
Thế giới #30,171
Séc #202
Yordanov Karagogov
Séc
Yordanov Karagogov,捷克扑克选手,世界排名#29832,生涯总奖金超10万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,559
Thế giới #30,370
Séc #203
Petr Hrůzek
Séc
Petr Hrůzek,捷克扑克选手,世界排名约#29865,职业生涯总奖金超10万美元。多次在现场赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,443
Thế giới #30,403
Séc #204
Karel Kovarik
Séc
捷克扑克选手,世界排名第29894位,生涯总奖金约10.4万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,327
Thế giới #30,433
Séc #205
Aneta Kalikova
Séc
捷克女性扑克选手,活跃于欧洲现场赛事,累积奖金超10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,287
Thế giới #30,446
Séc #206
Radek Mlcak
Séc
Radek Mlcak,捷克扑克选手,世界排名#30759,总奖金$103,267。多次在小型赛事中获奖,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,267
Thế giới #30,759
Séc #207
Tomas Kocib
Séc
捷克扑克选手,世界排名#30282,职业生涯总奖金约10万美元。多次在地方赛事中取得成绩,打法风格沉稳。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,003
Thế giới #30,821
Séc #208
Roman Mikuš
Séc
Roman Mikuš,捷克扑克选手,世界排名#31082,总奖金超10万美元。多次在赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,004
Thế giới #31,082
Séc #209
Arnost Kopecky
Séc
Arnost Kopecky,捷克扑克选手,世界排名第30560位,职业生涯总奖金101,912美元。虽非顶尖,但凭借稳定表现多次在赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,912
Thế giới #31,100
Séc #210
Jakub Číhař
Séc
Jakub Číhař,捷克扑克选手,世界排名约30564,生涯总奖金超10万美元。他以在线扑克起步,逐渐在锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,886
Thế giới #31,104
Séc #211
Martin Utikal
Séc
Martin Utikal 是捷克职业扑克选手,以其在线上比赛中的稳健表现而闻名。他曾在多项国际赛事中取得不错成绩,但具体细节公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,847
Thế giới #31,111
Séc #212
Jiri Golasowski
Séc
捷克扑克选手Jiri Golasowski,世界排名#30604,累积奖金超10万美元。虽非顶尖巨星,但以其稳健风格在中小型赛事中持续积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,648
Thế giới #31,144
Séc #213
Matej Michalek
Séc
Matej Michalek,捷克职业扑克选手,世界排名约第30792位,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,在多场线上及现场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,861
Thế giới #31,337
Séc #214
Tomas Trampota
Séc
捷克扑克选手,世界排名#30821,累计奖金超10万美元。主要活跃于欧洲现场赛事,曾多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,765
Thế giới #31,365
Séc #215
Martin Kuba
Séc
捷克职业扑克选手,世界排名#31123,总奖金$99,705,以扎实基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,705
Thế giới #31,671
Séc #216
Lukas Dragoun
Séc
Lukas Dragoun,捷克扑克选手,世界排名#31163,职业生涯总奖金近10万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,567
Thế giới #31,714
Séc #217
Jakob Senk
Séc
Jakob Senk,捷克扑克选手,世界排名约31722,职业生涯总奖金近10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,543
Thế giới #31,722
Séc #218
Jan Češka
Séc
Jan Češka,捷克职业扑克选手,世界排名约第31300位,职业生涯总奖金约99,075美元。以稳健风格著称,活跃于中小级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,075
Thế giới #31,855
Séc #219
Vojtech Horut
Séc
Vojtech Horut,捷克扑克选手,世界排名#32008,总奖金$98,552。虽非顶尖,但在捷克扑克圈有一定知名度,多次参与国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,552
Thế giới #32,008
Séc #220
Mareček Pavel
Séc
捷克扑克选手,世界排名#31549,总奖金$97,929,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,929
Thế giới #32,107
Séc #221
Rosta Paleta
Séc
Rosta Paleta,捷克职业扑克选手,世界排名31941,职业生涯总奖金约96,593美元。扑克界相对低调,具体生涯细节有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,593
Thế giới #32,511
Séc #222
Jaroslav Stulhofer
Séc
捷克扑克选手,世界排名#32332,总奖金$95,342。职业生涯中多次获得小型赛事奖金,风格稳健,尚未有显著成就。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,342
Thế giới #32,913
Séc #223
Miroslav Prášil
Séc
Miroslav Prášil,捷克扑克选手,世界排名#32359,总奖金$95,244。以稳健打法著称,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,244
Thế giới #32,940
Séc #224
Lukáš Jebavý
Séc
Lukáš Jebavý,捷克职业扑克选手,世界排名第32539位,职业生涯总奖金约94,668美元。以稳健风格著称,在多项线上赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,668
Thế giới #33,128
Séc #225
Miroslav Helis
Séc
Miroslav Helis是来自捷克的职业扑克选手,世界排名约33227,总奖金近9.4万美元。他在多项赛事中有过出色表现,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,362
Thế giới #33,227
Séc #226
Richard Gottstein
Séc
Richard Gottstein是一位来自捷克的职业扑克选手,世界排名约33452,总奖金超过9万美元。他以线上和线下赛事参与为主,生涯亮点包括多次打入锦标赛奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,608
Thế giới #33,452
Séc #227
Martin kučera
Séc
Martin kučera,捷克扑克选手,世界排名#33521,总奖金$93,412。以稳健打法著称,多次在线上及现场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,412
Thế giới #33,521
Séc #228
Roman Moťovský
Séc
Roman Moťovský,捷克扑克选手,世界排名#32972,总奖金$93,250。曾多次参加欧洲小型赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,250
Thế giới #33,567
Séc #229
Vladimir Stejskal
Séc
Vladimir Stejskal是来自捷克的职业扑克选手,世界排名约33595位,职业生涯总奖金超过9.3万美元。他在多场赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,153
Thế giới #33,595
Séc #230
Roman Bartak
Séc
Roman Bartak,捷克扑克选手,世界排名#33106,职业生涯总奖金$92,796。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,796
Thế giới #33,707
Séc #231
Milan Muck
Séc
捷克扑克选手,世界排名第33351位,生涯总奖金约9.2万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,971
Thế giới #33,958
Séc #232
Marek Lux
Séc
Marek Lux,捷克扑克选手,世界排名第33368位,职业生涯总奖金约91,892美元。他以稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,892
Thế giới #33,975
Séc #233
Milan Kalijanko
Séc
Milan Kalijanko,捷克扑克选手,世界排名#33424,职业总奖金$91,570。虽非顶尖,但凭借稳定表现多次打入赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,570
Thế giới #34,034
Séc #234
Marcel Kardohelyi
Séc
Marcel Kardohelyi,捷克扑克选手,世界排名#34162,职业生涯总奖金$91,147。以稳健打法著称,多次在线上和线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,147
Thế giới #34,162
Séc #235
Štefan Mital
Séc
捷克扑克选手,世界排名第33629位,职业总奖金约9万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,902
Thế giới #34,248
Séc #236
Petr Šetka
Séc
捷克扑克选手,世界排名#33633,总奖金约9万美元。多次在欧洲扑克巡回赛(EPT)中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,893
Thế giới #34,252
Séc #237
Jakub Slemr
Séc
捷克扑克选手Jakub Slemr,当前世界排名#33794,总奖金$90,378,曾在线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,378
Thế giới #34,421
Séc #238
Marek Dostal
Séc
捷克扑克选手,世界排名#33820,职业赛事累积总奖金超过9万美元。以稳健风格著称,曾在多项国际赛事中获得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,307
Thế giới #34,447
Séc #239
Tomáš Novotný
Séc
Tomáš Novotný,捷克扑克选手,世界排名第34289位,职业生涯总奖金约88,833美元。他活跃于线上和线下赛事,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,833
Thế giới #34,928
Séc #240