Tay chơi Séc
475 tay chơi
Robert Gajda
Séc
Robert Gajda来自捷克,是一名职业扑克选手,主要活跃于线上赛事,风格稳健,多次取得比赛成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,458
Thế giới #35,064
Séc #241
Martin Fulka
Séc
捷克扑克选手,世界排名#34464,总奖金$88,347。以稳健打法著称,多次在地区赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,347
Thế giới #35,106
Séc #242
Michal Skala
Séc
Michal Skala,捷克职业扑克玩家,世界排名约34704位,职业生涯总奖金超过8.7万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,709
Thế giới #35,350
Séc #243
Miroslav Svoboda
Séc
捷克扑克选手,世界排名第34751位,职业生涯总奖金$87,595。风格偏保守,擅长现金局,信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,595
Thế giới #35,398
Séc #244
Petr Konas
Séc
Petr Konas,捷克扑克选手,世界排名第35296位,职业生涯总奖金约85,897美元。虽非顶尖高手,但凭借稳健打法在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,897
Thế giới #35,961
Séc #245
Marko Matejka
Séc
捷克职业扑克选手,以线上和线下锦标赛积累奖金,世界排名约第35364位,总奖金超8.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,758
Thế giới #36,029
Séc #246
Karel Havelka
Séc
捷克扑克选手,世界排名#35508,总奖金$85,419,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,419
Thế giới #36,179
Séc #247
Pavel Blatny
Séc
捷克扑克选手,世界排名第35707位,职业生涯总奖金约84,922美元。曾多次参加现场赛事,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,922
Thế giới #36,386
Séc #248
Vladimír Křížek
Séc
捷克职业扑克选手,世界排名约第35900位,职业生涯总奖金约84,505美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,505
Thế giới #36,580
Séc #249
Lukas Dydek
Séc
Lukas Dydek,捷克扑克选手,世界排名约35996,职业生涯总奖金84,001美元。以线上赛事为主,风格稳健,多次在小型比赛中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,001
Thế giới #36,676
Séc #250
Karel Mokry
Séc
Karel Mokry,捷克扑克选手,世界排名约第36109位,职业总奖金$83,709。虽非顶尖明星,但在多项赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,709
Thế giới #36,792
Séc #251
Kamil Sokol
Séc
捷克扑克选手,世界排名#36594,总奖金$82,482,多次在区域性赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,482
Thế giới #37,292
Séc #252
Oldrich Siml
Séc
Oldrich Siml,捷克职业扑克选手,世界排名第36681位,职业生涯总奖金$82,292。虽非顶尖明星,但在赛场中展现出稳健实力,是值得关注的欧洲牌手。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,292
Thế giới #37,384
Séc #253
Michal Dajc
Séc
捷克扑克选手,世界排名#37289,总奖金$80,624。活跃于现场锦标赛,曾多次在中小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,624
Thế giới #38,004
Séc #254
Vojtech Kratochvíl
Séc
捷克扑克选手,世界排名第37330位,职业生涯总奖金约8万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,524
Thế giới #38,045
Séc #255
Henrik Unverricht
Séc
Henrik Unverricht是捷克职业扑克选手,世界排名第37346位,职业生涯总奖金80,484美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在中小型赛事中积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,484
Thế giới #38,060
Séc #256
Lubomir Vlach
Séc
捷克扑克选手,世界排名#37369,总奖金$80,418,职业扑克生涯信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,418
Thế giới #38,083
Séc #257
Alois Šprachta
Séc
Alois Šprachta,捷克职业扑克选手,世界排名#37799,生涯总奖金$79,529。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,529
Thế giới #38,521
Séc #258
Karel Hospodka
Séc
Karel Hospodka,捷克扑克选手,世界排名#38137,总奖金$78,715。以稳定的线上和线下表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,715
Thế giới #38,870
Séc #259
Martin Hanzl
Séc
捷克职业扑克选手,世界排名#38177,职业生涯总奖金$78,654。以稳健牌风著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,654
Thế giới #38,910
Séc #260
Jan Chrascina
Séc
Jan Chrascina是捷克扑克选手,世界排名第38547位,职业生涯总奖金77,774美元。以其线上赛事参与著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,774
Thế giới #39,283
Séc #261
Vojtěch Havel
Séc
捷克扑克选手,世界排名#38565,总奖金$77,757。活跃于中小型赛事,多次在捷克本土比赛中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,757
Thế giới #39,301
Séc #262
Roman Rychlík
Séc
Roman Rychlík,捷克扑克选手,世界排名#38839,职业奖金逾7万美元,多次在线上线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,164
Thế giới #39,581
Séc #263
Jakub Jirchar
Séc
捷克扑克选手,世界排名约38847,总奖金$77,147。职业赛事经验有限,公开信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,147
Thế giới #39,589
Séc #264
Filip Libis
Séc
Filip Libis,捷克扑克选手,世界排名#38852,总奖金$77,136,在多项赛事中展现稳定实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,136
Thế giới #39,595
Séc #265
Jiri Kotvas
Séc
Jiri Kotvas是捷克扑克选手,世界排名#38890,职业赛事总奖金约7.7万美元。多次在捷克本土赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,049
Thế giới #39,633
Séc #266
Mirek Špicka
Séc
捷克扑克选手,世界排名#39288,总奖金$75,987。虽非顶尖,但在欧洲赛场有过亮眼表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,987
Thế giới #40,036
Séc #267
Ondrej Pulec
Séc
捷克职业扑克选手,世界排名#39602,总奖金$75,367。活跃于欧洲线下赛事,多次打入WSOP等赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,367
Thế giới #40,357
Séc #268
Michal Čorňák
Séc
Michal Čorňák,捷克扑克选手,世界排名#39861,总奖金$74,799。以线上和现场赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,799
Thế giới #40,630
Séc #269
Tomáš Knápek
Séc
Tomáš Knápek来自捷克,是一位扑克玩家,世界排名第39864位,总奖金$74,792。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,792
Thế giới #40,633
Séc #270
Omar Regent
Séc
Omar Regent,捷克扑克选手,世界排名#40715,生涯总奖金$74,642。以稳健风格著称,在多场锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,642
Thế giới #40,715
Séc #271
Lukáš Rychetský
Séc
Lukáš Rychetský,捷克扑克选手,世界排名约40047位,职业总收入超过7.4万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,407
Thế giới #40,818
Séc #272
Miroslav Matějček
Séc
Miroslav Matějček,捷克扑克选手,世界排名约#40075,生涯总奖金$74,324。多次在区域性赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,324
Thế giới #40,847
Séc #273
Martin Provazník
Séc
Martin Provazník 是捷克职业扑克选手,以在线锦标赛成绩闻名,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,143
Thế giới #40,944
Séc #274
David Novotny
Séc
David Novotny是捷克扑克选手,世界排名第41025位,总奖金约$73,975,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,975
Thế giới #41,025
Séc #275
Tomas Major
Séc
捷克扑克选手Tomas Major,世界排名约41302位,职业生涯总奖金超过7万美元。其打法风格稳健,在多项赛事中取得过不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,412
Thế giới #41,302
Séc #276
David Petrzelka
Séc
捷克扑克选手,世界排名#40689,职业生涯总奖金$73,103。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,103
Thế giới #41,469
Séc #277
Štěpán Brychta
Séc
Štěpán Brychta,捷克扑克选手,世界排名#40852,总奖金$72,794。职业生涯多次获得赛事奖励,打法风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,794
Thế giới #41,634
Séc #278
Petr Segl
Séc
捷克扑克选手,世界排名#41060,总奖金$72,258。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,258
Thế giới #41,849
Séc #279
Radoslav Prucha
Séc
捷克扑克选手,世界排名#41098,总奖金$72,186。虽名气不大,但在赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,186
Thế giới #41,887
Séc #280
Sergiu Sirghi
Séc
捷克扑克选手,世界排名约第4万名,职业生涯总奖金约7万美元。在WSOP主赛事中获得过奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,002
Thế giới #41,979
Séc #281
Lukas Hornicek
Séc
Lukas Hornicek,捷克扑克选手,世界排名第41334位,职业生涯总奖金71,699美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,699
Thế giới #42,128
Séc #282
Romulus Suchovosky
Séc
Romulus Suchovosky,捷克扑克选手,世界排名#41496,职业总奖金约$71,398。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,398
Thế giới #42,294
Séc #283
Jan Stefek
Séc
Jan Stefek,捷克扑克选手,世界排名第41608位,职业总奖金约71,157美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,157
Thế giới #42,410
Séc #284
Petr Vejmelka
Séc
Petr Vejmelka,捷克扑克选手,世界排名第41776位,职业生涯总奖金$70,821。以稳健打法著称,多次在线上比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,821
Thế giới #42,583
Séc #285
Marek Ledvina
Séc
Marek Ledvina,捷克扑克选手,世界排名约第41794位,职业生涯总奖金约70,792美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,792
Thế giới #42,602
Séc #286
Martin Zeman
Séc
Martin Zeman,捷克扑克选手,世界排名第42063位,职业生涯总奖金约$70,094。以其在多项赛事中的稳定表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,094
Thế giới #42,873
Séc #287
Vítězslav Pítr
Séc
捷克扑克选手Vítězslav Pítr,目前世界排名第42191位,职业生涯总奖金约69,814美元。其线下赛事偶有亮点,但公开记录有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,814
Thế giới #43,007
Séc #288