Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Bỉ

502 tay chơi

Trifon Pappas

Trifon Pappas

BỉBỉ

Trifon Pappas,比利时扑克选手,世界排名第33033位,职业总奖金约94,932美元。其在线与现场赛事经历有限,公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,932

Thế giới #33,033

Bỉ #193

Denis Charlier

Denis Charlier

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名#33049,生涯总奖金超$94,000。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,891

Thế giới #33,049

Bỉ #194

Roberto Spagnuolo

Roberto Spagnuolo

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名#32512,职业生涯总奖金超过9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,751

Thế giới #33,100

Bỉ #195

Sandro Gangi

Sandro Gangi

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名约32700,总奖金$94,155,多次参与欧洲赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,155

Thế giới #33,292

Bỉ #196

Frederic Davidts

Frederic Davidts

BỉBỉ

Frederic Davidts,比利时职业扑克选手,世界排名第32937位,职业生涯总奖金超过9.3万美元。擅长锦标赛与现金游戏,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,358

Thế giới #33,532

Bỉ #197

Guillaume Genin

Guillaume Genin

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名约第32959位,总奖金超9.3万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,304

Thế giới #33,554

Bỉ #198

Patrice Libert

Patrice Libert

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#32979,职业生涯总奖金$93,232。多次在锦标赛中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,232

Thế giới #33,574

Bỉ #199

Frederic-Alexander Borgmans

Frederic-Alexander Borgmans

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#33051,职业生涯总奖金约$92,964。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,964

Thế giới #33,650

Bỉ #200

Maxime Swennen

Maxime Swennen

BỉBỉ

Maxime Swennen,比利时职业扑克选手,世界排名第33083位,职业生涯总奖金达92,861美元。多次在线上及线下赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,861

Thế giới #33,684

Bỉ #201

Octavian Ripan

Octavian Ripan

BỉBỉ

Octavian Ripan是比利时职业扑克选手,世界排名#33261,职业生涯总奖金达$92,338。以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,338

Thế giới #33,865

Bỉ #202

Renaud Hennes

Renaud Hennes

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#33307,职业生涯总奖金$92,185。以稳健风格著称,主要成绩包括WSOP赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,185

Thế giới #33,914

Bỉ #203

Nourredine Chinek

Nourredine Chinek

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#33444,总奖金$91,480,活跃于欧洲赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,480

Thế giới #34,055

Bỉ #204

Laurent Amaraggi

Laurent Amaraggi

BỉBỉ

Laurent Amaraggi,比利时扑克选手,世界排名第33480位,职业生涯总奖金超过9万美元。以其稳健风格闻名,活跃于国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,359

Thế giới #34,092

Bỉ #205

Francois Grossmann

Francois Grossmann

BỉBỉ

Francois Grossmann,比利时职业扑克选手,世界排名第33671位,职业生涯总奖金约90,769美元。以其稳健的打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,769

Thế giới #34,292

Bỉ #206

Charlotte Van Brabander

Charlotte Van Brabander

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,以线上赛事闻名,曾获WSOP赛事亚军,总奖金超9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,437

Thế giới #34,402

Bỉ #207

Soner Vanelderen

Soner Vanelderen

BỉBỉ

Soner Vanelderen,比利时职业扑克选手,世界排名#33786,总奖金$90,408。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,408

Thế giới #34,413

Bỉ #208

Michael Van Der Ghinst

Michael Van Der Ghinst

BỉBỉ

Michael Van Der Ghinst(比利时,世界排名#34429,总奖金$90,355)。比利时扑克选手,多次在线上线下赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,355

Thế giới #34,429

Bỉ #209

Messadek Soufiane

Messadek Soufiane

BỉBỉ

Messadek Soufiane,比利时扑克选手,世界排名约第33914位,职业生涯总奖金约90,024美元。以稳健的打法和持续的线上赛事参与著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,024

Thế giới #34,545

Bỉ #210

Luc Boeckx

Luc Boeckx

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名约第33992位,职业生涯总奖金$89,857。活跃于现场赛事,曾取得多次小锦标赛冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,857

Thế giới #34,624

Bỉ #211

Alex Beeckx

Alex Beeckx

BỉBỉ

Alex Beeckx,比利时扑克选手,世界排名#34480,职业生涯总奖金$88,304。活跃于欧洲赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,304

Thế giới #35,122

Bỉ #212

Xavier Servais

Xavier Servais

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,多次在低级别赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,256

Thế giới #35,141

Bỉ #213

Tony Lefort

Tony Lefort

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#34799,总奖金$87,471。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,471

Thế giới #35,450

Bỉ #214

George Harutunian

George Harutunian

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#35592,总奖金$87,132,活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,132

Thế giới #35,592

Bỉ #215

Jonas T'syen

Jonas T'syen

BỉBỉ

Jonas T'syen,比利时扑克选手,世界排名#35750,总奖金$84,856。活跃于线上及线下赛事,多次在小型比赛中获得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,856

Thế giới #35,750

Bỉ #216

Sebastien Magerat

Sebastien Magerat

BỉBỉ

比利时扑克选手Sebastien Magerat,世界排名约35102,职业生涯总奖金超8.6万美元。曾多次在线上及现场赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,535

Thế giới #35,764

Bỉ #217

Robin Cornet

Robin Cornet

BỉBỉ

Robin Cornet,比利时扑克选手,世界排名#35425,职业生涯总奖金$85,622。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,622

Thế giới #36,094

Bỉ #218

Gregory Puissant

Gregory Puissant

BỉBỉ

Gregory Puissant,比利时职业扑克选手,世界排名第35664位,生涯总奖金约85,018美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,018

Thế giới #36,341

Bỉ #219

Jonas T'syen

Jonas T'syen

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名第35750位,生涯总奖金$84,856。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,856

Thế giới #36,429

Bỉ #220

Tim Van Leeuwen

Tim Van Leeuwen

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#35934,总奖金$84,277。职业生涯多次进入赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,277

Thế giới #36,614

Bỉ #221

Cédric Sevrin

Cédric Sevrin

BỉBỉ

Cédric Sevrin,比利时扑克选手,世界排名#35952,总奖金$84,207。活跃于线上赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,207

Thế giới #36,632

Bỉ #222

Laurent Wisniec

Laurent Wisniec

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,擅长多桌锦标赛,凭借稳健风格在WSOP等赛事中多次晋级,累计奖金超8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,863

Thế giới #36,728

Bỉ #223

Kristof Everaerts

Kristof Everaerts

BỉBỉ

Kristof Everaerts,比利时扑克选手,世界排名#36830,职业生涯总奖金$83,616,主要活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,616

Thế giới #36,830

Bỉ #224

Wim Arthur Robyns

Wim Arthur Robyns

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名第36177位,职业生涯总奖金超过8.3万美元,以WSOP赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,531

Thế giới #36,863

Bỉ #225

Nicolas Van de Pitte

Nicolas Van de Pitte

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名#37251,职业生涯总奖金$82,560。以稳健风格著称,多次在比利时国内赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,560

Thế giới #37,251

Bỉ #226

Laurent Van Severen

Laurent Van Severen

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名#37291,总奖金82,482美元,曾获多项赛事佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,482

Thế giới #37,291

Bỉ #227

David Olurebi

David Olurebi

BỉBỉ

David Olurebi,比利时职业扑克选手,世界排名约第36654位,职业生涯总奖金约82,367美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,367

Thế giới #37,356

Bỉ #228

Johannes Vegter

Johannes Vegter

BỉBỉ

Johannes Vegter,比利时职业扑克选手,世界排名第36811位,生涯总奖金约8.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,964

Thế giới #37,516

Bỉ #229

Carlo Giovanni

Carlo Giovanni

BỉBỉ

Carlo Giovanni,比利时职业扑克选手,世界排名#36863,总奖金$81,723。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,723

Thế giới #37,569

Bỉ #230

Yan Birg

Yan Birg

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名约37247位,职业生涯总奖金80,724美元。以线上赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,724

Thế giới #37,959

Bỉ #231

Kevin Pietquin

Kevin Pietquin

BỉBỉ

Kevin Pietquin,比利时职业扑克选手,世界排名第37973位,生涯总奖金超过8万美元。在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,688

Thế giới #37,973

Bỉ #232

Mrad Gabi

Mrad Gabi

BỉBỉ

比利时扑克选手Mrad Gabi,世界排名#37418,总奖金$80,346。以其稳健打法著称,线上与线下赛事均有参与。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,346

Thế giới #38,132

Bỉ #233

Gregory Biermans

Gregory Biermans

BỉBỉ

Gregory Biermans,比利时扑克选手,世界排名#37481,总奖金$80,227。多次在比利时及欧洲赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,227

Thế giới #38,197

Bỉ #234

Ingo Croes

Ingo Croes

BỉBỉ

Ingo Croes,比利时扑克选手,世界排名第37655位,总奖金$79,862。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,862

Thế giới #38,373

Bỉ #235

Kevin Buckenberghs

Kevin Buckenberghs

BỉBỉ

凯文·布肯伯斯(Kevin Buckenberghs)是一位比利时扑克选手,世界排名#37774,总奖金$79,586。他以有限信息著称,在扑克界知名度有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,586

Thế giới #38,496

Bỉ #236

Devy Scattone

Devy Scattone

BỉBỉ

Devy Scattone,比利时籍扑克选手,目前世界排名#37788,职业生涯总奖金$79,554。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,554

Thế giới #38,510

Bỉ #237

Norman Bultot

Norman Bultot

BỉBỉ

Norman Bultot,比利时职业扑克选手,世界排名#37963,总奖金$79,126。以稳健风格著称,多次在比利时及欧洲赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,126

Thế giới #38,692

Bỉ #238

Jacques Bailly

Jacques Bailly

BỉBỉ

Jacques Bailly,比利时扑克选手,世界排名第37971位,职业生涯总奖金约$79,119。他在多项国际赛事中展现实力,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,119

Thế giới #38,699

Bỉ #239

Fawzi El Bachiri

Fawzi El Bachiri

BỉBỉ

Fawzi El Bachiri,比利时职业扑克选手,世界排名#38104,职业生涯总奖金$78,792。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,792

Thế giới #38,836

Bỉ #240

Tay chơi Bỉ · trang 5 | Cổng kiến thức Texas Hold'em