Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Bỉ

504 tay chơi

Charles Geurinckx

Charles Geurinckx

BỉBỉ

Charles Geurinckx,比利时扑克选手,世界排名#38116,职业生涯总奖金$78,763。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,763

Thế giới #38,849

Bỉ #241

Thomas Declerck

Thomas Declerck

BỉBỉ

Thomas Declerck,比利时扑克选手,世界排名约38221,总奖金约$78,560。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,560

Thế giới #38,954

Bỉ #242

Luke Martens

Luke Martens

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#38392,总奖金$78,109。曾在多项赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,109

Thế giới #39,126

Bỉ #243

Pierre-Yves Bodeux

Pierre-Yves Bodeux

BỉBỉ

Pierre-Yves Bodeux 是比利时职业扑克选手,以线上高额桌玩家身份闻名,ID 为 'Pokerbank'。他在线上线下赛事中均有出色表现,曾多次进入 WSOP 赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,481

Thế giới #39,803

Bỉ #244

Lieven Van Hoof

Lieven Van Hoof

BỉBỉ

Lieven Van Hoof,比利时职业扑克选手,世界排名第39171位,职业生涯总奖金约76,269美元。他以稳健的打法和扎实的基本功在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,269

Thế giới #39,914

Bỉ #245

Fried Meulders

Fried Meulders

BỉBỉ

Fried Meulders,比利时职业扑克选手,世界排名#39176,总奖金$76,255。以其稳健的牌风和扎实的基本功在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,255

Thế giới #39,919

Bỉ #246

Fabio D'Annolfo

Fabio D'Annolfo

BỉBỉ

Fabio D'Annolfo,比利时扑克选手,世界排名#39920,总奖金$74,692。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,692

Thế giới #39,920

Bỉ #247

Steven Van de Moer

Steven Van de Moer

BỉBỉ

Steven Van de Moer,比利时扑克选手,世界排名#39180,职业生涯总奖金$76,230。低调参赛,多在现场锦标赛中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,230

Thế giới #39,923

Bỉ #248

Roger Morren

Roger Morren

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名#39184,生涯总奖金$76,222。多次在比利时国内赛事中进入钱圈,并曾于WSOP主赛事中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,222

Thế giới #39,927

Bỉ #249

Philippe Bara

Philippe Bara

BỉBỉ

Philippe Bara,比利时扑克选手,世界排名#39314,总奖金$75,953。活跃于线上赛事,多次打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,953

Thế giới #40,062

Bỉ #250

Steve Lixon

Steve Lixon

BỉBỉ

Steve Lixon,比利时扑克选手,世界排名约第39389位,职业生涯总奖金约75,791美元。以稳健风格著称,多次在低级别赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,791

Thế giới #40,137

Bỉ #251

Didier Mazairac

Didier Mazairac

BỉBỉ

Didier Mazairac是比利时扑克选手,世界排名第39498位,职业生涯总奖金约75,594美元。虽非顶尖知名,但在有限赛事中展现过扎实技巧。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,594

Thế giới #40,248

Bỉ #252

Joseph Castronovo

Joseph Castronovo

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名#39532,总奖金$75,520,多次在锦标赛中获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,520

Thế giới #40,285

Bỉ #253

Nick Bogaert

Nick Bogaert

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#39668,职业生涯总奖金$75,205。主要在线上赛事中活跃,曾取得一些小型赛事成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,205

Thế giới #40,427

Bỉ #254

Daniel Rozenberg

Daniel Rozenberg

BỉBỉ

Daniel Rozenberg,比利时扑克选手,世界排名第39770位,职业生涯总奖金约74,994美元,在低级别赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,994

Thế giới #40,536

Bỉ #255

Steven Van Acker

Steven Van Acker

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#39874,职业生涯总奖金$74,773,以线上和线下赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,773

Thế giới #40,643

Bỉ #256

Abdellah Hadid

Abdellah Hadid

BỉBỉ

比利时扑克玩家,世界排名约40004,总奖金$74,485。多次在小型赛事中获奖,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,485

Thế giới #40,774

Bỉ #257

Dotan Kelijman

Dotan Kelijman

BỉBỉ

Dotan Kelijman 是比利时籍扑克选手,世界排名约40246位,职业累积奖金近$74,000。他活跃于线上及线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,990

Thế giới #41,022

Bỉ #258

Zakirjan Khizyrbakiev

Zakirjan Khizyrbakiev

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名#41093,总奖金$73,833。多次在低买入赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,833

Thế giới #41,093

Bỉ #259

Raphael Rahier

Raphael Rahier

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名约41096,总奖金超7万美元,多次在线上及线下赛事取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,828

Thế giới #41,096

Bỉ #260

Maxime Servais

Maxime Servais

BỉBỉ

Maxime Servais,比利时职业扑克选手,世界排名第41301位,职业生涯总奖金$73,412。以其稳健的打法和线上赛事经验著称,虽未取得重大突破,但持续在低级别赛事中盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,412

Thế giới #41,301

Bỉ #261

Davy De Cooman

Davy De Cooman

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名第40625位,职业生涯总奖金$73,200。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,200

Thế giới #41,405

Bỉ #262

Julien Becquart

Julien Becquart

BỉBỉ

Julien Becquart,比利时扑克选手,世界排名#40904,总奖金$72,630。多次参加国际赛事,低调稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,630

Thế giới #41,686

Bỉ #263

Pascal Libert

Pascal Libert

BỉBỉ

Pascal Libert 是一名比利时扑克选手,世界排名约四万余位,生涯总奖金约七万二千美元,主要活跃于欧洲扑克赛场。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,975

Thế giới #41,998

Bỉ #264

Steven Rothheut

Steven Rothheut

BỉBỉ

比利时扑克选手Steven Rothheut,世界排名#41425,生涯总奖金$71,524。公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,524

Thế giới #42,220

Bỉ #265

Jeronen Vaneenoo

Jeronen Vaneenoo

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#41508,总奖金$71,371。多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,371

Thế giới #42,307

Bỉ #266

Soufiane Gherbi

Soufiane Gherbi

BỉBỉ

Soufiane Gherbi,比利时扑克选手,世界排名约41600,总奖金超7万美元。以其稳健风格和多次现场赛事经历著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,176

Thế giới #42,401

Bỉ #267

Jonathan Rabinowitch

Jonathan Rabinowitch

BỉBỉ

Jonathan Rabinowitch 是比利时职业扑克选手,以现场锦标赛和现金游戏闻名。他在国际赛事中多次取得佳绩,但具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,068

Thế giới #42,447

Bỉ #268

Mehidi Sahli

Mehidi Sahli

BỉBỉ

Mehidi Sahli,比利时扑克选手,世界排名第41778位,总奖金约70,817美元。职业生涯信息有限,打法风格暂未公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,817

Thế giới #42,586

Bỉ #269

Kevin Boumlik

Kevin Boumlik

BỉBỉ

Kevin Boumlik,比利时扑克选手,世界排名第41880位,职业生涯总奖金约70,481美元。主要活跃于线上锦标赛,成绩稳步积累。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,481

Thế giới #42,688

Bỉ #270

Mohamed Harrouchy

Mohamed Harrouchy

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#41932,总奖金$70,353。职业生涯多次打入赛事奖励圈,在比利时本土赛事中表现活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,353

Thế giới #42,739

Bỉ #271

Jhonn Liénard

Jhonn Liénard

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名第42110位,职业生涯总奖金约69,993美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,993

Thế giới #42,924

Bỉ #272

Bruno Englebert

Bruno Englebert

BỉBỉ

比利时职业扑克选手,世界排名#42188,职业生涯总奖金约7万美元。以稳健风格著称,多次在地方赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,820

Thế giới #43,004

Bỉ #273

Andrea Caizzi

Andrea Caizzi

BỉBỉ

Andrea Caizzi,比利时扑克选手,现世界排名第42204位,职业生涯总奖金约69,793美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,793

Thế giới #43,021

Bỉ #274

Steven Son Van De Wiele

Steven Son Van De Wiele

BỉBỉ

比利时扑克选手,世界排名#42254,总奖金$69,698。多次参加国际赛事,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,698

Thế giới #43,071

Bỉ #275

Ann-Roos Callens

Ann-Roos Callens

BỉBỉ

Ann-Roos Callens,比利时女性扑克选手,世界排名#42261,总奖金$69,688。在扑克领域持续活跃,多次参加国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,688

Thế giới #43,078

Bỉ #276

Fedayi Karaca

Fedayi Karaca

BỉBỉ

Fedayi Karaca is a Belgian professional poker player of Turkish descent, known for his aggressive and loose-aggressive style. He has achieved significant succes

Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,707

Thế giới #43,578

Bỉ #278

Christopher Buzzo

Christopher Buzzo

BỉBỉ

Christopher Buzzo 是一名来自比利时的职业扑克选手,以其稳健的打法在锦标赛中偶有佳绩。公开资料显示他参与过多项欧洲赛事,但具体战绩及奖金记录未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,912

Thế giới #44,016

Bỉ #280

Sébastien Naud

Sébastien Naud

BỉBỉ

Sébastien Naud 是比利时职业扑克选手,以线上扑克成就著称,多次在大型赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,251

Thế giới #44,417

Bỉ #283

Maxime Bevers

Maxime Bevers

BỉBỉ

Maxime Bevers是一名比利时扑克选手,目前公开信息有限,其在扑克界的具体成就和风格尚未广泛报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 66,785

Thế giới #44,591

Bỉ #285

Patrick Meurisse

Patrick Meurisse

BỉBỉ

Patrick Meurisse 是来自比利时的职业扑克选手,主要活跃于欧洲扑克赛事,在当地扑克圈具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 66,667

Thế giới #44,656

Bỉ #286

Orhan Serbes

Orhan Serbes

BỉBỉ

Orhan Serbes是一名比利时职业扑克玩家,以线上高额桌和激进的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,492

Thế giới #45,339

Bỉ #291

Albert Coppens

Albert Coppens

BỉBỉ

Albert Coppens 是一名比利时扑克选手,活跃于国际赛事,在有限公开资料中以其稳健风格和在线成绩受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,022

Thế giới #45,538

Bỉ #295

Remco Verbakel

Remco Verbakel

BỉBỉ

Remco Verbakel 是一名来自比利时的职业扑克选手,其职业生涯的公开信息较少。他以稳健的线下赛事表现引起部分关注,但具体战绩尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,779

Thế giới #45,695

Bỉ #297

Bernard De Breyne

Bernard De Breyne

BỉBỉ

Bernard De Breyne 是一位来自比利时的扑克玩家,以其在比赛中的稳健表现而受到关注。公开资料未详其具体成就,但他活跃于欧洲扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,465

Thế giới #45,886

Bỉ #298

Virginie Toury

Virginie Toury

BỉBỉ

Virginie Toury 是比利时女性扑克选手,活跃于欧洲扑克赛事,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,878

Thế giới #46,249

Bỉ #300

Benoit Mahoux

Benoit Mahoux

BỉBỉ

Benoit Mahoux 是比利时职业扑克选手,以在线与现场锦标赛双栖闻名。其公开成绩记录有限,但被视为比利时扑克圈的中坚力量。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,610

Thế giới #46,980

Bỉ #302

Cedric Schumacher

Cedric Schumacher

BỉBỉ

Cedric Schumacher is a Belgian poker player.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,339

Thế giới #47,137

Bỉ #303