Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Pháp

4,064 tay chơi

Amnon Uzan

Amnon Uzan

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第36371位,职业生涯总奖金约84,958美元。曾多次参加国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,958

Thế giới #36,371

Pháp #1,586

Jeroshan Rex

Jeroshan Rex

PhápPháp

Jeroshan Rex,法国扑克选手,世界排名第35706位,职业生涯总奖金$84,923。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,923

Thế giới #36,385

Pháp #1,587

Habib Garbaa

Habib Garbaa

PhápPháp

Habib Garbaa,法国扑克选手,世界排名第35727位,职业生涯总奖金84,888美元。以其稳健风格闻名,多次在区域赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,888

Thế giới #36,406

Pháp #1,588

Elie Martial

Elie Martial

PhápPháp

法国扑克选手Elie Martial,世界排名#35738,职业生涯总奖金$84,869。以稳健打法著称,在多项赛事中斩获奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,869

Thế giới #36,417

Pháp #1,589

Chawki Fawaz

Chawki Fawaz

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约第35756位,累积奖金超过8万美元,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,842

Thế giới #36,435

Pháp #1,590

Ilie Andrei

Ilie Andrei

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第35776位,职业生涯总奖金约84,798美元。以其稳健风格和多项赛事经历著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,798

Thế giới #36,455

Pháp #1,591

Jocelin Rocard

Jocelin Rocard

PhápPháp

Jocelin Rocard是法国职业扑克选手,世界排名#35831,职业生涯总奖金$84,678。其线上战绩突出,线下赛事信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,678

Thế giới #36,510

Pháp #1,592

Gildas Beaumont

Gildas Beaumont

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第35880位,职业生涯总奖金84,570美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,570

Thế giới #36,560

Pháp #1,593

Malik Ghelam

Malik Ghelam

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第36583位,职业生涯总奖金约84,498美元。在多项小型赛事中有不错表现,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,498

Thế giới #36,583

Pháp #1,594

Emmanuel Pariset

Emmanuel Pariset

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#35919,总奖金84,405美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,405

Thế giới #36,599

Pháp #1,595

Pierre Goetz

Pierre Goetz

PhápPháp

Pierre Goetz,法国扑克选手,世界排名#36618,职业生涯总奖金$84,249。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,249

Thế giới #36,618

Pháp #1,596

Christophe Rosso

Christophe Rosso

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#35950,生涯总奖金$84,212。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,212

Thế giới #36,630

Pháp #1,597

Yaniv Botbol

Yaniv Botbol

PhápPháp

法国扑克选手Yaniv Botbol,世界排名#35956,职业生涯总奖金超过8万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,199

Thế giới #36,636

Pháp #1,598

Julien Arethuse

Julien Arethuse

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#35968,总奖金$84,115。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,115

Thế giới #36,648

Pháp #1,599

Fabien Chenier

Fabien Chenier

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#35973,总奖金$84,092。多次在赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,092

Thế giới #36,654

Pháp #1,600

Brahim Derwiche

Brahim Derwiche

PhápPháp

Brahim Derwiche,法国职业扑克选手,世界排名约第35975位,职业生涯总奖金达84,087美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,087

Thế giới #36,655

Pháp #1,601

Mathieu Prenom

Mathieu Prenom

PhápPháp

Mathieu Prenom,法国扑克选手,世界排名第35982位,职业生涯总奖金约84,051美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,051

Thế giới #36,663

Pháp #1,602

Alexandra Petitjean

Alexandra Petitjean

PhápPháp

法国女性扑克选手,世界排名约#35999,总奖金约$83,992。曾多次参与国际赛事,风格稳健,注重策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,992

Thế giới #36,679

Pháp #1,603

Julien Margueritat

Julien Margueritat

PhápPháp

法国扑克玩家,世界排名约36000位,总奖金约8.4万美元。活跃于低级别赛事,暂无重大冠军记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,977

Thế giới #36,682

Pháp #1,604

Regis Levy

Regis Levy

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#36044,职业生涯总奖金$83,865。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,865

Thế giới #36,727

Pháp #1,605

Jean Noel Pappa

Jean Noel Pappa

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第36737位,职业生涯总奖金83,854美元。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,854

Thế giới #36,737

Pháp #1,606

Frederic Lambard

Frederic Lambard

PhápPháp

Frederic Lambard,法国扑克选手,世界排名约36747,职业生涯总奖金83,823美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,823

Thế giới #36,747

Pháp #1,607

Yannick Lapoirie

Yannick Lapoirie

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#36113,总奖金$83,701。在扑克赛事中多次取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,701

Thế giới #36,796

Pháp #1,608

Amine Hamza

Amine Hamza

PhápPháp

Amine Hamza,法国扑克选手,世界排名#36121,职业生涯总奖金约$83,671。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,671

Thế giới #36,805

Pháp #1,609

Jean Lucas

Jean Lucas

PhápPháp

Jean Lucas,法国扑克选手,世界排名约第36122位,职业生涯总奖金超过8.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,670

Thế giới #36,806

Pháp #1,610

Georges Coustillas

Georges Coustillas

PhápPháp

Georges Coustillas,法国扑克选手,世界排名#36130,总奖金$83,647。活跃于国际赛事,擅长多种扑克变体。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,647

Thế giới #36,814

Pháp #1,611

Philippe Dedes

Philippe Dedes

PhápPháp

Philippe Dedes,法国职业扑克选手,世界排名约第36190位,职业生涯总奖金超过8万美元。以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,514

Thế giới #36,876

Pháp #1,612

Sebastien Rahal

Sebastien Rahal

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#36889,总奖金$83,482。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。具体信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,482

Thế giới #36,889

Pháp #1,613

Remi Sauvage

Remi Sauvage

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第36212位,职业生涯总奖金超过8.3万美元。虽非顶尖高手,但在欧洲赛事中多次取得成绩,以其扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,455

Thế giới #36,900

Pháp #1,614

Alexandre Bonnin

Alexandre Bonnin

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#36213,总奖金$83,454。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,454

Thế giới #36,902

Pháp #1,615

Mehdi Merai

Mehdi Merai

PhápPháp

法国扑克玩家,世界排名#36243,总奖金$83,388,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,388

Thế giới #36,932

Pháp #1,616

Romain Putz

Romain Putz

PhápPháp

Romain Putz是一名法国扑克选手,世界排名#36247,职业生涯总奖金约$83,383。他曾在多项国际赛事中取得成绩,以其稳健的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,383

Thế giới #36,936

Pháp #1,617

Maxime Petitprez

Maxime Petitprez

PhápPháp

法国扑克选手,以线上和线下锦标赛成绩闻名,曾获多次赛事奖金,世界排名中游。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,354

Thế giới #36,952

Pháp #1,618

Jonathan Firmin

Jonathan Firmin

PhápPháp

Jonathan Firmin,法国扑克选手,世界排名第36265位,总奖金$83,353。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,353

Thế giới #36,954

Pháp #1,619

Jeremie Descouts

Jeremie Descouts

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约36268,总奖金约$83,345,主要参与现场锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,345

Thế giới #36,957

Pháp #1,620

Arnaud Rouffignac

Arnaud Rouffignac

PhápPháp

Arnaud Rouffignac,法国扑克选手,世界排名#36337,职业生涯总奖金约$83,158。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,158

Thế giới #37,029

Pháp #1,621

Cedric Louard

Cedric Louard

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第36339位,职业生涯总奖金约83,155美元。多次在区域赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,155

Thế giới #37,031

Pháp #1,622

Juliane Aram Papazian

Juliane Aram Papazian

PhápPháp

Juliane Aram Papazian,法国扑克选手,世界排名第36344位,职业生涯总奖金83,134美元。打法稳健,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,134

Thế giới #37,036

Pháp #1,623

Jad Khaddage

Jad Khaddage

PhápPháp

Jad Khaddage,法国扑克选手,世界排名#37038,职业生涯总奖金$83,127。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,127

Thế giới #37,038

Pháp #1,624

Sacha Thery

Sacha Thery

PhápPháp

Sacha Thery,法国扑克选手,世界排名#36364,职业奖金$83,095。虽非顶尖明星,但以其稳定的线上表现和扎实的基本功获得认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,095

Thế giới #37,056

Pháp #1,625

Patrik Papanek

Patrik Papanek

PhápPháp

Patrik Papanek,法国扑克选手,世界排名约#36365,职业生涯总奖金83,093美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,093

Thế giới #37,057

Pháp #1,626

Fabien Ayadi

Fabien Ayadi

PhápPháp

Fabien Ayadi是法国扑克选手,世界排名第36480位,职业生涯总奖金约82,754美元。他在多项赛事中取得过成绩,以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,754

Thế giới #37,176

Pháp #1,627

Fabien Ganem

Fabien Ganem

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第36543位,职业生涯总奖金$82,592。多次在法国本土赛事中斩获奖金,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,592

Thế giới #37,240

Pháp #1,628

Aziz Nana

Aziz Nana

PhápPháp

Aziz Nana,法国扑克选手,全球排名第36572位,职业生涯总奖金超过8万美元。以稳健风格著称,常在欧洲赛事中现身。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,524

Thế giới #37,269

Pháp #1,629

Thierry  Senterre

Thierry Senterre

PhápPháp

法国扑克玩家,世界排名第36619位,职业生涯总奖金82,437美元。活跃于小型现场及线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,437

Thế giới #37,317

Pháp #1,630

Gérard Mairone

Gérard Mairone

PhápPháp

Gérard Mairone,法国扑克选手,世界排名#36625,总奖金$82,427。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,427

Thế giới #37,323

Pháp #1,631

Genet Stephane

Genet Stephane

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#36665,总奖金$82,338。低调务实,活跃于各类赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,338

Thế giới #37,367

Pháp #1,632

Michael Maitre

Michael Maitre

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约第36700位,职业生涯总奖金约$82,260。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,260

Thế giới #37,403

Pháp #1,633

Tay chơi Pháp · trang 34 | Cổng kiến thức Texas Hold'em