Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Pháp

4,081 tay chơi

Christophe Thirion

Christophe Thirion

PhápPháp

Christophe Thirion,法国扑克选手,世界排名#36734,职业生涯总奖金$82,197。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,197

Thế giới #37,436

Pháp #1,634

Abdelkader Benabdellaziz

Abdelkader Benabdellaziz

PhápPháp

法国职业扑克选手,以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,195

Thế giới #37,438

Pháp #1,635

Olivier Rousse

Olivier Rousse

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名约36753位,总奖金$82,156。多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,156

Thế giới #37,455

Pháp #1,636

Ibrahima Diaby

Ibrahima Diaby

PhápPháp

Ibrahima Diaby,法国职业扑克选手,世界排名第36772位,职业生涯总奖金约82,101美元。多次在锦标赛中取得佳绩,以其稳健的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,101

Thế giới #37,476

Pháp #1,637

Gheorghe-Radu Fedorca

Gheorghe-Radu Fedorca

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#36808,生涯总奖金$81,967。以稳健风格著称,曾多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,967

Thế giới #37,513

Pháp #1,638

Sebastian Didelot

Sebastian Didelot

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第36826位,职业生涯总奖金约81,869美元。以稳健风格著称,曾多次在地区赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,869

Thế giới #37,531

Pháp #1,639

Steeven Douat

Steeven Douat

PhápPháp

Steeven Douat,法国扑克玩家,世界排名#36833,职业生涯总奖金$81,843。以其稳健打法在小型赛事中多次获得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,843

Thế giới #37,538

Pháp #1,640

Christophe Lebourdais

Christophe Lebourdais

PhápPháp

Christophe Lebourdais,法国扑克选手,世界排名#37547,生涯总奖金$81,810。在有限赛事中展现稳健风格,曾获WSOP边赛奖金,打法以紧凶著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,810

Thế giới #37,547

Pháp #1,641

Gautier Lucas

Gautier Lucas

PhápPháp

Gautier Lucas,法国扑克选手,世界排名#36864,累计奖金$81,711,在多项锦标赛中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,711

Thế giới #37,570

Pháp #1,642

Jean Baptiste Dequengo

Jean Baptiste Dequengo

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#36868,生涯总奖金$81,700,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,700

Thế giới #37,574

Pháp #1,643

Emmanuel Courrier

Emmanuel Courrier

PhápPháp

Emmanuel Courrier,法国扑克选手,凭借稳健发挥积累近8.2万美元奖金。虽排名不高,但在中小型赛事中屡有进账,展现扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,691

Thế giới #37,577

Pháp #1,644

Alexandre Gaffajoli

Alexandre Gaffajoli

PhápPháp

Alexandre Gaffajoli,法国扑克选手,世界排名#36876,职业生涯总奖金$81,672。活跃于中小型赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,672

Thế giới #37,582

Pháp #1,645

Nicolas Torossian

Nicolas Torossian

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#36893,总奖金$81,610。生涯多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,610

Thế giới #37,599

Pháp #1,646

Denis Patout

Denis Patout

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#36946,职业生涯总奖金81,457美元。以稳健风格著称,曾多次在法国本土赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,457

Thế giới #37,652

Pháp #1,647

Jean Dumartin

Jean Dumartin

PhápPháp

Jean Dumartin,法国扑克选手,世界排名#36952,生涯总奖金约$81,449。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,449

Thế giới #37,659

Pháp #1,648

William D'Aguanno

William D'Aguanno

PhápPháp

William D'Aguanno,法国扑克选手,世界排名第37661位,职业总奖金$79,845。多次在各类扑克赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,845

Thế giới #37,661

Pháp #1,649

Joseph Berrebi

Joseph Berrebi

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37667,总奖金$81,428。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,428

Thế giới #37,667

Pháp #1,650

Mickael Haddad

Mickael Haddad

PhápPháp

Mickael Haddad 是来自法国的职业扑克选手,世界排名约第36971位,职业生涯总奖金超过8万美元。他以稳健的牌风和线上赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,401

Thế giới #37,677

Pháp #1,651

Joris Mahe

Joris Mahe

PhápPháp

法国扑克选手Joris Mahe,世界排名#36976,总奖金约81,392美元。参加过多项赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,392

Thế giới #37,682

Pháp #1,652

Thierry Andre Bolleret Thill

Thierry Andre Bolleret Thill

PhápPháp

法国扑克选手Thierry Andre Bolleret Thill,世界排名#37011,总奖金$81,291。多次参加欧洲赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,291

Thế giới #37,718

Pháp #1,653

Michael Duche

Michael Duche

PhápPháp

法国扑克选手Michael Duche,世界排名#37764,职业生涯总奖金$81,180。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,180

Thế giới #37,764

Pháp #1,654

Dominik Gasser

Dominik Gasser

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37072,职业生涯总奖金超过8万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,144

Thế giới #37,781

Pháp #1,655

Patrick Gastaldi

Patrick Gastaldi

PhápPháp

Patrick Gastaldi,法国扑克选手,世界排名#37073,总奖金$81,137。活跃于小型赛事,暂未取得重大突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,137

Thế giới #37,782

Pháp #1,656

Ahmad Ismail

Ahmad Ismail

PhápPháp

Ahmad Ismail,法国扑克选手,世界排名#37091,职业生涯总奖金超过8万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,104

Thế giới #37,800

Pháp #1,657

Amaury Mamou Mani

Amaury Mamou Mani

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37113,总奖金$81,061,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,061

Thế giới #37,824

Pháp #1,658

Tuna Tascioglu

Tuna Tascioglu

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37118,总奖金$81,055。多次在中小型赛事中取得成绩,打法风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,055

Thế giới #37,829

Pháp #1,659

Selim Amghar

Selim Amghar

PhápPháp

法国扑克选手Selim Amghar,世界排名#37830,总奖金$81,050。活跃于多场赛事,曾取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,050

Thế giới #37,830

Pháp #1,660

Joel Moise

Joel Moise

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第37139位,职业生涯总奖金约80,999美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,999

Thế giới #37,850

Pháp #1,661

Mathieu Pourrat

Mathieu Pourrat

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37177,总奖金$80,890,生涯多次进入赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,890

Thế giới #37,889

Pháp #1,662

Olivier Dupont

Olivier Dupont

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37212,总奖金$80,800。活跃于国际赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,800

Thế giới #37,925

Pháp #1,663

Aurelien Debaillie

Aurelien Debaillie

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37221,总奖金$80,784。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,784

Thế giới #37,934

Pháp #1,664

Antoine Dugast

Antoine Dugast

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37240,职业生涯总奖金超过8万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,740

Thế giới #37,953

Pháp #1,665

Laurent Badin

Laurent Badin

PhápPháp

Laurent Badin,法国职业扑克选手,世界排名#37246,生涯总奖金$80,731。曾多次参与欧洲现场赛事及线上比赛,在小型买入赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,731

Thế giới #37,958

Pháp #1,666

Bruno Sangla

Bruno Sangla

PhápPháp

法国扑克选手Bruno Sangla,世界排名#37988,职业生涯总奖金$80,663。虽非顶尖高手,但在多项赛事中取得不俗成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,663

Thế giới #37,988

Pháp #1,667

Laurent Benichou

Laurent Benichou

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第37294位,职业生涯总奖金超过8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,619

Thế giới #38,009

Pháp #1,668

Cyrille Thibeau

Cyrille Thibeau

PhápPháp

法国扑克选手Cyrille Thibeau,世界排名第37350位,职业生涯总奖金约80,476美元。他以线上赛事为主,风格谨慎,尚未在重大线下赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,476

Thế giới #38,066

Pháp #1,669

Elias Cherif Bahri

Elias Cherif Bahri

PhápPháp

法国扑克选手Elias Cherif Bahri,世界排名#37381,累计奖金约8万美元。在扑克赛事中多次获得名次,具体成绩暂无详细公开记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,403

Thế giới #38,095

Pháp #1,670

Yoann Rubele

Yoann Rubele

PhápPháp

Yoann Rubele是法国扑克选手,世界排名第37390位,总奖金约80,387美元,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,387

Thế giới #38,106

Pháp #1,671

Florian Espiasse

Florian Espiasse

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37432,生涯总奖金$80,313。多次在地区赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,313

Thế giới #38,147

Pháp #1,672

Ahmed Haddouche

Ahmed Haddouche

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37442,累计奖金$80,287。多次在赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,287

Thế giới #38,158

Pháp #1,673

Shahin Baharan

Shahin Baharan

PhápPháp

Shahin Baharan,法国扑克选手,世界排名第37445位,总奖金约8万美元。其职业生涯亮点有限,打法风格及轶事尚无公开详细资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,286

Thế giới #38,159

Pháp #1,674

Sayed Moussavi Nameghi

Sayed Moussavi Nameghi

PhápPháp

Sayed Moussavi Nameghi,法国职业扑克选手,世界排名约#37456,总奖金超$80,000。在线和现场赛事均有斩获,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,277

Thế giới #38,171

Pháp #1,675

Nicolas Careme

Nicolas Careme

PhápPháp

Nicolas Careme,法国扑克玩家,世界排名第37474位,总奖金$80,240。虽名气不高,但在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,240

Thế giới #38,189

Pháp #1,676

Fabien Mathieu

Fabien Mathieu

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#37485,职业总奖金$80,219。目前公开赛事记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,219

Thế giới #38,201

Pháp #1,677

Michael Bouaziz

Michael Bouaziz

PhápPháp

Michael Bouaziz,法国扑克选手,世界排名#37490,职业生涯总奖金$80,208。以稳健风格著称,曾多次在扑克赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,208

Thế giới #38,206

Pháp #1,678

Matthieu Paulin

Matthieu Paulin

PhápPháp

Matthieu Paulin,法国扑克选手,世界排名约第37498位,生涯总奖金约$80,197。多次在小型赛事中打入钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,197

Thế giới #38,214

Pháp #1,679

Valentin Antoine

Valentin Antoine

PhápPháp

Valentin Antoine,法国扑克选手,世界排名约37534,总奖金$80,112。征战多项赛事,展现稳健牌风。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,112

Thế giới #38,250

Pháp #1,680

Menka Gomis

Menka Gomis

PhápPháp

Menka Gomis,法国扑克选手,目前世界排名#37535,职业生涯累积总奖金约$80,109。他以稳健的牌风著称,活跃于欧洲扑克赛场,尤其在法国本土赛事中表现突出。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,109

Thế giới #38,251

Pháp #1,681

Tay chơi Pháp · trang 35 | Cổng kiến thức Texas Hold'em