Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Pháp

4,139 tay chơi

Philippe Chavant

Philippe Chavant

PhápPháp

法国职业扑克选手,全球排名第39248位,职业生涯总奖金约7.6万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,080

Thế giới #39,994

Pháp #1,778

Emilien Sartori

Emilien Sartori

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约39273,累积奖金超7.6万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,026

Thế giới #40,021

Pháp #1,779

Christopher Pradeau

Christopher Pradeau

PhápPháp

Christopher Pradeau,法国扑克选手,世界排名#39274,职业生涯总奖金约76,024美元。以其稳健的牌风在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,024

Thế giới #40,022

Pháp #1,780

Gautier Le Bris

Gautier Le Bris

PhápPháp

法国扑克选手,WSOP多次进入奖励圈,线上平台积累大量经验,单挑锦标赛能力突出。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,001

Thế giới #40,031

Pháp #1,781

Sebastien Leclercq

Sebastien Leclercq

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约#39297,职业奖金超过$75,000。虽非顶尖巨星,但凭借稳健表现逐步积累声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,978

Thế giới #40,045

Pháp #1,782

Asped Kartachian

Asped Kartachian

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约#39300,职业生涯总奖金约$75,976,活跃于线上和线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,976

Thế giới #40,048

Pháp #1,783

Germain Gillard

Germain Gillard

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第39319位,总奖金约7.6万美元。职业生涯多次打入赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,943

Thế giới #40,067

Pháp #1,784

Stephane Serfati

Stephane Serfati

PhápPháp

法国扑克玩家,世界排名第39341位,职业生涯总奖金约75,902美元。以小型锦标赛为主,多次在法国及欧洲赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,902

Thế giới #40,089

Pháp #1,785

Alberto Romeo

Alberto Romeo

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约#39366,总奖金约75,850美元。曾参加多场小型赛事,积累了一定奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,850

Thế giới #40,114

Pháp #1,786

Stephane Minkov

Stephane Minkov

PhápPháp

法国扑克选手Stephane Minkov,世界排名第39401位,生涯总奖金$75,774。曾在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,774

Thế giới #40,149

Pháp #1,787

Sebastien Cavaiotti

Sebastien Cavaiotti

PhápPháp

Sebastien Cavaiotti 是来自法国的扑克选手,世界排名第39454位,职业总奖金约75,684美元。他以稳健的打法和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,684

Thế giới #40,204

Pháp #1,788

Sandra Garnier

Sandra Garnier

PhápPháp

法国女子职业扑克选手,以线上锦标赛成绩闻名,曾获多项赛事奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,669

Thế giới #40,212

Pháp #1,789

Franco Munafo

Franco Munafo

PhápPháp

Franco Munafo,法国扑克选手,世界排名#39463,总奖金$75,668。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,668

Thế giới #40,213

Pháp #1,790

Patrick Mouret

Patrick Mouret

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名第39497位,职业生涯总奖金超过7.5万美元,多次在法国本土赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,595

Thế giới #40,247

Pháp #1,791

Stephane Pernot

Stephane Pernot

PhápPháp

Stephane Pernot,法国扑克选手,世界排名第39529位,职业生涯总奖金约75,528美元。以线上比赛为主,曾多次在小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,528

Thế giới #40,282

Pháp #1,792

Tristan Guido

Tristan Guido

PhápPháp

法国扑克选手Tristan Guido,世界排名第39534位,职业生涯总奖金约75,508美元。线上赛事经验丰富,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,508

Thế giới #40,287

Pháp #1,793

Louison Vincent

Louison Vincent

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#39541,累计奖金$75,501。以线上赛事为主,曾在中等级别锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,501

Thế giới #40,294

Pháp #1,794

Kevin Dedner

Kevin Dedner

PhápPháp

法国扑克选手Kevin Dedner,世界排名约第39579位,职业生涯总奖金超过75,000美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,417

Thế giới #40,332

Pháp #1,795

Laurent Catala

Laurent Catala

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第39593位,职业总奖金逾7.5万美元。多次在地区赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,385

Thế giới #40,348

Pháp #1,796

Stephane Elie Elgrably

Stephane Elie Elgrably

PhápPháp

法国扑克选手,以线上和线下赛事积累奖金约7.5万美元,世界排名约39600位,风格稳健,善于利用位置优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,380

Thế giới #40,355

Pháp #1,797

Emil Simonea

Emil Simonea

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#39620,总奖金$75,319。多次在小型赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,319

Thế giới #40,378

Pháp #1,798

Tomislav Pavanic

Tomislav Pavanic

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#39638,生涯总奖金$75,273,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,273

Thế giới #40,396

Pháp #1,799

Antoine Nouel

Antoine Nouel

PhápPháp

法国扑克选手Antoine Nouel,世界排名较高,总奖金超过7万美元,主要活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,266

Thế giới #40,401

Pháp #1,800

Olivier Chantelot

Olivier Chantelot

PhápPháp

Olivier Chantelot,法国扑克选手,世界排名#39665,职业生涯总奖金$75,212。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,212

Thế giới #40,423

Pháp #1,801

Christian Fernandez

Christian Fernandez

PhápPháp

法国扑克选手Christian Fernandez,世界排名第39706位,职业生涯总奖金$75,125。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,125

Thế giới #40,469

Pháp #1,802

Thomas Petit

Thomas Petit

PhápPháp

法国扑克选手Thomas Petit,线上扑克战绩斐然,累计奖金超过7.5万美元,世界排名第39727位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,087

Thế giới #40,491

Pháp #1,803

Valentin Francois Derinck

Valentin Francois Derinck

PhápPháp

Valentin Francois Derinck,法国职业扑克选手,世界排名#39729,累计奖金超7.5万美元。曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,070

Thế giới #40,493

Pháp #1,804

Frederic Veillon

Frederic Veillon

PhápPháp

Frederic Veillon,法国扑克选手,世界排名第39739位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。多次在小型赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,044

Thế giới #40,503

Pháp #1,805

Erick Levy Guedj

Erick Levy Guedj

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#39740,职业总奖金$75,040。以稳健风格著称,多次在法国本土赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,040

Thế giới #40,505

Pháp #1,806

Mikael Oestreicher

Mikael Oestreicher

PhápPháp

法国扑克选手Mikael Oestreicher,世界排名#39760,累计奖金$75,003,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,003

Thế giới #40,525

Pháp #1,807

Rachid Boussakraou

Rachid Boussakraou

PhápPháp

Rachid Boussakraou,法国职业扑克选手,世界排名第39772位,职业生涯总奖金约74,991美元,活跃于多项国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,991

Thế giới #40,538

Pháp #1,808

Nicolas Giannotti

Nicolas Giannotti

PhápPháp

法国扑克选手Nicolas Giannotti,目前世界排名#39780,累计奖金$74,976,活跃于赛事并有一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,976

Thế giới #40,546

Pháp #1,809

Patricia Almeras

Patricia Almeras

PhápPháp

法国女子扑克选手,世界排名#39798,职业生涯总奖金超7万美元,活跃于欧洲扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,932

Thế giới #40,566

Pháp #1,810

Vital Begard

Vital Begard

PhápPháp

Vital Begard,法国职业扑克选手,世界排名#39800,总奖金$74,929,曾多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,929

Thế giới #40,568

Pháp #1,811

Benjamin Touboul

Benjamin Touboul

PhápPháp

Benjamin Touboul,法国扑克选手,以稳健风格著称,WSOP及EPT赛事曾获名次,总奖金约$74,921。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,921

Thế giới #40,572

Pháp #1,812

Sam Jakubowicz

Sam Jakubowicz

PhápPháp

Sam Jakubowicz,法国职业扑克选手,世界排名约#39805,生涯总奖金约$74,918。在线上线下赛事中多次取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,918

Thế giới #40,573

Pháp #1,813

Youcef Mekrelouf

Youcef Mekrelouf

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第39807位,累计奖金$74,914,在中小型赛事中多次获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,914

Thế giới #40,576

Pháp #1,814

Philippe Laronze

Philippe Laronze

PhápPháp

法国扑克选手Philippe Laronze,世界排名#39813,总奖金$74,905,活跃于线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,905

Thế giới #40,581

Pháp #1,815

Thierry D'erneville

Thierry D'erneville

PhápPháp

法国扑克选手,主攻现场锦标赛,总奖金超7万美元。多次闯入WSOP等大赛奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,219

Thế giới #40,610

Pháp #1,816

Remi Marlair

Remi Marlair

PhápPháp

Remi Marlair,法国扑克选手,世界排名第39896位,锦标赛总奖金约74,722美元。活跃于欧洲线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,722

Thế giới #40,666

Pháp #1,817

Pierre Hebert

Pierre Hebert

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#39899,总奖金$74,717,以稳健风格和线上赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,717

Thế giới #40,669

Pháp #1,818

Raphael Debbah

Raphael Debbah

PhápPháp

法国扑克选手Raphael Debbah,世界排名约#39905,职业生涯总奖金逾$74,710。多次在锦标赛中获得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,710

Thế giới #40,675

Pháp #1,819

Arnaud Bulle

Arnaud Bulle

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#39923,锦标赛总奖金$74,689。多次在法国及欧洲赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,689

Thế giới #40,693

Pháp #1,820

Salim Boukrama

Salim Boukrama

PhápPháp

Salim Boukrama是一位法国扑克选手,世界排名约第39926位,职业生涯总奖金超过7.4万美元。他在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,684

Thế giới #40,695

Pháp #1,821

Jacques Amzalag

Jacques Amzalag

PhápPháp

法国扑克选手Jacques Amzalag,世界排名#39946,总奖金$74,642。公开信息有限,以娱乐型玩家为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,642

Thế giới #40,716

Pháp #1,822

Thomas M'Bodj

Thomas M'Bodj

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#39961,职业生涯总奖金$74,607。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,607

Thế giới #40,731

Pháp #1,823

Philippe Gold Dalg Axel

Philippe Gold Dalg Axel

PhápPháp

法国扑克选手Philippe Gold Dalg Axel,世界排名#39964,职业生涯总奖金$74,594。以其稳健风格和策略性打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,594

Thế giới #40,733

Pháp #1,824

Bruno Caron

Bruno Caron

PhápPháp

Bruno Caron 是法国职业扑克选手,以线上和现场锦标赛的稳健表现著称,在法国扑克圈内有一定知名度。其具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,583

Thế giới #40,737

Pháp #1,825