Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Pháp

4,156 tay chơi

Adolf Tonino

Adolf Tonino

PhápPháp

Adolf Tonino,法国职业扑克选手,世界排名#40800,职业生涯总奖金$74,438。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,438

Thế giới #40,800

Pháp #1,826

Nicolas Zammataro

Nicolas Zammataro

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约#40030,职业奖金超$74,000。多次在线上及现场赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,438

Thế giới #40,801

Pháp #1,827

Christian Gerard

Christian Gerard

PhápPháp

Christian Gerard,法国扑克选手,世界排名#40808,总奖金$74,433。活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,433

Thế giới #40,808

Pháp #1,828

Moysan Michel

Moysan Michel

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名第40045位,职业生涯总奖金约74,408美元。以稳健风格著称,活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,408

Thế giới #40,816

Pháp #1,829

Raphael Housni

Raphael Housni

PhápPháp

法国扑克选手Raphael Housni,世界排名#40827,职业奖金逾7.4万美元。低调参赛,线下赛事偶有佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,387

Thế giới #40,827

Pháp #1,830

Benjamin Celaudoux

Benjamin Celaudoux

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#40091,生涯总奖金74,293美元。以稳健策略和赛场经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,293

Thế giới #40,863

Pháp #1,831

Chadi Akar

Chadi Akar

PhápPháp

Chadi Akar,法国扑克选手,世界排名约40102,职业生涯总奖金约74,278美元。线上与线下赛事均有涉猎,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,278

Thế giới #40,875

Pháp #1,832

Mohamed Cheikh

Mohamed Cheikh

PhápPháp

Mohamed Cheikh,法国职业德州扑克选手,以其稳健的风格和赛场上的冷静著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,277

Thế giới #40,876

Pháp #1,833

Cem Degirmenci

Cem Degirmenci

PhápPháp

法国扑克选手Cem Degirmenci,世界排名#40119,总奖金$74,247,在多项赛事中有过奖金记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,247

Thế giới #40,891

Pháp #1,834

Jean-Pierre Tseng

Jean-Pierre Tseng

PhápPháp

Jean-Pierre Tseng,法国扑克选手,世界排名约40120,职业奖金累计超7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,246

Thế giới #40,892

Pháp #1,835

Rene Venier

Rene Venier

PhápPháp

Rene Venier,法国扑克选手,世界排名#40964,职业生涯总奖金约$74,108。多次参加国际赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,108

Thế giới #40,964

Pháp #1,836

Maxime Moreno

Maxime Moreno

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约四万,职业生涯总奖金约7.4万美元。曾在WSOP赛事中取得较好成绩,以混合游戏见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,100

Thế giới #40,966

Pháp #1,837

Thomas Beraud

Thomas Beraud

PhápPháp

Thomas Beraud,法国扑克选手,世界排名#40997,总奖金$74,032。虽未获重大赛事冠军,但多次在线下赛事中取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,032

Thế giới #40,997

Pháp #1,838

Ronan Le Roux

Ronan Le Roux

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#40248,总奖金$73,983。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,983

Thế giới #41,024

Pháp #1,839

Edouard-Clement Piquet

Edouard-Clement Piquet

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#41037,总奖金$73,945,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,945

Thế giới #41,037

Pháp #1,840

Yoann Vu-van

Yoann Vu-van

PhápPháp

法国扑克选手Yoann Vu-van,世界排名第41063位,职业生涯总奖金约73,903美元。多次在法国及欧洲赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,903

Thế giới #41,063

Pháp #1,841

Ramzi Zuraikat

Ramzi Zuraikat

PhápPháp

Ramzi Zuraikat,法国扑克选手,当前世界排名约41000名,职业生涯总奖金约73900美元。在赛事中取得过一些成绩,风格稳健,但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,900

Thế giới #41,065

Pháp #1,842

Anthony Borde

Anthony Borde

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约第41068位,职业生涯总奖金超过7万美元。虽非顶尖,但在欧洲赛事中多次露面。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,895

Thế giới #41,068

Pháp #1,843

Gilles Alebert Lamy

Gilles Alebert Lamy

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#41072,总奖金$73,875。曾参加WSOP等赛事,表现稳定。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,875

Thế giới #41,072

Pháp #1,844

Rino Carolei

Rino Carolei

PhápPháp

Rino Carolei是来自法国的职业扑克选手,以稳健打法和线上赛事经验著称,当前世界排名约#40298,累计奖金约$73,872。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,872

Thế giới #41,074

Pháp #1,845

Oliver Ponthieux

Oliver Ponthieux

PhápPháp

Oliver Ponthieux,法国扑克选手,世界排名第41105位,职业生涯总奖金约$73,807。他以在线和现场比赛中的表现著称,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,807

Thế giới #41,105

Pháp #1,846

Maxime Gordon

Maxime Gordon

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#41107,职业赛事总奖金$73,794。以稳健风格著称,多次在小型锦标赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,794

Thế giới #41,107

Pháp #1,847

Gerard Lemee

Gerard Lemee

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#41114,生涯总奖金约$73,778,以稳健风格著称,参与过多项国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,778

Thế giới #41,114

Pháp #1,848

Pantelis Polyzos

Pantelis Polyzos

PhápPháp

Pantelis Polyzos是法国职业扑克选手,世界排名第41116位,职业生涯总奖金约73,774美元。以线上比赛为主,线下赛事信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,774

Thế giới #41,116

Pháp #1,849

Jeremie Haroun Ralph Canetti

Jeremie Haroun Ralph Canetti

PhápPháp

Jeremie Haroun Ralph Canetti,法国扑克选手,世界排名第41119位,职业生涯总奖金$73,766。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,766

Thế giới #41,119

Pháp #1,850

Ulric Lan Tak Sun

Ulric Lan Tak Sun

PhápPháp

Ulric Lan Tak Sun,法国籍扑克选手,世界排名#41159,职业生涯总奖金超过7万美元。以其稳健打法在中小级别赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,679

Thế giới #41,159

Pháp #1,851

Nicolas Barkusky

Nicolas Barkusky

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约#41176,累计奖金超$73,000。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,654

Thế giới #41,176

Pháp #1,852

Olivier Piechaczyk

Olivier Piechaczyk

PhápPháp

Olivier Piechaczyk,法国扑克选手,世界排名#41204,职业赛事总奖金$73,593。以稳健风格著称,多次在法国本土赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,593

Thế giới #41,204

Pháp #1,853

Antony Mezzarobba

Antony Mezzarobba

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#41214,总奖金$73,580。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,580

Thế giới #41,214

Pháp #1,854

Erwan Dornic

Erwan Dornic

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#41239,总奖金$73,523,常在低级别赛事中活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,523

Thế giới #41,239

Pháp #1,855

Antoine Degris

Antoine Degris

PhápPháp

Antoine Degris,法国职业扑克选手,当前世界排名第41246位,职业生涯总奖金约73,502美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,502

Thế giới #41,246

Pháp #1,856

Olivier Dounet

Olivier Dounet

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第41265位,累积奖金约73,467美元。以稳健风格著称,在多项赛事中有过亮眼表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,467

Thế giới #41,265

Pháp #1,857

Fabien Luchier

Fabien Luchier

PhápPháp

Fabien Luchier,法国职业扑克选手,世界排名第41280位,职业生涯总奖金超过$73,000。多次打入国际赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,441

Thế giới #41,280

Pháp #1,858

Nicolas Cieutat

Nicolas Cieutat

PhápPháp

Nicolas Cieutat,法国扑克选手,世界排名#41305,职业生涯总奖金$73,406。信息有限,暂无更多公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,406

Thế giới #41,305

Pháp #1,859

Thomas Simsen

Thomas Simsen

PhápPháp

法国扑克选手Thomas Simsen,世界排名第40562位,职业生涯总奖金约73,333美元。以其在锦标赛中的表现逐渐积累名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,333

Thế giới #41,344

Pháp #1,860

Benoit Ballet

Benoit Ballet

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#40599,总奖金$73,245,活跃于国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,245

Thế giới #41,380

Pháp #1,861

Thierry D'erneville

Thierry D'erneville

PhápPháp

Thierry D'erneville,法国扑克选手,世界排名第40610位,职业生涯总奖金$73,219。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,219

Thế giới #41,392

Pháp #1,862

Mohamed Amakrane

Mohamed Amakrane

PhápPháp

Mohamed Amakrane,法国扑克选手,世界排名#40659,职业生涯总奖金$73,151。他以稳健的打法和多次赛场亮点著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,151

Thế giới #41,439

Pháp #1,863

David Ruiz Del Portal

David Ruiz Del Portal

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#40661,生涯总奖金$73,150,以低级别赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,150

Thế giới #41,441

Pháp #1,864

Christian Tudor

Christian Tudor

PhápPháp

法国扑克选手Christian Tudor,世界排名第40706位,职业生涯总奖金$73,074。暂未取得重大赛事冠军,活跃于中小级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,074

Thế giới #41,487

Pháp #1,865

Yves Aknin

Yves Aknin

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#40736,总奖金$73,005。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,005

Thế giới #41,518

Pháp #1,866

Christian Robert

Christian Robert

PhápPháp

Christian Robert 是法国职业扑克选手,以稳健扎实的技术风格和多次在大型赛事中进入奖励圈而闻名。其公开可查的比赛记录显示,他常在欧洲扑克巡回赛及世界扑克系列赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,983

Thế giới #41,528

Pháp #1,867

Suat Egilli

Suat Egilli

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第40753位,职业生涯总奖金约72,960美元。以线下赛事为主,具体战绩公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,960

Thế giới #41,535

Pháp #1,868

Samir Bou Dahdir

Samir Bou Dahdir

PhápPháp

法国扑克选手,WSOP主赛事曾获名次,累计奖金约7.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,903

Thế giới #41,577

Pháp #1,869

Guillaume Latini

Guillaume Latini

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第40830位,生涯总奖金72,837美元。信息有限,具体成绩不详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,837

Thế giới #41,613

Pháp #1,870

Minh Hieu Fr Tran

Minh Hieu Fr Tran

PhápPháp

Minh Hieu Fr Tran,法国扑克选手,世界排名#40837,总奖金$72,825。虽非顶尖,但展现了稳健的锦标赛实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,825

Thế giới #41,619

Pháp #1,871

Maxime Durville

Maxime Durville

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#40844,职业生涯总奖金$72,812。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,812

Thế giới #41,626

Pháp #1,872

Charlie Amoyal

Charlie Amoyal

PhápPháp

Charlie Amoyal,法国扑克选手,世界排名第40851位,职业生涯总奖金约72800美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,800

Thế giới #41,633

Pháp #1,873