Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,375 tay chơi

Peter Panayides

Peter Panayides

ÚcÚc

Peter Panayides 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克社区中以其稳健的风格和低调的赛场表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,577

Thế giới #53,860

Úc #1,554

Martyn Ward

Martyn Ward

ÚcÚc

Martyn Ward是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他的打法风格以稳健著称,在比赛中展现出良好的心理素质。公开资料中关于他的详细战绩记载不多。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,323

Thế giới #54,009

Úc #1,557

Stafford Hamilton

Stafford Hamilton

ÚcÚc

Stafford Hamilton 是一位来自澳大利亚的扑克选手,经常参与各类现场及线上扑克赛事。他以稳健的风格和冷静的表象在牌桌上留下印象,但公开战绩信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,232

Thế giới #54,047

Úc #1,560

Hedley Fung

Hedley Fung

ÚcÚc

Hedley Fung 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在公开赛事中偶有露面,但个人详细战绩信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,937

Thế giới #54,335

Úc #1,565

Muhanad Adeeb

Muhanad Adeeb

ÚcÚc

Muhanad Adeeb 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的战绩和低调的风格在牌坛留下印记。尽管公开资料有限,他在多次赛事中展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,846

Thế giới #54,420

Úc #1,567

Ross Maugeri

Ross Maugeri

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,活跃于线下锦标赛,以在澳洲百万赛中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,649

Thế giới #54,586

Úc #1,569

Frank Ellis

Frank Ellis

ÚcÚc

Frank Ellis 是来自澳大利亚的职业扑克选手,活跃于国际扑克赛场。他的职业生涯以扎实的基本功和稳定的线下表现著称。关于他的详细战绩与奖金数据,公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,398

Thế giới #54,826

Úc #1,573

Paul Gooley

Paul Gooley

ÚcÚc

Paul Gooley 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。关于其具体生涯成就与奖金数据,公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,059

Thế giới #55,165

Úc #1,584

David Croucher

David Croucher

ÚcÚc

David Croucher 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线和现场锦标赛中的激进风格著称。他的职业生涯包括多次进入主要赛事决赛桌,但具体成绩在公开资料中未详细记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,848

Thế giới #55,372

Úc #1,588

Bede Connelly

Bede Connelly

ÚcÚc

Bede Connelly 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛场,以其稳健的风格和多次锦标赛佳绩为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,724

Thế giới #55,495

Úc #1,589

Russell Watkins

Russell Watkins

ÚcÚc

Russell Watkins 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳健风格和低调作风在澳洲扑克界有一定知名度。他经常参加国内外赛事,但具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,665

Thế giới #55,538

Úc #1,590

Selvan Eswaralingam

Selvan Eswaralingam

ÚcÚc

Selvan Eswaralingam是来自澳大利亚的一名扑克玩家,其公开赛事记录较少,具体成绩未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,559

Thế giới #55,655

Úc #1,591

Victor Jaucian

Victor Jaucian

ÚcÚc

Victor Jaucian 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在各项赛事中的稳定表现为人所知。他的扑克生涯虽公开资料有限,但作为澳洲扑克圈的一员,其风格与成就仍受到一定关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,549

Thế giới #55,668

Úc #1,592

Paul O'Connor

Paul O'Connor

ÚcÚc

Paul O'Connor 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳健表现而知名。由于公开信息有限,其具体战绩和风格特征尚不明确。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,144

Thế giới #55,728

Úc #1,594

Fahri Han

Fahri Han

ÚcÚc

Fahri Han 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在现场与在线赛事中的稳定表现而闻名。其风格激进,常被视作澳大利亚扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,324

Thế giới #55,874

Úc #1,598

Steve Hetherington

Steve Hetherington

ÚcÚc

Steve Hetherington 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳健的打法在锦标赛中屡获佳绩。他的职业生涯跨越多年,在澳大利亚及国际扑克赛事中均有亮相。更多细节有待公开资料补充。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,159

Thế giới #55,945

Úc #1,601

Brendan Chio

Brendan Chio

ÚcÚc

Brendan Chio 是一位澳大利亚扑克选手,活跃于国际赛事,以其稳健的打法和冷静的牌桌形象受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,079

Thế giới #56,007

Úc #1,604

Taemyung Lim

Taemyung Lim

ÚcÚc

Taemyung Lim 是澳大利亚扑克选手,以稳健的风格在线上与线下赛事中留下印记,其具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,070

Thế giới #56,017

Úc #1,605

Ram Lakshmanasamy

Ram Lakshmanasamy

ÚcÚc

Ram Lakshmanasamy 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以参加线上和现场赛事而知名,但其公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,016

Thế giới #56,068

Úc #1,607

Alan Xerri

Alan Xerri

ÚcÚc

Alan Xerri 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在高额锦标赛中的活跃表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,894

Thế giới #56,227

Úc #1,611

Alex Ung

Alex Ung

ÚcÚc

Alex Ung 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其具体战绩和职业生涯在公开资料中记载有限。他在扑克圈以稳健的打法风格为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,744

Thế giới #56,376

Úc #1,613

Tony Yarranton

Tony Yarranton

ÚcÚc

Tony Yarranton 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他在扑克领域的公开信息较为有限,但仍以其参赛经历受到一定关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,655

Thế giới #56,448

Úc #1,614

Tibor ToBoZ Kovacs

Tibor ToBoZ Kovacs

ÚcÚc

Tibor 'ToBoZ' Kovacs 是澳大利亚扑克玩家,以在线上锦标赛中的活跃表现和独特ID而知名。其公开可查的线下赛事经历较少,更多信息暂未披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,653

Thế giới #56,452

Úc #1,615

Russell Fogarty

Russell Fogarty

ÚcÚc

Russell Fogarty 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界有一定知名度,但公开资料相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,568

Thế giới #56,524

Úc #1,618

Shuyang Han

Shuyang Han

ÚcÚc

Shuyang Han is an Australian poker player of Chinese descent. His tournament results and playing style are not widely documented in public sources.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,512

Thế giới #56,587

Úc #1,623

Roni Naiem

Roni Naiem

ÚcÚc

Roni Naiem 是一名来自澳大利亚的扑克玩家。其具体职业生涯和个人背景在公开资料中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,465

Thế giới #56,638

Úc #1,624

Craig Lee Sloan

Craig Lee Sloan

ÚcÚc

Craig Lee Sloan,澳大利亚职业扑克玩家,以线上高额现金桌闻名,绰号“The Cat”。他以激进松凶的风格和在高风险对局中的冷静著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,799

Thế giới #57,161

Úc #1,630

Julian Malki

Julian Malki

ÚcÚc

Julian Malki 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和现场锦标赛中的表现为人所知。公开资料未详其具体生涯数据,但他在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,723

Thế giới #57,237

Úc #1,632

Andrew Riley

Andrew Riley

ÚcÚc

Andrew Riley 是来自澳大利亚的职业扑克选手,因其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。目前公开可查的生涯细节较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,224

Thế giới #57,685

Úc #1,646

Mauro Sassano

Mauro Sassano

ÚcÚc

Mauro Sassano 是澳大利亚扑克选手,以线上和现场赛事中的活跃表现受到关注。其具体生涯数据在公开渠道中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,195

Thế giới #57,709

Úc #1,648

Irene Bennett

Irene Bennett

ÚcÚc

Irene Bennett 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克赛事中的稳定表现而受到关注。她的职业生涯展现出对扑克运动的长期热情与参与。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,075

Thế giới #57,784

Úc #1,653

Steve Koutsouvelis

Steve Koutsouvelis

ÚcÚc

Steve Koutsouvelis是一位来自澳大利亚的职业扑克玩家,主要活跃于现场锦标赛。尽管公开资料有限,他曾在WSOP赛事中取得过决赛桌成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,971

Thế giới #57,840

Úc #1,657

Joseph Lo Russo

Joseph Lo Russo

ÚcÚc

Joseph Lo Russo 是一名来自澳大利亚的扑克选手,公开赛事记录有限,其打法与成就多见于线下赛事报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,956

Thế giới #57,849

Úc #1,658

Alex Yozefovitch

Alex Yozefovitch

ÚcÚc

Alex Yozefovitch是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,主要活跃于线上扑克领域。他的具体生涯细节在公开资料中较为有限,但以其在线上赛事中的表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,858

Thế giới #57,944

Úc #1,659

David Kendall

David Kendall

ÚcÚc

David Kendall 是澳大利亚扑克选手,活跃于国际赛事。其公开比赛记录较少,具体成绩和风格信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,853

Thế giới #57,953

Úc #1,660

Lee Holtz

Lee Holtz

ÚcÚc

Lee Holtz 是来自澳大利亚的扑克选手,其公开战绩和详细信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,841

Thế giới #57,969

Úc #1,661

Justin Capra

Justin Capra

ÚcÚc

Justin Capra 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,以在线和现场赛事中的稳定表现而闻名。他的职业生涯虽不张扬,却在牌桌上展现出扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,801

Thế giới #58,010

Úc #1,662

Sherrie Gelberg

Sherrie Gelberg

ÚcÚc

Sherrie Gelberg 是一位澳大利亚扑克选手,以在 WSOP 和 WPT 赛事中的稳定表现而闻名。她同时也是一名作家和演讲者,致力于推广扑克运动。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,770

Thế giới #58,040

Úc #1,665

Chihoon Shin

Chihoon Shin

ÚcÚc

Chihoon Shin是一位澳大利亚扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他的具体锦标赛成绩和风格细节在公开资料中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,627

Thế giới #58,157

Úc #1,668

Joel Havea

Joel Havea

ÚcÚc

Joel Havea 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克圈内有一定知名度,但公开的详细资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,604

Thế giới #58,183

Úc #1,669

Keon Lee

Keon Lee

ÚcÚc

Keon Lee 是来自澳大利亚的扑克玩家,以其在锦标赛中的稳定表现和独特的桌上风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,569

Thế giới #58,213

Úc #1,670

Paul Effeney

Paul Effeney

ÚcÚc

Paul Effeney 是一名来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事,以其稳定的表现和扎实的基本功受到关注。关于其具体生涯数据和奖金总额,公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,564

Thế giới #58,220

Úc #1,671

Scott Calagno

Scott Calagno

ÚcÚc

Scott Calagno 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在本地赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,444

Thế giới #58,357

Úc #1,674

Jarrod Holmes

Jarrod Holmes

ÚcÚc

Jarrod Holmes 是来自澳大利亚的扑克选手,其公开比赛记录较为有限。他以稳健的风格参与多项赛事,但具体成绩未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,110

Thế giới #58,686

Úc #1,683

Benn Skender

Benn Skender

ÚcÚc

Benn Skender 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上高额桌和锦标赛中的激进风格著称。他活跃于国际扑克赛场,多次在大型赛事中取得佳绩,但具体战绩因公开资料有限未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,000

Thế giới #58,758

Úc #1,684

Sang Hong

Sang Hong

ÚcÚc

Sang Hong 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际锦标赛赛场,以其稳健的风格和出色的表现赢得了同行关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,866

Thế giới #58,903

Úc #1,687

Thomas Choon Kit Chong

Thomas Choon Kit Chong

ÚcÚc

Thomas Choon Kit Chong 是一位来自澳大利亚的扑克选手,但其公开赛事记录与生涯数据较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,634

Thế giới #59,153

Úc #1,694

Xiaofang Dong

Xiaofang Dong

ÚcÚc

Xiaofang Dong 是一位活跃于扑克赛场的澳大利亚籍选手,其公开参赛记录较少,但凭借在多项赛事中的稳定表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,564

Thế giới #59,224

Úc #1,695

Tay chơi Úc · trang 29 | Cổng kiến thức Texas Hold'em