Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,365 tay chơi

Amy Lauren Butterfield

Amy Lauren Butterfield

ÚcÚc

Amy Lauren Butterfield是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开参赛记录稀少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 59,982

Thế giới #48,539

Úc #1,401

Aaron Tran

Aaron Tran

ÚcÚc

Aaron Tran 是来自澳大利亚的扑克选手,曾在国际赛事中取得过一定成绩,以其稳健的风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 59,924

Thế giới #48,577

Úc #1,402

Michael Lai

Michael Lai

ÚcÚc

Michael Lai 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。他在国际赛事中多次取得优异成绩,但公开详细数据较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 59,588

Thế giới #48,794

Úc #1,409

Kyle Waihi

Kyle Waihi

ÚcÚc

Kyle Waihi 是一名来自澳大利亚的扑克选手。其职业生涯细节及主要成就未见广泛公开报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 59,212

Thế giới #49,027

Úc #1,419

Ryan Morley

Ryan Morley

ÚcÚc

Ryan Morley 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而受到关注。他的风格偏向激进,在多项赛事中展现了不俗的实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 59,135

Thế giới #49,060

Úc #1,423

Matthew Woodhall

Matthew Woodhall

ÚcÚc

Matthew Woodhall 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在线上扑克领域的活跃表现而知名。他在多项扑克赛事中取得过成绩,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 59,069

Thế giới #49,089

Úc #1,425

Tanya Hill

Tanya Hill

ÚcÚc

Tanya Hill 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 58,748

Thế giới #49,297

Úc #1,429

Mohammed Elkassir

Mohammed Elkassir

ÚcÚc

Mohammed Elkassir 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他在多个现场锦标赛中显示出稳定的竞技水平,但其详细生涯记录与具体成就因公开资料有限而未完全披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 58,592

Thế giới #49,416

Úc #1,431

Victor Zebei-Hon

Victor Zebei-Hon

ÚcÚc

Victor Zebei-Hon 是来自澳大利亚的扑克选手。目前公开的赛事信息有限,他在扑克圈内的具体成就与风格尚未被广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 58,507

Thế giới #49,499

Úc #1,434

Jesse Maxwell

Jesse Maxwell

ÚcÚc

Jesse Maxwell 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的风格在赛事中取得过不错成绩。他的具体生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 58,267

Thế giới #49,668

Úc #1,437

David Moxon

David Moxon

ÚcÚc

David Moxon 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,其具体比赛成绩与生涯数据目前公开资料未详。他因出现在扑克媒体中而受到一定关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 58,263

Thế giới #49,675

Úc #1,438

Hanan Braun

Hanan Braun

ÚcÚc

Hanan Braun 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克圈内以稳健的风格和冷静的牌桌形象著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 58,166

Thế giới #49,758

Úc #1,442

Bruce Reynolds

Bruce Reynolds

ÚcÚc

Bruce Reynolds 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开信息极为有限,未在主流赛事中留下显著记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 58,151

Thế giới #49,772

Úc #1,443

Kaiwen Wu

Kaiwen Wu

ÚcÚc

Kaiwen Wu 是一位来自澳大利亚的华裔扑克选手,以其在扑克锦标赛中的稳定表现而受到关注。他活跃于国际扑克赛事,展现出色的牌技与策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 57,946

Thế giới #49,928

Úc #1,447

John Delvecchio

John Delvecchio

ÚcÚc

John Delvecchio 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其稳健的打法和在锦标赛中的持续表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 57,192

Thế giới #50,408

Úc #1,458

Eddie Mascardi

Eddie Mascardi

ÚcÚc

Eddie Mascardi 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。他的牌风稳健,常在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 57,124

Thế giới #50,462

Úc #1,462

Xen Xenofontos

Xen Xenofontos

ÚcÚc

Xen Xenofontos 是一名来自澳大利亚的扑克职业选手,以稳健打法和多项赛事奖励圈记录而知名。公开资料显示他活跃于国际扑克赛场,但具体成就数据未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 56,983

Thế giới #50,580

Úc #1,464

Maysam Ashjari

Maysam Ashjari

ÚcÚc

Maysam Ashjari 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳定的线上和线下表现而闻名。他在多项重要赛事中取得过成绩,深受牌坛关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 56,746

Thế giới #50,762

Úc #1,468

Khim Hii

Khim Hii

ÚcÚc

Khim Hii 是一名来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际锦标赛和线上平台。他以其稳健的风格和策略性打法在扑克社区中逐渐建立了声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 56,718

Thế giới #50,785

Úc #1,469

Sebastian Pagana

Sebastian Pagana

ÚcÚc

Sebastian Pagana 是一名来自澳大利亚的职业扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他以稳健的风格和扎实的技术在扑克界赢得一定知名度,但具体大赛成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 56,621

Thế giới #50,852

Úc #1,470

Irene Soo Guek Holzmann

Irene Soo Guek Holzmann

ÚcÚc

Irene Soo Guek Holzmann 是一位澳大利亚扑克选手,在扑克界以稳健的风格和专注的态度受到关注。她的公开比赛记录有限,但她在女性牌手中的表现令人印象深刻。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 56,307

Thế giới #51,020

Úc #1,476

Jarrett Bullock

Jarrett Bullock

ÚcÚc

Jarrett Bullock 是来自澳大利亚的扑克选手,以线上和现场锦标赛的多项成绩在扑克圈获得关注。其打法风格偏激进,常在重要赛事中深入阶段。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 56,121

Thế giới #51,154

Úc #1,479

Nikolas Schlie

Nikolas Schlie

ÚcÚc

Nikolas Schlie 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在锦标赛中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 55,980

Thế giới #51,244

Úc #1,482

Stephen Hansen

Stephen Hansen

ÚcÚc

Stephen Hansen 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在锦标赛中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 55,909

Thế giới #51,293

Úc #1,484

Nick Cvetkovski

Nick Cvetkovski

ÚcÚc

Nick Cvetkovski 是澳大利亚职业扑克选手,活跃于现场锦标赛。他在澳大利亚扑克圈内有一定知名度,但具体成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 55,892

Thế giới #51,304

Úc #1,485

Ty Saunders

Ty Saunders

ÚcÚc

Ty Saunders 是一名澳大利亚扑克选手,活跃于国际扑克赛场。关于其详细的职业生涯和成绩,公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 55,701

Thế giới #51,443

Úc #1,488

Lauren Bonte

Lauren Bonte

ÚcÚc

Lauren Bonte 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在比赛中的稳定表现而受到关注。尽管公开资料有限,但她已多次在大型赛事中亮相。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 55,499

Thế giới #51,600

Úc #1,493

Paul Gibson

Paul Gibson

ÚcÚc

Paul Gibson 是一位澳大利亚职业扑克玩家,以其在线上和线下赛事中的稳健表现而为人所知。他曾在多项国际比赛中取得名次,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 55,376

Thế giới #51,706

Úc #1,498

Adam Bevis

Adam Bevis

ÚcÚc

Adam Bevis 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在澳洲本土赛事中的稳健表现而闻名。他曾在澳洲百万赛等大型比赛中进入决赛桌,展现了扎实的牌技。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 55,207

Thế giới #51,843

Úc #1,502

Nick Nicolaou

Nick Nicolaou

ÚcÚc

Nick Nicolaou 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以线上高额现金游戏中的激进风格而闻名。他被广泛认为是澳洲扑克界的代表人物之一,曾使用线上ID 'AFRICA' 和 'NickN' 活跃于各大平台。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 54,916

Thế giới #52,045

Úc #1,506

Shaye Terzise

Shaye Terzise

ÚcÚc

Shaye Terzise 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。他在扑克社区中以扎实的技术和冷静的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 54,711

Thế giới #52,129

Úc #1,510

Aaron Blanch

Aaron Blanch

ÚcÚc

Aaron Blanch 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,在扑克界以稳健风格和良好竞技状态著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 54,684

Thế giới #52,145

Úc #1,511

Luke Chun

Luke Chun

ÚcÚc

Luke Chun 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 54,671

Thế giới #52,153

Úc #1,512

Garth Kay

Garth Kay

ÚcÚc

Garth Kay 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际赛事,以其稳健的风格在牌桌上留下印记。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 54,331

Thế giới #52,425

Úc #1,515

Royce Lui

Royce Lui

ÚcÚc

Royce Lui 是澳大利亚职业扑克玩家,以在 WSOP 赛事中的冠军头衔而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 54,137

Thế giới #52,610

Úc #1,517

Dean Stacy

Dean Stacy

ÚcÚc

Dean Stacy 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在赛事中的稳健表现而受到关注。他的职业生涯虽不张扬,但在亚洲及澳洲扑克圈内有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 54,098

Thế giới #52,639

Úc #1,519

Bradley Livermore

Bradley Livermore

ÚcÚc

Bradley Livermore 是澳大利亚扑克选手,目前公开资料较少,尚未有广泛记录的重大赛事成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 54,000

Thế giới #52,730

Úc #1,520

Michael Gulle

Michael Gulle

ÚcÚc

Michael Gulle 是一名来自澳大利亚的扑克选手,公开资料中关于其职业生涯与成就的信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 53,921

Thế giới #52,804

Úc #1,524

Nick Putt

Nick Putt

ÚcÚc

Nick Putt 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事,以其扎实的技术和稳定的发挥受到关注。他的具体成绩和风格在公共记录中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 53,420

Thế giới #53,099

Úc #1,534

Glen Croft

Glen Croft

ÚcÚc

Glen Croft 是一名来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。他的职业生涯展示了扎实的牌技和冷静的决策能力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 53,384

Thế giới #53,125

Úc #1,537

Brandt Williamson

Brandt Williamson

ÚcÚc

Brandt Williamson 是澳大利亚扑克选手,以多场锦标赛深入阶段表现而知名,公开资料对其生涯细节记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 53,306

Thế giới #53,204

Úc #1,539

Chadi Farhat

Chadi Farhat

ÚcÚc

查迪·法拉(Chadi Farhat)是来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界有一定知名度,但公开资料未详其具体生涯数据。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 53,302

Thế giới #53,209

Úc #1,540

Bobby Oparaocha

Bobby Oparaocha

ÚcÚc

Bobby Oparaocha 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上和线下赛事中的稳定表现而闻名。其打法风格与赛事成就受到扑克社区的关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 53,277

Thế giới #53,232

Úc #1,541

Peter Kotsiris

Peter Kotsiris

ÚcÚc

Peter Kotsiris 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以线上高额底池限注奥马哈(PLO)游戏闻名。他在线上扑克领域取得了显著成绩,并被广泛认为是PLO专家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 53,097

Thế giới #53,376

Úc #1,542

Simon Iacopetta

Simon Iacopetta

ÚcÚc

Simon Iacopetta 是澳大利亚职业扑克选手,以其在国内外大赛中的出色表现而知名。他擅长多种扑克游戏类型,尤其在线下锦标赛中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 53,058

Thế giới #53,426

Úc #1,544

Lachlan Goodwin

Lachlan Goodwin

ÚcÚc

Lachlan Goodwin 是来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛场,但公开可查的详细战绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,681

Thế giới #53,755

Úc #1,548

Gino Buda

Gino Buda

ÚcÚc

Gino Buda 是来自澳大利亚的职业扑克选手,活跃于国际扑克赛事。他以稳定的表现和扎实的基本功著称,多次在大型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,621

Thế giới #53,819

Úc #1,551

Grant Caine

Grant Caine

ÚcÚc

Grant Caine 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在锦标赛领域有一定活跃度。他的打法风格和赛事成绩在公开资料中记载较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,582

Thế giới #53,854

Úc #1,552

Tay chơi Úc · trang 28 | Cổng kiến thức Texas Hold'em