Tay chơi Úc
2,364 tay chơi
Robert Ovseev
Úc
Robert Ovseev,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#42227,职业生涯总奖金近$70,000。擅长线上锦标赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,760
Thế giới #43,044
Úc #1,250
Ian Hussey
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名约42257位,职业生涯总奖金约69,695美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,695
Thế giới #43,074
Úc #1,251
Christina Pie
Úc
Christina Pie 是来自美国的职业扑克玩家,以混合游戏和高额现金桌闻名。她在线上平台扑克之星(PokerStars)以“chrissiepie”之名活跃,并在WSOP等现场赛事中多次进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,653
Thế giới #43,096
Úc #1,252
Joseph Pat
Úc
Joseph Pat是来自澳大利亚的扑克选手。其职业生涯数据与风格尚未广泛公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,572
Thế giới #43,146
Úc #1,255
Murray Roach
Úc
Murray Roach 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在线扑克和现场赛事中的表现而闻名。他的职业生涯涵盖多项国际比赛,但具体战绩公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,342
Thế giới #43,270
Úc #1,260
Kyrillos Gerges
Úc
Kyrillos Gerges 是来自澳大利亚的扑克玩家,在线上线下赛事中均有参与,目前公开信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,294
Thế giới #43,298
Úc #1,261
Stephen Grealy
Úc
Stephen Grealy是来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场比赛中的稳健表现而受到关注。尽管公开的详细战绩有限,但他在扑克社区中拥有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,010
Thế giới #43,458
Úc #1,263
Ken Eastwood
Úc
Ken Eastwood 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以在德州扑克赛事中的表现而为人所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,976
Thế giới #43,479
Úc #1,264
Nir Peer
Úc
Nir Peer 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和线下赛事中的稳健表现而逐渐为人所知。他常在扑克社区参与讨论,风格注重策略与纪律。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,599
Thế giới #43,610
Úc #1,270
Ozzie Yildiz
Úc
Ozzie Yildiz 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在 WSOP 主赛事的深入表现而闻名。他的扑克生涯以稳健和耐心著称,公开资料未详其总盈利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,474
Thế giới #43,656
Úc #1,271
Kristian Bite
Úc
Kristian Bite是来自澳大利亚的线上扑克高手,以其激进大胆的打法在高额桌领域享有盛名。他在线上锦标赛中屡获佳绩,是澳大利亚扑克界的代表人物之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,462
Thế giới #43,666
Úc #1,272
Beau Palmer
Úc
Beau Palmer 是一名来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在扑克界的低调参与和澳大利亚扑克社区的联系而闻名。尽管公开资料有限,但他被认为是一名经验丰富的现场赛事参与者。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,282
Thế giới #43,789
Úc #1,274
Elisabeth Buisson
Úc
Elisabeth Buisson 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以稳健的风格在牌桌上赢得尊重。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,253
Thế giới #43,813
Úc #1,275
Jordan Kilner
Úc
Jordan Kilner 是一名来自澳大利亚的扑克选手,其公开可查的赛事成绩信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,169
Thế giới #43,867
Úc #1,276
Chad Hazlewood
Úc
Chad Hazlewood 是来自澳大利亚的扑克选手,其职业生涯公开信息较为有限。关于他的具体成绩和风格尚无详细记载。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,061
Thế giới #43,921
Úc #1,277
Billy Bremner
Úc
Billy Bremner 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克界有一定的知名度,但公开详细资料相对有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,691
Thế giới #44,148
Úc #1,282
Todd Aguila
Úc
Todd Aguila 是一名来自澳大利亚的扑克玩家,其公开比赛记录较为有限,尚未在主流扑克赛事中留下广泛认知的成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,343
Thế giới #44,366
Úc #1,288
Andrew Mabarrack
Úc
Andrew Mabarrack 是一名来自澳大利亚的职业扑克选手,在国内外赛事中多次进入奖励圈,是澳洲扑克圈内具有一定知名度的玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,246
Thế giới #44,419
Úc #1,291
Nathan O'Brien
Úc
Nathan O'Brien是澳大利亚扑克选手,在扑克锦标赛中有一定表现。由于公开资料有限,其详细职业生涯尚未完全披露。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,874
Thế giới #45,102
Úc #1,306
Luke McLean
Úc
Luke McLean 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,主要以现场锦标赛参与者的身份出现在公众视野中。其具体战绩和生涯细节因公开资料有限而未被广泛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,591
Thế giới #45,274
Úc #1,308
Rino Verrusio
Úc
Rino Verrusio 是来自澳大利亚的扑克选手,目前公开资料中关于其职业生涯和成就的记录较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,371
Thế giới #45,381
Úc #1,312
Arthur Kalantzis
Úc
Arthur Kalantzis 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,307
Thế giới #45,408
Úc #1,314
Simon Dwyer
Úc
Simon Dwyer 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线锦标赛的出色表现而闻名,在扑克社区中拥有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,817
Thế giới #45,677
Úc #1,319
Suraj Kara
Úc
Suraj Kara 是一名来自澳大利亚的职业扑克玩家,以其在锦标赛中的稳定表现而知名。虽然他并非顶尖巨星,但在扑克圈内具有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,808
Thế giới #45,682
Úc #1,320
Adam Dundovic
Úc
Adam Dundovic 是来自澳大利亚的扑克选手,以在大型赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,683
Thế giới #45,745
Úc #1,322
Glen Chadwick
Úc
Glen Chadwick是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其稳健的打法和在大型赛事中的稳定表现而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,306
Thế giới #45,971
Úc #1,327
Damian Viney
Úc
Damian Viney 是一名来自澳大利亚的扑克选手,在扑克圈内具有一定知名度。其职业生涯以现场锦标赛为主,具体战绩因公开资料有限而未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,158
Thế giới #46,076
Úc #1,329
Marcel Dias
Úc
Marcel Dias 是一位来自澳大利亚的扑克选手,在扑克圈内有一定知名度,但公开的详细战绩和生涯数据较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,962
Thế giới #46,212
Úc #1,334
Jim Mourafas
Úc
Jim Mourafas 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的深入表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,862
Thế giới #46,253
Úc #1,335
George Lagkadiotis
Úc
George Lagkadiotis 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。他的公开比赛记录相对有限,但仍被视为扑克社区中值得注意的人物。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,791
Thế giới #46,285
Úc #1,337
Luheng Wang
Úc
Luheng Wang,澳大利亚扑克选手,活跃于国际扑克赛事,公开资料未详其具体生涯数据。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,548
Thế giới #46,388
Úc #1,342
John Mouawad
Úc
John Mouawad 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。关于其个人职业生涯的详细公开信息相对有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 63,302
Thế giới #46,542
Úc #1,347
John Madaffari
Úc
John Madaffari 是澳大利亚扑克选手,以线上和现场锦标赛成绩获得业界认可。其打法风格稳健,常在澳大利亚本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,932
Thế giới #46,766
Úc #1,350
Zhaofeng Gan
Úc
Zhaofeng Gan(甘兆峰)是澳大利亚籍华人职业扑克选手,以在亚洲高额锦标赛中的稳定表现而闻名。他在Triton扑克系列赛等赛事中多次进入决赛桌,展现了扎实的技术与沉稳的牌风。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,557
Thế giới #47,013
Úc #1,354
Mele Poulivaati
Úc
Mele Poulivaati 是来自澳大利亚的扑克选手,以在线上和现场赛事中的活跃表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,294
Thế giới #47,158
Úc #1,356
Nichole Roberts
Úc
Nichole Roberts是澳大利亚扑克选手,以其稳健的打法和在扑克界的低调形象而著称。尽管公开资料有限,但她活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,290
Thế giới #47,159
Úc #1,357
Maryann Farrugia
Úc
Maryann Farrugia 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在澳大利亚本土赛事中的活跃表现而闻名。公开资料显示她参与过多项扑克赛事,但详细战绩信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,127
Thế giới #47,208
Úc #1,361
Malloy Zelenka
Úc
Malloy Zelenka 是一位来自澳大利亚的扑克选手,公开活跃于国际扑克赛场。关于他的个人背景和详细战绩,目前公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 62,063
Thế giới #47,230
Úc #1,362
Gil Arenstein
Úc
Gil Arenstein 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开记录较为有限,目前没有广泛报道的赛事成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 61,630
Thế giới #47,497
Úc #1,366
Joshua Malone
Úc
Joshua Malone 是一位澳大利亚扑克选手,活跃于国际赛事,多次取得奖金成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 61,317
Thế giới #47,718
Úc #1,372
George Kalil
Úc
George Kalil 是一名来自澳大利亚的扑克选手,其职业生涯细节在公开资料中记载较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 61,122
Thế giới #47,830
Úc #1,374
Nathan Snow
Úc
Nathan Snow 是来自澳大利亚的扑克选手,在多项赛事中展现过实力,但公开详尽的个人信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 61,079
Thế giới #47,860
Úc #1,376
Ulf Carlberg
Úc
Ulf Carlberg 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在世界扑克系列赛(WSOP)主赛事中的杰出表现而闻名。他的稳健风格和深厚经验使他在国际赛场占据一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 61,070
Thế giới #47,867
Úc #1,377
Giovanna Nocera
Úc
Giovanna Nocera is an Australian poker player known for her competitive spirit in both live and online tournaments.
Tổng thưởng sự nghiệp $ 60,750
Thế giới #48,066
Úc #1,381
Peter Kassiotes
Úc
Peter Kassiotes 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在高额现金游戏中的活跃表现而闻名。他在国内外赛事中均有出色发挥,但具体战绩细节公开资料未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 60,674
Thế giới #48,098
Úc #1,384
Alex Yazbeck
Úc
Alex Yazbeck 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在多项国际赛事中的稳定表现而闻名。他曾在世界扑克系列赛(WSOP)等大赛中进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 60,307
Thế giới #48,289
Úc #1,393
Otto Pickermann
Úc
Otto Pickermann 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在扑克领域的活跃参与而受到关注。关于他的详细公开资料较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 60,094
Thế giới #48,455
Úc #1,398
Elizabeth Thomson
Úc
Elizabeth Thomson 是来自澳大利亚的扑克职业选手,以其稳健的风格和出色的赛事成绩在国际赛场赢得声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 59,996
Thế giới #48,529
Úc #1,400