Tay chơi Úc
2,361 tay chơi
Danny Silk
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#40335,生涯总奖金$73,786,多次在澳新地区赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,786
Thế giới #41,111
Úc #1,201
Sam Welch
Úc
Sam Welch,澳大利亚扑克选手,世界排名#41217,职业生涯总奖金$73,577。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,577
Thế giới #41,217
Úc #1,202
Michael Marcos
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名第41256位,生涯总奖金$73,490。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,490
Thế giới #41,256
Úc #1,203
Alf Grech
Úc
Alf Grech,澳大利亚扑克选手,世界排名#40581,总奖金$73,274,生涯亮点暂无详细公开记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,274
Thế giới #41,362
Úc #1,204
Joshua Jurcic
Úc
Joshua Jurcic,澳大利亚扑克选手,世界排名#40585,总奖金$73,270。虽知名度不高,但在扑克领域持续参赛并积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,270
Thế giới #41,366
Úc #1,205
Cezary Klimczak
Úc
Cezary Klimczak是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#40612,生涯总奖金$73,218。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,218
Thế giới #41,393
Úc #1,206
Conor Spinks
Úc
Conor Spinks,澳大利亚扑克选手,世界排名第40648位,职业生涯总奖金约73,161美元。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,161
Thế giới #41,428
Úc #1,207
Melanie Wohlers
Úc
Melanie Wohlers,澳大利亚扑克选手,世界排名#40663,总奖金$73,145。多次在澳大利亚本土赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,145
Thế giới #41,443
Úc #1,208
Joe Kim
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名第40681位,职业生涯总奖金为73,117美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,117
Thế giới #41,461
Úc #1,209
David Heskin
Úc
David Heskin,澳大利亚扑克选手,世界排名第40737位,职业生涯总奖金约7.3万美元,以线上和线下锦标赛为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,003
Thế giới #41,519
Úc #1,210
Jai Pillar
Úc
Jai Pillar,澳大利亚扑克选手,当前世界排名第40787位,职业生涯总奖金约$72,907。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,907
Thế giới #41,569
Úc #1,211
David Tam
Úc
David Tam,澳大利亚扑克选手,世界排名第40912位,职业生涯总奖金$72,608。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,608
Thế giới #41,694
Úc #1,212
Darcy Dixon
Úc
Darcy Dixon,澳大利亚扑克选手,世界排名第40925位,职业生涯总奖金超过7万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中斩获奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,570
Thế giới #41,707
Úc #1,213
Yew Tong Khaw
Úc
Yew Tong Khaw 是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第40945位,职业生涯总奖金约72,475美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,475
Thế giới #41,728
Úc #1,214
George Alam
Úc
George Alam,澳大利亚扑克选手,世界排名第40967位,职业生涯总奖金72,436美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,436
Thế giới #41,750
Úc #1,215
Wei Bing Low
Úc
Wei Bing Low,澳大利亚扑克选手,世界排名第40988位,职业生涯总奖金约$72,399。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,399
Thế giới #41,772
Úc #1,216
Edward Setyanto
Úc
Edward Setyanto是澳大利亚扑克选手,世界排名第40994位,生涯总奖金约72,389美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,389
Thế giới #41,778
Úc #1,217
Mihai Barbu
Úc
Mihai Barbu,澳大利亚扑克选手,世界排名#41047,总奖金$72,271。其职业生涯以在线和现场赛事为主,多次闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,271
Thế giới #41,835
Úc #1,218
Peter Gilbert
Úc
Peter Gilbert,澳大利亚扑克选手,世界排名第41075位,职业生涯总奖金$72,230。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,230
Thế giới #41,864
Úc #1,219
Majed Haddad
Úc
Majed Haddad 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的活跃表现而知名。公开资料显示他参与过多项赛事,但具体成绩细节未广泛公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,222
Thế giới #41,869
Úc #1,220
Matthew Maks
Úc
Matthew Maks,澳大利亚扑克选手,世界排名#41083,职业生涯总奖金$72,219。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,219
Thế giới #41,872
Úc #1,221
Koichiro Ozawa
Úc
Koichiro Ozawa,澳大利亚扑克选手,世界排名第41105位,职业生涯总奖金超过7万美元。他以稳健的打法和多次在低级别赛事中进入奖励圈而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,154
Thế giới #41,894
Úc #1,222
Pasquale Panuccio
Úc
Pasquale Panuccio是澳大利亚扑克选手,世界排名第41129位,职业生涯总奖金约72,109美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得好成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,109
Thế giới #41,918
Úc #1,223
Brendon Maddelena
Úc
Brendon Maddelena,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#41131,职业生涯总奖金$72,108。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,108
Thế giới #41,920
Úc #1,224
Bob Sova
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#41204,职业生涯总奖金约$71,979。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,979
Thế giới #41,995
Úc #1,225
Bhat Harish
Úc
Bhat Harish,澳大利亚扑克选手,世界排名第41292位,职业生涯总奖金约$71,792。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,792
Thế giới #42,086
Úc #1,226
Andrew Dent
Úc
Andrew Dent是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第41322位,职业生涯总奖金约71,725美元。他主要参与现场锦标赛,多次在低买入赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,725
Thế giới #42,116
Úc #1,227
Ratheshan Kulenthirarasa
Úc
Ratheshan Kulenthirarasa,澳大利亚扑克选手,世界排名#41331,生涯总奖金$71,703。打法稳健,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,703
Thế giới #42,125
Úc #1,228
Renato Trentin
Úc
Renato Trentin是澳大利亚扑克选手,线上锦标赛累计奖金超7万美元,世界排名约4万位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,603
Thế giới #42,181
Úc #1,229
Anish Kumar
Úc
Anish Kumar是来自澳大利亚的扑克选手,当前世界排名第41386位,职业生涯总奖金71,603美元。他在扑克领域展现了稳定的表现,但公开赛事成绩较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,603
Thế giới #42,182
Úc #1,230
Dmitriy Tymoshenko
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#41397,生涯总奖金约$71,589。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,589
Thế giới #42,192
Úc #1,231
Jake Cope
Úc
Jake Cope,澳大利亚扑克选手,世界排名#41499,职业生涯总奖金约$71,389。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,389
Thế giới #42,297
Úc #1,232
Henry Hannigan
Úc
Henry Hannigan,澳大利亚籍扑克选手,世界排名第41558位,职业生涯总奖金约$71,269。参与过多项锦标赛,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,269
Thế giới #42,359
Úc #1,233
Michael Harrison-Ford
Úc
Michael Harrison-Ford是一位来自澳大利亚的扑克选手,目前世界排名第41572位,职业生涯累计奖金$71,236。尽管公开记录有限,但他通过持续参赛在本地赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,236
Thế giới #42,373
Úc #1,234
Kalan Shuttlewood
Úc
Kalan Shuttlewood,澳大利亚扑克选手,世界排名#41658,职业生涯总奖金约$71,047。低调参赛,主要活跃于本土赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,047
Thế giới #42,461
Úc #1,235
Kevin Kelsall
Úc
Kevin Kelsall,澳大利亚扑克选手,世界排名#41739,总奖金$70,880。风格稳重,主要成绩暂无公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,880
Thế giới #42,545
Úc #1,236
Terrence Revell
Úc
Terrence Revell,澳大利亚扑克选手,世界排名#41762,职业生涯总奖金约70,845美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,845
Thế giới #42,569
Úc #1,237
Petrit Abazi
Úc
Petrit Abazi,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第41787位,职业生涯总奖金约70,803美元。以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,803
Thế giới #42,595
Úc #1,238
Ramy Tadros
Úc
Ramy Tadros,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#41792,总奖金$70,794。多次在澳洲及国际赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,794
Thế giới #42,600
Úc #1,239
Johan Verkuijl
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名第41815位,累计奖金约70,738美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,738
Thế giới #42,623
Úc #1,240
Thanh Long Nguyen
Úc
Thanh Long Nguyen,澳大利亚扑克选手,世界排名约#41850,生涯总奖金约$70,587。以稳健风格著称,参与多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,587
Thế giới #42,658
Úc #1,241
Joon Hyun
Úc
Joon Hyun是澳大利亚扑克选手,现世界排名约#41868,职业生涯总奖金超7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,526
Thế giới #42,676
Úc #1,242
Trevor Speering
Úc
Trevor Speering,澳大利亚扑克玩家,世界排名第41906位,职业生涯总奖金约7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,402
Thế giới #42,714
Úc #1,244
Kerry Stead
Úc
Kerry Stead,澳大利亚扑克选手,世界排名约#41951,总奖金约$70,326,活跃于扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,326
Thế giới #42,758
Úc #1,245
John Gilberg
Úc
John Gilberg,澳大利亚扑克选手,世界排名第42035位,锦标赛总奖金$70,139。他活跃于线下赛事,但具体成绩公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,139
Thế giới #42,844
Úc #1,246
Jason Larcombe
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#42053,生涯总奖金$70,113。以稳健风格著称,多次在线上及现场锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,113
Thế giới #42,862
Úc #1,247
Doodson Michael
Úc
Doodson Michael,来自澳大利亚的扑克玩家,世界排名#42139,职业奖金约7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,939
Thế giới #42,954
Úc #1,248
James Siu
Úc
James Siu是澳大利亚扑克选手,世界排名第42172位,总奖金约69,860美元。他曾在多项扑克赛事中取得成绩,展现出扎实的基本功和稳定的发挥。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,860
Thế giới #42,987
Úc #1,249