Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,358 tay chơi

Darren Ooi

Darren Ooi

ÚcÚc

Darren Ooi,澳大利亚扑克选手,世界排名#38525,职业生涯总奖金$77,818。风格稳健,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,818

Thế giới #39,260

Úc #1,153

Yi Won Lee

Yi Won Lee

ÚcÚc

Yi Won Lee,澳大利亚韩裔扑克选手,世界排名约#38542,总奖金$77,781。在多项锦标赛中有所斩获,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,781

Thế giới #39,278

Úc #1,154

Koray Turker

Koray Turker

ÚcÚc

Koray Turker,澳大利亚扑克选手,世界排名第38589位,职业生涯总奖金77,671美元。在扑克赛事中多次取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,671

Thế giới #39,328

Úc #1,155

Behrang Geravand

Behrang Geravand

ÚcÚc

Behrang Geravand,澳大利亚扑克选手,世界排名#38621,职业生涯总奖金约$77,609。曾多次在澳洲及国际赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,609

Thế giới #39,361

Úc #1,156

Nigel Andrews

Nigel Andrews

ÚcÚc

Nigel Andrews,澳大利亚扑克选手,世界排名第38628位,职业生涯总奖金达$77,596。虽排名不高,但多次在低级别赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,596

Thế giới #39,368

Úc #1,157

Tian Shou

Tian Shou

ÚcÚc

Tian Shou,澳大利亚扑克选手,世界排名#38653,职业生涯总奖金$77,549。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,549

Thế giới #39,393

Úc #1,158

Aaron Huang

Aaron Huang

ÚcÚc

Aaron Huang,澳大利亚扑克选手,世界排名第38657位,职业生涯总奖金77,545美元。以其稳定的线上和线下表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,545

Thế giới #39,397

Úc #1,159

John Sormi

John Sormi

ÚcÚc

John Sormi,澳大利亚扑克选手,世界排名约38707位,职业生涯总奖金超7.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,442

Thế giới #39,446

Úc #1,160

Ka Ming Fang

Ka Ming Fang

ÚcÚc

Ka Ming Fang,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#38732,生涯总奖金约$77,398。在线上及线下锦标赛中多次取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,398

Thế giới #39,472

Úc #1,161

Dean McIver

Dean McIver

ÚcÚc

Dean McIver 来自澳大利亚,是一名线上扑克玩家,世界排名约第38764位,职业生涯总奖金约77,322美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,322

Thế giới #39,504

Úc #1,162

John Yacoub

John Yacoub

ÚcÚc

John Yacoub,澳大利亚扑克选手,世界排名约38800位,总奖金约7.7万美元。活跃于线上赛事,具体成绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,211

Thế giới #39,563

Úc #1,163

Phillip Libeau

Phillip Libeau

ÚcÚc

Phillip Libeau,澳大利亚扑克选手,世界排名#38827,生涯总奖金$77,201。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,201

Thế giới #39,568

Úc #1,164

William Zavos

William Zavos

ÚcÚc

William Zavos,澳大利亚扑克选手,世界排名第38875位,职业生涯总奖金约77,078美元。以稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,078

Thế giới #39,619

Úc #1,165

Jovan Skekic

Jovan Skekic

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第38920位,职业生涯总奖金约76,988美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,988

Thế giới #39,663

Úc #1,166

Keiron Laifoo

Keiron Laifoo

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,多次在WSOP等赛事进入奖励圈,线上与线下经验丰富,总奖金约$76,965。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,965

Thế giới #39,670

Úc #1,167

Cooper Hassan

Cooper Hassan

ÚcÚc

Cooper Hassan是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第38980位,职业生涯总奖金$76,739。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,739

Thế giới #39,724

Úc #1,168

Richard Deaves

Richard Deaves

ÚcÚc

Richard Deaves,澳大利亚扑克选手,世界排名第38983位,职业生涯总奖金约7.6万美元。曾多次在地区赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,722

Thế giới #39,728

Úc #1,169

Nelson Maccini

Nelson Maccini

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,以稳健风格著称,累积奖金超过7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,570

Thế giới #39,768

Úc #1,170

Joseph Cristallo

Joseph Cristallo

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第39035位,职业生涯总奖金超过7.6万美元。曾多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,539

Thế giới #39,779

Úc #1,171

Vito Montalto

Vito Montalto

ÚcÚc

Vito Montalto是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第39039位,职业生涯总奖金约76,528美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,528

Thế giới #39,783

Úc #1,172

Thierry Bertolino

Thierry Bertolino

ÚcÚc

Thierry Bertolino,澳大利亚扑克选手,世界排名#39099,职业生涯总奖金$76,421。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,421

Thế giới #39,843

Úc #1,173

Kalan Roberts

Kalan Roberts

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#39194,职业生涯总奖金$76,196。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,196

Thế giới #39,937

Úc #1,174

Michael Fadersen

Michael Fadersen

ÚcÚc

Michael Fadersen,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第39230位,生涯总奖金约76,110美元。虽未取得顶级赛事冠军,但凭借稳健表现在中小型赛事中多次获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,110

Thế giới #39,976

Úc #1,175

Con Kamaras

Con Kamaras

ÚcÚc

Con Kamaras,澳大利亚扑克选手,世界排名第39239位,职业生涯总奖金约76,092美元。以稳健风格著称,多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,092

Thế giới #39,985

Úc #1,176

Tibor Levai

Tibor Levai

ÚcÚc

Tibor Levai,澳大利亚扑克选手,世界排名第39250位,职业生涯总奖金约76,072美元。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,072

Thế giới #39,996

Úc #1,177

Keanu Simpson

Keanu Simpson

ÚcÚc

Keanu Simpson,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第39259位,职业生涯总奖金超7.6万美元。在各大线上赛事中多次取得成绩,展现稳健的竞技状态。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,045

Thế giới #40,006

Úc #1,178

Giuliano Nobili

Giuliano Nobili

ÚcÚc

Giuliano Nobili是澳大利亚扑克选手,世界排名约39323,总奖金超过7.5万美元,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,931

Thế giới #40,071

Úc #1,179

Nick Trajkovski

Nick Trajkovski

ÚcÚc

Nick Trajkovski,澳大利亚扑克选手,世界排名约#39360,总奖金超$75,000。以稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,862

Thế giới #40,108

Úc #1,180

Karina Sulley

Karina Sulley

ÚcÚc

Karina Sulley,澳大利亚扑克选手,世界排名#39487,职业生涯总奖金$75,615。以现金游戏和赛事中的稳健表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,615

Thế giới #40,237

Úc #1,181

Qile Liao

Qile Liao

ÚcÚc

澳大利亚华人扑克选手,世界排名第39507位,总奖金$75,569,多次在地区赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,569

Thế giới #40,259

Úc #1,182

Sam Rotar

Sam Rotar

ÚcÚc

Sam Rotar,澳大利亚扑克选手,世界排名第39513位,职业总奖金约75,554美元。多次在地区赛事中取得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,554

Thế giới #40,266

Úc #1,183

Jozef Ricciardell

Jozef Ricciardell

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第39555位,职业生涯总奖金约75,470美元。以长期坚持扑克赛事著称,在低买入赛事中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,470

Thế giới #40,308

Úc #1,184

Jacob Lock

Jacob Lock

ÚcÚc

Jacob Lock,澳大利亚扑克选手,世界排名#39583,总奖金$75,411。多次在澳洲本土赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,411

Thế giới #40,336

Úc #1,185

Lachlan Dykes

Lachlan Dykes

ÚcÚc

Lachlan Dykes,澳大利亚扑克选手,当前世界排名约39628位,职业生涯总奖金超7.5万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,294

Thế giới #40,386

Úc #1,186

Marion Fisher

Marion Fisher

ÚcÚc

Marion Fisher,澳大利亚扑克选手,世界排名约39650,总奖金$75,243。凭借稳健打法在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,243

Thế giới #40,408

Úc #1,187

Anita Savage

Anita Savage

ÚcÚc

Anita Savage,澳大利亚扑克女选手,世界排名#39659,总奖金$75,225。以稳健风格参与多项国际赛事,WSOP等赛事中多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,225

Thế giới #40,417

Úc #1,188

Duy Quoc Vu

Duy Quoc Vu

ÚcÚc

Duy Quoc Vu,澳大利亚扑克选手,世界排名第39695位,生涯总奖金$75,146。多次在低级别赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,146

Thế giới #40,455

Úc #1,189

Ben Inveluto

Ben Inveluto

ÚcÚc

Ben Inveluto,澳大利亚扑克选手,世界排名#39831,职业生涯总奖金$74,858。以稳健打法著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,858

Thế giới #40,600

Úc #1,190

Al Josue

Al Josue

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#39902,职业生涯总奖金约$74,714。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,714

Thế giới #40,672

Úc #1,191

Shao Q Liu

Shao Q Liu

ÚcÚc

Shao Q Liu,澳大利亚华人扑克选手,世界排名第39989位,职业生涯总奖金$74,519。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,519

Thế giới #40,759

Úc #1,192

Mina Elias

Mina Elias

ÚcÚc

Mina Elias,澳大利亚扑克选手,世界排名#39992,累积奖金$74,507。以线上MTT为主,职业生涯稳步积累。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,507

Thế giới #40,762

Úc #1,193

Stephen Mudgway

Stephen Mudgway

ÚcÚc

Stephen Mudgway,澳大利亚扑克选手,世界排名第39996位,职业生涯总奖金约$74,496。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,496

Thế giới #40,766

Úc #1,194

Jared Bancroft

Jared Bancroft

ÚcÚc

Jared Bancroft,澳大利亚扑克选手,世界排名#40008,生涯总奖金$74,482。以线下赛事为主,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,482

Thế giới #40,778

Úc #1,195

David Lacchia

David Lacchia

ÚcÚc

David Lacchia,澳大利亚扑克选手,世界排名#40016,职业生涯总奖金$74,467。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,467

Thế giới #40,786

Úc #1,196

Peter Vratsidis

Peter Vratsidis

ÚcÚc

Peter Vratsidis,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#40949,总奖金$74,134。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,134

Thế giới #40,949

Úc #1,197

Van Quoc Tran

Van Quoc Tran

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#40970,总奖金$74,095,曾多次在WSOP赛事中打入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,095

Thế giới #40,970

Úc #1,198

Alan Dang

Alan Dang

ÚcÚc

Alan Dang,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约40980,职业生涯总奖金超过7万美元。曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,072

Thế giới #40,980

Úc #1,199

Jason Habash

Jason Habash

ÚcÚc

Jason Habash,澳大利亚扑克选手,世界排名#41085,职业赛事总奖金约$73,850。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,850

Thế giới #41,085

Úc #1,200

Tay chơi Úc · trang 25 | Cổng kiến thức Texas Hold'em