Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,351 tay chơi

Steven Marrone

Steven Marrone

ÚcÚc

Steven Marrone,澳大利亚扑克选手,世界排名#37089,职业生涯总奖金$81,106。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,106

Thế giới #37,798

Úc #1,105

Tae Woo Park

Tae Woo Park

ÚcÚc

Tae Woo Park,澳大利亚籍扑克选手,世界排名#37170,总奖金$80,913。以稳健风格和赛事积累著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,913

Thế giới #37,882

Úc #1,106

Jim Doumit

Jim Doumit

ÚcÚc

Jim Doumit是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,目前世界排名第37191位,职业生涯总奖金约80,854美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,854

Thế giới #37,903

Úc #1,107

Mathew Carlsson

Mathew Carlsson

ÚcÚc

Mathew Carlsson,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#37193,总奖金$80,848。曾多次在地区赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,848

Thế giới #37,906

Úc #1,108

Yin Ting Lai

Yin Ting Lai

ÚcÚc

Yin Ting Lai,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#37241,职业生涯总奖金超8万美元。凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,739

Thế giới #37,954

Úc #1,109

Ilias Sagias

Ilias Sagias

ÚcÚc

Ilias Sagias,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第37298位,职业生涯总奖金约80,600美元。曾多次在地区赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,600

Thế giới #38,013

Úc #1,110

Mitchell Reid

Mitchell Reid

ÚcÚc

Mitchell Reid,澳大利亚籍扑克选手,世界排名第37339位,职业生涯总奖金$80,494,常在低级别赛事中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,494

Thế giới #38,054

Úc #1,111

Peter Parsons

Peter Parsons

ÚcÚc

Peter Parsons是一位来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第37350位,职业生涯总奖金超过8万美元。虽非顶尖巨星,但他凭借稳定表现和多次锦标赛兑现成绩,在扑克界赢得一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,476

Thế giới #38,064

Úc #1,112

Wenjing Zhang

Wenjing Zhang

ÚcÚc

Wenjing Zhang,澳大利亚华人扑克选手,世界排名#37355,职业生涯总奖金约$80,000。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,471

Thế giới #38,069

Úc #1,113

Rami Hakim

Rami Hakim

ÚcÚc

Rami Hakim,澳大利亚扑克选手,世界排名#37356,累计奖金$80,470。以其稳健的牌风和线上赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,470

Thế giới #38,070

Úc #1,114

Hexor Choi

Hexor Choi

ÚcÚc

Hexor Choi,澳大利亚扑克选手,世界排名#37377,总奖金$80,408,活跃于国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,408

Thế giới #38,091

Úc #1,115

Ethan Erdeljac

Ethan Erdeljac

ÚcÚc

Ethan Erdeljac,澳大利亚扑克选手,世界排名#37390,职业生涯总奖金约$80,387。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,387

Thế giới #38,105

Úc #1,116

Lucas Durante

Lucas Durante

ÚcÚc

Lucas Durante,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第37428位,生涯总奖金$80,318。虽名气不显,但在多场赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,318

Thế giới #38,142

Úc #1,117

Andrea Cocco

Andrea Cocco

ÚcÚc

Andrea Cocco,澳大利亚扑克选手,世界排名#37431,生涯总奖金$80,315。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,315

Thế giới #38,145

Úc #1,118

Alex Markopoulos

Alex Markopoulos

ÚcÚc

Alex Markopoulos,澳大利亚扑克选手,世界排名第37432位,生涯总奖金80,313美元。他以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,313

Thế giới #38,146

Úc #1,119

Huy Lam

Huy Lam

ÚcÚc

Huy Lam,澳大利亚扑克选手,世界排名第37555位,职业生涯总奖金约80,064美元。他以稳健的牌风和赛事中多次进入奖励圈而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,064

Thế giới #38,272

Úc #1,120

Tony Tartaglia

Tony Tartaglia

ÚcÚc

Tony Tartaglia 是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第37579位,职业生涯总奖金约8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,012

Thế giới #38,295

Úc #1,121

Jarrod Coughtrie

Jarrod Coughtrie

ÚcÚc

Jarrod Coughtrie,澳大利亚扑克选手,世界排名#37581,职业生涯总奖金$80,008。多次参与国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,008

Thế giới #38,297

Úc #1,122

Ian Schoots

Ian Schoots

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#37581,总奖金$80,008,活跃于国际扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,008

Thế giới #38,298

Úc #1,123

Evan Ryan

Evan Ryan

ÚcÚc

Evan Ryan是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名约37600位,生涯总奖金接近8万美元。他主要活跃在线上和区域性赛事中。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,983

Thế giới #38,316

Úc #1,124

Peter Longmore

Peter Longmore

ÚcÚc

Peter Longmore,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#37652,总奖金近$80,000。以稳健风格著称,多次在澳大利亚本地赛事中进入奖励圈,并在WSOP赛事中取得过突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,875

Thế giới #38,370

Úc #1,125

Michael Diab

Michael Diab

ÚcÚc

Michael Diab,澳大利亚扑克选手,世界排名第37681位,职业总奖金约79,809美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,809

Thế giới #38,399

Úc #1,126

Dexter McMillan

Dexter McMillan

ÚcÚc

Dexter McMillan,澳大利亚扑克选手,世界排名第37701位,总奖金$79,772。曾参与多项赛事,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,772

Thế giới #38,420

Úc #1,127

Shane De Clifford

Shane De Clifford

ÚcÚc

Shane De Clifford,澳大利亚扑克选手,世界排名#37744,总奖金$79,643。多次在地区赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,643

Thế giới #38,465

Úc #1,128

Matthew Christo

Matthew Christo

ÚcÚc

Matthew Christo,澳大利亚扑克选手,世界排名#37769,总奖金$79,592。在扑克领域持续积累经验,参与多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,592

Thế giới #38,491

Úc #1,129

Heather Hardie

Heather Hardie

ÚcÚc

Heather Hardie 是澳大利亚女性扑克选手,世界排名第37797位,职业生涯总奖金约79,532美元。她活跃于澳洲扑克赛事,多次在WSOP等比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,532

Thế giới #38,519

Úc #1,130

Taner Durust

Taner Durust

ÚcÚc

Taner Durust是澳大利亚扑克选手,世界排名第37805位,职业奖金累计约79,509美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,509

Thế giới #38,527

Úc #1,131

Barry Hajisav

Barry Hajisav

ÚcÚc

澳大利亚扑克玩家,以线上锦标赛成绩为主,世界排名第37806位,累积奖金约$79,504。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,504

Thế giới #38,528

Úc #1,132

Richard Pountney

Richard Pountney

ÚcÚc

Richard Pountney,澳大利亚扑克选手,世界排名第37813位,职业生涯总奖金约79,484美元。虽非顶尖高手,但在澳洲本土赛事中多次取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,484

Thế giới #38,535

Úc #1,133

David Midwinter

David Midwinter

ÚcÚc

David Midwinter,澳大利亚扑克选手,世界排名#37819,职业生涯总奖金$79,460。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,460

Thế giới #38,541

Úc #1,134

Josh Emerton

Josh Emerton

ÚcÚc

Josh Emerton是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名约37882,累计奖金近8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,314

Thế giới #38,607

Úc #1,135

Richard Larkin

Richard Larkin

ÚcÚc

Richard Larkin,澳大利亚扑克选手,世界排名第37947位,生涯总奖金$79,176。在有限公开信息中,他以稳健的赛事表现和低调风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,176

Thế giới #38,674

Úc #1,136

Naween Fernando

Naween Fernando

ÚcÚc

Naween Fernando是澳大利亚职业扑克选手,以稳健打法和赛事经验著称,在世界扑克系列赛(WSOP)多次斩获奖金,总奖金约79,053美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,053

Thế giới #38,730

Úc #1,137

Joan Allen

Joan Allen

ÚcÚc

Joan Allen,澳大利亚扑克选手,世界排名第38032位,职业生涯总奖金$78,959。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,959

Thế giới #38,763

Úc #1,138

Jun Ooi

Jun Ooi

ÚcÚc

Jun Ooi 是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第38053位,职业总奖金约78,914美元。他以稳健的风格在小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,914

Thế giới #38,784

Úc #1,139

Derek Ichilcik

Derek Ichilcik

ÚcÚc

Derek Ichilcik,澳大利亚扑克玩家,世界排名#38070,职业生涯总奖金$78,861,曾多次在区域性赛事中晋级,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,861

Thế giới #38,802

Úc #1,140

Wayne Austen

Wayne Austen

ÚcÚc

Wayne Austen,澳大利亚扑克选手,世界排名#38072,职业生涯总奖金$78,858。擅长锦标赛,曾在多项赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,858

Thế giới #38,804

Úc #1,141

Andrew Theakstone

Andrew Theakstone

ÚcÚc

Andrew Theakstone,澳大利亚职业扑克玩家,世界排名第38138位,职业生涯总奖金约78,712美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,712

Thế giới #38,871

Úc #1,142

Julian Dight

Julian Dight

ÚcÚc

Julian Dight,澳大利亚职业扑克选手,全球排名#38181,累计奖金$78,649,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,649

Thế giới #38,914

Úc #1,143

Narbeh Hovsepian

Narbeh Hovsepian

ÚcÚc

Narbeh Hovsepian,澳大利亚扑克选手,世界排名#38205,生涯总奖金约$78,600。以稳健风格著称,多次在本地赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,600

Thế giới #38,938

Úc #1,144

Dale Code

Dale Code

ÚcÚc

Dale Code,澳大利亚扑克选手,世界排名#38251,累计奖金$78,487。常活跃于现场赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,487

Thế giới #38,984

Úc #1,145

Zachary Gay

Zachary Gay

ÚcÚc

扎卡里·盖伊,澳大利亚扑克选手,世界排名第38291位,职业生涯总奖金约78,375美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,375

Thế giới #39,025

Úc #1,146

Owen Whish

Owen Whish

ÚcÚc

Owen Whish是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第38302位,生涯总奖金约$78,352。他以在线和现场比赛中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,352

Thế giới #39,036

Úc #1,147

Navjeevan Mahajan

Navjeevan Mahajan

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#38320,职业总奖金$78,289。擅长锦标赛策略,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,289

Thế giới #39,054

Úc #1,148

Denis Sekuloski

Denis Sekuloski

ÚcÚc

Denis Sekuloski,澳大利亚扑克选手,世界排名#38354,职业生涯总奖金达$78,200。多次在澳大利亚本土赛事及国际大赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,200

Thế giới #39,088

Úc #1,149

Shan Huang

Shan Huang

ÚcÚc

Shan Huang,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#38385,生涯总奖金$78,122。多次在澳洲本土赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,122

Thế giới #39,119

Úc #1,150

Charles Cuschieri

Charles Cuschieri

ÚcÚc

Charles Cuschieri,澳大利亚扑克选手,世界排名第38434位,职业生涯总奖金约78,013美元。虽非顶尖选手,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,013

Thế giới #39,168

Úc #1,151

Renay Murray

Renay Murray

ÚcÚc

Renay Murray,澳大利亚扑克选手,世界排名第38475位,生涯总奖金约$77,919。曾在多项赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,919

Thế giới #39,209

Úc #1,152

Tay chơi Úc · trang 24 | Cổng kiến thức Texas Hold'em