Tay chơi Úc
2,348 tay chơi
John Joannou
Úc
John Joannou,澳大利亚扑克选手,世界排名靠后,总奖金近十万美元。风格稳健,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,969
Thế giới #35,937
Úc #1,057
Henry Sun
Úc
Henry Sun,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#35324,职业生涯总奖金$85,851。以稳健风格著称,多次在本地赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,851
Thế giới #35,989
Úc #1,058
Unurbayar Usukhbayar
Úc
Unurbayar Usukhbayar,澳大利亚籍扑克选手,世界排名#35401,职业生涯总奖金约$85,674。多次参与国际赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,674
Thế giới #36,068
Úc #1,059
Jiapeng Yang
Úc
Jiapeng Yang,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#35509,累计奖金$85,416。活跃于线下赛事,曾获多项比赛奖励,风格以稳健著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,416
Thế giới #36,181
Úc #1,060
Camil Debsia
Úc
Camil Debsia,澳大利亚扑克选手,世界排名#35545,职业生涯总奖金$85,348。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,348
Thế giới #36,218
Úc #1,061
Peter Zabow
Úc
Peter Zabow,澳大利亚扑克选手,世界排名#35558,职业生涯总奖金$85,318。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,318
Thế giới #36,231
Úc #1,062
Michael Ismael
Úc
迈克尔·伊斯梅尔(Michael Ismael),澳大利亚扑克选手,世界排名第36284位,职业生涯总奖金约85,175美元。多次参加国际赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,175
Thế giới #36,284
Úc #1,063
Majid Shahikarijani
Úc
Majid Shahikarijani,澳大利亚扑克选手,世界排名#35630,总奖金约$85,126。多次在澳洲本地赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,126
Thế giới #36,305
Úc #1,064
Vadim Pinsky
Úc
Vadim Pinsky是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以稳健的牌风在多项赛事中取得成绩,累计奖金超过8.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,050
Thế giới #36,327
Úc #1,065
Jason Lefevre
Úc
Jason Lefevre,澳大利亚扑克选手,世界排名#35673,职业生涯总奖金$84,999。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,999
Thế giới #36,350
Úc #1,066
Cleber Piccione
Úc
Cleber Piccione,澳大利亚扑克选手,世界排名第36382位,职业生涯总奖金约84,938美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,938
Thế giới #36,382
Úc #1,067
Michael Rattigan
Úc
Michael Rattigan,澳大利亚扑克选手,世界排名第35735位,职业生涯总奖金约84,871美元,在多项赛事中展现稳定实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,871
Thế giới #36,414
Úc #1,068
Peter Plater
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#35767,总奖金$84,827。多次在澳大利亚本土赛事中获得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,827
Thế giới #36,444
Úc #1,069
Yan Shurunov
Úc
Yan Shurunov,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第36465位,职业生涯总奖金超过8.4万美元。活跃于国际赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,755
Thế giới #36,465
Úc #1,070
Mark Van Dort
Úc
Mark Van Dort,澳大利亚扑克选手,现世界排名第35790位,职业生涯总奖金$84,751。虽非顶级高手,但凭借对扑克的热爱和坚持,在多项赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,751
Thế giới #36,468
Úc #1,071
Petar Vujic
Úc
Petar Vujic,澳大利亚扑克选手,世界排名#35819,总奖金$84,695。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,695
Thế giới #36,498
Úc #1,072
Damien Wolf
Úc
Damien Wolf,澳大利亚扑克选手,世界排名#36534,总奖金$84,637,多次在地区赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,637
Thế giới #36,534
Úc #1,073
Ian Burchell
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名第35876位,职业生涯总奖金$84,584。虽非顶尖,但在低级别赛事中表现稳定。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,584
Thế giới #36,556
Úc #1,074
Nicholas Roth
Úc
Nicholas Roth,澳大利亚扑克选手,世界排名#35887,总奖金$84,553。虽非顶尖职业玩家,但在当地赛事中偶有佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,553
Thế giới #36,567
Úc #1,075
Tze Wee Ting
Úc
Tze Wee Ting,澳大利亚扑克选手,世界排名#35936,总奖金$84,266。常在当地赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,266
Thế giới #36,616
Úc #1,076
Timothy Royle
Úc
蒂莫西·罗伊尔(Timothy Royle),澳大利亚职业扑克选手,世界排名#35969,职业生涯总奖金超过8.4万美元。以其在澳大利亚及国际赛事中的稳定表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,102
Thế giới #36,649
Úc #1,077
Simon Pedler
Úc
Simon Pedler是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名约#35973,职业生涯总奖金超过$84,000。他以稳健的打法和丰富的赛事经验在澳大利亚扑克圈内小有名气。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,092
Thế giới #36,653
Úc #1,078
David Pham
Úc
David Pham 是美籍越南裔职业扑克选手,以在锦标赛中的稳定表现和激进的打法风格闻名。他在世界扑克系列赛(WSOP)和世界扑克巡回赛(WPT)等顶级赛事中多次进入决赛桌,被誉为扑克界的常青树。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,016
Thế giới #36,672
Úc #1,079
Khylon Hanegraaf
Úc
Khylon Hanegraaf是澳大利亚扑克选手,世界排名#36025,总奖金$83,912。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,912
Thế giới #36,706
Úc #1,080
Gavin Tinline
Úc
澳大利亚职业扑克选手,以稳健的锦标赛风格闻名,总奖金超过8万美元,世界排名第36068位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,808
Thế giới #36,751
Úc #1,081
Moussa Issa
Úc
Moussa Issa,澳大利亚扑克选手,世界排名#36143,职业生涯总奖金$83,619。曾多次在地区赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,619
Thế giới #36,827
Úc #1,082
Alex Shwe
Úc
Alex Shwe,澳大利亚扑克选手,世界排名第36917位,职业生涯总奖金约83,427美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,427
Thế giới #36,917
Úc #1,083
Tony Zelevarov
Úc
Tony Zelevarov,澳大利亚扑克选手,世界排名#36271,职业生涯总奖金$83,337。以稳健风格著称,多次在小型赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,337
Thế giới #36,960
Úc #1,084
Jason Wassef
Úc
Jason Wassef,澳大利亚扑克选手,世界排名第36284位,职业总奖金约83,307美元。他以稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,307
Thế giới #36,974
Úc #1,085
Jonathan Gamerov
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#36285,总奖金$83,306。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,306
Thế giới #36,975
Úc #1,086
Bobby Yun
Úc
Bobby Yun,澳大利亚扑克选手,世界排名约第36305位,职业生涯总奖金超过8万美元。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,251
Thế giới #36,995
Úc #1,087
Patrick Vo
Úc
Patrick Vo,澳大利亚扑克选手,世界排名第36341位,职业生涯总奖金$83,145,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,145
Thế giới #37,033
Úc #1,088
Wai Kin Cheung
Úc
Wai Kin Cheung,澳大利亚扑克选手,世界排名#36343,总奖金$83,140。虽非顶尖牌手,但多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,140
Thế giới #37,035
Úc #1,089
George Mladenov
Úc
George Mladenov,澳大利亚扑克选手,世界排名#36521,职业生涯总奖金超8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,658
Thế giới #37,218
Úc #1,090
Jimmy Siu
Úc
Jimmy Siu,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#36581,总奖金$82,510。多次在WSOP等赛事中获奖,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,510
Thế giới #37,278
Úc #1,091
Stephen Lindeblad
Úc
Stephen Lindeblad,澳大利亚扑克选手,世界排名#36592,职业生涯总奖金$82,490。擅长锦标赛策略,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,490
Thế giới #37,289
Úc #1,092
Justin Ayoub
Úc
Justin Ayoub,澳大利亚扑克选手,世界排名#36672,总奖金$82,327。虽排名不高,但凭借稳健表现积累奖金,在地区赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,327
Thế giới #37,373
Úc #1,093
Lee Armstrong
Úc
Lee Armstrong,澳大利亚扑克选手,世界排名#36816,总奖金约81,933美元。以稳健风格著称,在多项赛事中闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,933
Thế giới #37,521
Úc #1,094
Chris Smitton
Úc
Chris Smitton,澳大利亚扑克选手,世界排名#36823,职业生涯总奖金$81,896。以其稳健牌风著称,多次在锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,896
Thế giới #37,528
Úc #1,095
Lauren Gabriel
Úc
Lauren Gabriel,澳大利亚女性扑克选手,世界排名第37540位,职业生涯总奖金超8.1万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,832
Thế giới #37,540
Úc #1,096
Luke Tsapazis
Úc
Luke Tsapazis,澳大利亚扑克选手,世界排名第36846位,生涯锦标赛总奖金$81,795。他在多项赛事中有过奖励圈记录,但公开报道较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,795
Thế giới #37,551
Úc #1,097
Frank Sergi
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名第36847位,总奖金81,794美元。职业生涯多次在澳洲赛事中累积奖金,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,794
Thế giới #37,552
Úc #1,098
Andrea Rispoli
Úc
Andrea Rispoli是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第36884位,职业生涯总奖金$81,642。他以线上扑克为主,擅长现金流游戏,在澳洲本土赛事中有过数次进入奖励圈的表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,642
Thế giới #37,590
Úc #1,099
Daniel Hameiri
Úc
Daniel Hameiri,澳大利亚扑克选手,世界排名#37601,职业生涯总奖金$81,609。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,609
Thế giới #37,601
Úc #1,100
Ming Yiu
Úc
Ming Yiu,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名第36923位,职业生涯总奖金$81,497。以其稳健风格在赛事中多次取得不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,497
Thế giới #37,629
Úc #1,101
Louie Srour
Úc
Louie Srour,澳大利亚扑克选手,世界排名#37039,总奖金约$81,219。职业生涯多次在低买入赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,219
Thế giới #37,747
Úc #1,102
Man Hei Lam
Úc
Man Hei Lam,澳大利亚扑克选手,世界排名第37063位,职业生涯总奖金超8万美元。其打法稳健,在低级别赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,164
Thế giới #37,771
Úc #1,103
Frank Saffioti
Úc
Frank Saffioti,澳大利亚扑克选手,世界排名#37065,职业生涯总奖金$81,159。多次在澳洲本土赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,159
Thế giới #37,773
Úc #1,104