Tay chơi Úc
2,332 tay chơi
Esan Tabrizi
Úc
Esan Tabrizi,澳大利亚扑克选手,世界排名第33432位,生涯总奖金$91,534。活跃于国际赛事,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,534
Thế giới #34,042
Úc #1,009
Nicholas Economos
Úc
Nicholas Economos,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#33440,生涯总奖金$91,504。以线上赛事为主,线下成绩有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,504
Thế giới #34,050
Úc #1,010
Emil Tiller
Úc
Emil Tiller,澳大利亚扑克选手,世界排名第33493位,累计奖金$91,307。以其稳健的牌风和赛事表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,307
Thế giới #34,106
Úc #1,011
Robert Holster
Úc
Robert Holster是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名约#33500,现场锦标赛总奖金超过$91,000。他以稳健的风格和多次进入大型赛事奖励圈而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,292
Thế giới #34,114
Úc #1,012
Eric Xu
Úc
Eric Xu,澳大利亚华人扑克选手,世界排名#33509,累积奖金$91,263。多次打入大型赛事后期,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,263
Thế giới #34,123
Úc #1,013
Wei Dai
Úc
Wei Dai,澳大利亚华人扑克玩家,以稳健风格和奖学金管理著称,多次在WSOP等赛事中打入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,256
Thế giới #34,127
Úc #1,014
David Hatzis
Úc
David Hatzis,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#33517,职业生涯总奖金$91,243。以稳健打法著称,多次在区域赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,243
Thế giới #34,131
Úc #1,015
Jack Mardanbeigi
Úc
Jack Mardanbeigi,澳大利亚扑克选手,世界排名#33559,总奖金$91,117。在WSOP等赛事中多次获得奖金,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,117
Thế giới #34,176
Úc #1,016
Ali Khouiss
Úc
Ali Khouiss,澳大利亚扑克选手,世界排名约#33580,生涯总奖金超$91,000。他活跃于线上赛事,曾获多项小型比赛冠军,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,036
Thế giới #34,197
Úc #1,017
Dean Cox
Úc
Dean Cox,澳大利亚扑克选手,当前世界排名#33584,职业生涯总奖金约$91,028。虽非顶尖高手,但在低级别赛事中有所积累。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,028
Thế giới #34,201
Úc #1,018
David Wonson
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名第33755位,总奖金$90,483。公开资料较少,主要活跃于低级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,483
Thế giới #34,381
Úc #1,019
Donald Civic
Úc
Donald Civic,澳大利亚扑克选手,世界排名约#33819,生涯总奖金$90,308。活跃于现场赛事,曾多次取得边赛成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,308
Thế giới #34,446
Úc #1,020
Josh Yeomans
Úc
Josh Yeomans,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约33856位,职业生涯总奖金超9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,171
Thế giới #34,485
Úc #1,021
Kan Lin
Úc
Kan Lin,澳大利亚华人扑克选手,世界排名#33859,生涯总奖金$90,166。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,166
Thế giới #34,488
Úc #1,022
Lynn Gilmartin
Úc
Lynn Gilmartin 是澳大利亚扑克主持人、记者和演员,因主持扑克之星(PokerStars)的欧洲扑克巡回赛(EPT)和世界扑克巡回赛(WPT)等赛事而广为人知。她以其专业的主持风格和对扑克社区的深入了解,成为扑克媒体领域的标志性人物。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,131
Thế giới #34,502
Úc #1,023
Najib Moubayed
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名约33922,总奖金约9万美元,多次在澳大利亚本土赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,014
Thế giới #34,553
Úc #1,024
Alex Falon
Úc
Alex Falon,澳大利亚扑克选手,世界排名第33970位,职业生涯总奖金近9万美元,在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,917
Thế giới #34,602
Úc #1,025
Alistair Duff
Úc
Alistair Duff,澳大利亚扑克选手,世界排名第34700位,职业生涯总奖金约$89,693。以稳健风格著称,多次在各类赛事中打入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,693
Thế giới #34,700
Úc #1,026
Tin Khac Nguyen
Úc
Tin Khac Nguyen,澳大利亚扑克选手,世界排名#34825,职业赛事总奖金约$89,332。以稳健牌风著称,多次在澳洲本土赛事取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,332
Thế giới #34,825
Úc #1,027
Nicholas Borrillo
Úc
Nicholas Borrillo是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第34191位,职业生涯总奖金约89,324美元。他主要活跃于中小型锦标赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,324
Thế giới #34,829
Úc #1,028
Morgan Ma
Úc
Morgan Ma,澳大利亚扑克选手,世界排名#34214,生涯总奖金$89,245。曾多次参与国际赛事,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,245
Thế giới #34,852
Úc #1,029
Richie Samia
Úc
Richie Samia,澳大利亚扑克选手,世界排名第34313位,职业总奖金约$88,730。以稳健打法著称,多次在澳新地区赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,730
Thế giới #34,952
Úc #1,030
Dustin Tran
Úc
Dustin Tran,澳大利亚扑克选手,世界排名第34512位,职业生涯总奖金超过8.8万美元。虽非顶级玩家,但凭借稳定表现多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,203
Thế giới #35,154
Úc #1,031
David Loonstra
Úc
David Loonstra,澳大利亚扑克选手,世界排名第34586位,职业生涯总奖金约$88,017。信息有限,暂无更多公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,017
Thế giới #35,230
Úc #1,032
Steve Tupua
Úc
Steve Tupua,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#34613,职业生涯总奖金$87,927。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,927
Thế giới #35,258
Úc #1,033
Karib Karib
Úc
Karib Karib,澳大利亚扑克选手,世界排名#35260,职业生涯总奖金$87,918。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,918
Thế giới #35,260
Úc #1,034
George Karageorge
Úc
George Karageorge,澳大利亚扑克选手,世界排名#34640,总奖金$87,867。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,867
Thế giới #35,285
Úc #1,035
Lawford Stephen Edwards
Úc
Lawford Stephen Edwards是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#34760,生涯总奖金$87,568。多次在WSOP等赛事中闯入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,568
Thế giới #35,408
Úc #1,036
Eric Cech
Úc
Eric Cech,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约34790,赛事总奖金约87,491美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,491
Thế giới #35,440
Úc #1,037
Luca Borreggine
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#34814,职业生涯总奖金$87,434。多次在澳大利亚本土赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,434
Thế giới #35,467
Úc #1,038
Sasha Skalrud
Úc
Sasha Skalrud,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#34899,职业生涯总奖金$87,224。多次在澳洲本土赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,224
Thế giới #35,556
Úc #1,039
Shijir-Erdene CJ
Úc
Shijir-Erdene CJ,澳大利亚籍扑克选手,世界排名约第35560位,职业生涯总奖金达$87,215。虽非顶尖玩家,但凭借稳定表现积累可观成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,215
Thế giới #35,560
Úc #1,040
David Petrillo
Úc
David Petrillo,澳大利亚扑克选手,世界排名约第34992位,职业生涯总奖金约86,956美元。他多次参加现场赛事,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,956
Thế giới #35,652
Úc #1,041
Jose Trapote
Úc
Jose Trapote,澳大利亚职业扑克选手,以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,940
Thế giới #35,662
Úc #1,042
Seve Jarvin
Úc
Seve Jarvin,澳大利亚扑克选手,世界排名#35013,总奖金$86,902。以其稳健打法在赛事中积累经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,902
Thế giới #35,675
Úc #1,043
Stephen Bee
Úc
Stephen Bee,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第35046位,职业生涯总奖金超过8.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,782
Thế giới #35,709
Úc #1,044
Daniel Booth
Úc
Daniel Booth,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#35051,职业生涯总奖金$86,764,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,764
Thế giới #35,714
Úc #1,045
Bok Buntoeun
Úc
Bok Buntoeun,澳大利亚扑克选手,世界排名#35053,总奖金$86,757。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,757
Thế giới #35,716
Úc #1,046
Ian Parnell
Úc
Ian Parnell,澳大利亚扑克选手,世界排名第35120位,累计奖金$86,468。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,468
Thế giới #35,782
Úc #1,047
Lachlan Smith
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#35144,总奖金$86,364。生涯多次打入赛事奖励圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,364
Thế giới #35,806
Úc #1,048
Huey Lam
Úc
Huey Lam,澳大利亚扑克选手,世界排名#35154,职业生涯总奖金$86,295。以其在线上赛事中的稳健表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,295
Thế giới #35,816
Úc #1,049
Michael Fabiano
Úc
迈克尔·法比亚诺,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第35172位,职业生涯总奖金超过8.6万美元,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,237
Thế giới #35,836
Úc #1,050
Stuart Kerr
Úc
Stuart Kerr,澳大利亚扑克选手,世界排名#35177,总奖金$86,213。多次在区域性赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,213
Thế giới #35,842
Úc #1,051
Vanig Kalpakian
Úc
Vanig Kalpakian,澳大利亚扑克选手,世界排名#35195,总奖金$86,174。多次在WSOP边赛中取得奖金,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,174
Thế giới #35,860
Úc #1,052
Oliver Yu
Úc
Oliver Yu,澳大利亚扑克选手,世界排名#35196,职业生涯总奖金$86,173,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,173
Thế giới #35,861
Úc #1,053
Brian Elsheik
Úc
Brian Elsheik,澳大利亚扑克选手,世界排名#35206,累计奖金$86,154。以稳健打法著称,在线下赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,154
Thế giới #35,871
Úc #1,054
Aaron Farrel
Úc
Aaron Farrel,澳大利亚扑克选手,世界排名#35208,职业生涯总奖金$86,152。多次在地区赛事中取得名次,打法稳健,擅长现金局。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,152
Thế giới #35,873
Úc #1,055
Jim Mastorakos
Úc
Jim Mastorakos,澳大利亚扑克选手,世界排名第35246位,职业生涯总奖金约86,039美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,039
Thế giới #35,910
Úc #1,056