Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,326 tay chơi

Sammy Salha

Sammy Salha

ÚcÚc

Sammy Salha,澳大利亚扑克选手,世界排名#31882,生涯总奖金约$96,758。擅长德州扑克,多次在本地赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,758

Thế giới #32,451

Úc #961

Mladen Avramovski

Mladen Avramovski

ÚcÚc

Mladen Avramovski,澳大利亚扑克选手,世界排名#31900,职业生涯总奖金约$96,693。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,693

Thế giới #32,470

Úc #962

Phil Stamler

Phil Stamler

ÚcÚc

Phil Stamler,澳大利亚扑克选手,世界排名第32488位,职业生涯总奖金超9.6万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,644

Thế giới #32,488

Úc #963

Ronald Bean

Ronald Bean

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#32062,累计奖金$96,185。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,185

Thế giới #32,637

Úc #964

Sam Sewell

Sam Sewell

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#32639,职业生涯总奖金约$96,183。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,183

Thế giới #32,639

Úc #965

Mick Nolton

Mick Nolton

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#32077,累计锦标赛奖金约$96,149。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,149

Thế giới #32,652

Úc #966

Gunther Hornung

Gunther Hornung

ÚcÚc

Gunther Hornung,澳大利亚扑克选手,世界排名第32079位,职业生涯总奖金超过9.6万美元。以其稳健的牌风在中小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,131

Thế giới #32,654

Úc #967

Wenxuan Li

Wenxuan Li

ÚcÚc

Wenxuan Li,澳大利亚扑克选手,世界排名#32697,职业生涯总奖金超过9.6万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,028

Thế giới #32,697

Úc #968

Michael Davy

Michael Davy

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#32168,总奖金$95,859。生涯多次打入赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,859

Thế giới #32,744

Úc #969

Andrew Jeffreys

Andrew Jeffreys

ÚcÚc

Andrew Jeffreys,澳大利亚扑克选手,世界排名第32180位,职业生涯总奖金$95,811。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,811

Thế giới #32,756

Úc #970

Tommy Handelaar

Tommy Handelaar

ÚcÚc

Tommy Handelaar,澳大利亚扑克选手,世界排名#32190,职业生涯总奖金$95,784。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,784

Thế giới #32,766

Úc #971

Mitchell Walkerden

Mitchell Walkerden

ÚcÚc

Mitchell Walkerden,澳大利亚扑克选手,世界排名#32209,职业生涯总奖金$95,733。以线上赛事见长,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,733

Thế giới #32,786

Úc #972

Justin Gendle

Justin Gendle

ÚcÚc

Justin Gendle,澳大利亚扑克选手,世界排名第32222位,职业生涯总奖金95,694美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,694

Thế giới #32,799

Úc #973

Michael Mayar

Michael Mayar

ÚcÚc

Michael Mayar是一位澳大利亚职业扑克选手,世界排名32263位,职业生涯总奖金超过9.5万美元。他以稳健的风格和对比赛的专注著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,589

Thế giới #32,841

Úc #974

Dylan Desmarchelier

Dylan Desmarchelier

ÚcÚc

Dylan Desmarchelier,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第32320位,职业生涯总奖金达95,399美元。以稳健打法著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,399

Thế giới #32,901

Úc #975

Nic Assioti

Nic Assioti

ÚcÚc

Nic Assioti,澳大利亚扑克选手,世界排名#32362,总奖金$95,240。多次在赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,240

Thế giới #32,943

Úc #976

Michael Haddad

Michael Haddad

ÚcÚc

Michael Haddad是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#32388,总奖金$95,136,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,136

Thế giới #32,969

Úc #977

Fred Bart

Fred Bart

ÚcÚc

Fred Bart,澳大利亚扑克选手,世界排名#32409,总奖金约$95,043。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,043

Thế giới #32,990

Úc #978

Daniel Botta

Daniel Botta

ÚcÚc

Daniel Botta是来自澳大利亚的扑克玩家,世界排名第32481位,职业生涯总奖金约94,845美元。他活跃于各类现场赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,845

Thế giới #33,069

Úc #979

Shaun Elliott

Shaun Elliott

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第32491位,职业生涯总奖金超过9.4万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,813

Thế giới #33,079

Úc #980

Paul Tartak

Paul Tartak

ÚcÚc

Paul Tartak,澳大利亚扑克选手,世界排名#32493,生涯总奖金$94,812。多次在澳洲本地赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,812

Thế giới #33,081

Úc #981

Anthony Ronalds

Anthony Ronalds

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#32532,总奖金$94,688。职业生涯主要活跃于线下锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,688

Thế giới #33,120

Úc #982

Roland Hawkins

Roland Hawkins

ÚcÚc

Roland Hawkins,澳大利亚扑克选手,世界排名#33125,职业生涯总奖金约$94,675。在低级别赛事中多次取得成绩,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,675

Thế giới #33,125

Úc #983

Jianzhao Cheng

Jianzhao Cheng

ÚcÚc

Jianzhao Cheng,澳大利亚扑克选手,世界排名#32574,累计奖金$94,542。活跃于国际赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,542

Thế giới #33,164

Úc #984

Andrew Samoa

Andrew Samoa

ÚcÚc

Andrew Samoa,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#32581,累计奖金超$94,000。多次在国际赛事中闯入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,519

Thế giới #33,171

Úc #985

Luke Santo

Luke Santo

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第33196位,职业生涯总奖金超94,000美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,455

Thế giới #33,196

Úc #986

Robert Bechara

Robert Bechara

ÚcÚc

Robert Bechara,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#32648,生涯总奖金$94,332。起步于线上赛事,后转向现场比赛,多次在澳洲扑克锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,332

Thế giới #33,238

Úc #987

Cameron Bolton

Cameron Bolton

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,以稳健风格著称,WSOP及APT赛事决赛圈常客,总奖金逾9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,217

Thế giới #33,274

Úc #988

Michael Pinzone

Michael Pinzone

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第32684位,职业生涯总奖金超过9万美元。以稳健的风格在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,214

Thế giới #33,276

Úc #989

Mark Montague

Mark Montague

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第32706位,职业生涯总奖金为94,137美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,137

Thế giới #33,298

Úc #990

Wangyang Luo

Wangyang Luo

ÚcÚc

Wangyang Luo,澳大利亚华人扑克选手,世界排名第32769位,累计奖金约9.4万美元。活跃于国际赛事,多次取得线上及线下比赛成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,943

Thế giới #33,360

Úc #991

Josh Kelty

Josh Kelty

ÚcÚc

Josh Kelty,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#32797,总奖金$93,833。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,833

Thế giới #33,389

Úc #992

Weng Wong

Weng Wong

ÚcÚc

Weng Wong,澳大利亚扑克选手,世界排名约第32833位,职业生涯总奖金超过9万美元。以稳健打法著称,常在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,717

Thế giới #33,426

Úc #993

Danny Mikhail

Danny Mikhail

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第32900位,职业生涯总奖金超过9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,507

Thế giới #33,495

Úc #994

Jim Giannoukos

Jim Giannoukos

ÚcÚc

Jim Giannoukos,澳大利亚扑克玩家,世界排名第32995位,职业生涯总奖金超过9.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,172

Thế giới #33,592

Úc #995

Joseph Alvaro

Joseph Alvaro

ÚcÚc

Joseph Alvaro,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第32996位,职业生涯总奖金超过9万美元。以稳健打法著称,常在澳洲本土赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,160

Thế giới #33,594

Úc #996

Aurelien Chenais

Aurelien Chenais

ÚcÚc

Aurelien Chenais,澳大利亚扑克选手,世界排名#33046,职业生涯总奖金约$92,984。以线上和线下赛事参与为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,984

Thế giới #33,645

Úc #997

Brett Rovere

Brett Rovere

ÚcÚc

Brett Rovere,澳大利亚扑克选手,世界排名第33097位,生涯总奖金约9.2万美元。多次在地区赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,825

Thế giới #33,698

Úc #998

Andrew Ryland

Andrew Ryland

ÚcÚc

Andrew Ryland,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约#33113,职业生涯总奖金$92,779。以其稳健打法在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,779

Thế giới #33,714

Úc #999

Blair Hampton

Blair Hampton

ÚcÚc

Blair Hampton,澳大利亚扑克选手,世界排名第33765位,职业生涯总奖金$92,652。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,652

Thế giới #33,765

Úc #1,000

Aaron Sebastyan

Aaron Sebastyan

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#33343,总奖金约$92,017。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,017

Thế giới #33,950

Úc #1,001

Damien Mills

Damien Mills

ÚcÚc

Damien Mills是一名来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名#33952,职业生涯总奖金约92,007美元。他以稳健的风格和对赛事节奏的把控能力而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,007

Thế giới #33,952

Úc #1,002

Kwang Nguyen

Kwang Nguyen

ÚcÚc

Kwang Nguyen,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#33961,总奖金$91,967。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,967

Thế giới #33,961

Úc #1,003

Stefano Accardo

Stefano Accardo

ÚcÚc

Stefano Accardo,澳大利亚扑克选手,世界排名第33363位,职业生涯总奖金超过9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,907

Thế giới #33,970

Úc #1,004

Mitch Caton

Mitch Caton

ÚcÚc

Mitch Caton,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第33375位,总奖金约91,851美元。在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,851

Thế giới #33,982

Úc #1,005

Pat Furlong

Pat Furlong

ÚcÚc

Pat Furlong,澳大利亚扑克选手,世界排名第33396位,职业生涯总奖金约91,741美元。以稳健风格著称,在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,741

Thế giới #34,004

Úc #1,006

Wan Gan

Wan Gan

ÚcÚc

Wan Gan,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#33405,总奖金$91,662。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,662

Thế giới #34,013

Úc #1,007

Jakson Laughton

Jakson Laughton

ÚcÚc

Jakson Laughton,澳大利亚扑克选手,世界排名第33411位,总奖金超9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,641

Thế giới #34,019

Úc #1,008

Tay chơi Úc · trang 21 | Cổng kiến thức Texas Hold'em