Tay chơi Úc
2,326 tay chơi
Anthony Kingston
Úc
Anthony Kingston,澳大利亚扑克选手,世界排名第31004位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的风格在小型赛事中积累成绩,是当地扑克圈的知名人物。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,354
Thế giới #31,004
Úc #913
Jon Rodden
Úc
Jon Rodden,澳大利亚扑克选手,世界排名约30480,总奖金超10万美元。多次在赛事中获奖,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,311
Thế giới #31,015
Úc #914
Amer Akkari
Úc
Amer Akkari,澳大利亚扑克选手,世界排名#31050,职业生涯总奖金约102,134美元。虽非顶尖巨星,但在国际赛事中多次亮相。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,134
Thế giới #31,050
Úc #915
Hasian Hyde
Úc
Hasian Hyde,澳大利亚扑克选手,世界排名#30538,总奖金$102,033。虽非顶尖,但战绩稳定。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,033
Thế giới #31,078
Úc #916
Peter Natoli
Úc
澳大利亚职业扑克选手,世界排名#30548,总奖金$101,973,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,973
Thế giới #31,088
Úc #917
John Zwaine
Úc
John Zwaine,澳大利亚扑克选手,世界排名约30555位,总奖金超10万美元。虽非一线明星,但在牌坛持续耕耘,展现了坚韧的竞技精神。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,951
Thế giới #31,095
Úc #918
Wayne Clinch
Úc
Wayne Clinch,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第30623位,生涯总奖金超过10万美元。多次在澳洲及新西兰赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,565
Thế giới #31,163
Úc #919
Duc Bien Nguyen
Úc
Duc Bien Nguyen,澳大利亚扑克选手,世界排名第30679位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,244
Thế giới #31,219
Úc #920
Chris Ozer
Úc
Chris Ozer,澳大利亚扑克选手,世界排名#31355,职业生涯总奖金超过10万美元,以稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,814
Thế giới #31,355
Úc #921
Hadrien Gallois
Úc
Hadrien Gallois,澳大利亚扑克选手,世界排名#30854,总奖金超10万美元。多次在线上线下赛事中取得佳绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,611
Thế giới #31,399
Úc #922
Ali Aria
Úc
Ali Aria,澳大利亚扑克选手,世界排名约30918位,累计奖金超10万美元。多次亮相国际赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,388
Thế giới #31,464
Úc #923
Chris Vlahos
Úc
Chris Vlahos,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第30950位,生涯总奖金突破10万美元。以稳健牌风著称,多次在澳洲本土赛事中闯入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,285
Thế giới #31,496
Úc #924
Frank Pezzaniti
Úc
Frank Pezzaniti,澳大利亚扑克选手,世界排名#30951,总奖金$100,283。低调参赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,283
Thế giới #31,497
Úc #925
Vadim Gabriel
Úc
Vadim Gabriel,澳大利亚职业扑克选手,凭借稳健表现累积奖金超过10万美元,世界排名约30960位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,243
Thế giới #31,506
Úc #926
Phoebe Yan
Úc
澳大利亚华人女牌手,世界排名约31014位,生涯总奖金超10万美元,多次在WSOP边赛闯入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,057
Thế giới #31,560
Úc #927
Colin Peckover
Úc
Colin Peckover,澳大利亚扑克选手,世界排名#31056,总奖金近10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,974
Thế giới #31,602
Úc #928
Rick Solomon
Úc
Rick Solomon,澳大利亚扑克选手,世界排名第31072位,职业生涯总奖金$99,909。虽非顶尖高手,但以稳健风格在中小赛事中屡有斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,909
Thế giới #31,618
Úc #929
Tony Lu
Úc
Tony Lu,澳大利亚扑克选手,世界排名#31103,总奖金近10万美元。打法稳健,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,757
Thế giới #31,650
Úc #930
Ben Veale
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#31147,职业生涯总奖金近十万美元。虽非顶尖高手,但凭借稳定表现赢得认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,624
Thế giới #31,696
Úc #931
Nafiz Safi
Úc
Nafiz Safi,澳大利亚扑克选手,世界排名#31704,职业生涯总奖金约$99,607。以稳健风格著称,在地区赛事中有多次进入奖励圈记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,607
Thế giới #31,704
Úc #932
Adam Carlton
Úc
Adam Carlton,澳大利亚扑克选手,世界排名第31170位,生涯总奖金$99,544。他以稳健著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,544
Thế giới #31,721
Úc #933
Brenton Buttigieg
Úc
Brenton Buttigieg,澳大利亚扑克选手,世界排名#31199,职业生涯总奖金超过$99,000。他以稳健的打法和持续的赛事参与在扑克界积累经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,447
Thế giới #31,750
Úc #934
Rex Ly
Úc
Rex Ly,澳大利亚扑克选手,世界排名#31775,总奖金$99,322。以稳健风格著称,多次在WSOP边赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,322
Thế giới #31,775
Úc #935
Michael Mantann
Úc
Michael Mantann,澳大利亚扑克选手,世界排名#31849,职业生涯总奖金$99,084。以稳健风格著称,在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,084
Thế giới #31,849
Úc #936
Subramany Vanaparthy
Úc
Subramany Vanaparthy,澳大利亚扑克选手,世界排名#31936,累积奖金约$98,819。作为一名低调的线下锦标赛玩家,他多次在澳新地区赛事中进入奖励圈,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,819
Thế giới #31,936
Úc #937
Mario Ljubicic
Úc
Mario Ljubicic,澳大利亚籍职业扑克选手,世界排名#31395,职业生涯总奖金近10万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,756
Thế giới #31,951
Úc #938
Nikolaos Haidaris
Úc
Nikolaos Haidaris,澳大利亚扑克选手,世界排名#32004,总奖金约9.8万美元。在小型赛事中多次取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,559
Thế giới #32,004
Úc #939
Michael Maljanek
Úc
Michael Maljanek,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第31451位,职业生涯总奖金约98,551美元。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,551
Thế giới #32,009
Úc #940
Baden Logan
Úc
澳大利亚扑克选手Baden Logan,世界排名#31452,生涯总奖金$98,549。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,549
Thế giới #32,010
Úc #941
Dave Morton
Úc
Dave Morton,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第31469位,职业总奖金约98,496美元。在多项赛事中展现出稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,496
Thế giới #32,027
Úc #942
Ryan Nichols
Úc
Ryan Nichols,澳大利亚扑克选手,世界排名#31474,职业生涯总奖金约$98,453。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,453
Thế giới #32,032
Úc #943
Jacob Faull
Úc
Jacob Faull,澳大利亚扑克选手,世界排名第31478位,职业生涯总奖金约98,445美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,445
Thế giới #32,036
Úc #944
Ray Sukkar
Úc
Ray Sukkar,澳大利亚扑克选手,当前世界排名第31520位,职业生涯总奖金约98,145美元。虽非顶尖玩家,但在本地赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,145
Thế giới #32,078
Úc #945
Ryan Nan Yu
Úc
Ryan Nan Yu,澳大利亚扑克选手,世界排名第31539位,职业生涯总奖金约$97,988。以稳健风格闻名,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,988
Thế giới #32,097
Úc #946
Rajat Sidana
Úc
Rajat Sidana,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第32099位,职业生涯总奖金$97,978。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,978
Thế giới #32,099
Úc #947
Jhye Kelley
Úc
Jhye Kelley,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#31544,生涯总奖金约$97,966。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,966
Thế giới #32,102
Úc #948
Takeo Kimura
Úc
Takeo Kimura,日本裔澳大利亚扑克选手,世界排名#32111,职业生涯总奖金约$97,869。以稳健牌风著称,多次在澳洲本土赛事中斩获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,869
Thế giới #32,111
Úc #949
Chi Tsui
Úc
Chi Tsui,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名#31560,职业生涯总奖金$97,838。以稳健打法著称,多次在澳洲本地赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,838
Thế giới #32,118
Úc #950
Damien Walsh
Úc
Damien Walsh,澳大利亚扑克选手,世界排名第31647位,职业生涯总奖金$97,548。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,548
Thế giới #32,210
Úc #951
Craig Bourke
Úc
Craig Bourke,澳大利亚扑克选手,世界排名#31672,生涯总奖金$97,438。曾多次在澳洲赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,438
Thế giới #32,235
Úc #952
Shane Burns
Úc
Shane Burns,澳大利亚扑克选手,世界排名#31675,职业生涯总奖金$97,429。多次在澳洲本土赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,429
Thế giới #32,238
Úc #953
Timothy De Pater
Úc
Timothy De Pater,澳大利亚扑克选手,世界排名#32248,总奖金$97,407。多次在澳洲赛事中获得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,407
Thế giới #32,248
Úc #954
Jaymie Hunter
Úc
Jaymie Hunter 是澳大利亚扑克选手,世界排名第31790位,职业生涯总奖金约97,073美元。多次在WSOP等赛事中获得名次,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,073
Thế giới #32,355
Úc #955
Chester Swords
Úc
Chester Swords,澳大利亚扑克选手,世界排名#31792,总奖金$97,071。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,071
Thế giới #32,357
Úc #956
Seonglee Ang
Úc
Seonglee Ang是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第31803位,职业生涯总奖金超过97000美元。他在多项扑克赛事中展现稳健实力,以严谨策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,052
Thế giới #32,368
Úc #957
Jason Chahine
Úc
澳大利亚扑克选手Jason Chahine,世界排名#31806,职业生涯总奖金超过97,000美元。活跃于现场赛事,曾多次打入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,042
Thế giới #32,371
Úc #958
David Chilcott
Úc
David Chilcott 是澳大利亚扑克选手,世界排名#31813,累计奖金约97,025美元。他在现场赛事中多次取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,025
Thế giới #32,378
Úc #959
Sean McKenzie
Úc
Sean McKenzie,澳大利亚扑克选手,世界排名#31824,职业生涯总奖金近10万美元。虽非顶级明星,但凭借稳健发挥在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,980
Thế giới #32,390
Úc #960