Tay chơi Úc
2,317 tay chơi
Jordan Bromley
Úc
Jordan Bromley,澳大利亚扑克选手,世界排名第29075位,生涯总奖金107,729美元。虽非顶尖,但在低级别赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,729
Thế giới #29,613
Úc #865
Patrick Camilleri
Úc
Patrick Camilleri,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#29098,职业生涯总奖金$107,625。他活跃于本土赛事,多次进入奖励圈,是一位低调而稳健的玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,625
Thế giới #29,635
Úc #866
Andrew Demetriou
Úc
Andrew Demetriou 是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#29109,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,573
Thế giới #29,645
Úc #867
Dinh Pham
Úc
Dinh Pham,澳大利亚扑克选手,世界排名#29139,总奖金$107,461。以稳健风格著称,多次在澳新地区赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,461
Thế giới #29,676
Úc #868
Jennifer Martin
Úc
Jennifer Martin,澳大利亚扑克选手,世界排名约#29699,职业生涯总奖金$107,398。以WSOP赛事中的稳定表现著称,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,398
Thế giới #29,699
Úc #869
Luis Pampliega
Úc
Luis Pampliega,澳大利亚扑克选手,世界排名#29181,总奖金超过10万美元。多次在澳洲赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,324
Thế giới #29,719
Úc #870
Jim Andersen
Úc
Jim Andersen是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第29190位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的牌风和对锦标赛的专注而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,290
Thế giới #29,727
Úc #871
Eddie Saade
Úc
Eddie Saade,澳大利亚扑克选手,世界排名#29210,职业生涯总奖金超过$107,000。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,249
Thế giới #29,747
Úc #872
Ayyaz Faraz
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#29230,生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,在澳洲本土赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,151
Thế giới #29,766
Úc #873
Kane Sherwell
Úc
Kane Sherwell,澳大利亚扑克选手,世界排名第29261位,总奖金逾10万美元。多次在澳洲本土赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,003
Thế giới #29,794
Úc #874
Olivier Baux
Úc
Olivier Baux,澳大利亚扑克选手,世界排名#29286,职业生涯总奖金约$106,923。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,923
Thế giới #29,819
Úc #875
Steve Leonard
Úc
Steve Leonard,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#29298,职业生涯总奖金$106,883。曾在多项国际赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,883
Thế giới #29,831
Úc #876
Steve Cappelluto
Úc
Steve Cappelluto,澳大利亚扑克选手,世界排名#29356,总奖金$106,710。曾在多项赛事中获奖,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,710
Thế giới #29,888
Úc #877
Eric Mao
Úc
Eric Mao,澳大利亚华人扑克选手,世界排名第29375位,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健的现金游戏风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,624
Thế giới #29,908
Úc #878
Cameron Fitzsimmons
Úc
Cameron Fitzsimmons,澳大利亚扑克选手,世界排名约#29937,总奖金超10万美元。以其稳健打法在赛事中多次取得佳绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,504
Thế giới #29,937
Úc #879
Steven John Green
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#29431,累计奖金超10万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,风格以稳健见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,402
Thế giới #29,969
Úc #880
Na Wei Segon
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#29436,职业生涯总奖金$106,393。擅长线上与线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,393
Thế giới #29,974
Úc #881
Matt Cai
Úc
Matt Cai,澳大利亚扑克选手,世界排名第29490位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,175
Thế giới #30,027
Úc #882
Rourke Jackson
Úc
Rourke Jackson,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#29541,职业生涯总奖金$106,020。以其稳健风格和多次锦标赛奖励圈表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,020
Thế giới #30,079
Úc #883
Craig Ivey
Úc
Craig Ivey,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第29560位,职业生涯总奖金约105,934美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,934
Thế giới #30,098
Úc #884
Junfeng Wang
Úc
Junfeng Wang,澳大利亚籍华裔扑克选手,世界排名约29640位,职业生涯总奖金超10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,580
Thế giới #30,177
Úc #885
Nathan Gauci
Úc
Nathan Gauci,澳大利亚扑克选手,世界排名约29707,职业奖金累计超10万美元。他以稳健风格著称,常在澳新地区赛事中亮相。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,084
Thế giới #30,242
Úc #886
Mitchell Carle
Úc
Mitchell Carle,澳大利亚扑克选手,世界排名#29754,职业生涯总奖金约$104,878。以稳定发挥和扎实技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,878
Thế giới #30,291
Úc #887
Arsn Younadem
Úc
Arsn Younadem,澳大利亚扑克选手,世界排名约第29761位,累计奖金超10万美元。活跃于国际赛事,具体成绩暂无详细公开记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,852
Thế giới #30,299
Úc #888
Mena Tawfik
Úc
Mena Tawfik,澳大利亚扑克选手,世界排名#29809,累计奖金超10万美元。活跃于线上与线下赛事,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,635
Thế giới #30,348
Úc #889
Brent Taunton
Úc
Brent Taunton,澳大利亚扑克选手,世界排名#29843,总奖金$104,525。以稳健打法著称,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,525
Thế giới #30,380
Úc #890
Steven Hoek
Úc
Steven Hoek,澳大利亚扑克选手,世界排名#29935,累计奖金$104,201。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,201
Thế giới #30,474
Úc #891
Chris Sofianos
Úc
Chris Sofianos是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名约29953位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,157
Thế giới #30,492
Úc #892
Senthil Kumar
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#29968,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健的牌风和扎实的基本功著称,多次在地区赛事中取得好成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,082
Thế giới #30,506
Úc #893
Abdul Raffie
Úc
Abdul Raffie,澳大利亚扑克选手,世界排名第29984位,职业生涯总奖金约$104,011。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,011
Thế giới #30,523
Úc #894
Ori Ohana
Úc
Ori Ohana,澳大利亚扑克选手,世界排名约30003位,职业生涯总奖金$103,960。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,960
Thế giới #30,543
Úc #895
Timothy English
Úc
Timothy English,澳大利亚扑克选手,世界排名#30034,职业生涯总奖金约10.4万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,844
Thế giới #30,575
Úc #896
David Menz
Úc
David Menz,澳大利亚扑克选手,世界排名约第30070位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,744
Thế giới #30,610
Úc #897
Dhiya Majeed
Úc
Dhiya Majeed,澳大利亚扑克选手,世界排名第30077位,总奖金$103,728。以稳健风格著称,常在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,728
Thế giới #30,617
Úc #898
Rohit Bhasin
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名第30083位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,721
Thế giới #30,623
Úc #899
Josh Goldsmith
Úc
Josh Goldsmith,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第30101位,职业生涯总奖金达103,665美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,665
Thế giới #30,641
Úc #900
Ian Logan
Úc
Ian Logan,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#30125,生涯总奖金$103,587。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,587
Thế giới #30,665
Úc #901
Nathan Bobik
Úc
Nathan Bobik,澳大利亚扑克选手,世界排名第30678位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,542
Thế giới #30,678
Úc #902
Michael Kalin
Úc
Michael Kalin,澳大利亚扑克选手,世界排名第30147位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,513
Thế giới #30,688
Úc #903
Vladimir Stepanov
Úc
澳大利亚职业扑克选手,以稳健风格和线上赛事表现著称,世界排名第30166位,职业生涯总奖金超10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,448
Thế giới #30,705
Úc #904
Mark Ericksen
Úc
Mark Ericksen,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第30168位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,421
Thế giới #30,707
Úc #905
Yusuf Dib
Úc
Yusuf Dib,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#30826,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,990
Thế giới #30,826
Úc #906
Anthony Grange
Úc
澳大利亚职业扑克选手,世界排名第30314位,累计奖金超10万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,882
Thế giới #30,854
Úc #907
Toby Atroshenko
Úc
澳大利亚扑克选手,世界排名#30855,总奖金$102,876。在WSOP等赛事中曾取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,876
Thế giới #30,855
Úc #908
Kit Manoel
Úc
Kit Manoel,澳大利亚扑克选手,世界排名第30364位,职业生涯总奖金超10万美元。风格稳健,主要活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,718
Thế giới #30,900
Úc #909
Matthew Guilleaume
Úc
Matthew Guilleaume,澳大利亚扑克选手,世界排名#30368,生涯总奖金$102,707。多次在地区赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,707
Thế giới #30,904
Úc #910
Krzystof Ilnicki
Úc
Krzystof Ilnicki,澳大利亚扑克选手,世界排名第30432位,职业总奖金约10.25万美元。在线上赛事中表现活跃,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,504
Thế giới #30,966
Úc #911
Ajay Toolooa
Úc
Ajay Toolooa,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#30463,总奖金$102,371。他在多项赛事中展现竞技实力,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,371
Thế giới #30,998
Úc #912