Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,307 tay chơi

Trevor Saunders

Trevor Saunders

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第27956位,总奖金约11.5万美元。虽非顶尖玩家,但凭借稳定表现获得一定关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,683

Thế giới #27,956

Úc #817

Steven Swalling

Steven Swalling

ÚcÚc

Steven Swalling是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第27434位,职业生涯总奖金超过11.5万美元。他在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,505

Thế giới #27,989

Úc #818

Domenico Zappia

Domenico Zappia

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,凭借稳健打法在赛事中累计奖金超11万美元,排名世界#27455。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,381

Thế giới #28,010

Úc #819

Kishore Kumar

Kishore Kumar

ÚcÚc

Kishore Kumar,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第27519位,职业生涯总奖金超过11.5万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在中小级别赛事中多次闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,101

Thế giới #28,073

Úc #820

John Dalessandri

John Dalessandri

ÚcÚc

John Dalessandri,澳大利亚扑克选手,世界排名#28113,总奖金$114,931,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,931

Thế giới #28,113

Úc #821

Teresa-Ann Natoli

Teresa-Ann Natoli

ÚcÚc

澳大利亚女子扑克选手,世界排名约#27576,职业生涯总奖金$114,834。多次参加国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,834

Thế giới #28,130

Úc #822

Tyler Johnston

Tyler Johnston

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手Tyler Johnston,世界排名#27592,职业奖金逾十万美元。多次在扑克锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,740

Thế giới #28,146

Úc #823

Alex Horowitz

Alex Horowitz

ÚcÚc

Alex Horowitz,澳大利亚扑克选手,世界排名第27686位,职业生涯总奖金约114,355美元。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,355

Thế giới #28,240

Úc #824

Lorinda Johnson

Lorinda Johnson

ÚcÚc

Lorinda Johnson 是来自澳大利亚的扑克选手,世界排名第27750位,职业生涯总奖金约11.4万美元。她以稳健的风格在小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,118

Thế giới #28,303

Úc #825

Peter Frazis

Peter Frazis

ÚcÚc

澳大利亚扑克玩家,世界排名#27780,总奖金$113,932。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,932

Thế giới #28,332

Úc #826

Jess Pignataro

Jess Pignataro

ÚcÚc

Jess Pignataro,澳大利亚女性扑克选手,以线上锦标赛见长,世界排名#28389,总奖金逾11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,461

Thế giới #28,389

Úc #827

Chin Wang

Chin Wang

ÚcÚc

Chin Wang,澳大利亚扑克选手,世界排名#27888,总奖金$113,084。以稳健风格著称,多次在赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,084

Thế giới #28,437

Úc #828

Luke Tanner

Luke Tanner

ÚcÚc

Luke Tanner,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约#27950,职业生涯总奖金超过11万美元。在多项国际赛事中展露头角,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,781

Thế giới #28,497

Úc #829

Jin Xue

Jin Xue

ÚcÚc

Jin Xue,澳大利亚扑克选手,世界排名第28501位,职业生涯总奖金约$112,763。以线上赛事为主,曾在WSOP等比赛中多次进入奖励圈,是一位稳健型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,763

Thế giới #28,501

Úc #830

Joshua Redhouse

Joshua Redhouse

ÚcÚc

Joshua Redhouse,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#27964,职业生涯总奖金$112,710。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,710

Thế giới #28,509

Úc #831

Chenyang Huang

Chenyang Huang

ÚcÚc

Chenyang Huang,澳大利亚华人扑克选手,世界排名#28092,总奖金$112,085。以稳健著称,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,085

Thế giới #28,640

Úc #832

Damien Stanley

Damien Stanley

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#28115,总奖金$111,987,多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,987

Thế giới #28,663

Úc #833

Amjed Slewa

Amjed Slewa

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#28694,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,857

Thế giới #28,694

Úc #834

Will Siale

Will Siale

ÚcÚc

Will Siale,澳大利亚扑克选手,世界排名约第28200位,职业生涯总奖金超过11万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,651

Thế giới #28,748

Úc #835

David Zhao

David Zhao

ÚcÚc

David Zhao,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名第28213位,锦标赛总奖金约111,595美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,595

Thế giới #28,760

Úc #836

Michael Whykes

Michael Whykes

ÚcÚc

Michael Whykes,澳大利亚扑克选手,世界排名第28221位,总奖金约11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,565

Thế giới #28,768

Úc #837

Chris Costanzo

Chris Costanzo

ÚcÚc

Chris Costanzo,澳大利亚扑克选手,世界排名约第28788位,职业生涯总奖金约为11万美元。多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩,以其稳健的牌风受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,473

Thế giới #28,788

Úc #838

Ria Renfrey

Ria Renfrey

ÚcÚc

Ria Renfrey,澳大利亚女性扑克选手,世界排名#28264,职业生涯总奖金超11万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,362

Thế giới #28,810

Úc #839

Justin Bernstein

Justin Bernstein

ÚcÚc

Justin Bernstein,澳大利亚扑克选手,世界排名#28327,总奖金$111,098,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,098

Thế giới #28,874

Úc #840

Peter Pratis

Peter Pratis

ÚcÚc

Peter Pratis是澳大利亚职业扑克选手,世界排名第28362位,职业生涯总奖金超过11万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在低级别赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,923

Thế giới #28,910

Úc #841

Jonathan Bredin

Jonathan Bredin

ÚcÚc

Jonathan Bredin,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#28401,职业生涯总奖金$110,765。以稳健打法著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,765

Thế giới #28,949

Úc #842

Shane Dye

Shane Dye

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第28427位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,676

Thế giới #28,975

Úc #843

Nicholas Nicolaou

Nicholas Nicolaou

ÚcÚc

Nicholas Nicolaou,澳大利亚扑克选手,世界排名第28445位,职业生涯总奖金约11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,607

Thế giới #28,995

Úc #844

Jimmy Tran

Jimmy Tran

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名约28507,职业生涯总奖金超过11万美元,活跃于国际扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,377

Thế giới #29,055

Úc #845

Paul Whiteman

Paul Whiteman

ÚcÚc

Paul Whiteman,澳大利亚扑克选手,世界排名#28561,累计奖金超11万美元。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,156

Thế giới #29,108

Úc #846

Erwin Duga

Erwin Duga

ÚcÚc

Erwin Duga,澳大利亚扑克选手,世界排名#28569,职业生涯总奖金约$110,136。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,136

Thế giới #29,115

Úc #847

Heath Chick

Heath Chick

ÚcÚc

Heath Chick,澳大利亚扑克选手,世界排名第28576位,职业生涯总奖金约110,119美元。以稳健的线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,119

Thế giới #29,122

Úc #848

Javad Etaat

Javad Etaat

ÚcÚc

Javad Etaat,澳大利亚扑克选手,世界排名#28624,总奖金$109,895。多次在澳洲赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,895

Thế giới #29,169

Úc #849

Paul Rochford

Paul Rochford

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#28679,总奖金$109,687。多次在赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,687

Thế giới #29,226

Úc #850

Shane Pearce

Shane Pearce

ÚcÚc

Shane Pearce,澳大利亚扑克选手,世界排名#28691,总奖金$109,613。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,613

Thế giới #29,238

Úc #851

Thomas Pongrass

Thomas Pongrass

ÚcÚc

托马斯·庞格拉斯(Thomas Pongrass),澳大利亚职业扑克选手,世界排名第28709位,职业生涯总奖金约109,456美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,456

Thế giới #29,256

Úc #852

Cameron Couch

Cameron Couch

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名#28732,职业生涯总奖金$109,264。多次在小型赛事中获得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,264

Thế giới #29,277

Úc #853

Poe Jiang

Poe Jiang

ÚcÚc

Poe Jiang,澳大利亚华裔扑克选手,世界排名第28747位,职业生涯总奖金109,170美元,擅长锦标赛与现金局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,170

Thế giới #29,291

Úc #854

Craig Duffy

Craig Duffy

ÚcÚc

Craig Duffy,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第28748位,职业生涯总奖金$109,161。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,161

Thế giới #29,292

Úc #855

Simon Moshi

Simon Moshi

ÚcÚc

Simon Moshi,澳大利亚扑克选手,世界排名#28770,总奖金$108,992。活跃于线上与线下赛事,以稳健风格著称,公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,992

Thế giới #29,312

Úc #856

Pooria Asaadi

Pooria Asaadi

ÚcÚc

Pooria Asaadi,澳大利亚扑克选手,世界排名#28773,总奖金超10万美元。多次在WSOP等赛事中晋级,展现了扎实的竞技实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,980

Thế giới #29,315

Úc #857

Franky Martino

Franky Martino

ÚcÚc

Franky Martino,澳大利亚扑克选手,世界排名#28774,总奖金$108,976。因公开信息有限,其职业生涯细节多为未知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,976

Thế giới #29,316

Úc #858

Brett Trevillian

Brett Trevillian

ÚcÚc

Brett Trevillian,澳大利亚扑克选手,世界排名第28811位,生涯总奖金约10.8万美元。活跃于线下赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,708

Thế giới #29,352

Úc #859

Nicholas Polias

Nicholas Polias

ÚcÚc

尼古拉斯·波利亚斯(Nicholas Polias),澳大利亚职业扑克选手,世界排名第28855位,生涯总奖金约10.8万美元。以其稳健的牌风和策略性打法在扑克界稳步前行。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,570

Thế giới #29,396

Úc #860

Eric Sclavos

Eric Sclavos

ÚcÚc

Eric Sclavos,澳大利亚扑克选手,世界排名第28920位,职业生涯总奖金约108,331美元。以线上和现场赛事参与为主,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,331

Thế giới #29,462

Úc #861

Nick Velcic

Nick Velcic

ÚcÚc

Nick Velcic,澳大利亚扑克选手,世界排名第28943位,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,245

Thế giới #29,486

Úc #862

Asti Savage

Asti Savage

ÚcÚc

Asti Savage,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#29031,生涯总奖金$107,884。以稳健风格和赛事经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,884

Thế giới #29,570

Úc #863

Samuel Ingham

Samuel Ingham

ÚcÚc

Samuel Ingham,澳大利亚扑克选手,世界排名#29064,职业生涯总奖金$107,783。多次在地区赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,783

Thế giới #29,602

Úc #864