Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,296 tay chơi

Michael Mitrione

Michael Mitrione

ÚcÚc

Michael Mitrione,澳大利亚扑克选手,世界排名第26042位,职业生涯总奖金超过12.5万美元。以稳健风格著称,擅长锦标赛策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,655

Thế giới #26,042

Úc #769

Mark Iskander

Mark Iskander

ÚcÚc

Mark Iskander来自澳大利亚,世界排名#25567,职业生涯总奖金$125,341。他在扑克赛事中多次取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,341

Thế giới #26,104

Úc #770

Martin Boersma

Martin Boersma

ÚcÚc

马丁·布尔斯马(Martin Boersma),澳大利亚职业扑克选手,以现场赛事见长,累积奖金约12.5万美元,世界排名第25585位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,183

Thế giới #26,122

Úc #771

Eden Reyes

Eden Reyes

ÚcÚc

Eden Reyes,澳大利亚扑克选手,世界排名#25663,总奖金$124,775。多次在扑克赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,775

Thế giới #26,201

Úc #772

George Cotaidis

George Cotaidis

ÚcÚc

George Cotaidis,澳大利亚扑克选手,世界排名约#25709,职业生涯总奖金超12万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,577

Thế giới #26,247

Úc #773

Peter Mordaunt

Peter Mordaunt

ÚcÚc

Peter Mordaunt是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#25796,职业生涯总奖金超过12万美元。他以稳健的打法和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,096

Thế giới #26,337

Úc #774

Lisa Walsh

Lisa Walsh

ÚcÚc

Lisa Walsh,澳大利亚扑克女选手,世界排名第26354位,职业生涯总奖金超过12万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,018

Thế giới #26,354

Úc #775

Karl Krautschneider

Karl Krautschneider

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名约#25821,职业生涯总奖金超12万美元。以稳健风格著称,多次在澳洲大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,946

Thế giới #26,363

Úc #776

Christopher Puyat

Christopher Puyat

ÚcÚc

Christopher Puyat,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约第25825位,锦标赛总奖金约12.4万美元。以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,916

Thế giới #26,367

Úc #777

Chris Kittos

Chris Kittos

ÚcÚc

Chris Kittos,澳大利亚扑克选手,世界排名#25864,职业生涯总奖金约$123,730。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,730

Thế giới #26,406

Úc #778

Rosario Lepro

Rosario Lepro

ÚcÚc

Rosario Lepro,澳大利亚扑克选手,世界排名#25902,总奖金$123,545。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,545

Thế giới #26,444

Úc #779

Mahn Tran

Mahn Tran

ÚcÚc

Mahn Tran,澳大利亚职业扑克选手,以稳健牌风著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,221

Thế giới #26,488

Úc #780

William Skountzos

William Skountzos

ÚcÚc

William Skountzos,澳大利亚扑克选手,世界排名#25946,职业生涯总奖金$123,213。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,213

Thế giới #26,489

Úc #781

Dylan Rands

Dylan Rands

ÚcÚc

Dylan Rands,澳大利亚扑克选手,世界排名第25955位,职业生涯总奖金超过12万美元。曾在WSOP等赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,113

Thế giới #26,498

Úc #782

Brendon Della

Brendon Della

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#25970,职业生涯总奖金超12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,946

Thế giới #26,513

Úc #783

Han Luu

Han Luu

ÚcÚc

Han Luu,澳大利亚扑克选手,世界排名第25989位,职业总奖金超过12万美元。以其稳健的风格在锦标赛中多次获得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,743

Thế giới #26,532

Úc #784

Fotios Manolakos

Fotios Manolakos

ÚcÚc

Fotios Manolakos,澳大利亚扑克选手,世界排名第26012位,职业生涯总奖金12.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,527

Thế giới #26,554

Úc #785

Jason Mellross

Jason Mellross

ÚcÚc

Jason Mellross,澳大利亚职业扑克玩家,WSOP金手链得主,以稳健打法和深厚赛事经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,327

Thế giới #26,587

Úc #786

John Bogdanovski

John Bogdanovski

ÚcÚc

John Bogdanovski,澳大利亚扑克选手,世界排名#26222,总奖金$121,484。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,484

Thế giới #26,764

Úc #787

Qais Shanasa

Qais Shanasa

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名#26299,生涯总奖金$121,189。多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,189

Thế giới #26,842

Úc #788

Changyeon Dennis Hwang

Changyeon Dennis Hwang

ÚcÚc

Changyeon Dennis Hwang,澳大利亚扑克选手,世界排名#26309,总奖金$121,132。多次在赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,132

Thế giới #26,852

Úc #789

Jaisan Patel

Jaisan Patel

ÚcÚc

Jaisan Patel是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名第26328位,职业生涯总奖金超过12万美元,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,018

Thế giới #26,871

Úc #790

Mazyar Misaghian

Mazyar Misaghian

ÚcÚc

Mazyar Misaghian是来自澳大利亚的职业扑克选手,世界排名约26878位,职业生涯总奖金超过12万美元。他以稳健的打法和丰富的比赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,982

Thế giới #26,878

Úc #791

David Bonadio

David Bonadio

ÚcÚc

David Bonadio,澳大利亚职业扑克选手,世界排名约#26343,总奖金$120,939,多次在澳洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,939

Thế giới #26,886

Úc #792

Emad Moaref

Emad Moaref

ÚcÚc

Emad Moaref,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第26902位,职业生涯总奖金超过12万美元。他以稳定的线下赛事表现和扎实的技术著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,864

Thế giới #26,902

Úc #793

Liwei Han

Liwei Han

ÚcÚc

Liwei Han,澳大利亚华人扑克选手,世界排名第26375位,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,751

Thế giới #26,919

Úc #794

Rahim Nasab

Rahim Nasab

ÚcÚc

Rahim Nasab,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#26430,生涯总奖金$120,501。以稳健风格著称,在澳洲百万赛等赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,501

Thế giới #26,976

Úc #795

Justin Pace

Justin Pace

ÚcÚc

Justin Pace,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#26985,累积奖金约$120,445。以稳健风格著称,擅长锦标赛策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,445

Thế giới #26,985

Úc #796

Daniel Ao

Daniel Ao

ÚcÚc

Daniel Ao,澳大利亚扑克选手,世界排名#26516,职业生涯总奖金$120,115。他在国际赛事中多次取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,115

Thế giới #27,063

Úc #797

William Lim

William Lim

ÚcÚc

William Lim是澳大利亚职业扑克选手,世界排名#26549,总奖金约$119,979。他以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,979

Thế giới #27,098

Úc #798

Theodore Dharmasaputra

Theodore Dharmasaputra

ÚcÚc

Theodore Dharmasaputra,澳大利亚扑克选手,世界排名约26570位,职业生涯总奖金约119,895美元,以线上和现场赛事成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,895

Thế giới #27,120

Úc #799

Tty Ly

Tty Ly

ÚcÚc

Tty Ly,澳大利亚扑克选手,世界排名第26593位,总奖金约$119,789。职业生涯以线上和线下赛事为主,具体成就信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,789

Thế giới #27,143

Úc #800

Benjamin Shannon

Benjamin Shannon

ÚcÚc

澳大利亚扑克选手,世界排名第26599位,职业生涯总奖金约11.9万美元。以线上和线下赛事中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,755

Thế giới #27,149

Úc #801

Pravishil Singh

Pravishil Singh

ÚcÚc

Pravishil Singh,澳大利亚扑克选手,世界排名#26732,生涯总奖金$119,173。多次在锦标赛中取得名次,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,173

Thế giới #27,283

Úc #802

George Giannulidis

George Giannulidis

ÚcÚc

George Giannulidis,澳大利亚扑克选手,世界排名第26750位,生涯总奖金119,105美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,105

Thế giới #27,301

Úc #803

Bassam Habib

Bassam Habib

ÚcÚc

Bassam Habib,澳大利亚扑克选手,世界排名第27366位,累积奖金超11万美元。多次参加国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,809

Thế giới #27,366

Úc #804

Rahul Mayadunne

Rahul Mayadunne

ÚcÚc

Rahul Mayadunne,澳大利亚扑克选手,世界排名第26862位,生涯总奖金超11万美元。他活跃于线上及现场赛事,曾多次打入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,388

Thế giới #27,409

Úc #805

Jaxon Byrne

Jaxon Byrne

ÚcÚc

Jaxon Byrne,澳大利亚扑克选手,世界排名第26908位,职业生涯总奖金超过11万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,911

Thế giới #27,455

Úc #806

Janis Lesinskis

Janis Lesinskis

ÚcÚc

Janis Lesinskis,澳大利亚扑克选手,世界排名#26967,总奖金$117,570。以稳健打法著称,多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,570

Thế giới #27,515

Úc #807

Mike Gainer

Mike Gainer

ÚcÚc

Mike Gainer,澳大利亚扑克选手,世界排名#26997,总奖金$117,440。他是一名活跃在线上和赛事中的职业玩家,以稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,440

Thế giới #27,544

Úc #808

Cam Adams

Cam Adams

ÚcÚc

Cam Adams是一位澳大利亚扑克选手,目前世界排名第27024位,职业生涯总奖金超过11.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,345

Thế giới #27,573

Úc #809

Greg Hoy

Greg Hoy

ÚcÚc

Greg Hoy,澳大利亚扑克选手,世界排名#27186,职业生涯总奖金$116,658。他以稳健的牌风和赛事表现闻名,多次在澳大利亚本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,658

Thế giới #27,740

Úc #810

Paul Ravesi

Paul Ravesi

ÚcÚc

Paul Ravesi,澳大利亚扑克选手,现居墨尔本。世界排名#27239,生涯总奖金$116,434。以稳健风格著称,多次在澳洲本土赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,434

Thế giới #27,794

Úc #811

Benjamin Zhang

Benjamin Zhang

ÚcÚc

澳大利亚职业扑克选手,世界排名第27244位,生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,多次在国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,409

Thế giới #27,799

Úc #812

Tony Sama

Tony Sama

ÚcÚc

Tony Sama,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#27288,总奖金$116,236。多次在小型赛事中崭露头角,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,236

Thế giới #27,844

Úc #813

Lukas Byrns

Lukas Byrns

ÚcÚc

Lukas Byrns,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#27875,生涯总奖金超11万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,101

Thế giới #27,875

Úc #814

Kosmas Dratas

Kosmas Dratas

ÚcÚc

Kosmas Dratas,澳大利亚职业扑克选手,世界排名#27333,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,003

Thế giới #27,887

Úc #815

Pankaj Gogia

Pankaj Gogia

ÚcÚc

Pankaj Gogia,澳大利亚扑克选手,世界排名约第27922位,职业生涯总奖金约115,822美元。他以稳健的牌风和对比赛的专注著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,822

Thế giới #27,922

Úc #816

Tay chơi Úc · trang 17 | Cổng kiến thức Texas Hold'em